Hệ sinh thái IAM - Chữ ký số & Hóa đơn điện tử chính hãng
Hệ sinh thái IAM
Trang chủ/FAQ/Tỷ lệ thuế suất GTGT và TNCN theo từng ngành nghề hộ kinh doanh là bao nhiêu? Bảng tổng hợp đầy đủ nhất
Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ thuế suất GTGT và TNCN theo từng ngành nghề hộ kinh doanh là bao nhiêu? Bảng tổng hợp đầy đủ nhất

Theo Thông tư 40/2021/TT-BTC (áp dụng đến nay), tỷ lệ thuế trên doanh thu của hộ kinh doanh theo ngành nghề:

  • Phân phối, cung cấp hàng hóa (bán lẻ, bán buôn): GTGT 1% + TNCN 0,5%
  • Dịch vụ, xây dựng không bao thầu vật tư: GTGT 5% + TNCN 2%
  • Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu vật tư: GTGT 3% + TNCN 1,5%
  • Hoạt động kinh doanh khác: GTGT 2% + TNCN 1%

Một số ngành phổ biến cụ thể:

  • Nhà hàng, quán ăn, cà phê: dịch vụ → GTGT 5% + TNCN 2%
  • Siêu thị mini, cửa hàng tạp hóa: hàng hóa → GTGT 1% + TNCN 0,5%
  • Spa, thẩm mỹ, massage: dịch vụ → GTGT 5% + TNCN 2%
  • Cửa hàng vật liệu xây dựng: hàng hóa → GTGT 1% + TNCN 0,5%
  • Sửa chữa điện tử, xe máy: dịch vụ → GTGT 5% + TNCN 2%
  • Vận tải hàng hóa, taxi: vận tải → GTGT 3% + TNCN 1,5%

Hộ kinh doanh kinh doanh đa ngành phải phân tách doanh thu và áp đúng tỷ lệ từng nhóm — không được gộp chung một tỷ lệ thấp nhất.

Cập nhật mới nhất vào 3/4/2026
Xem thêm các câu hỏi khác
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo. Xem tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Nội dung này được cung cấp nhằm mục đích thông tin chung và không cấu thành tư vấn pháp lý, kế toán hay thuế chuyên nghiệp. IAM không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sai sót, thiếu sót hoặc kết quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin này. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia tư vấn trước khi đưa ra quyết định dựa trên các thông tin trên.

Bạn cần hỗ trợ trực tiếp?

Chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và đưa ra giải pháp tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn.

Gọi Hotline