Hệ sinh thái IAM - Chữ ký số & Hóa đơn điện tử chính hãng
Hệ sinh thái IAM
Trang chủ/Tin tức & Công nghệ

Tin Tức & Sự Kiện

Chứng thực hợp đồng lao động điện tử: Khái niệm, quy trình & lợi íchNổi bật
12/5/2026

Chứng thực hợp đồng lao động điện tử: Khái niệm, quy trình & lợi ích

Chứng thực hợp đồng lao động điện tử là gì?Căn cứ vào Khoản 6 Điều 3 Nghị định 337/2025/NĐ-CP, chứng thực hợp đồng lao động điện tử là hoạt động do Nhà cung cấp eContract thực hiện thông qua dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu theo quy định pháp luật về giao dịch điện tử.Hiểu một cách đơn giản, đây là quá trình xác minh tính toàn vẹn và xác thực của hợp đồng bởi một bên thứ ba có thẩm quyền. Trong cơ chế này, Nền tảng hợp đồng lao động điện tử (do cơ quan Nhà nước quản lý) sẽ thực hiện kiểm tra, đối soát và ghi nhận trạng thái hợp đồng đã được chứng thực, giúp đảm bảo văn bản không bị chỉnh sửa sau khi ký kết.Đặc điểm chứng thực hợp đồng lao động điện tử Hoạt động chứng thực này sở hữu những đặc thù riêng biệt nhằm phân biệt với các hình thức ký kết thông thường:Tổ chức thực hiện: Hoạt động này bắt buộc phải được thực hiện bởi các tổ chức đủ điều kiện, được cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy (dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu) theo quy định của pháp luật.Hình thức nhận diện: Hợp đồng sau khi được chứng thực thành công thường được tích hợp “tích xanh” trên các nền tảng eContract, qua đó xác nhận tính xác thực và nguồn gốc rõ ràng.Nội dung chứng thực: Bao gồm việc gắn chữ ký số, dấu thời gian, lưu trữ và xác minh thông điệp dữ liệu. Hệ thống đảm bảo nội dung hợp đồng giữ nguyên tính toàn vẹn, tuyệt đối không bị thay đổi hay chỉnh sửa sau khi các bên đã hoàn tất việc ký kết.Gắn mã định danh (ID): Theo quy định, trong vòng 24 giờ kể từ khi bên sau cùng ký, Nhà cung cấp eContract phải gửi hợp đồng về Nền tảng hợp đồng lao động điện tử để gắn ID duy nhất.Giá trị pháp lý: Có giá trị pháp lý tương đương với hợp đồng bằng văn bản giấy, được pháp luật công nhận và sử dụng làm căn cứ trong các thủ tục hành chính, thanh tra, hay giải quyết tranh chấp.Lợi ích khi tiến hành chứng thực hợp đồng lao động điện tửViệc sử dụng dịch vụ chứng thực hợp đồng lao động điện tử mang lại những lợi thế vượt trội cho cả người sử dụng lao động và người lao động:Đảm bảo tính pháp lý vững chắc: Một bản hợp đồng điện tử có “tích xanh” (được chứng thực bởi các tổ chức CeCA hợp pháp) đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng và được bên thứ ba công nhận khi xảy ra các tranh chấp lao động.Chống chối bỏ trách nhiệm: Hệ thống lưu vết chi tiết quá trình ký kết, giúp xác nhận chính xác danh tính người ký dựa trên dữ liệu sinh trắc học và chữ ký số, ngăn chặn việc một trong hai bên chối bỏ trách nhiệm về sau.Lưu trữ an toàn, truy xuất dễ dàng: Hợp đồng được số hóa và bảo vệ bằng công nghệ mã hóa cao cấp, giúp chống thất lạc, hư hỏng. Doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý, tra cứu và trích xuất dữ liệu bất cứ lúc nào.Doanh nghiệp sử dụng lao động có được chứng thực hợp đồng lao động điện tử không?Đây là thắc mắc chung của nhiều đơn vị. Theo Nghị định 337/2025/NĐ-CP, câu trả lời là KHÔNG. Doanh nghiệp sử dụng lao động chỉ là một bên tham gia giao kết, không có thẩm quyền tự chứng thực cho hợp đồng của chính mình.Căn cứ theo khoản 6 Điều 3 Nghị định 337/2025/NĐ-CP, quy định về chủ thể thực hiện việc chứng thực rất cụ thể:“Chứng thực hợp đồng lao động điện tử là hoạt động do Nhà cung cấp eContract thực hiện thông qua dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.”Từ quy định trên, doanh nghiệp cần lưu ý các điểm sau:Về vai trò: Doanh nghiệp chỉ là chủ thể giao kết (bên sử dụng lao động), không có chức năng chứng thực.Về thẩm quyền: Chứng thực hợp đồng lao động điện tử không phải là quyền của doanh nghiệp. Ngay cả khi công ty có chữ ký số riêng, hạ tầng CNTT mạnh hay bộ phận pháp chế chuyên nghiệp, đơn vị vẫn không được tự mình thực hiện khâu chứng thực này.Về tính pháp lý: Để hợp đồng có giá trị chứng thực, doanh nghiệp bắt buộc phải thông qua đơn vị trung gian là các Nhà cung cấp eContract đã được cấp phép.Như vậy, doanh nghiệp KHÔNG có quyền tự chứng thực hợp đồng lao động điện tử. Việc tự ghi nhận trên hệ thống nội bộ chỉ có giá trị quản lý lưu trữ, không thay thế được giá trị pháp lý của hoạt động chứng thực theo Nghị định 337. Tham khảo quy trình chứng thực hợp đồng lao động điện tử hiện nayĐể hiểu rõ cách thức vận hành, dưới đây là quy trình chứng thực hợp đồng lao động điện tử đang được áp dụng phổ biến và tuân thủ theo khung pháp lý hiện hành:Bước 1: Giao kết hợp đồng: Người sử dụng lao động và người lao động tiến hành thỏa thuận nội dung, sau đó ký kết bằng chữ ký điện tử hoặc chữ ký số công cộng/chuyên dùng trực tiếp trên nền tảng eContract.Bước 2: Gửi yêu cầu chứng thực: Sau khi được ký số, hợp đồng điện tử (thông điệp dữ liệu) sẽ được tự động gửi đến đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử đã được cơ quan nhà nước cấp phép.Bước 3: Xác minh: Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực sẽ sử dụng các giải pháp công nghệ để kiểm tra thông điệp dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung hợp đồng và xác minh danh tính hợp pháp của các bên tham gia (đối chiếu thông tin, sinh trắc học với giấy tờ tùy thân).Bước 4: Cấp chứng thư và gắn ID: Nền tảng hợp đồng lao động điện tử ghi nhận trạng thái, đóng dấu thời gian và trả kết quả hợp đồng đã được chứng thực (thường đi kèm “tích xanh”). Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm ký cuối cùng, hợp đồng sẽ được gửi về Nền tảng quốc gia để gắn ID định danh theo quy định.Việc nắm rõ quy trình chứng thực hợp đồng lao động điện tử không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng Nghị định 337/2025/NĐ-CP mà còn là bước tiến quan trọng trong công cuộc chuyển đổi số quản trị nhân sự. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để triển khai phương thức ký kết này một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Đọc tiếp →
Công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN: Mẫu mới 2026 và cách nộpNổi bật
8/5/2026

Công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN: Mẫu mới 2026 và cách nộp

Khi nào cần hủy tờ khai thuế TNCN?Không phải mọi sai sót trên tờ khai đều bắt buộc phải làm công văn xin hủy. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp chỉ cần khai bổ sung theo đúng quy định về quản lý thuế. Tuy nhiên, trên thực tế kế toán vẫn thường lập công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN đã nộp nhầm đến cơ quan thuế khi rơi vào các tình huống như: nộp sai kỳ kê khai, nộp nhầm loại tờ khai, nộp nhầm cơ quan thuế quản lý, gửi trùng hồ sơ hoặc phát hiện tờ khai đã gửi có lỗi nghiêm trọng khiến việc khai bổ sung không còn phù hợp với mục tiêu xử lý ban đầu. Hiện chưa có quy định riêng về “thủ tục hủy tờ khai TNCN” trong hệ thống biểu mẫu chuẩn, nên cơ quan thuế thường xem xét trên cơ sở công văn đề nghị, hồ sơ đính kèm và tình trạng thực tế của tờ khai đã nộp.Với doanh nghiệp, nhu cầu dùng công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN thường xuất hiện ở 3 nhóm tình huống:Thứ nhất là sai về kỹ thuật nộp hồ sơ, ví dụ nộp trùng tờ khai hoặc nộp nhầm tờ khai quyết toán thay vì tờ khai kỳ. Thứ hai là sai về thông tin quản lý, chẳng hạn chọn nhầm mã hồ sơ, sai cơ quan tiếp nhận hoặc nhầm trạng thái khai lần đầu và khai bổ sung. Thứ ba là sai về dữ liệu có thể làm lệch nghĩa vụ thuế, ví dụ đẩy nhầm file XML cũ, nộp nhầm bản chưa chốt số liệu hoặc nộp hồ sơ thiếu phụ lục. Trong các trường hợp này, việc làm công văn sớm giúp doanh nghiệp chủ động giải trình với cơ quan thuế thay vì chờ phát sinh thông báo lỗi sau đó mới xử lý.Một lưu ý rất quan trọng cho bộ phận kế toán là: “xin hủy” không phải lúc nào cũng thay thế được “khai bổ sung”. Do pháp luật hiện hành chưa có cơ chế hủy tờ khai TNCN như một thủ tục độc lập được chuẩn hóa, nên doanh nghiệp cần đánh giá bản chất sai sót trước khi chọn hướng xử lý. Nếu chỉ sai vài chỉ tiêu nhưng vẫn trong phạm vi có thể điều chỉnh, khai bổ sung thường là hướng an toàn hơn. Còn khi hồ sơ đã nộp sai bản chất hoặc nộp nhầm hoàn toàn, mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN đã nộp sẽ là công cụ phù hợp để trình bày và xin cơ quan thuế hỗ trợ xử lý.Mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN mới nhất 2026Hiện nay chưa có văn bản quy phạm pháp luật ban hành riêng một mẫu bắt buộc mang tên mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN. Các mẫu đang được dùng phổ biến năm 2026 chủ yếu là mẫu tham khảo do các trang pháp lý, tư vấn thuế và đơn vị chuyên môn tổng hợp lại từ thực tiễn làm việc với cơ quan thuế. Vì vậy, khi triển khai hồ sơ, doanh nghiệp nên soạn công văn theo thể thức văn bản hành chính chuẩn, trình bày rõ thông tin đơn vị, lý do xin hủy, tờ khai cần hủy, kỳ kê khai, thời điểm đã nộp và đề nghị cơ quan thuế hỗ trợ xử lý. Dưới đây là mẫu mà bạn có thể tham khảo:Thông thường, một mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN mới nhất 2026 nên có các nội dung sau:Tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ, thông tin liên hệ.Số công văn và ngày lập.Tên cơ quan thuế tiếp nhận.Tiêu đề rõ ràng, ví dụ: “V/v xin hủy tờ khai thuế TNCN đã nộp”.Thông tin tờ khai đề nghị hủy: loại tờ khai, kỳ kê khai, ngày nộp, mã giao dịch hoặc số tiếp nhận nếu có.Lý do xin hủy.Cam kết của doanh nghiệp về việc thực hiện lại hồ sơ đúng quy định.Chữ ký, họ tên và chức danh người đại diện pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ.Mẫu trên chỉ mang tính tham khảo. Khi dùng thực tế, kế toán nên chỉnh theo đúng vụ việc phát sinh và văn phong làm việc của cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Các nguồn pháp lý năm 2026 đều cho phép người dùng tải mẫu tham khảo và biên tập lại cho phù hợp.>>> Tải mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN mới nhất 2026 tại đâyCách nộp công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN chi tiếtSau khi đã có mẫu phù hợp, phần mà kế toán quan tâm nhất thường là cách nộp công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN như thế nào để được phản hồi nhanh và không phải đi lại nhiều lần. Về bản chất, đây chính là phần xử lý hồ sơ xin hủy hoặc xin điều chỉnh đối với tờ khai đã gửi nhầm, nên hồ sơ càng rõ thì khả năng xử lý càng thuận lợi.Hồ sơ cần chuẩn bịMột bộ hồ sơ thực tế thường gồm:Công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN đã ký, đóng dấu hoặc ký số.Bản sao/tệp PDF tờ khai đã nộp nhầm.File XML hoặc thông tin tiếp nhận hồ sơ nếu có.Tài liệu chứng minh sai sót, ví dụ bảng lương, file kê khai đúng, quyết định thay đổi nơi nộp hồ sơ, email nội bộ xác nhận nhầm kỳ hoặc nhầm biểu mẫu.Giấy ủy quyền nếu người đi làm việc không phải người đại diện pháp luật.Với các doanh nghiệp làm việc bài bản, nên chuẩn bị thêm một bản giải trình ngắn đính kèm để cơ quan thuế dễ nắm bản chất vấn đề. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn phải lập công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN đã nộp nhầm đến cơ quan thuế hoặc đã nộp nhầm tờ khai quyết toán thay cho tờ khai tháng/quý.Quy trình, thủ tụcThực tế cách triển khai nộp công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN thường đi theo 4 bước:Bước 1: Rà soát tình trạng tờ khai đã nộp.Kế toán cần kiểm tra rõ tờ khai đang ở trạng thái nào: mới gửi thành công, đã được tiếp nhận, hay đã phát sinh xử lý tiếp theo. Đây là căn cứ quan trọng để chọn cách xử lý phù hợp. Nếu hồ sơ mới ở giai đoạn đầu, khả năng xin hủy thường thuận lợi hơn.Bước 2: Soạn công văn và chuẩn bị hồ sơ kèm theo.Công văn cần ghi đúng tên cơ quan thuế, đúng kỳ kê khai, đúng loại tờ khai và nêu lý do thật ngắn gọn nhưng rõ ràng. Không nên viết chung chung kiểu “nộp sai” mà nên nêu cụ thể “nộp nhầm tờ khai quý I thay vì quý II”, “nộp nhầm cơ quan thuế quản lý”, “nộp trùng tờ khai đã gửi trước đó”.Bước 3: Nộp hồ sơ cho cơ quan thuế.Thông thường có thể nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa, gửi qua hệ thống điện tử nếu được hỗ trợ hoặc gửi kèm theo email/cổng tiếp nhận theo hướng dẫn của cơ quan thuế quản lý. Điểm quan trọng là doanh nghiệp nên chủ động liên hệ trước với cán bộ quản lý thuế hoặc bộ phận hỗ trợ để biết cách tiếp nhận hồ sơ thực tế tại địa bàn mình. Đây là bước giúp giảm rất nhiều thời gian chờ xử lý.Bước 4: Theo dõi phản hồi và thực hiện hồ sơ đúng.Sau khi được chấp thuận hoặc được hướng dẫn, doanh nghiệp cần nộp lại tờ khai chuẩn hoặc khai bổ sung theo đúng phương án mà cơ quan thuế yêu cầu. Không nên dừng ở bước gửi công văn mà quên mất hồ sơ thay thế, vì như vậy vẫn có thể bị xem là chưa hoàn thành nghĩa vụ kê khai.Tìm hiểu mức phạt khi kê khai sai tờ khai thuếTheo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hành vi khai sai hồ sơ thuế có các mức xử phạt khác nhau tùy bản chất sai phạm. Nếu chỉ khai sai chỉ tiêu nhưng không liên quan đến nghĩa vụ thuế, mức phạt có thể từ 500.000 đồng đến 1.500.000 đồng. Nếu khai sai các chỉ tiêu liên quan đến nghĩa vụ thuế nhưng chưa làm phát sinh thiếu thuế hoặc tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn, mức phạt có thể từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng. Trường hợp khai sai làm thiếu số thuế phải nộp hoặc làm tăng số thuế được hoàn, miễn, giảm, mức phạt là 20% số thuế thiếu hoặc số thuế khai tăng sai, kèm biện pháp khắc phục như nộp đủ thuế và tiền chậm nộp.Ngoài ra, nếu doanh nghiệp nộp hồ sơ khai thuế chậm vì loay hoay xử lý tờ khai sai, còn có thể bị xử phạt thêm về chậm nộp hồ sơ khai thuế. Đây là lý do kế toán nên xử lý ngay từ khi phát hiện sai sót, thay vì chờ gần đến hạn mới làm công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN. Trên thực tế, một hồ sơ xin hủy được chuẩn bị tốt sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ bị đẩy sang tình huống khai sai kéo dài hoặc nộp chậm hồ sơ thay thế.Với các doanh nghiệp đang dùng chữ ký số và nộp hồ sơ điện tử thường xuyên, bài học rút ra là phải kiểm tra kỹ kỳ kê khai, loại tờ khai, file XML và cơ quan tiếp nhận trước khi ký nộp. Công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN là giải pháp thực tế mà nhiều doanh nghiệp sử dụng khi lỡ nộp nhầm hồ sơ, nộp sai kỳ hoặc gửi sai cơ quan thuế. Dù hiện nay chưa có mẫu bắt buộc được ban hành riêng trong văn bản pháp luật, doanh nghiệp vẫn có thể dùng mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN mang tính tham khảo, kết hợp với hồ sơ giải trình rõ ràng để làm việc với cơ quan thuế. Điều quan trọng nhất là xác định đúng bản chất sai sót: trường hợp nào cần xin hủy, trường hợp nào nên khai bổ sung, và trường hợp nào phải xử lý gấp để tránh kéo theo phạt khai sai hoặc chậm nộp. Với bộ phận kế toán và doanh nghiệp, việc chuẩn hóa quy trình kê khai, ký số và nộp hồ sơ điện tử ngay từ đầu sẽ luôn là cách tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro tốt hơn nhiều so với xử lý hậu quả sau khi đã nộp nhầm.

Đọc tiếp →
Người nộp thuế cần lưu ý loạt hạn chót trong năm 2026Nổi bật
29/4/2026

Người nộp thuế cần lưu ý loạt hạn chót trong năm 2026

Theo Điều 44 Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, thời hạn nộp hồ sơ và tiền thuế được quy định cụ thể theo từng kỳ kê khai. Đối với khai và nộp theo tháng, thời hạn chậm nhất là ngày 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế. Với khai và nộp theo quý, hạn chót là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.Đối với hồ sơ quyết toán thuế năm, thời hạn chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ khi kết thúc năm dương lịch hoặc năm tài chính đối với tổ chức, và tháng thứ 4 đối với cá nhân trực tiếp quyết toán. Trường hợp hạn chót trùng vào ngày nghỉ hoặc ngày lễ, thời hạn sẽ được tính sang ngày làm việc tiếp theo theo quy định của Bộ luật Dân sự.Cụ thể, lịch nộp theo tháng năm 2026 đối với các loại thuế như GTGT, TNCN, TTĐB, thuế tài nguyên, thuế và phí bảo vệ môi trường được xác định như sau: kỳ tính thuế tháng 4 có hạn chót ngày 20/5/2026; tháng 5 là ngày 22/6/2026 do dời từ ngày 20/6 trùng thứ Bảy; tháng 6 là ngày 20/7/2026; tháng 7 là ngày 20/8/2026; tháng 8 là ngày 21/9/2026 do dời từ ngày 20/9 trùng Chủ nhật; tháng 9 là ngày 20/10/2026; tháng 10 là ngày 20/11/2026; và tháng 11 là ngày 21/12/2026 do dời từ ngày 20/12 trùng Chủ nhật.Đối với kê khai theo quý, hạn chót nộp hồ sơ và tiền thuế quý I/2026 là ngày 4/5/2026, được dời do trùng kỳ nghỉ lễ 30/4 - 1/5 và ngày nghỉ cuối tuần. Quý II có hạn chót ngày 31/7/2026, quý III là ngày 2/11/2026 do dời từ ngày 31/10 trùng thứ Bảy.Đáng chú ý, thời hạn nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân năm 2025 đối với cá nhân tự quyết toán cũng là ngày 4/5/2026, do được gia hạn từ mốc thông thường vì trùng kỳ nghỉ lễ và ngày nghỉ cuối tuần.Cơ quan thuế khuyến nghị người nộp thuế chủ động nộp hồ sơ điện tử trước thời hạn để tránh tình trạng quá tải hệ thống vào những ngày cuối cùng. Đồng thời, trường hợp chậm nộp tiền thuế sẽ bị tính tiền lãi chậm nộp với mức 0,03%/ngày trên số tiền thuế chưa nộp.Trong trường hợp phát sinh vướng mắc, người nộp thuế được khuyến nghị liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế quản lý để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời.

Đọc tiếp →
Đơn vị đã đăng ký sử dụng chứng từ điện tử có tra cứu được tờ khai đăng ký và chứng từ khấu trừ thuế TNCN trên Cổng thuế điện tử không?Nổi bật
14/4/2026

Đơn vị đã đăng ký sử dụng chứng từ điện tử có tra cứu được tờ khai đăng ký và chứng từ khấu trừ thuế TNCN trên Cổng thuế điện tử không?

Đơn vị đã đăng ký sử dụng chứng từ điện tử có tra cứu được tờ khai đăng ký và chứng từ khấu trừ thuế TNCN trên Cổng thuế điện tử không?Câu trả lời rõ ràng là CÓ.Khi đơn vị (doanh nghiệp, tổ chức chi trả thu nhập) đã hoàn tất việc đăng ký sử dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) điện tử và được cơ quan thuế chấp nhận, bạn hoàn toàn có thể tra cứu dễ dàng cả tờ khai đăng ký sử dụng chứng từ điện tử lẫn toàn bộ chứng từ khấu trừ thuế TNCN đã lập và gửi đến cơ quan thuế. Việc tra cứu được thực hiện trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử về Hóa đơn điện tử của Tổng cục Thuế, giúp tiết kiệm thời gian, đảm bảo tính chính xác và minh bạch theo quy định hiện hành (Nghị định 70/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan).1. Tra cứu chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử (chi tiết từng bước)Bước 1: Truy cập website chính thức: https://hoadondientu.gdt.gov.vn/Bước 2: Đăng nhập hệ thốngTài khoản: Là Mã số thuế của đơn vị.Mật khẩu: Được cơ quan thuế gửi qua email (email đã khai báo khi đăng ký sử dụng chứng từ điện tử). Tiêu đề email thường là “Thông báo tài khoản sử dụng tra cứu Hóa đơn điện tử/Chứng từ điện tử”.Nếu quên mật khẩu, bạn có thể sử dụng chức năng khôi phục mật khẩu trên trang.Bước 3: Sau khi đăng nhập thành công, tại menu chính chọn: Tra cứu → Tra cứu chứng từ khấu trừ thuế TNCNBước 4: Nhập điều kiện tra cứuKhoảng thời gian lập chứng từ (Từ ngày – Đến ngày)Các thông tin khác (nếu cần): Tên người nộp thuế, mã số thuế cá nhân, số chứng từ…Nhấn nút Tìm kiếm (hoặc Tra cứu).Bước 5: Xem kết quảHệ thống hiển thị danh sách các chứng từ khấu trừ thuế TNCN đã gửi trong khoảng thời gian tìm kiếm.Bạn có thể:Xem chi tiết chứng từ (bao gồm thông tin người nhận thu nhập, thu nhập chịu thuế, số thuế khấu trừ…).Tải về chứng từ dưới dạng PDF hoặc XML.In chứng từ trực tiếp từ hệ thống.2. Tra cứu tờ khai đăng ký sử dụng chứng từ điện tửTờ khai đăng ký sử dụng chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử (thường là mẫu 01/ĐKTĐ-CTĐT) được tra cứu qua Cổng dịch vụ thuế điện tử tại: https://thuedientu.gdt.gov.vn/Đăng nhập bằng tài khoản thuế điện tử của đơn vị.Chọn mục Tra cứu → Tra cứu hồ sơ khai thuế (hoặc tra cứu tờ khai đã nộp).Lọc theo loại tờ khai “Đăng ký sử dụng chứng từ điện tử” và thời gian nộp để xem kết quả xử lý của cơ quan thuế (chấp nhận hoặc từ chối).Lợi ích nổi bật khi tra cứu trực tuyếnNhanh chóng, tiện lợi: Tra cứu mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến trực tiếp cơ quan thuế.Quản lý tập trung: Dễ dàng kiểm tra, đối chiếu số liệu thuế khấu trừ với người lao động hoặc cơ quan thuế.Lưu trữ an toàn: Chứng từ được lưu trên hệ thống quốc gia, giảm rủi ro mất mát.Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo đúng quy định về chứng từ điện tử theo các Nghị định, Thông tư hiện hành năm 2025-2026.Lưu ý quan trọng:Chỉ đơn vị đã được cơ quan thuế chấp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử mới truy cập và tra cứu được đầy đủ dữ liệu.Nếu gặp lỗi đăng nhập hoặc không thấy chứng từ, hãy kiểm tra lại email thông báo từ cơ quan thuế hoặc liên hệ Chi cục Thuế quản lý trực tiếp để được hỗ trợ.Đối với cá nhân nhận chứng từ, có thể tra cứu vãng lai một số thông tin trên cùng cổng mà không cần đăng nhập đầy đủ.Nếu đơn vị bạn đang trong quá trình đăng ký, lập chứng từ hoặc gặp khó khăn khi tra cứu (ví dụ: quên mật khẩu, không thấy dữ liệu…), hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết, hướng dẫn cụ thể hoặc tư vấn giải pháp phần mềm chứng từ điện tử phù hợp.

Đọc tiếp →
Mẫu Hợp Đồng Lao Động Điện Tử Chuẩn Pháp Lý Mới Nhất 2026Nổi bật
11/5/2026

Mẫu Hợp Đồng Lao Động Điện Tử Chuẩn Pháp Lý Mới Nhất 2026

Các nội dung chính trong hợp đồng lao động điện tửHợp đồng lao động điện tử là loại hợp đồng mà các bên thỏa thuận về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ lao động được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. Thay vì ký tay trên giấy, các bên sẽ thực hiện ký số thông qua các phương tiện điện tử như máy tính, điện thoại.Dù được ký kết online, một mẫu hợp đồng lao động Econtract chuẩn cần đảm bảo các nội dung chính sau theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019:Thông tin các bên: Họ tên, số CCCD/Hộ chiếu, địa chỉ cư trú của người lao động; tên doanh nghiệp, mã số thuế và thông tin người đại diện pháp luật của bên sử dụng lao động.Nội dung công việc và địa điểm: Mô tả vị trí chức danh và nơi làm việc cụ thể.Lương, phụ cấp, chế độ: Mức lương theo chức danh, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.Quyền và nghĩa vụ: Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, trang bị bảo hộ lao động và các cam kết bảo mật thông tin.Chấm dứt hợp đồng: Các điều kiện và thủ tục khi một trong hai bên muốn dừng hợp đồng theo quy định pháp luật.Tổng hợp các mẫu hợp đồng lao động điện tử phổ biến, thông dụng hiện nayTùy vào tính chất công việc và thỏa thuận giữa các bên, doanh nghiệp có thể lựa chọn các loại mẫu khác nhau. Dưới đây là các mẫu phổ biến nhất:Mẫu hợp đồng lao động điện tử bản chuẩnĐây là biểu mẫu tổng quát nhất, được thiết kế dựa trên sự giao thoa giữa Bộ luật Lao động và các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Luật Giao dịch điện tử. Mẫu hợp đồng lao động điện tử eContract được thiết kế tinh gọn, đảm bảo đầy đủ tính pháp lýMẫu bản chuẩn thường được các nhà cung cấp phần mềm eContract uy tín tích hợp sẵn, đảm bảo đầy đủ các trường dữ liệu từ thông tin định danh đến các điều khoản bảo mật chữ ký số. Cấu trúc văn bản được tối ưu để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong suốt quá trình lưu trữ và tra soát. >>> Tải về: Mẫu hợp đồng lao động điện tử bản chuẩn Mẫu hợp đồng lao động điện tử không xác định thời hạnTrong các mối quan hệ lao động dài hạn, mẫu hợp đồng không xác định thời hạn là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Điểm khác biệt lớn nhất của mẫu này trên môi trường điện tử chính là việc lược bỏ thời điểm chấm dứt hiệu lực, thay vào đó là hệ thống các trường thông tin ký số đa lớp. Mẫu hợp đồng lao động điện tử không xác định thời hạn thường áp dụng cho nhân sự chính thứcDù nội dung tương tự như bản giấy truyền thống, nhưng giao diện của mẫu điện tử được tinh chỉnh để hiển thị sắc nét trên cả máy tính và điện thoại, giúp các bên dễ dàng theo dõi các điều khoản cam kết dài hạn. >>> Download miễn phí: Mẫu hợp đồng điện tử không xác định thời hạn Mẫu hợp đồng lao động điện tử có thời hạnĐối với những vị trí công việc theo dự án hoặc có tính chất tạm thời, doanh nghiệp bắt buộc phải sử dụng mẫu hợp đồng lao động điện tử có thời hạn. Biểu mẫu này được thiết kế với các khung thời gian linh hoạt như 12 tháng, 24 tháng hoặc 36 tháng. Sử dụng eContract có thời hạn giúp tối ưu hóa việc quản lý lao động dự ánHệ thống sẽ tự động ghi nhận thời điểm bắt đầu và kết thúc hiệu lực, đồng thời có thể tích hợp tính năng nhắc lịch tái ký tự động, giúp bộ phận nhân sự kiểm soát chặt chẽ thời hạn của các nhóm lao động khác nhau. >>>Tải về: Mẫu hợp đồng lao động Econtract có thời hạn Mẫu hợp đồng lao động điện tử kèm thử việcSử dụng eContract có thời hạn giúp tối ưu hóa việc quản lý lao động dự ánXu hướng tinh giản quy trình hành chính hiện nay khiến nhiều đơn vị lựa chọn mẫu hợp đồng tích hợp cả giai đoạn thử việc và chính thức. Văn bản điện tử này cho phép quy định rõ ràng về thời gian thử việc, mức lương tương ứng và các điều kiện chuyển đổi giai đoạn ngay trong một tệp dữ liệu duy nhất. Việc ký kết một lần cho cả hai giai đoạn giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí vận hành cho phòng nhân sự trong kỷ nguyên số.>>>Tải ngay Mẫu hợp đồng lao động điện tử kèm thử việc tại ĐÂYNhững lưu ý khi dùng mẫu hợp đồng lao động dạng điện tửĐể việc ký kết diễn ra thuận lợi và tránh các rủi ro tranh chấp về sau, cả doanh nghiệp và người lao động cần lưu ý các điểm sau:Kiểm tra thông tin pháp lý doanh nghiệp: Đảm bảo người ký phía doanh nghiệp là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp (theo Điều 18 Bộ luật Lao động 2019).Đảm bảo đúng loại hợp đồng: Lựa chọn đúng mẫu (có thời hạn hoặc không xác định thời hạn) để phù hợp với tính chất công việc thực tế.Sử dụng chữ ký điện tử hợp lệ: Chỉ sử dụng các loại chữ ký số, chữ ký điện tử được cấp phép theo Luật Giao dịch điện tử 2023 để đảm bảo tính xác thực và chống chối bỏ.Lưu trữ dữ liệu an toàn: Hợp đồng điện tử phải được lưu trữ trên hệ thống đảm bảo tính toàn vẹn (không bị chỉnh sửa trái phép) và cho phép cả hai bên truy cập, tra cứu bất cứ lúc nào.Kiểm tra hiệu lực trước khi ký: Theo Nghị định 337/2025/NĐ-CP (áp dụng từ 2026), hợp đồng cần được gắn mã định danh (ID) và tuân thủ các điều kiện về bảo mật thông điệp dữ liệu.Tính tự nguyện: Việc giao kết phải dựa trên sự đồng thuận, không được ép buộc và phải tuân thủ nguyên tắc trung thực, hợp tác.Việc áp dụng mẫu hợp đồng lao động điện tử không chỉ là bước tiến trong chuyển đổi số mà còn là giải pháp đảm bảo tính pháp lý và an toàn cho doanh nghiệp. Hy vọng những thông tin và biểu mẫu trên đã giúp bạn tự tin hơn trong việc triển khai quy trình ký kết hiện đại này.

Đọc tiếp →
TỔNG HỢP CÁC THAY ĐỔI MỚI NHẤT VỀ THUẾ HỘ KINH DOANH NĂM 2026Nổi bật
6/5/2026

TỔNG HỢP CÁC THAY ĐỔI MỚI NHẤT VỀ THUẾ HỘ KINH DOANH NĂM 2026

Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn trong chính sách thuế của Việt Nam đối với phân khúc hộ kinh doanh (HKD) và cá nhân kinh doanh. Với mục tiêu thúc đẩy chuyển đổi số và giảm bớt áp lực tài chính cho các mô hình nhỏ lẻ, hàng loạt quy định mới từ Nghị định 68/2026/NĐ-CP và các văn bản liên quan đã chính thức có hiệu lực.Dưới đây là 5 điểm mấu chốt mà mọi chủ hộ kinh doanh cần nắm vững để tối ưu hóa việc vận hành và tuân thủ pháp luật.1. Nâng mức doanh thu miễn thuế lên 1 tỷ đồng/nămThay đổi mang tính lịch sử này đã mang lại sự phấn khởi lớn cho cộng đồng kinh doanh nhỏ.Quy định mới: Những hộ kinh doanh có doanh thu hàng năm từ 1 tỷ đồng trở xuống sẽ không phải nộp thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập cá nhân (TNCN).Ý nghĩa: So với mức 100 triệu đồng duy trì suốt nhiều năm qua, ngưỡng miễn thuế mới đã thực tế hơn, giúp các hộ kinh doanh gia đình có thêm nguồn lực để tái đầu tư.2. Xóa bỏ Thuế Khoán – Chuyển sang Tự kê khaiCơ chế "thuế khoán" dần lùi vào quá khứ. Từ năm 2026, cơ quan thuế áp dụng triệt để phương pháp Tự kê khai - Tự nộp dựa trên doanh thu thực tế.Tính minh bạch: HKD tự xác định doanh thu và ngành nghề để áp dụng biểu thuế tương ứng.Tính ổn định: Một khi đã lựa chọn phương pháp tính thuế theo thu nhập thực tế, HKD cần duy trì ổn định trong ít nhất 02 năm liên tục. Điều này yêu cầu các chủ hộ phải nâng cao kỹ năng quản lý sổ sách hoặc sử dụng các phần mềm kế toán hỗ trợ.3. Siết chặt quản lý dòng tiền qua Tài khoản ngân hàngĐể đồng bộ hóa dữ liệu và phòng chống thất thu thuế, Nghị định 68 quy định:Bắt buộc đăng ký: HKD phải thông báo danh sách các tài khoản ngân hàng dùng cho hoạt động kinh doanh với cơ quan quản lý thuế trực tiếp.Kiểm soát hóa đơn: Khuyến khích tối đa việc sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống, bán lẻ để đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận tức thời.4. Cơ chế nộp thuế thay trên sàn Thương mại điện tử (TMĐT)Đối với các cá nhân, hộ kinh doanh đang vận hành gian hàng trên TikTok Shop, Shopee, Lazada...:Trách nhiệm của sàn: Các sàn TMĐT có trách nhiệm khấu trừ thuế trực tiếp trên doanh thu của nhà bán hàng và nộp vào ngân sách nhà nước.Lợi ích: Quy định này giúp giảm bớt thủ tục kê khai chồng chéo cho HKD, đồng thời đảm bảo tính công bằng trong kinh doanh trực tuyến.5. Ghi nhận chi phí và Hàng tồn khoMột điểm mới đáng chú ý là HKD hiện nay đã được phép kê khai hàng tồn kho và các chi phí hợp lý để làm căn cứ tính thuế (thay vì chỉ tính thuế trên tổng doanh thu). Việc này giúp phản ánh chính xác "sức khỏe" tài chính và lợi nhuận thực tế của cơ sở kinh doanh, đặc biệt là với những ngành nghề có chi phí vốn cao.Lời khuyên cho Hộ kinh doanh trong giai đoạn mớiTrước những thay đổi mạnh mẽ về chính sách, các chủ hộ kinh doanh nên:Chủ động chuẩn hóa dữ liệu: Sử dụng các phần mềm kế toán dành riêng cho HKD (như iHKD) để quản lý hóa đơn và chứng từ minh bạch.Cập nhật phương thức thanh toán: Ưu tiên giao dịch không dùng tiền mặt và đồng bộ hóa với tài khoản đã đăng ký thuế.Kiểm tra ngưỡng doanh thu: Rà soát lại kế hoạch kinh doanh năm 2026. Nếu doanh thu tiệm cận mức 1 tỷ đồng, cần chuẩn bị hồ sơ để được hưởng các chính sách miễn giảm theo đúng quy định.

Đọc tiếp →
Chi tiết Bảng phân loại Hộ kinh doanh và các quy định về Thuế, Sổ sách, Hóa đơnNổi bật
5/5/2026

Chi tiết Bảng phân loại Hộ kinh doanh và các quy định về Thuế, Sổ sách, Hóa đơn

Năm 2026 đánh dấu những thay đổi quan trọng trong việc phân loại và quản lý Hộ kinh doanh (HKD) theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP và Thông tư 152/2025/TT-BTC. Việc nắm rõ mình đang thuộc nhóm nào sẽ giúp chủ hộ kinh doanh tối ưu chi phí, nộp thuế đúng hạn và tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến sổ sách, hóa đơn.Dựa trên quy mô doanh thu, Hộ kinh doanh hiện được chia thành 4 nhóm chính. Dưới đây là thông tin chi tiết từng nhóm:🟢 Nhóm 1: Doanh thu ≤ 1 tỷ đồng/năm (Quy mô Nhỏ)Đây là nhóm các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và tối giản nhất về mặt thủ tục:Thuế GTGT & TNCN: Được MIỄN hoàn toàn.Thuế suất TNCN: Không áp dụng (-).Sổ sách kế toán: Chỉ cần ghi chép cực kỳ đơn giản theo mẫu Sổ S1a-HKD.Hóa đơn: Không bắt buộc sử dụng.Kê khai thuế:Chỉ 1 lần/năm (Hạn cuối là 31/01 năm sau).Nếu là hộ mới thành lập: Kê khai 2 lần/năm (Hạn 31/07 và 31/01).👉 Lưu ý: Nhóm này rất thoải mái về thủ tục nhưng chủ hộ vẫn cần theo dõi doanh thu thực tế để biết khi nào vượt ngưỡng 1 tỷ.🟠 Nhóm 2: Doanh thu > 1 đến 3 tỷ đồng/năm (Quy mô Trung bình)Khi doanh thu vượt 1 tỷ đồng, hộ kinh doanh bắt đầu phải thực hiện các nghĩa vụ thuế và quản lý bài bản hơn:Thuế GTGT: Tính theo tỷ lệ % trên doanh thu.Thuế TNCN: Tính theo % doanh thu hoặc lợi nhuận.Thuế suất TNCN: Áp dụng mức 15% (trên lợi nhuận) hoặc theo tỷ lệ % doanh thu quy định cho từng ngành nghề.Sổ sách kế toán: Yêu cầu mức trung bình, sử dụng mẫu Sổ S2a-HKD.Hóa đơn: Bắt buộc sử dụng hóa đơn. (Chủ hộ cần trang bị phần mềm hóa đơn điện tử để xuất cho khách hàng).Kê khai thuế: Thực hiện định kỳ theo Quý.🔵 Nhóm 3: Doanh thu > 3 đến 50 tỷ đồng/năm (Quy mô Lớn)Nhóm này đòi hỏi sự chặt chẽ trong quản lý dòng tiền và chi phí, bởi cách tính thuế đã chuyển sang dựa trên lợi nhuận:Thuế GTGT: Tính theo tỷ lệ % doanh thu.Thuế TNCN: Tính dựa trên Lợi nhuận (Doanh thu - Chi phí).Thuế suất TNCN: Áp dụng mức 17%.Sổ sách kế toán: Phức tạp hơn, bắt buộc sử dụng hệ thống sổ S2b, S2c, S2d, S2e, S3a.Hóa đơn: Bắt buộc sử dụng.Kê khai thuế: Thực hiện định kỳ theo Quý.👉 Lời khuyên: Do quy định phải theo dõi sát (Doanh thu - Chi phí), nhóm này cần có kỹ năng quản trị kế toán chuyên nghiệp hoặc sử dụng các phần mềm đồng bộ từ khâu bán hàng (POS) đến xuất hóa đơn.🟣 Nhóm 4: Doanh thu > 50 tỷ đồng/năm (Quy mô Rất lớn)Ở ngưỡng doanh thu này, cách thức hoạt động và quản lý của Hộ kinh doanh gần như tương đương với một doanh nghiệp thực thụ:Thuế GTGT: Kê khai theo doanh thu.Thuế TNCN: Tính theo Lợi nhuận (Doanh thu - Chi phí).Thuế suất TNCN: Áp dụng mức cao nhất là 20%.Sổ sách kế toán: Áp dụng hệ thống sổ sách NHƯ DOANH NGHIỆP, bao gồm: Sổ nhật ký, Sổ cái, Sổ chi tiết, Bảng cân đối số phát sinh và Báo cáo tài chính.Hóa đơn: Bắt buộc sử dụng.Kê khai thuế: Thực hiện nghiêm ngặt theo Tháng.👉 Lời khuyên: Với quy mô và mức thuế suất này, cơ quan chức năng khuyến nghị hộ kinh doanh nên chuyển đổi thành Doanh nghiệp để hưởng các cơ chế pháp lý và thuế ưu đãi hơn.

Đọc tiếp →
CHÍNH PHỦ BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH 141/2026/NĐ-CP: ĐIỀU CHỈNH NGƯỠNG DOANH THU THUẾ VÀ MIỄN THUẾ TNDN CHO DOANH NGHIỆP NHỎNổi bật
29/4/2026

CHÍNH PHỦ BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH 141/2026/NĐ-CP: ĐIỀU CHỈNH NGƯỠNG DOANH THU THUẾ VÀ MIỄN THUẾ TNDN CHO DOANH NGHIỆP NHỎ

Ngày 29 tháng 4 năm 2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 141/2026/NĐ-CP. Đây là văn bản quan trọng nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định về chính sách thuế đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp, với nhiều ưu đãi đáng chú ý về ngưỡng chịu thuế và miễn thuế thu nhập doanh nghiệp. 1. Nâng ngưỡng doanh thu đối với hộ và cá nhân kinh doanhMột trong những thay đổi cốt lõi của Nghị định này là việc điều chỉnh các tiêu chuẩn về doanh thu. Cụ thể: Thay đổi hạn mức doanh thu: Cụm từ “500 triệu đồng” được thay thế bằng “01 tỷ đồng” tại nhiều điều khoản quan trọng của Nghị định số 68/2026/NĐ-CP. Quy định về hóa đơn điện tử: * Hộ và cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 01 tỷ đồng bắt buộc phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc khởi tạo từ máy tính tiền. Trường hợp doanh thu từ 01 tỷ đồng trở xuống nhưng có nhu cầu vẫn có thể đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử. Nếu trong năm tính thuế, doanh thu lũy kế vượt mức 01 tỷ đồng, hộ kinh doanh phải đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử trong vòng 30 ngày. 2. Miễn thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho đơn vị có doanh thu thấpNghị định 141 bổ sung quy định miễn thuế TNDN đối với các doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam có tổng doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống. Cách xác định doanh thu: Dựa trên tổng doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính và thu nhập khác trên tờ khai quyết toán thuế năm trước liền kề. Doanh nghiệp mới thành lập: Nếu dự kiến doanh thu không quá 01 tỷ đồng thì không phải tạm nộp thuế TNDN. Nếu kết thúc năm, doanh thu thực tế vượt 01 tỷ đồng, doanh nghiệp chỉ cần kê khai quyết toán và không bị tính tiền chậm nộp. Lưu ý: Quy định miễn thuế này không áp dụng đối với công ty con hoặc công ty có quan hệ liên kết mà các bên liên kết đó không đáp ứng điều kiện miễn thuế theo quy định. 3. Hiệu lực và Điều khoản chuyển tiếpNghị định 141/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2026. Nhằm đảm bảo quyền lợi cho người nộp thuế, Chính phủ quy định: Đối với hộ kinh doanh: Nếu đã nộp thuế TNCN, GTGT theo quy định cũ nhưng tự xác định doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống thì được xử lý tiền thuế đã nộp thừa. Đối với doanh nghiệp: * Số thuế TNDN đã tạm nộp trong Quý I/2026 (nếu đủ điều kiện miễn thuế) sẽ được bù trừ hoặc hoàn trả. Trường hợp kỳ tính thuế năm 2025 kết thúc sau ngày 01/01/2026, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện sẽ được miễn thuế TNDN cho khoảng thời gian thuộc năm dương lịch 2026.

Đọc tiếp →
HƯỚNG DẪN ĐĂNG NHẬP, XÁC THỰC VÀ TRA CỨU TỜ KHAI ĐĂNG KÝ SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ TRÊN ỨNG DỤNG ETAX MOBILENổi bật
13/5/2026

HƯỚNG DẪN ĐĂNG NHẬP, XÁC THỰC VÀ TRA CỨU TỜ KHAI ĐĂNG KÝ SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ TRÊN ỨNG DỤNG ETAX MOBILE

Trường hợp 1: Đại diện tổ chức đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử VNeID mức 2 Bước 1. Đăng nhập- Chọn Đăng nhập bằng tài khoản Định danh điện tửBước 1.1- Chọn Loại tài khoản Cá nhân- Nhấn Xác nhận > Xác nhận chia sẻ thông tin để đăng nhập ứng dụng Thuế điện tửBước 1.2- Tích chọn “Tôi đã đọc và hiểu rõ nội dung mục đích (đã nêu ở trên); Quyền, nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu và đồng ý với các nội dung này- Nhấn Xác nhận chia sẻ > Hệ thống hiển thị màn hình nhập passcodeBước 1.3- Nhập passcode > Hệ thống hiển thị màn hình chức năng, bổ sung thêm chức năng Hóa đơn điện tửTrường hợp 2: Đại diện tổ chức đăng nhập bằng MST và mật khẩu được cấp bởi CQTLưu ý: Áp dụng đối với NNT đã có CCCDBước 1. Đăng nhậpB1: NSD nhập MST 12 số là CCCD (thay cho MST 10 số trước đó)B2: Nhập mật khẩu do CQT cấpB3: Nhấn nút “Đăng nhập” > Hệ thống hiển thị màn hình chức năng, bổ sung thêm chức năng Hóa đơn điện tửBước 2. Tờ khai chờ xác thựcHệ thống chỉ hiển thị tờ khai chờ Xác thực trong chức năng “Tờ khai chờ xác thực” đối với các đối tượng sau đăng nhập theo hướng dẫn được mô tả tại bước 1:- Đại diện tổ chức (Kê khai trực tiếp tờ khai trên eTax Mobile hoặc TTHC)- Đại diện hộ kinh doanh (Kê khai trực tiếp tờ khai trên eTax Mobile hoặc TTHC)- Đại diện tổ chức (Kê khai tờ khai từ TVAN)- Nếu còn hạn Xác thực Sinh trắc học/Xác thực OTP, hệ thống hiển thị nút Sinh trắc học/Xác thực OTP và nút Hủy- Nếu quá hạn Xác thực Sinh trắc học/Xác thực OTP (quá 1 ngày làm việc kể từ ngày NSD nhận được email thông báo có hồ sơ cần Sinh trắc học/Xác thực OTP), hệ thống sẽ thực hiện gửi email thông báo quá hạn cho NSD thông qua email đăng ký trên tờ khai 01/ĐKTĐ-HĐĐT và gửi thông báo quá hạn cho hệ thống HĐĐT.Bước 2.1. Trường hợp: Sinh trắc họcB1: Người đại diện pháp luật nhấn nút “Sinh trắc học”, hệ thống hiển thị màn hình “Xác nhận xác thực ảnh khuôn mặt”B2: NSD tích “Tôi đã đọc và hiểu rõ nội dung mục đích (đã nêu ở trên), Quyền, nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu và đồng ý với các nội dung này.B3: Nhấn Xác nhận chia sẻB4: Nhập passcode, hệ thống hiển thị màn hình chia sẻ thông tin thành côngB5: NSD thực hiện các bước xác thực gương mặt theo hướng dẫn. Hệ thống hiển thị màn hình kết quả xác thực khuôn mặt với BCA:+ Trường hợp không khớp thông tin với BCA: Hiển thị màn hình “Xác thực sinh trắc học không thành công”. Hiển thị thêm nút “Xác thực lại” cho phép người đại diện thực hiện Sinh trắc học lại+ Trường hợp khớp thông tin với BCA: Hiển thị màn hình “Xác thực sinh trắc học thành công”. Hiển thị thêm nút “Gửi tờ khai”B6: NSD nhấn nút Gửi tờ khai, hệ thống hiển thị màn hình Gửi tờ khai thành công và gửi tờ khai 01/ĐKTĐ-HĐĐT đến hệ thống HĐĐT.Bước 2.2. Trường hợp: Xác thực OTPB1: Người đại diện pháp luật nhấn nút “Xác thực OTP”, hệ thống gửi mã OTP về:- Email trên tờ khai 01/ĐKTĐ-HĐĐT của NNT.- Email của Người đại diện pháp luật đăng ký eTax Mobile- Notify trên app eTax MobileB2: Nhập mã OTP hợp lệ. Hệ thống hiển thị màn hình Xác thực OTP thành công. Hiển thị thêm nút “Gửi tờ khai”.B3: Nhấn nút Gửi tờ khai, hệ thống hiển thị màn hình Gửi tờ khai thành công và gửi tờ khai 01/ĐKTĐ-HĐĐT đến hệ thống HĐĐT.Bước 2.3. Hủy tờ khai chờ Xác thực- Nếu người đại diện không muốn thực hiện Xác thực Sinh trắc học hoặc xác thực OTP hoặc không muốn gửi tờ khai đến hệ thống HĐĐT thì thực hiện các bước Hủy hồ sơ như sau:B1: Nhấn nút “Hủy”. Hệ thống hiển thị màn hình thông báo “Bạn có muốn hủy tờ khai đăng ký không?”B2: Nhập Lý do hủyB3: Nhấn nút “Đồng ý”. Hệ thống gửi yêu cầu Hủy tới HĐĐT.+ Trường hợp được phép Hủy: Hệ thông hiển thị màn hình Hủy hồ sơ thành công. Và cập nhật trạng thái hồ sơ đã hủy trên hệ thống+ Trường hợp không được phép Hủy: Hiển thị màn hình hủy không thành côngB4: Nhấn “Bỏ qua”, hệ thống quay trở lại màn hình Xác thực Sinh trắc học/Xác thực OTP.Bước 3. Tra cứu tờ khai➢Trường hợp NSD đã kê khai tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng 01/ĐKTĐ-HĐĐT trực tiếp trên eTax MobileNSD chọn chức năng Tra cứu tờ khai, hệ thống hiển thị danh sách tờ khai, danh sách thông báo và các nút chức năng tương ứngBước 3.1. Tra cứu tờ khai đã trả kết quảB1: Chọn Tra cứu tờ khai. Hệ thống hiển thị thông tin:- Mã số thuế: Hiển thị mã số thuế trên tờ khai- Mã hồ sơ: Hiển thị mã hồ sơ- Trạng thái: Đã trả kết quả- Ngày nộp hồ sơ: Hiển thị ngày nộp hồ sơ- Danh sách thông báoB2: Nhấn “Xem chi tiết”, hệ thống hiển thị chi tiết tờ khai 01/ĐKTĐ-HĐĐTB3: Nhấn “Thay đổi thông tin”, hệ thống hiển thị thông báo “Bạn có chữ ký số từ xa không?”. NSD nhấn chọn:- Nếu chọn “Không”: Hệ thống quay lại màn hình kết quả tra cứu.- Nếu chọn “Có”: Hệ thống kiểm tra MST có được phép kê khai tờ khai thay đổi thông tin hay không.+ Nếu không được phép kê khai: Hiển thị thông báo lỗi ngay trên màn hình+ Nếu được phép kê khai: Hiển thị dữ liệu tờ khai gần nhất, cho phép NSD thay đổi thông tin tờ khai 01/ĐKTĐ-HĐĐT. (Xem chi tiết tại Bước 8)Bước 3.2. Tra cứu tờ khai chưa có kết quảB1: Chọn Tra cứu tờ khai. Hệ thống hiển thị thông tin:- Mã số thuế: Hiển thị mã số thuế trên tờ khai- Mã hồ sơ: Hiển thị mã hồ sơ- Trạng thái: Bao gồm Mới đăng ký, Chờ chấp nhận, Đang giải quyết, Đã giải trình bổ sung- Ngày nộp hồ sơ: Hiển thị ngày nộp hồ sơ- Danh sách thông báoB2: Nhấn “Xem chi tiết”, hệ thống hiển thị chi tiết tờ khai 01/ĐKTĐ-HĐĐTB3: Nếu muốn hủy hồ sơ, NSD nhấn nút “Hủy”, hệ thống hiển thị màn hình thông báo “Bạn có muốn hủy tờ khai đăng ký không”B4: NSD nhập Lý do hủy và nhấn “Đồng ý”. Hệ thống gửi yêu cầu Hủy tới HĐĐT.+ Nếu được phép Hủy: Hiển thị thông báo Hủy hồ sơ thành công+ Nếu không được phép Hủy: Hiển thị thông báo “Không thể hủy giao dịch này” trên màn hình.Bước 3.3. Tra cứu tờ khai giải trình, bổ sung thông tinB1: Chọn Tra cứu tờ khai. Hệ thống hiển thị thông tin:- Mã số thuế: Hiển thị mã số thuế trên tờ khai- Mã hồ sơ: Hiển thị mã hồ sơ- Trạng thái: Giải trình, bổ sung- Ngày nộp hồ sơ: Hiển thị ngày nộp hồ sơ- Danh sách thông báoB2: Nhấn “Xem chi tiết”, hệ thống hiển thị chi tiết tờ khai 01/ĐKTĐ-HĐĐTB3: Nếu muốn hủy hồ sơ, NSD nhấn nút “Hủy”, hệ thống hiển thị màn hình thông báo “Bạn có muốn hủy tờ khai đăng ký không?”- NSD nhập Lý do hủy và nhấn “Đồng ý”. Hệ thống gửi yêu cầu Hủy tới HĐĐT.+ Nếu được phép Hủy: Hiển thị thông báo Hủy hồ sơ thành công+ Nếu không được phép Hủy: Hiển thị thông báo “Không thể hủy giao dịch này” trên màn hình.- NSD nhấn “Bỏ qua”, hệ thống quay lại màn hình kết quả tra cứu.B4: Nhấn “Giải trình”, hệ thống hiển thị màn hình nhập nội dung giải trình và đính kèm hồ sơ giải trình, bổ sung thông tinB5: Nhập nội dung giải trình, bổ sung thông tinB6: Nhấn “Chọn tệp”, hệ thống hiển thị đường dẫn chọn file. NSD tải file hồ sơ cần đính kèm, gửi đến HDDT định dạng .xlsx, .xls, .docx, .doc, .pdf, .png, .jpgNếu muốn tải nhiều file đính kèm, NSD nhấn “Chọn tệp” nhiều lần để thêm tệp.B7: Nhấn nút “Gửi giải trình”, hệ thống gửi giải trình, bổ sung của NNT đến hệ thống HDĐT, đồng thời cập nhật trạng thái tờ khai là “Đã giải trình, bổ sung”Bước 3.4. ➢Trường hợp chưa có tờ khai đăng ký theo NĐ70 trên cổng TTHC, đã kê khai đăng ký sử dụng HĐĐT theo NĐ123 trên HĐĐT, mong muốn kê khai tờ khai thay đổi thông tin theo NĐ70 trên cổng TTHCHệ thống hiển thị màn hình bắt buộc nhập MST cần tra cứu. B1: Nhập MST cần kê khai thay đổi thông tin. B2: Hệ thống kiểm tra quyền tra cứu tờ khai của người đăng nhập:- Nếu được phép tra cứu tờ khai: Hệ thống hiển thị thông tin tờ khai gần nhất có trạng thái Đã trả kết quả và hiển thị kết quả lên màn hình.- Nếu không được phép tra cứu tờ khai: Hiển thị thông báo “Bạn không có quyền tra cứu hồ sơ của MST này”Bước 4. Tra cứu thông báo➢Trường hợp NSD đã kê khai tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT trực tiếp trên eTax MobileB1: NSD chọn chức năng Tra cứu tờ khai, hệ thống hiển thị danh sách thông báo tương ứng với các tờ khai được nộp trực tiếp trên eTax Mobile.Bước 4.1. Xem chi tiết nội dung thông báoB2: NSD kiểm tra danh sách thông báo, bao gồm:+ Thông báo tiếp nhận/không tiếp nhận tờ khai+ Thông báo chấp nhận/không chấp nhận tờ khai+ Thông báo giải trình, bổ sung thông tin+ Thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tửB3: Nhấn biểu tượng , hệ thống hiển thị chi tiết nội dung thông báoBước 4.2. Tra cứu NotifyTrên đây là hướng dẫn chi tiết các bước đăng nhập, thực hiện xác thực và tra cứu hồ sơ đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử trên ứng dụng eTax Mobile. Việc nắm vững các bước này sẽ giúp Quý người nộp thuế chủ động và thuận tiện hơn trong việc quản lý nghĩa vụ thuế mọi lúc, mọi nơi.Mọi nội dung chi tiết xem thêm tại đây.

Đọc tiếp →
Hướng dẫn sử dụng và các tính năng nổi bật của hợp đồng điện tử IAM eContract
24/4/2026

Hướng dẫn sử dụng và các tính năng nổi bật của hợp đồng điện tử IAM eContract

1. Tổng quan về các tính năng chính của IAM eContractHệ thống IAM eContract được thiết kế với giao diện thân thiện, tích hợp đầy đủ các công cụ quản lý tài liệu điện tử:Quản lý tài khoản và bảo mật: Cho phép người dùng đăng nhập, đổi mật khẩu và quản lý thông tin tổ chức linh hoạt.Hệ thống ký số đa dạng: Hỗ trợ ký bằng USB Token, Chữ ký số từ xa (Remote Signing) thông qua việc cài đặt công cụ (tool) ký số chuyên dụng.Quản lý danh mục:Quản lý khách hàng: Tạo mới thông tin đối tác hoặc thêm hàng loạt từ file Excel.Quản lý vai trò: Phân quyền chi tiết cho người lập, người duyệt và người ký.Cấu hình tài liệu: Thiết lập các loại tài liệu khác nhau phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp (Hợp đồng lao động, hợp đồng kinh tế, biên bản bàn giao...).Theo dõi và giám sát: Xem lại lịch sử gửi email thông báo, trạng thái ký kết của từng bên theo thời gian thực.2. Hướng dẫn sử dụng chi tiếtBước 1: Đăng nhập và thiết lập hệ thốngĐể bắt đầu, người dùng truy cập vào hệ thống bằng tài khoản được cấp.Đăng nhập: Nhập Email/Tên đăng nhập và Mật khẩu.Cài đặt Tool ký: Tại mục Hệ thống, chọn Cài tool ký để máy tính có thể nhận diện chữ ký số khi thực hiện ký kết.Bước 2: Quản lý danh mục đối tácTrước khi tạo hợp đồng, bạn cần cập nhật thông tin đối tác:Vào mục Danh mục > Quản lý khách hàng.Chọn Tạo mới để nhập thủ công hoặc Thêm từ Excel để tiết kiệm thời gian khi có danh sách lớn.Bước 3: Cấu hình và tạo tài liệu kýLoại tài liệu: Thiết lập các mẫu tài liệu tại mục Cấu hình tài liệu. Việc này giúp chuẩn hóa các biểu mẫu trong công ty.Gửi tài liệu: Hệ thống sẽ tự động gửi email thông báo kèm đường link truy cập tài liệu cho các bên liên quan.Bước 4: Thực hiện ký kếtNgười nhận chỉ cần truy cập vào email, nhấn chọn tài liệu để kiểm tra nội dung và thực hiện ký:Sử dụng hình ảnh chữ ký hoặc ký số trực tiếp qua thiết bị đã cài đặt tool.Hệ thống ghi nhận lịch sử và gửi thông báo hoàn tất cho tất cả các bên.3. Lợi ích khi sử dụng IAM eContractTiết kiệm chi phí: Loại bỏ chi phí in ấn, chuyển phát nhanh và lưu trữ hồ sơ giấy.Rút ngắn thời gian: Quy trình ký kết có thể hoàn tất trong vài phút thay vì vài ngày như phương thức truyền thống.Tính pháp lý tuyệt đối: Tuân thủ Luật Giao dịch điện tử và các quy định hiện hành của Việt Nam.Lưu trữ an toàn: Dữ liệu được mã hóa và lưu trữ tập trung, dễ dàng tra cứu lại bất cứ lúc nào.Thông tin liên hệ tư vấn: Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về kỹ thuật hoặc đăng ký sử dụng, vui lòng truy cập hệ thống hướng dẫn tại IAM Software HonKit.

Đọc tiếp →
Mẫu 05/QTT-TNCN là gì? Hướng dẫn kê khai quyết toán thuế TNCN năm 2026Nổi bật
17/4/2026

Mẫu 05/QTT-TNCN là gì? Hướng dẫn kê khai quyết toán thuế TNCN năm 2026

Mẫu 05/QTT-TNCN là tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN) dành cho các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân chi trả thu nhập từ tiền lương, tiền công cho người lao động. Đây là mẫu quan trọng trong bộ hồ sơ quyết toán thuế TNCN hàng năm.Mẫu này được quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 80/2021/TT-BTC và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 40/2025/TT-BTC. Nó áp dụng cho tất cả tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ lương, công, không phân biệt có phát sinh khấu trừ thuế hay không.Mục đích sử dụng của Mẫu 05/QTT-TNCNTổ chức chi trả thu nhập phải sử dụng mẫu này để kê khai quyết toán thuế TNCN theo năm dương lịch. Đồng thời, mẫu cũng dùng để quyết toán thay cho những cá nhân đã ủy quyền cho tổ chức quyết toán thuế thay.Lưu ý quan trọng: Nếu trong năm không phát sinh chi trả thu nhập nào cho người lao động thì tổ chức không phải nộp Mẫu 05/QTT-TNCN.Đối tượng phải nộpCác doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân kinh doanh có trả thu nhập từ tiền lương, tiền công.Phải nộp cả khi có phát sinh khấu trừ thuế lẫn khi không có khấu trừ thuế.Bao gồm cả trường hợp quyết toán thay cho người lao động có ủy quyền.Thời hạn nộp tờ khaiChậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch (thường là 31/03 năm sau).Nội dung chính cần kê khai trong mẫuPhần đầu tiên là thông tin chung của tổ chức chi trả thu nhập, bao gồm:Kỳ tính thuế (năm dương lịch)Lần kê khai (lần đầu hay bổ sung)Tên tổ chức, mã số thuế, địa chỉ chi tiết (quận/huyện, tỉnh/thành phố)Thông tin liên hệ: điện thoại, fax, emailThông tin đại lý thuế (nếu có ủy quyền)Phần kê khai chính tập trung vào các chỉ tiêu số liệu như:Tổng số cá nhân nhận thu nhập trong nămSố cá nhân cư trú có hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lênSố cá nhân đã khấu trừ thuế (cả cư trú và không cư trú)Số người phụ thuộcTổng thu nhập chịu thuế, các khoản miễn giảm, điều chuyển thu nhậpSố thuế đã khấu trừSố thuế còn phải nộp hoặc số thuế nộp thừa (để hoàn thuế) cho những cá nhân ủy quyền quyết toánCác số liệu này được tổng hợp từ các phụ lục kèm theo:Phụ lục 05-1/BK-QTT-TNCN (cá nhân có hợp đồng từ 3 tháng trở lên)Phụ lục 05-2/BK-QTT-TNCN (cá nhân vãng lai, hợp đồng dưới 3 tháng)Phụ lục 05-3/BK-QTT-TNCN (danh sách người phụ thuộc)Hướng dẫn kê khai cơ bảnSử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế (HTKK) phiên bản mới nhất để tránh lỗi logic.Điền chính xác thông tin định danh của tổ chức.Tổng hợp số liệu từ các phụ lục chi tiết trước khi điền vào mẫu chính.Kiểm tra kỹ mã số thuế hoặc mã định danh cá nhân của người lao động (tránh nhầm giữa MST 10 số cũ và CCCD).Chỉ đánh dấu “ủy quyền quyết toán” khi người lao động đủ điều kiện theo quy định.Một số lưu ý quan trọng khi kê khaiThu nhập chịu thuế được tính theo thời điểm chi trả thực tế, không phải thời điểm phát sinh. Ví dụ: lương tháng 12/2025 chi trả vào tháng 1/2026 thì kê vào kỳ 2026.Phải đính kèm đầy đủ các phụ lục khi nộp tờ khai.Kiểm tra cẩn thận trước khi nộp để tránh phải nộp bổ sung sau này.Mẫu 05/QTT-TNCN là một trong những tờ khai quan trọng giúp doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ thuế TNCN một cách chính xác và đúng hạn. Doanh nghiệp nên chuẩn bị số liệu sớm và sử dụng phần mềm thuế chuyên dụng để hỗ trợ kê khai.

Đọc tiếp →
Cách kê khai thuế hộ kinh doanh (Mẫu 01/CNKD) trên Cổng dịch vụ công Thuế điện tửNổi bật
2/4/2026

Cách kê khai thuế hộ kinh doanh (Mẫu 01/CNKD) trên Cổng dịch vụ công Thuế điện tử

Dưới đây là hướng dẫn kê khai tờ khai 01 CNKD hộ kinh doanh trên Dịch vụ công như sau:Bước 1: Truy cập vào Hệ thống thông tin giải quyết TTHC thuế theo đường link như sau:https://dichvucong.gdt.gov.vn/tthc/homeloginBước 2: Đăng nhập- Chọn chức năng "Đăng nhập"+ Chọn "Đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử" (áp dụng với cá nhân là Công dân Việt Nam) -> Nhập tên đăng nhập và mật khẩu VNeID -> nhập mã xác thực theo yêu cầu của hệ thống -> Lựa chọn loại tài khoản: Cá nhân hoặc Tổ chức (nếu hệ thống yêu cầu)Nếu chưa có Mã số thuế phải thực hiện đăng ký thuế lần đầu.+ Nếu MST và tài khoản thuế điện tử đang hoạt động được phép thực hiện kê khai và nộp hồ sơ -> Đăng nhập bằng tài khoản Thuế điện tử (áp dụng với cá nhân nước ngoài, tổ chức, cá nhân đã có tài khoản Thuế điện tử) -> Nhập tên đăng nhập và mật khẩu.Tài khoản chưa đăng ký phải đăng ký Dịch vụ thuế điện tử.Bước 3: Chọn "Thủ tục hành chính" -> Nhập tìm kiếm Tờ khai "01/CNKD - Tờ khai thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh"- Chọn tờ khai "01/CNKD_Tờ khai thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh"- Chọn hình thức nộp hồ sơ "Kê khai trực tuyến"Bước 4: Người nộp thuế chọn địa điểm cần kê khaiBước 5:* Chọn đối tượng kê khai:- "NNT tự kê khai"- "NNT kê khai thay"* Chọn loại kỳ tính thuế:- "Từng lần phát sinh"- "Tháng"- "Qúy"Bước 6: NNT chọn đúng đối tượng kê khai -> "Tiếp tục"Lưu ý: Phải chọn đúng loại hình để hệ thống hiển thị đúng biểu mẫuBước 7: NNT nhập doanh thu từng địa điểm kinh doanhNếu thuộc trường hợp được trừ Doanh thu hệ thống hiển thị màn hình điều chỉnh.Bước 8: Có thể phát sinh các phụ lụcNgười nộp thuế kê khai đầy đủ theo thực tế. Kiểm tra hồ sơ, hệ thống hiển thị toàn bộ nội dung tờ khai theo mẫu.- Chọn "Tải về" để tải file XML nếu cần.Bước 9: Nhập mã xác nhận -> "Tiếp tục"- Nhập mã OTP -> "Nộp hồ sơ"Sau khi nộp thành công, hệ thống cấp mã hồ sơ, NNT lưu mã hồ sơ để tra cứu.

Đọc tiếp →
Bảo hiểm xã hội VIN-BHXH
4/3/2026

Bảo hiểm xã hội VIN-BHXH

Nhóm 1-100 lao động Gói 1 năm 450.000đGói 2 năm 850.000đGói 3 năm 1.000.000đNhóm trên 100 lao độngGói 1 năm 1.200.000đGói 2 năm 2.000.000đGói 3 năm 2.200.000đ VIN-BHXH là một phần mềm/hệ thống giao dịch Bảo hiểm xã hội điện tử được cung cấp bởi Công ty Cổ phần Thương mại Visnam tại Việt Nam. Đây là công cụ giúp doanh nghiệp và tổ chức thực hiện các thủ tục liên quan tới Bảo hiểm xã hội (BHXH) một cách trực tuyến thông qua mạng Internet, thay vì phải làm thủ tục giấy truyền thống.📌 VIN-BHXH làm gì?✔ Kê khai và nộp hồ sơ BHXH điện tử tới cơ quan BHXH theo đúng quy trình chuẩn (tham gia, báo tăng/giảm lao động, BHYT, BHTN,…)✔ Quản lý và lưu trữ hồ sơ bảo hiểm xã hội của người lao động ngay trong hệ thống.✔ Tra cứu kết quả trả về từ cơ quan BHXH (qua email/điện thoại) để biết hồ sơ đã được chấp nhận hay cần chỉnh sửa.✔ Phân quyền người dùng, quản lý lao động và nghiệp vụ trong doanh nghiệp.

Đọc tiếp →
Bảo hiểm xã hội EFY-eBHXH
4/3/2026

Bảo hiểm xã hội EFY-eBHXH

Nhóm 1-100 lao động Gói 1 năm 450.000đGói 2 năm 850.000đGói 3 năm 1.000.000đNhóm trên 100 lao độngGói 1 năm 1.200.000đGói 2 năm 2.000.000đGói 3 năm 2.200.000đ EFY-eBHXH là một phần mềm kê khai và giao dịch Bảo hiểm xã hội điện tử do Công ty Cổ phần Công nghệ Tin học EFY Việt Nam phát triển và cung cấp ở Việt Nam. Đây là công cụ chuyên dùng để doanh nghiệp và tổ chức thực hiện các thủ tục liên quan tới Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) thông qua hình thức giao dịch điện tử với cơ quan BHXH thay vì làm thủ tục giấy truyền thống.Chức năng chính của EFY-eBHXH✔ Hỗ trợ kê khai hồ sơ BHXH điện tử, báo tăng, báo giảm lao động, chế độ thai sản…✔ Quản lý và lưu trữ hồ sơ BHXH của người lao động.✔ Tra cứu thông báo đóng BHXH hàng tháng (mẫu C12) và kết quả giao dịch.✔ Tự động lấy kết quả trả về từ cơ quan BHXH.✔ Tích hợp chữ ký số để ký hồ sơ trực tiếp trong phần mềm.

Đọc tiếp →
Chữ ký số FASTCA
4/3/2026

Chữ ký số FASTCA

Gói 1 năm 999.000đGói 2 năm 1.500.000đGói 3 năm 1.800.000đ FAST-CA là nhà cung cấp chứng thư số dùng để ký điện tử các giao dịch và hồ sơ theo quy định pháp luật Việt Nam. Chữ ký số FAST-CA có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay và con dấu khi sử dụng đúng quy định.📌 FAST-CA dùng để làm gì?✔ Ký hóa đơn điện tử✔ Kê khai & nộp thuế điện tử✔ Giao dịch BHXH điện tử✔ Ký báo cáo tài chính, hợp đồng, hồ sơ hành chính✔ Tích hợp tốt với phần mềm FAST Accounting / FAST ERP

Đọc tiếp →
Hóa đơn điện tử MS INVOICE
4/3/2026

Hóa đơn điện tử MS INVOICE

Tặng 1000 số miễn phí trong 2 nămTặng 2000 số miễn phí trong 1 nămMS INVOICE là một phần mềm hóa đơn điện tử được phát triển và cung cấp bởi Công ty Cổ phần My Software (My Software JSC) ở Hà Nội (Việt Nam). Đây là giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức tạo, phát hành, quản lý và lưu trữ hóa đơn điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn của Tổng cục Thuế.Chức năng chính của MS INVOICE✔ Phát hành hóa đơn điện tử theo Thông tư 78/2021/TT-BTC và các quy định liên quan.✔ Lập hóa đơn, ký điện tử, gửi email/SMS cho khách hàng.✔ Lưu trữ và tra cứu hóa đơn ngay trên hệ thống.✔ Hỗ trợ kế toán/doanh nghiệp tối ưu quy trình hóa đơn, thay thế hóa đơn giấy truyền thống.

Đọc tiếp →
Phương thức thanh toán
3/3/2026

Phương thức thanh toán

1. Chuyển khoản ngân hàngKhách hàng chuyển khoản theo thông tin:Tên tài khoản: CÔNG TY …Số tài khoản: …Ngân hàng: …2. Thanh toán tiền mặtThanh toán trực tiếp tại văn phòng (nếu có).Thanh toán khi nhận hàng (COD) với sản phẩm vật lý.3. Thanh toán onlineThanh toán qua Internet Banking.Thanh toán qua ví điện tử (Momo, ZaloPay, VNPay… nếu có tích hợp).

Đọc tiếp →
No Image
3/3/2026

Chính sách vận chuyển - giao nhận

1. Phạm vi giao hàngGiao hàng toàn quốc.Với sản phẩm số (phần mềm, chữ ký số điện tử): giao online qua email hoặc hỗ trợ cài đặt trực tuyến.Với USB Token chữ ký số: giao qua đơn vị vận chuyển.2. Thời gian giao hàngNội thành: 1–2 ngày làm việc.Ngoại tỉnh: 2–5 ngày làm việc.Sản phẩm số: kích hoạt trong vòng 24h sau khi hoàn tất hồ sơ và thanh toán.3. Kiểm tra khi nhận hàngKhách hàng kiểm tra tình trạng sản phẩm trước khi ký nhận.Nếu có hư hỏng hoặc sai sản phẩm, vui lòng phản hồi trong vòng 24h.

Đọc tiếp →
No Image
3/3/2026

Điều kiện giao dịch chung

1. Phạm vi áp dụngĐiều kiện giao dịch chung áp dụng cho tất cả khách hàng mua sản phẩm, dịch vụ tại website Hệ Sinh Thái IAM và các kênh bán hàng chính thức của chúng tôi.2. Điều kiện mua hàngKhách hàng cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin: họ tên, số điện thoại, email, mã số thuế (nếu có).Đồng ý với các chính sách về giá, thanh toán và bảo hành trước khi đặt hàng.Đối với sản phẩm chữ ký số/hóa đơn điện tử, khách hàng cần cung cấp hồ sơ theo quy định pháp luật.3. Giá cả và thanh toánGiá sản phẩm được niêm yết công khai trên website và có thể thay đổi theo từng thời điểm.Giá đã bao gồm/hoặc chưa bao gồm VAT (ghi rõ theo thực tế).Đơn hàng chỉ được xác nhận khi hoàn tất thanh toán hoặc có xác nhận từ nhân viên kinh doanh.4. Chính sách bảo hành & hỗ trợSản phẩm phần mềm được bảo hành theo chính sách của nhà cung cấp.Hỗ trợ kỹ thuật từ xa qua điện thoại, Zalo hoặc các công cụ tương đương.Không áp dụng hoàn tiền với các sản phẩm đã kích hoạt bản quyền (trừ trường hợp lỗi từ nhà cung cấp).5. Trách nhiệm các bênIAM cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đúng mô tả.Khách hàng chịu trách nhiệm bảo mật thông tin tài khoản và thiết bị sử dụng.

Đọc tiếp →