Chuyển đến nội dung chính
Hệ sinh thái IAM
Hệ sinh thái IAM

Tin Tức & Sự Kiện

Hộ Kinh Doanh Có Cần Đăng Ký Kinh Doanh Không? Giải Đáp Chi TiếtNổi bật
24/6/2026

Hộ Kinh Doanh Có Cần Đăng Ký Kinh Doanh Không? Giải Đáp Chi Tiết

Khi bắt đầu khởi nghiệp hoặc mở rộng một mô hình kinh doanh quy mô nhỏ, câu hỏi "hộ kinh doanh có cần đăng ký kinh doanh không" luôn là thắc mắc hàng đầu của nhiều chủ cơ sở. Việc nắm rõ các quy định pháp lý không chỉ giúp bạn yên tâm vận hành mà còn phòng tránh được những rủi ro xử phạt đáng tiếc.Bài viết dưới đây sẽ làm rõ toàn bộ quy định về các trường hợp bắt buộc phải đăng ký, các đối tượng được miễn trừ và nghĩa vụ thuế đi kèm theo quy định mới nhất.1. Hộ kinh doanh có phải đăng ký kinh doanh không?Theo quy định tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP, việc đăng ký kinh doanh là nghĩa vụ bắt buộc của đa số các chủ thể kinh doanh nhằm đảm bảo sự quản lý của nhà nước. Tuy nhiên, pháp luật vẫn dành ra một số ngoại lệ cho các mô hình có quy mô siêu nhỏ hoặc mang tính chất đặc thù.Về nguyên tắc chung, nếu bạn không thuộc nhóm quy mô siêu nhỏ được miễn trừ thì bắt buộc phải đăng ký hộ kinh doanh. Cụ thể, các trường hợp sau đây không thể bỏ qua thủ tục này:Kinh doanh ngành, nghề có điều kiện: Bất kể quy mô lớn hay nhỏ, nếu bạn hoạt động trong các lĩnh vực đặc thù như dịch vụ lưu trú, karaoke, cầm đồ, y tế, phòng khám... thì bắt buộc phải có giấy phép.Kinh doanh Online (Thương mại điện tử): Bán hàng online trên mạng xã hội hay các sàn thương mại điện tử không được xếp vào nhóm kinh doanh vỉa hè hay lưu động. Do đó, các chủ shop online vẫn nằm trong danh sách các trường hợp phải đăng ký hộ kinh doanh.Có địa điểm cố định: Nếu bạn mở cửa hàng, tiệm tạp hóa, quán ăn, quán cà phê... tại một địa điểm cố định và không thuộc diện miễn trừ dưới đây, việc đăng ký là bắt buộc.2. Các trường hợp được miễn đăng ký hộ kinh doanhĐể hỗ trợ người dân mưu sinh và đơn giản hóa thủ tục đối với các mô hình nhỏ lẻ, khoản 2 Điều 79 Nghị định 01/2021/NĐ-CP đã quy định rõ 5 nhóm đối tượng sau đây không phải đăng ký hộ kinh doanh:Hộ gia đình hoạt động sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp, làm muối.Người bán hàng rong, quà vặt (hoạt động bán hàng không có địa điểm cố định).Người buôn chuyến (thực hiện mua hàng hóa từ nơi này và chở đến nơi khác bán theo từng chuyến).Người kinh doanh lưu động, kinh doanh thời vụ.Người làm dịch vụ có thu nhập thấp (mức thu nhập thấp cụ thể sẽ do Ủy ban nhân dân tỉnh hoặc thành phố trực thuộc Trung ương tại địa phương đó quy định).3. Không đăng ký hộ kinh doanh bị phạt bao nhiêu tiền?Việc xác định mô hình của mình thuộc nhóm bắt buộc hay được miễn trừ là vô cùng quan trọng, bởi nó liên quan trực tiếp đến các chế tài xử phạt hành chính. Nếu thuộc diện bắt buộc mà cố tình hoạt động "chui", bạn sẽ đối mặt với các mức phạt theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP.Căn cứ theo khoản 1 Điều 62 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, mức xử phạt tiền cụ thể như sau:Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với cá nhân không đăng ký thành lập hộ kinh doanh trong những trường hợp bắt buộc.Mức phạt này cũng được áp dụng cho các hành vi vi phạm khác như: Cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình đăng ký từ hai hộ kinh doanh trở lên; Người không có quyền thành lập nhưng vẫn cố tình thành lập; Hoặc không đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận trong thời hạn 10 ngày kể từ khi có thay đổi.Lưu ý: Nếu chủ thể vi phạm được xác định là tổ chức, mức phạt tiền sẽ bị nhân đôi, dao động từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng cho cùng một hành vi vi phạm.4. Không đăng ký hộ kinh doanh có phải nộp thuế không?Nhiều người lầm tưởng rằng nếu không đăng ký kinh doanh thì cơ quan nhà nước sẽ không quản lý và không phải nộp thuế. Tuy nhiên, căn cứ theo Điều 2 Thông tư 40/2021/TT-BTC, việc không đăng ký kinh doanh không đồng nghĩa với việc được miễn thuế.Mọi cá nhân cư trú có hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ phát sinh thu nhập đều là đối tượng phải nộp thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Các trường hợp bắt buộc thực hiện nghĩa vụ thuế bao gồm:Cá nhân hành nghề độc lập có giấy phép/chứng chỉ hành nghề.Cá nhân làm đại lý xổ số, đại lý bảo hiểm, bán hàng đa cấp.Cá nhân hoạt động thương mại điện tử, kinh doanh sản phẩm nội dung số.Cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức hoặc có hoạt động cho thuê tài sản.Quy định về ngưỡng doanh thu và mức thuế suấtNghĩa vụ thuế được xác định dựa trên ngưỡng doanh thu tính theo năm dương lịch:Về Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) tính theo lợi nhuận:Doanh thu từ 1 tỷ đến 3 tỷ đồng/năm: Áp dụng mức 15% trên lợi nhuận (hoặc từ 0,5% – 5% tính trên doanh thu tùy trường hợp).Doanh thu từ trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng/năm: Áp dụng mức 17% tính trên lợi nhuận.Doanh thu trên 50 tỷ đồng/năm: Áp dụng mức 20% tính trên lợi nhuận.Về Thuế GTGT và TNCN áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu (đối với trường hợp có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm) dựa theo từng ngành nghề:Ngành phân phối, cung cấp các loại hàng hóa: Thuế suất GTGT là 1% và thuế suất TNCN là 0,5%.Ngành dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu: Thuế suất GTGT là 5% và thuế suất TNCN là 1,5%.Ngành sản xuất, vận tải, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu: Thuế suất GTGT là 3% và thuế suất TNCN là 2%.Ngành kinh doanh nội dung số, giải trí, quảng cáo số: Thuế suất GTGT là 5% và thuế suất TNCN là 5%.Ngành cho thuê bất động sản (trừ dịch vụ lưu trú): Thuế suất GTGT là 5% và thuế suất TNCN là 5%.Các hoạt động sản xuất, kinh doanh khác: Thuế suất GTGT là 2% và thuế suất TNCN là 1%.Khuyến nghị quan trọng cho người kinh doanh online: Hiện nay, cơ quan thuế đang phối hợp chặt chẽ với các sàn thương mại điện tử để rà soát, đồng bộ dữ liệu và xác định chính xác doanh thu thực tế. Việc chủ động kê khai và nộp thuế đúng quy định là giải pháp tối ưu giúp bạn tránh được các rủi ro bị truy thu thu nhập cũng như phạt chậm nộp với số tiền lớn về sau.Tóm lại, câu trả lời cho việc "hộ kinh doanh có cần đăng ký kinh doanh không" phụ thuộc hoàn toàn vào ngành nghề và quy mô hoạt động thực tế của bạn. Ngoại trừ một số mô hình siêu nhỏ, hàng rong hoặc lưu động, hầu hết các hình thức cửa hàng cố định và kinh doanh online đều phải thực hiện đăng ký.Việc chủ động hoàn thiện các thủ tục pháp lý ngay từ đầu chính là nền tảng vững chắc nhất để bạn an tâm vận hành và phát triển mô hình kinh doanh bền vững.

Đọc tiếp →
Hướng Dẫn Thủ Tục Đóng Mã Số Thuế Hộ Kinh Doanh Mới NhấtNổi bật
23/6/2026

Hướng Dẫn Thủ Tục Đóng Mã Số Thuế Hộ Kinh Doanh Mới Nhất

Nhiều chủ cửa hàng, cá nhân kinh doanh cho rằng khi dừng buôn bán, chỉ cần dẹp tiệm, treo biển nghỉ hoặc đóng cửa là xong. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, nếu bạn không làm thủ tục đóng mã số thuế (MST) hộ kinh doanh, cơ quan thuế vẫn ghi nhận mô hình của bạn đang hoạt động. Điều này dẫn đến nguy cơ phát sinh nợ thuế môn bài hằng năm hoặc bị xử phạt hành chính do chậm nộp tờ khai.Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết về quy trình, hồ sơ và 3 cách thức thực hiện đóng mã số thuế hộ kinh doanh nhanh chóng, đúng luật theo các văn bản hành chính hiện hành.1. Đóng mã số thuế hộ kinh doanh là gì? Thực hiện khi nào?Đóng mã số thuế hộ kinh doanh (hay còn gọi là chấm dứt hiệu lực mã số thuế) là thủ tục hành chính nhằm hủy bỏ hiệu lực của dãy số định danh thuế do cơ quan thuế cấp cho hộ kinh doanh. Thủ tục này ghi nhận việc hộ kinh doanh chính thức dừng hoạt động và hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ thuế với Nhà nước.Theo Khoản 2 Điều 39 Luật Quản lý thuế, hộ kinh doanh bắt buộc phải thực hiện thủ tục đóng mã số thuế khi thuộc một trong các trường hợp sau:Chấm dứt hoạt động kinh doanh thực tế.Bị cơ quan chức năng thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc giấy phép tương đương.Phát sinh việc chia, sáp nhập hoặc hợp nhất hộ kinh doanh.Cơ quan thuế ra thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.Chủ hộ kinh doanh là cá nhân đã chết, mất tích hoặc mất năng lực hành vi dân sự.Bên cạnh đó, hộ kinh doanh cũng bị ép buộc khóa mã số thuế nếu vi phạm các điều khoản dẫn đến bị thu hồi giấy chứng nhận đăng ký như: kê khai thông tin giả mạo; ngừng hoạt động liên tục trên 06 tháng mà không thông báo; không nộp báo cáo theo yêu cầu sau 30 ngày hết hạn; hoặc bị thu hồi theo quyết định của Tòa án.2. Hồ sơ đóng mã số thuế hộ kinh doanh cần giấy tờ gì?Để quá trình xử lý diễn ra thuận lợi, chủ hộ cần chuẩn bị một bộ hồ sơ tiêu chuẩn căn cứ theo Thông tư 86/2024/TT-BTC bao gồm:Văn bản đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế: Sử dụng Mẫu số 24/ĐK-TCT ban hành kèm theo Thông tư 86/2024/TT-BTC.Giấy chứng nhận đăng ký thuế: Bản gốc Giấy chứng nhận đăng ký thuế hoặc Thông báo mã số thuế (nếu bị mất phải có công văn giải trình kèm theo).Giấy tờ chứng minh (nếu có): Bản sao không cần chứng thực Quyết định thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh (Trường hợp hộ kinh doanh chủ động tự nguyện xin ngừng hoạt động thì không cần nộp giấy tờ này).Điều kiện tiên quyết: Cơ quan thuế chỉ chấp thuận đóng MST khi hộ kinh doanh đã hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ thuế (thuế môn bài, thuế GTGT, thuế TNCN) và các khoản tiền phạt tính đến thời điểm nộp đơn. Đồng thời, chủ hộ phải hoàn tất việc báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn và thực hiện hủy các hóa đơn chưa sử dụng (nếu có).3. Hướng dẫn chi tiết 3 cách đóng mã số thuế hộ kinh doanhHiện nay, pháp luật tạo điều kiện cho chủ hộ lựa chọn nhiều hình thức nộp hồ sơ khác nhau, bao gồm trực tiếp hoặc trực tuyến.Cách 1: Chấm dứt hiệu lực mã số thuế trực tiếp tại cơ quan thuếBước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Chủ hộ chuẩn bị đầy đủ 01 bộ hồ sơ gồm Mẫu số 24/ĐK-TCT và bản gốc Giấy chứng nhận đăng ký thuế/bản sao quyết định thu hồi giấy phép (nếu có).Bước 2: Nộp hồ sơ. Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hoạt động, chủ hộ đem hồ sơ nộp trực tiếp tại Chi cục Thuế quản lý trực tiếp. Hoặc nộp qua cơ chế một cửa liên thông tại cơ quan quản lý nhà nước cấp xã.Bước 3: Tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Cán bộ thuế tiếp nhận, đóng dấu xác nhận và cấp phiếu hẹn trả kết quả. Nếu hồ sơ không hợp lệ, cơ quan thuế sẽ gửi thông báo bổ sung trong vòng 2 ngày làm việc.Bước 4: Nhận kết quả. Cơ quan thuế tiến hành kiểm tra, quyết toán nghĩa vụ thuế và trả kết quả xác nhận chấm dứt hiệu lực MST cho hộ kinh doanh theo đúng thời hạn.Cách 2: Đóng mã số thuế hộ kinh doanh trên Cổng Dịch vụ côngPhương thức này áp dụng theo cơ chế một cửa liên thông kết hợp giữa thủ tục đăng ký thuế và đăng ký kinh doanh:Bước 1: Truy cập và đăng nhập hệ thống. Người nộp thuế truy cập vào Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế tại địa chỉ website dịch vụ công của Tổng cục Thuế. Đăng nhập bằng tài khoản Thuế điện tử (eTax) hoặc sử dụng tài khoản Định danh điện tử (VNeID).Bước 2: Tìm kiếm thủ tục. Nhấp chọn mục "Thủ tục hành chính". Tại ô tìm kiếm, nhập tên hoặc mã biểu mẫu: "24/ĐK-TCT - Văn bản đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế (TT86/2024)". Khi hệ thống hiển thị thủ tục có mã số 1.007607, bấm chọn "Nộp hồ sơ".Bước 3: Kê khai thông tin. Lựa chọn chính xác địa điểm kinh doanh cần chấm dứt trong danh sách hiển thị. Tại mục lý do, chọn "Chấm dứt hoạt động kinh doanh" và điền rõ ràng thời điểm thực tế hộ kinh doanh dừng hoạt động.Bước 4: Hoàn tất và gửi hồ sơ. Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, nhập mã định danh captcha hiển thị trên màn hình. Đính kèm tệp văn bản dưới dạng file PDF mẫu 24/ĐK-TCT đã ký tên. Cuối cùng, nhấn nút "Hoàn thành và nộp hồ sơ". Bạn có thể theo dõi tiến độ tại mục "Tra cứu hồ sơ đã nộp trên DVC".Cách 3: Đóng mã số thuế online trên trang Thuế điện tửBước 1: Đăng nhập hệ thống. Chủ hộ kinh doanh truy cập vào trang thông tin điện tử theo địa chỉ chính thức của hệ thống Thuế điện tử Tổng cục Thuế. Tiến hành đăng nhập bằng tài khoản thuế điện tử đã cấp cho hộ kinh doanh (nếu chưa có tài khoản, cá nhân cần làm thủ tục đăng ký tài khoản trước).Bước 2: Lựa chọn biểu mẫu. Tại thanh menu chức năng, chọn mục "Đăng ký thuế", sau đó nhấp vào dòng "Kê khai và nộp hồ sơ đăng ký thuế", chọn tiếp "Chấm dứt hiệu lực MST". Hệ thống hiển thị tờ khai, bạn chọn đúng tờ khai "24/ĐK-TCT".Bước 3: Điền thông tin. Giao diện tờ khai điện tử hiện ra, người nộp thuế điền đầy đủ và chính xác các trường thông tin bắt buộc, đồng thời tải lên các tài liệu đính kèm dạng tệp tin điện tử theo hướng dẫn.Bước 4: Ký số và nộp hồ sơ. Kiểm tra lại dữ liệu, thực hiện ký số điện tử bằng chứng thư số (chữ ký số) hợp pháp đã đăng ký với cơ quan thuế để gửi đi. Hệ thống eTax sẽ tự động trả thông báo tiếp nhận hồ sơ trong vòng 15 phút.Bước 5: Theo dõi tiến độ. Người nộp thuế chủ động vào mục "Tra cứu hồ sơ" trên eTax để xem trạng thái xử lý. Khi hộ kinh doanh đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính và hồ sơ hợp lệ, cơ quan thuế sẽ ban hành kết quả xác nhận chính thức qua tài khoản hệ thống hoặc email.4. Các câu hỏi thường gặp về đóng MST hộ kinh doanhĐóng mã số thuế hộ kinh doanh ở đâu? Nếu nộp trực tiếp, bạn đến Chi cục Thuế hoặc Chi cục Thuế khu vực quản lý trực tiếp nơi đặt địa điểm hoạt động. Nếu nộp trực tuyến, bạn thực hiện qua hệ thống Thuế điện tử hoặc Cổng dịch vụ công liên thông của Tổng cục Thuế.Đóng mã số thuế hộ kinh doanh muộn có bị phạt không? Có. Nếu bạn nộp hồ sơ chậm quá 10 ngày làm việc kể từ ngày thực tế ngừng hoạt động kinh doanh, hộ kinh doanh có thể bị phạt hành chính từ 5.000.000đ đến 15.000.000đ tùy theo mức độ vi phạm quy định tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP.Hộ kinh doanh nghỉ bán nhưng không đóng MST thì có sao không? Hậu quả là các khoản nợ thuế, đặc biệt là lệ phí môn bài vẫn tiếp tục phát sinh và cộng dồn hằng năm. Sau này, nếu chủ hộ muốn mở lại mô hình kinh doanh khác hoặc thành lập doanh nghiệp, hệ thống quản lý thuế sẽ báo lỗi nợ thuế và bạn không thể tiến hành đăng ký mới cho đến khi giải quyết xong nợ cũ và án phạt.Mẫu đơn xin đóng mã số thuế hộ kinh doanh mới nhất là mẫu nào? Biểu mẫu chuẩn xác nhất đang áp dụng hiện nay là Mẫu số 24/ĐK-TCT (Văn bản đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế) được ban hành kèm theo Thông tư số 86/2024/TT-BTC. Bạn tuyệt đối không sử dụng các biểu mẫu cũ lỗi thời để tránh bị cơ quan thuế trả lại hồ sơ.Thủ tục đóng mã số thuế hộ kinh doanh mất bao lâu? Thời gian giải quyết phụ thuộc lớn vào việc đối chiếu và hoàn tất nghĩa vụ thuế của bạn. Thông thường, nếu hồ sơ hợp lệ, đầy đủ giấy tờ và hộ kinh doanh không còn nợ thuế, cơ quan thuế sẽ xử lý và ban hành kết quả trong vòng 10 ngày làm việc.Thực hiện đúng quy trình đóng mã số thuế hộ kinh doanh là bước pháp lý bắt buộc và vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi cá nhân, đồng thời tránh các khoản phạt tài chính phát sinh không đáng có sau khi dừng hoạt động. Chúc các bạn thực hiện thủ tục thành công và nhanh chóng!

Đọc tiếp →
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Hủy Chứng Từ Khấu Trừ Thuế TNCN Đơn Giản, Chính XácNổi bật
22/6/2026

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Hủy Chứng Từ Khấu Trừ Thuế TNCN Đơn Giản, Chính Xác

Trong quá trình quản lý thuế và lập chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN), nhiều doanh nghiệp gặp phải tình huống chứng từ giấy còn tồn chưa sử dụng hoặc chứng từ điện tử đã lập bị sai thông tin. Vậy doanh nghiệp có được phép hủy chứng từ khấu trừ thuế TNCN không? Quy trình và thủ tục thực hiện như thế nào để đúng với quy định pháp luật hiện hành?Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách xử lý và hủy chứng từ khấu trừ thuế TNCN, đồng thời chia sẻ những lưu ý quan trọng giúp kế toán hạn chế tối đa sai sót khi lập loại chứng từ này.Doanh nghiệp có được hủy chứng từ khấu trừ thuế TNCN không?Trong thực tế, việc hủy chứng từ khấu trừ thuế TNCN hoàn toàn có thể thực hiện được. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể như chứng từ giấy còn tồn chưa sử dụng hay chứng từ đã lập bị sai sót, doanh nghiệp sẽ áp dụng các cách xử lý khác nhau.Trường hợp 1: Hủy chứng từ khấu trừ thuế TNCN bằng giấy còn tồnTheo các quy định pháp luật (Nghị định 123/2020/NĐ-CP và mới nhất là Nghị định 70/2025/NĐ-CP), chứng từ khấu trừ thuế TNCN bằng giấy đã chính thức hết hiệu lực sử dụng. Các tổ chức, doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang sử dụng chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử theo định dạng chuẩn của cơ quan thuế. Do đó, các quyển chứng từ giấy đặt in hoặc tự in còn tồn, chưa sử dụng phải thực hiện thủ tục xóa bỏ, hủy bỏ theo quy định và không được tiếp tục lưu hành.Trường hợp 2: Chứng từ khấu trừ thuế TNCN đã lập phát hiện sai sótĐối với chứng từ đã lập nhưng bị sai thông tin (như họ tên, mã số thuế, số tiền...), doanh nghiệp không thực hiện "hủy" theo nghĩa thông thường. Thay vào đó, kế toán cần áp dụng các biện pháp xử lý điều chỉnh, lập thông báo sai sót hoặc lập chứng từ thay thế tùy theo từng loại lỗi cụ thể để bảo vệ quyền lợi của người lao động cũng như phục vụ công tác quyết toán thuế.Cách hủy chứng từ khấu trừ thuế TNCN giấy còn tồn chưa sử dụngĐối với các quyển chứng từ giấy còn tồn tại doanh nghiệp, quy trình thực hiện hủy bỏ cần tuân thủ nghiêm ngặt theo 3 bước sau:Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ hủy chứng từ Doanh nghiệp cần lập công văn hoặc thông báo đề nghị hủy chứng từ khấu trừ thuế TNCN gửi cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Nội dung văn bản phải nêu rõ các thông tin: Lý do hủy, thông tin doanh nghiệp, số lượng chứng từ cần hủy, ký hiệu mẫu số và số thứ tự chứng từ (từ số... đến số...). Đồng thời, doanh nghiệp phải tập hợp đầy đủ các quyển chứng từ giấy còn tồn này, giữ nguyên hiện trạng, không được tự ý xé rời liên hoặc tiêu hủy trước khi có sự chấp thuận.Bước 2: Nộp hồ sơ đề nghị hủy tại cơ quan thuế Doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện đến bộ phận quản lý chứng từ (hoặc Phòng Ấn chỉ) của cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Sau khi hồ sơ được phê duyệt, doanh nghiệp thực hiện tiêu hủy chứng từ theo hướng dẫn (gạch chéo, cắt góc...) để đảm bảo các chứng từ này không còn giá trị sử dụng.Bước 3: Báo cáo kết quả và lưu trữ Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp phải kê khai số lượng chứng từ đã hủy vào báo cáo tình hình sử dụng chứng từ theo quy định. Toàn bộ hồ sơ, công văn liên quan cần được lưu trữ cẩn thận tại doanh nghiệp để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra thuế sau này.Hướng dẫn xử lý chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử đã lập bị saiKhi chuyển sang sử dụng chứng từ điện tử, nếu phát hiện thông tin bị sai lệch, doanh nghiệp cần xử lý dựa trên tính chất của sai sót theo quy định tại Nghị định 70/2025/NĐ-CP:1. Trường hợp sai tên hoặc địa chỉ của người nộp thuếNếu chứng từ chỉ sai sót về họ tên hoặc địa chỉ của người bị khấu trừ thuế, trong khi các thông tin cốt lõi như mã số thuế, thu nhập chịu thuế và số thuế đã khấu trừ vẫn hoàn toàn chính xác, quy trình xử lý như sau:Bước 1: Doanh nghiệp thông báo cho người bị khấu trừ thuế về nội dung sai sót bằng văn bản hoặc hình thức thỏa thuận giữa hai bên.Bước 2: Lập Thông báo chứng từ điện tử có sai sót theo Mẫu số 04/SS-CTĐT để gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp.Lưu ý: Trong trường hợp này, doanh nghiệp không cần phải lập lại chứng từ khấu trừ thuế TNCN mới để thay thế.2. Trường hợp sai mã số thuế, số tiền hoặc thông tin khấu trừNếu chứng từ điện tử sai các thông tin quan trọng như mã số thuế, thu nhập chịu thuế, thuế suất, số tiền thuế đã khấu trừ hoặc loại thu nhập chi trả, kế toán cần thực hiện:Bước 1 (Lập chứng từ mới): Doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong hai phương án. Một là lập chứng từ điều chỉnh (ghi rõ nội dung điều chỉnh cho chứng từ số mấy, ngày tháng nào). Hai là lập chứng từ thay thế (ghi rõ nội dung thay thế cho chứng từ cũ).Bước 2 (Ký số và gửi đi): Doanh nghiệp thực hiện ký số điện tử trên chứng từ điều chỉnh/thay thế mới lập, sau đó gửi cho người bị khấu trừ thuế, đồng thời truyền dữ liệu lên hệ thống của cơ quan thuế.Các lưu ý quan trọng để lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN đúng chuẩnĐể hạn chế tối đa các sai sót dẫn đến việc phải làm thủ tục điều chỉnh hoặc hủy bỏ chứng từ, doanh nghiệp nên nằm lòng các lưu ý sau:Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân: Trước khi xuất chứng từ, hãy đối chiếu chính xác họ tên, số CCCD/CMND và đặc biệt là mã số thuế của người lao động. Đây là những lỗi sai phổ biến nhất gây ảnh hưởng trực tiếp đến việc quyết toán thuế.Xác định đúng số thu nhập và số thuế: Kế toán cần rà soát để đảm bảo số tiền thu nhập chi trả và số thuế TNCN đã khấu trừ trên chứng từ phải khớp hoàn toàn với số liệu trên sổ sách kế toán cũng như tờ khai thuế đã nộp.Lập chứng từ đúng thời điểm: Doanh nghiệp nên lập và cấp chứng từ ngay tại thời điểm thực hiện khấu trừ thuế hoặc ngay khi cá nhân có yêu cầu, tránh việc chậm trễ làm ảnh hưởng đến tiến độ quyết toán thuế của họ.Rà soát trước khi ký số: Trước khi bấm ký số phát hành chứng từ điện tử, hãy dành ra 1-2 phút kiểm tra lại toàn bộ nội dung. Việc cẩn trọng ở bước này sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm rất nhiều thời gian xử lý thủ tục sai sót về sau.Việc hủy hoặc điều chỉnh chứng từ khấu trừ thuế TNCN là nghiệp vụ cần thiết khi phát sinh sai sót hoặc khi có sự thay đổi về quy định pháp luật (chuyển đổi từ chứng từ giấy sang điện tử). Việc nắm vững quy trình, chuẩn bị đúng mẫu hồ sơ không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình quản lý kế toán mà còn đảm bảo tính hợp pháp, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có với cơ quan thuế.

Đọc tiếp →
SIẾT CHẶT QUẢN LÝ THUẾ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CHO HỘ KINH DOANH ONLINE NĂM 2026Nổi bật
19/6/2026

SIẾT CHẶT QUẢN LÝ THUẾ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CHO HỘ KINH DOANH ONLINE NĂM 2026

Thị trường thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ cả về quy mô lẫn hành lang pháp lý. Đối với các hộ kinh doanh và cá nhân bán hàng online trên các nền tảng lớn như TikTok Shop, Shopee, Lazada hay Facebook, năm 2026 đánh dấu một cột mốc quan trọng khi Cơ quan Thuế chính thức áp dụng các biện pháp công nghệ cao để đối soát và quản lý dòng tiền tự động.Để giúp các chủ shop chủ động nắm bắt thông tin, tránh các rủi ro pháp lý và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình, bài viết này sẽ phân tích sâu về lộ trình kết nối dữ liệu và các bước chuẩn bị bắt buộc hiện nay.1. Ngưỡng doanh thu mới và áp lực đối soát dòng tiền từ sàn TMĐTCăn cứ theo tinh thần của các quy định mới nhất trong năm 2026 (tiêu biểu là việc nâng ngưỡng miễn thuế lên mức cao hơn theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP nhằm hỗ trợ các hộ kinh doanh nhỏ lẻ), việc xác định chính xác doanh thu thực tế trở thành yêu cầu cốt lõi. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc các hộ kinh doanh có doanh thu vượt ngưỡng sẽ nằm trong tầm ngắm rà soát kỹ lưỡng hơn.Hiện nay, Tổng cục Thuế đã hoàn thiện cơ chế chia sẻ dữ liệu tự động theo thời gian thực (real-time) với các sàn TMĐT. Mọi thông tin liên quan đến doanh thu của chủ shop bao gồm:Tổng giá trị đơn hàng thành công, đơn hủy, đơn hoàn trả.Thông tin tài khoản ngân hàng nhận tiền COD hoặc tiền thanh toán điện tử từ sàn.Họ tên, số Căn cước công dân (CCCD) và Mã số thuế (MST) của chủ gian hàng.Tất cả các dữ liệu trên đều được đồng bộ trực tiếp về hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) của ngành Thuế, giúp cơ quan quản lý dễ dàng phát hiện các trường hợp kê khai không đủ hoặc cố tình phân tán doanh thu sang nhiều tài khoản khác nhau nhằm trốn nghĩa vụ thuế.Điểm lưu ý cốt lõi: Việc nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế không đồng nghĩa với việc lỏng lẻo trong quản lý. Ngược lại, cơ quan quản lý sẽ tập trung nguồn lực để thanh tra, kiểm tra các gian hàng có phát sinh dòng tiền lớn từ vài tỷ đến hàng chục tỷ đồng mỗi năm nhưng không thực hiện nghĩa vụ thuế đúng quy định.2. Lộ trình kết nối dữ liệu TMĐT trực tiếp về Cơ quan Thuế cấp Quận/HuyệnQuy trình quản lý và truy thu thuế đối với hoạt động kinh doanh thương mại điện tử hiện được triển khai chặt chẽ theo 3 giai đoạn chính:Giai đoạn 1 - Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu định danh: Cơ quan Thuế phối hợp cùng các sàn TMĐT rà soát và yêu cầu 100% chủ gian hàng phải xác thực thông tin tài khoản bằng Căn cước công dân gắn chíp và mã số thuế cá nhân/hộ kinh doanh. Các tài khoản không chính chủ hoặc thông tin sai lệch sẽ bị tạm dừng tính năng rút tiền hoặc khóa gian hàng.Giai đoạn 2 - Khớp nối dòng tiền ngân hàng và doanh thu sàn: Thông qua cơ chế phối hợp ngân hàng thương mại, dòng tiền luân chuyển từ tài khoản của các sàn TMĐT về tài khoản cá nhân của chủ shop sẽ được đối chiếu. Hệ thống sẽ tự động quét và phát hiện nếu có sự chênh lệch lớn giữa doanh thu báo cáo trên sàn và lượng tiền thực tế đổ về tài khoản ngân hàng.Giai đoạn 3 - Phân loại và gửi thông báo nhắc nhở tự động: Dựa trên kết quả phân tích Big Data, hệ thống quản lý thuế sẽ tự động phân loại các hộ kinh doanh vào các nhóm rủi ro. Những trường hợp có dấu hiệu thất thu thuế lớn sẽ nhận được thông báo điện tử qua ứng dụng eTax Mobile hoặc thư mời làm việc trực tiếp từ Cơ quan Thuế quản lý địa bàn.3. Cẩm nang hành động dành cho chủ shop online để tránh bị xử phạtĐể vận hành kinh doanh ổn định và bền vững trên môi trường số, các hộ kinh doanh cần thực hiện ngay các biện pháp chủ động sau:Chủ động rà soát và khai báo đúng doanh thu: Không sử dụng các thủ thuật "né thuế" như chia nhỏ doanh thu sang nhiều tài khoản cá nhân không đăng ký, vì hệ thống AI của ngành thuế hiện tại hoàn toàn có thể quét và gom nhóm các tài khoản có cùng hành vi hoặc cùng địa chỉ kho hàng.Sử dụng giải pháp công nghệ đồng bộ: Ứng dụng các phần mềm quản lý bán hàng có tính năng tích hợp dữ liệu hóa đơn điện tử và hệ thống iHKD. Việc này giúp tự động xuất hóa đơn khi có đơn hàng thành công, đảm bảo số liệu báo cáo thuế trùng khớp hoàn toàn với số liệu trên sàn TMĐT.Cập nhật chứng thư số và chữ ký số kịp thời: Luôn đảm bảo chữ ký số (như FastCA, MISA eSign...) dùng để ký tờ khai thuế quý và hóa đơn điện tử còn hiệu lực. Khi thay đổi chứng thư số mới, phải thực hiện thủ tục thay đổi thông tin đăng ký với cơ quan thuế ngay trong ngày để tránh làm gián đoạn việc nộp tờ khai dẫn đến bị xử phạt hành chính do chậm trễ.Khuyến nghị pháp lý: Theo các quy định xử phạt hiện hành, hành vi trốn thuế hoặc nộp chậm tờ khai khi đã có phát sinh doanh thu từ TMĐT có thể chịu mức phạt tiền rất nặng, thậm chí bị phong tỏa tài khoản ngân hàng hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu vi phạm hình sự ở quy mô lớn. Việc minh bạch số liệu ngay từ đầu là giải pháp bảo vệ doanh nghiệp tối ưu nhất.4. Kết luậnKinh doanh TMĐT không còn là mảnh đất "vô hình" trước cơ quan quản lý thuế. Việc siết chặt quản lý bằng công nghệ và dữ liệu liên thông giúp tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng, lành mạnh cho tất cả các bên. Chủ động thích ứng, chuyển đổi số quy trình kế toán và khai thuế chính là chìa khóa để các hộ kinh doanh online phát triển ổn định và bứt phá trong giai đoạn mới.

Đọc tiếp →
CÁC NGUYÊN TẮC DOANH NGHIỆP CẦN ÁP DỤNG KHI THAY ĐỔI CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN THEO THÔNG TƯ 99/2025/TT-BTCNổi bật
26/6/2026

CÁC NGUYÊN TẮC DOANH NGHIỆP CẦN ÁP DỤNG KHI THAY ĐỔI CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN THEO THÔNG TƯ 99/2025/TT-BTC

Dưới đây là bài viết hoàn chỉnh, được thiết kế chuẩn cấu trúc chuẩn SEO để đăng lên website, phân tích chi tiết về các nguyên tắc áp dụng khi thay đổi chính sách kế toán theo Thông tư 99/2025/TT-BTC. Bài viết hoàn toàn trình bày dạng văn bản thuần, không sử dụng bảng biểu theo đúng yêu cầu của bạn.CÁC NGUYÊN TẮC DOANH NGHIỆP CẦN ÁP DỤNG KHI THAY ĐỔI CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN THEO THÔNG TƯ 99/2025/TT-BTCThông tư 99/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp (thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC) mang lại một làn sóng cải cách mạnh mẽ về tư duy và phương pháp hạch toán tài chính. Một trong những nội dung trọng tâm mà các nhà quản lý và bộ phận kế toán cần đặc biệt lưu ý chính là việc xử lý các thay đổi trong chính sách kế toán. Khi có sự điều chỉnh, doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp lý cốt lõi nhằm bảo đảm tính trung thực và minh bạch của thông tin tài chính.1. Khi nào doanh nghiệp được phép thay đổi chính sách kế toán?Theo tinh thần hiện đại hóa của Thông tư 99/2025/TT-BTC, tính nhất quán trong việc áp dụng chính sách kế toán giữa các kỳ là nguyên tắc bắt buộc để người đọc báo cáo tài chính có thể so sánh số liệu qua các năm. Do đó, doanh nghiệp chỉ được phép thay đổi chính sách kế toán trong hai trường hợp cụ thể:Trường hợp thứ nhất là khi có sự thay đổi theo quy định của pháp luật hoặc theo các Chuẩn mực kế toán mới ban hành.Trường hợp thứ hai là khi doanh nghiệp tự nhận thấy việc thay đổi chính sách kế toán sẽ mang lại thông tin tin cậy, phù hợp và phản ánh chính xác hơn bản chất dòng tiền, tình hình tài chính hoặc kết quả hoạt động kinh doanh của đơn vị.2. Các nguyên tắc bắt buộc khi thực hiện thay đổi chính sách kế toánKhi đã thỏa mãn điều kiện để thay đổi, bộ phận kế toán phải thực hiện xử lý thông tin theo các nguyên tắc nền tảng sau đây:Áp dụng hồi tố đối với những thay đổi tự nguyệnKhi doanh nghiệp chủ động thay đổi chính sách kế toán nhằm tối ưu hóa chất lượng thông tin, nguyên tắc áp dụng hồi tố là bắt buộc. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải tính toán và áp dụng chính sách mới như thể chính sách đó đã được sử dụng từ trước đến nay. Kế toán cần điều chỉnh số dư đầu kỳ của các tài khoản bị ảnh hưởng thuộc vốn chủ sở hữu (thường là lợi nhuận sau thuế chưa phân phối) của kỳ sớm nhất được trình bày, đồng thời điều chỉnh lại toàn bộ các số liệu so sánh của các kỳ trước đó trên Báo cáo tình hình tài chính và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.Tuân thủ hướng dẫn chuyển đổi đối với thay đổi theo quy định pháp luậtĐối với các thay đổi chính sách kế toán xuất phát từ việc áp dụng một văn bản pháp lý mới, doanh nghiệp không tự ý xử lý mà phải thực hiện nghiêm túc theo các quy định, điều khoản chuyển đổi cụ thể được nêu rõ trong chính văn bản pháp luật đó hoặc các thông tư hướng dẫn đi kèm của Bộ Tài chính.Xử lý phi hồi tố trong trường hợp bất khả khángThông tư 99/2025/TT-BTC cũng ghi nhận thực tế quản trị khi quy định: Nếu doanh nghiệp không thể xác định được các ảnh hưởng của việc thay đổi chính sách kế toán đến từng kỳ kế toán cụ thể trong quá khứ, hoặc không thể xác định được ảnh hưởng lũy kế của sự thay đổi đó cho tất cả các kỳ trước, doanh nghiệp sẽ được phép áp dụng chính sách mới một cách phi hồi tố. Nghĩa là chính sách kế toán mới sẽ chỉ được áp dụng cho các giao dịch, sự kiện phát sinh từ ngày thay đổi trở đi.3. Nghĩa vụ thuyết minh thông tin trên Báo cáo tài chínhViệc thay đổi chính sách kế toán luôn có tác động rất lớn đến số liệu doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Do đó, để đảm bảo tính minh bạch tối đa đối với các nhà đầu tư, cơ quan Thuế và các bên liên quan, Thông tư 99/2025/TT-BTC yêu cầu doanh nghiệp bắt buộc phải trình bày chi tiết các nội dung sau trên Bản thuyết minh báo cáo tài chính:Nội dung đầu tiên là lý do dẫn đến việc thay đổi chính sách kế toán (ghi rõ là do thay đổi quy định pháp luật hay do nhu cầu quản trị nội bộ nhằm tăng tính tin cậy của thông tin).Nội dung thứ hai là tên của chính sách kế toán cũ và chính sách kế toán mới vừa được áp dụng, kèm theo mô tả về bản chất của sự thay đổi này.Nội dung thứ ba là giá trị điều chỉnh đối với từng khoản mục bị ảnh hưởng trên báo cáo tài chính của kỳ hiện tại và tất cả các kỳ trước đó được trình bày một cách rõ ràng.Nội dung cuối cùng là trong tình huống doanh nghiệp được phép áp dụng phi hồi tố, kế toán phải giải trình chi tiết về nguyên nhân dẫn đến việc không thể thực hiện hồi tố và mô tả rõ ràng cách thức, thời điểm áp dụng chính sách kế toán mới.Thông tư 99/2025/TT-BTC đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng từ tư duy "kế toán theo mẫu biểu" sang "kế toán phục vụ người đọc". Việc tuân thủ đúng các nguyên tắc khi thay đổi chính sách kế toán không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, rủi ro phạt thuế mà còn nâng cao uy tín thương hiệu thông qua một hệ thống báo cáo tài chính chuẩn mực, minh bạch và nhất quán. Các nhà quản lý doanh nghiệp cần chủ động đào tạo, cập nhật kiến thức cho đội ngũ kế toán ngay từ bây giờ để đảm bảo vận hành trơn tru hệ thống tài chính theo quy định mới.

Đọc tiếp →
Điểm Mới Thông Tư 58/2026/TT-BTC: Bước Ngoặt Cải Cách Kế Toán Cho Doanh Nghiệp Siêu NhỏNổi bật
25/6/2026

Điểm Mới Thông Tư 58/2026/TT-BTC: Bước Ngoặt Cải Cách Kế Toán Cho Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ

Môi trường pháp lý tài chính tại Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ nhằm hỗ trợ tối đa cho khối doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp siêu nhỏ (DNSN). Ngày 25 tháng 05 năm 2026, Bộ Tài chính đã chính thức ban hành Thông tư 58/2026/TT-BTC nhằm hướng dẫn Chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ.Sự xuất hiện của Thông tư 58/2026/TT-BTC chính thức mở ra một chu kỳ quản trị tài chính tinh gọn, thay thế hoàn toàn Thông tư số 132/2018/TT-BTC trước đây. Đối với các kế toán viên và chủ doanh nghiệp, việc nắm bắt tường tận các điểm mới và nội dung thay đổi cốt lõi này không chỉ giúp đơn vị tuân thủ đúng luật mà còn tối ưu hóa được bộ máy vận hành hành chính.1. Đối tượng áp dụng và những điều kiện lựa chọn linh hoạtTheo quy định tại Điều 2 của Thông tư 58/2026/TT-BTC, đối tượng áp dụng chế độ kế toán này bao gồm:Các doanh nghiệp siêu nhỏ được xác định tiêu chí theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nếu có nhu cầu quản trị hoàn toàn được phép lựa chọn áp dụng Thông tư này để thực hiện công tác kế toán.Tính nhất quán trong áp dụng (Điều 4):Trường hợp DNSN lựa chọn áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa cho phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh thì bắt buộc phải áp dụng nhất quán trong một năm tài chính. Việc thay đổi chế độ kế toán chỉ được thực hiện tại ngày bắt đầu kỳ kế toán năm tiếp theo.Tương tự, hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh khi đã lựa chọn áp dụng Thông tư 58/2026/TT-BTC thì cũng phải tuân thủ tính nhất quán này suốt năm tài chính và chỉ được thay đổi vào ngày bắt đầu kỳ kế toán của năm kế tiếp.Nếu trong năm tài chính, doanh nghiệp có sự thay đổi về tiêu chí (phát triển quy mô) dẫn đến không còn thuộc đối tượng doanh nghiệp siêu nhỏ, luật quy định cho phép đơn vị tiếp tục áp dụng Thông tư 58 đến hết năm tài chính hiện tại. Việc chuyển đổi sang chế độ kế toán phù hợp khác sẽ bắt đầu từ năm tài chính kế tiếp.2. So sánh chi tiết các thay đổi cốt lõi giữa chế độ cũ và mớiĐể giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng về sự thay đổi, dưới đây là phần đối chiếu chi tiết các quy định trọng yếu giữa Thông tư 132/2018/TT-BTC (chế độ cũ) và Thông tư 58/2026/TT-BTC (chế độ mới):Tính hiệu lực thi hànhChế độ cũ (TT 132): Áp dụng từ năm 2019 đến hết ngày 30/06/2026.Chế độ mới (TT 58): Chính thức áp dụng từ 01/07/2026 cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này.Quy định bố trí nhân sự kế toánChế độ cũ (TT 132): Quy định thắt chặt hơn về mối quan hệ gia đình của người làm kế toán.Chế độ mới (TT 58): Cởi mở hơn, cho phép bố trí cả người thân (cha mẹ, vợ chồng, con, anh chị em ruột…) làm kế toán cho đơn vị siêu nhỏ.Chức danh Kế toán trưởngChế độ cũ (TT 132): Yêu cầu bố trí kế toán trưởng hoặc phụ trách kế toán theo quy định cũ.Chế độ mới (TT 58): Không bắt buộc bố trí kế toán trưởng. Người phụ trách kế toán được quyền ký thay trên mọi chứng từ, sổ sách và Báo cáo tài chính (BCTC).Sự phụ thuộc vào hệ thống thuếChế độ cũ (TT 132): Thiết kế hệ thống tài khoản riêng biệt để hạch toán kép (nếu nộp thuế TNDN theo thu nhập tính thuế).Chế độ mới (TT 58): Bỏ hoàn toàn hệ thống tài khoản kế toán phức tạp; ghi sổ trực tiếp theo biểu mẫu dựa vào phương pháp tính thuế.Nghĩa vụ nộp Báo cáo tài chínhChế độ cũ (TT 132): Áp dụng nộp báo cáo bắt buộc theo các mẫu cũ cho cơ quan quản lý.Chế độ mới (TT 58): Miễn bắt buộc nộp BCTC cho nhà nước đối với đơn vị nộp thuế TNDN theo tỷ lệ % doanh thu.3. Phân tích sâu 3 điểm mới mang tính đột phá của Thông tư 58/2026/TT-BTC3.1. Nới lỏng quy định về nhân sự và bãi bỏ bắt buộc chức danh Kế toán trưởngTại Điều 3 của Thông tư mới, Bộ Tài chính đã đưa ra góc nhìn vô cùng thực tế đối với mô hình doanh nghiệp siêu nhỏ tại Việt Nam – nơi đại đa số là công ty gia đình hoặc công ty một thành viên.Pháp luật cho phép doanh nghiệp siêu nhỏ được bố trí người làm kế toán là cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, vợ, chồng, con đẻ, con nuôi, anh, chị, em ruột của người đại diện theo pháp luật, của người đứng đầu, giám đốc hoặc tổng giám đốc… Hơn thế nữa, những người đang đảm nhiệm vị trí quản lý, điều hành, thủ kho, thủ quỹ, hoặc người được giao nhiệm vụ mua bán tài sản thường xuyên cũng có thể kiêm nhiệm làm kế toán, hoặc doanh nghiệp lựa chọn thuê dịch vụ làm kế toán bên ngoài.Đơn vị không bắt buộc phải bổ nhiệm Kế toán trưởng. Khi đơn vị chỉ bố trí Phụ trách kế toán thì người này có đầy đủ thẩm quyền ký thay Kế toán trưởng tại các chứng từ kế toán, sổ kế toán và Báo cáo tài chính của đơn vị.3.2. Thiết kế hệ thống sổ sách kế toán “may đo” theo phương pháp thuếThông tư 58/2026/TT-BTC không ép buộc doanh nghiệp phải thực hiện ghi sổ theo phương pháp hạch toán kép (Nợ/Có) thông qua hệ thống tài khoản kế toán như trước. Thay vào đó, doanh nghiệp căn cứ vào phương pháp nộp thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) để áp dụng danh mục sổ phù hợp:Nếu nộp thuế theo tỷ lệ % trên doanh thu: Doanh nghiệp chỉ cần duy nhất Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ (Mẫu số S1-DNSN) để làm căn cứ tính thuế.Nếu nộp thuế TNDN trên thu nhập tính thuế: Sử dụng hệ thống sổ chi tiết gồm Sổ doanh thu (S2a), Sổ chi tiết doanh thu, chi phí (S2b), Sổ vật liệu, dụng cụ, sản phẩm, hàng hóa (S2c), và Sổ chi tiết tiền (S2d).3.3. Miễn lập và nộp Báo cáo tài chính cho cơ quan quản lý nhà nướcĐây là chính sách tối ưu hóa thủ tục hành chính được các chủ doanh nghiệp đón nhận mạnh mẽ nhất. Theo Khoản 1 Điều 10:Doanh nghiệp siêu nhỏ nộp thuế TNDN theo tỷ lệ % trên doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ không bắt buộc phải lập báo cáo tài chính để nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trừ trường hợp pháp luật khác có yêu cầu riêng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn lập để phục vụ nhu cầu quản trị nội bộ và thực hiện lưu trữ, bảo quản tại đơn vị.Đối với các đơn vị nộp thuế TNDN theo phương pháp tính trên thu nhập tính thuế, nghĩa vụ nộp BCTC vẫn bắt buộc, thời hạn nộp là 90 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm.4. Quyền hạn tự thiết kế chứng từ và sổ kế toán của doanh nghiệpKhoản 5 Điều 4 mở ra cơ chế tự chủ rất cao cho doanh nghiệp siêu nhỏ. Để phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh đặc thù và yêu cầu quản lý riêng biệt, doanh nghiệp siêu nhỏ hoàn toàn được thiết kế thêm hoặc sửa đổi, bổ sung biểu mẫu chứng từ kế toán và sổ kế toán so với các biểu mẫu gốc được hướng dẫn trong Thông tư 58.Tuy nhiên, việc sửa đổi và thiết kế thêm này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý nền tảng:Tuân thủ Điều 16 và các khoản 1, 2, 3, 4 của Điều 24 Luật Kế toán.Hệ thống biểu mẫu sau khi sửa đổi vẫn phải đảm bảo phản ánh đầy đủ, kịp thời, trung thực, minh bạch, có khả năng kiểm tra, kiểm soát và đối chiếu được toàn bộ tài sản cũng như nguồn vốn của doanh nghiệp.Trường hợp doanh nghiệp phát sinh các loại chứng từ thuộc đối tượng điều chỉnh của các luật chuyên ngành khác thì bắt buộc phải thực hiện theo quy định của pháp luật đó.5. Khuyến nghị từ Chuyên gia Thuế – Kế toán dành cho doanh nghiệp siêu nhỏViệc chuyển giao từ Thông tư 132 sang Thông tư 58/2026/TT-BTC đòi hỏi sự cẩn trọng lớn từ đội ngũ nhân sự kế toán tại doanh nghiệp. Dù thủ tục đã được tinh giản đáng kể, doanh nghiệp vẫn cần xác định rõ ràng phương pháp tính thuế của mình ngay từ đầu năm tài chính để tránh tình trạng áp dụng sai biểu mẫu sổ sách dẫn đến việc xử phạt hành chính về kế toán hoặc gây khó khăn cho việc quyết toán thuế sau này.Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc tự xây dựng hệ thống sổ sách theo chuẩn mới, hãy liên hệ ngay với các đơn vị tư vấn có uy tín để được thiết lập quy trình chuẩn hóa ngay từ ngày 01/07/2026, đảm bảo an toàn tuyệt đối về mặt pháp lý.

Đọc tiếp →
TỪ 01/7/2026: HÀNG LOẠT QUYỀN LỢI BHXH, BHYT TĂNG THEO MỨC LƯƠNG CƠ SỞ MỚINổi bật
20/6/2026

TỪ 01/7/2026: HÀNG LOẠT QUYỀN LỢI BHXH, BHYT TĂNG THEO MỨC LƯƠNG CƠ SỞ MỚI

Từ ngày 01/7/2026, mức lương cơ sở sẽ chính thức được điều chỉnh tăng từ 2,34 triệu đồng/tháng lên 2,53 triệu đồng/tháng (theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP). Sự thay đổi này không chỉ mang lại niềm vui về thu nhập cho cán bộ, công chức, viên chức mà còn kéo theo sự gia tăng của hàng loạt quyền lợi liên quan đến Bảo hiểm xã hội (BHXH) và Bảo hiểm y tế (BHYT).Để giúp bạn chủ động nắm bắt và bảo vệ quyền lợi của mình, bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết những thay đổi quan trọng nhất áp dụng từ mốc thời gian này.1. Quyền lợi Bảo hiểm y tế (BHYT) thay đổi thế nào?Do mức đóng và mức hưởng BHYT của một số nhóm đối tượng được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) của mức lương cơ sở, nên khi lương cơ sở tăng lên 2,53 triệu đồng, các chính sách sau sẽ thay đổi:Mức đóng BHYT hộ gia đình: Người thứ nhất trong hộ gia đình sẽ đóng mức 4,5% lương cơ sở mới, tương đương 113.850 đồng/tháng. Các thành viên tiếp theo sẽ được giảm trừ mức đóng lần lượt bằng 70%, 60%, 50% và 40% của người thứ nhất.Tăng ngưỡng được thanh toán 100% chi phí khám chữa bệnh: Trước đây, bạn được miễn chi phí đồng chi trả nếu hóa đơn dưới 351.000 đồng. Từ ngày 01/7/2026, ngưỡng này (tương đương 15% lương cơ sở) sẽ tăng lên 379.500 đồng. Nếu chi phí một lần đi khám của bạn thấp hơn mức này, bạn sẽ được BHYT chi trả toàn bộ.Thay đổi giới hạn miễn cùng chi trả (BHYT 5 năm liên tục): Người tham gia BHYT đủ 5 năm liên tục trở lên sẽ được hưởng quyền lợi miễn cùng chi trả nếu số tiền đồng chi trả trong năm lớn hơn 6 tháng lương cơ sở. Mức giới hạn mới này sẽ tăng lên thành 15,18 triệu đồng.Ví dụ thực tế: Chị Lan tham gia BHYT hộ gia đình liên tục 5 năm. Trong năm 2026, chị đi điều trị nội trú và số tiền cùng chi trả (phần 20% chị phải tự thanh toán) tích lũy đạt 16 triệu đồng. Vì số tiền này đã vượt quá hạn mức mới là 15,18 triệu đồng, chị Lan sẽ được cơ quan BHXH cấp giấy chứng nhận không cùng chi trả và được hưởng 100% chi phí khám chữa bệnh đúng tuyến cho đến hết năm.2. Quyền lợi Bảo hiểm xã hội (BHXH) tăng mạnhTheo Luật Bảo hiểm xã hội và các văn bản hướng dẫn hiện hành, nhiều khoản trợ cấp ngắn hạn và dài hạn tính theo lương cơ sở cũng đồng loạt tăng lên:Trợ cấp thai sản một lần (khi sinh con hoặc nhận con nuôi): Tăng từ mức cũ 4,68 triệu đồng lên mức mới 5,06 triệu đồng/con (tương đương 2 lần lương cơ sở).Trợ cấp mai táng: Tăng từ 23,4 triệu đồng lên mức 25,3 triệu đồng (bằng 10 lần mức lương cơ sở mới).Trợ cấp tuất một lần: Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, khoản trợ cấp này sẽ được điều chỉnh tăng lên tương ứng là 50,6 triệu đồng (bằng 20 tháng lương cơ sở) hoặc 101,2 triệu đồng (bằng 40 tháng lương cơ sở).3. Lương hưu và trợ cấp BHXH hằng tháng tăng thêm 8%Đây là chính sách an sinh xã hội mang tính nhân văn lớn, tác động trực tiếp đến hàng triệu người cao tuổi và người nghỉ hưu. Căn cứ theo Nghị định 162/2026/NĐ-CP, từ ngày 01/7/2026, lương hưu và trợ cấp BHXH hằng tháng sẽ được điều chỉnh tăng thêm 8% so với mức hưởng của tháng 6/2026.Ví dụ thực tế: Ông An đang nhận mức lương hưu là 5.000.000 đồng/tháng vào tháng 6/2026. Đến kỳ nhận lương tháng 7/2026, mức lương hưu mới của ông sẽ là 5.400.000 đồng/tháng (tăng thêm 400.000 đồng).Mức tăng này được các chuyên gia đánh giá là khá cao, giúp hỗ trợ người về hưu bù đắp trượt giá (CPI) và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.4. Lời khuyên từ Luật sư: Người dân cần lưu ý gì?Để bảo đảm quyền lợi tối đa và không bỏ lỡ các chính sách mới, bạn cần chủ động thực hiện các việc sau:Cập nhật mức đóng BHYT hộ gia đình: Nếu đến hạn gia hạn thẻ BHYT từ tháng 7/2026, bạn cần chuẩn bị tài chính theo mức đóng mới để tránh làm gián đoạn thời gian tham gia BHYT liên tục.Người hưởng lương hưu không cần làm thủ tục: Hệ thống của cơ quan BHXH sẽ tự động cập nhật mức tăng lương hưu 8% vào tài khoản hoặc thẻ chi trả của bạn. Nếu qua tháng 7/2026 chưa nhận được mức mới, hãy liên hệ cơ quan BHXH gần nhất để được hỗ trợ.Lưu ý thời điểm sinh con đối với chế độ thai sản: Mức trợ cấp thai sản một lần được tính tại thời điểm sinh con chứ không tính tại thời điểm nộp hồ sơ. Do đó, lao động nữ sinh con từ ngày 01/7/2026 trở đi mới được áp dụng mức trợ cấp mới là 5,06 triệu đồng.Giữ gìn hóa đơn khám chữa bệnh: Hãy lưu giữ cẩn thận các biên lai, hóa đơn đồng chi trả khi đi viện để làm căn cứ xét hưởng chế độ miễn cùng chi trả (BHYT 5 năm liên tục).5. Giải đáp nhanh một số câu hỏi thường gặpCâu hỏi 1: Tôi sinh con vào tháng 5/2026 nhưng sang tháng 8/2026 mới nộp hồ sơ thai sản thì có được nhận mức trợ cấp 5,06 triệu đồng không?Trả lời: Rất tiếc là không. Vì thời điểm bạn sinh con là tháng 5/2026 (lúc này lương cơ sở vẫn là 2,34 triệu đồng), nên mức trợ cấp một lần của bạn vẫn tính theo mốc cũ là 4,68 triệu đồng.Câu hỏi 2: Mức đóng BHYT cụ thể cho từng thành viên trong gia đình từ 01/7/2026 là bao nhiêu?Trả lời: Mức đóng được tính theo tháng như sau: Người thứ nhất đóng 113.850 đồng; Người thứ hai đóng 79.695 đồng (70%); Người thứ ba đóng 68.310 đồng (60%); Người thứ tư đóng 56.925 đồng (50%); Từ người thứ năm trở đi đóng 45.540 đồng (40%).

Đọc tiếp →
Doanh nghiệp cần lưu ý gì để tránh bị cơ quan thuế kết luận không hoạt động tại trụ sở?Nổi bật
18/6/2026

Doanh nghiệp cần lưu ý gì để tránh bị cơ quan thuế kết luận không hoạt động tại trụ sở?

Những điều cần biết để tránh rủi ro pháp lýTrong công tác quản lý thuế, việc đảm bảo doanh nghiệp hoạt động đúng địa điểm kinh doanh đã khai báo là vô cùng quan trọng. Để giúp người nộp thuế nắm rõ các quy định, nhận diện rủi ro và chủ động phòng tránh tình trạng bị cơ quan thuế (CQT) kết luận "bỏ địa chỉ kinh doanh", hãy cùng lưu ý 5 nội dung trọng tâm dưới đây.1. Khi nào bị xác định là "Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký"?Một doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh sẽ bị hệ thống ngành thuế xác định hoặc đưa vào diện phải xác minh tình trạng hoạt động dựa trên các trường hợp cụ thể sau:Chậm nộp hồ sơ khai thuế: CQT đã ban hành Thông báo yêu cầu nộp hồ sơ khai thuế lần 2 nhưng người nộp thuế vẫn chưa thực hiện nộp hồ sơ.Bưu điện trả lại văn bản: CQT nhận lại văn bản của cơ quan thuế đã gửi cho NNT qua đường bưu chính nhưng bưu điện trả lại do không có người nhận hoặc do địa chỉ không tồn tại.Có thông tin phản ánh: CQT nhận được thông tin do các tổ chức, cá nhân cung cấp có chứng cứ kèm theo về việc NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.Văn bản từ cơ quan chức năng: CQT nhận được văn bản của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền thông báo về việc NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.Rủi ro về hóa đơn điện tử (HĐĐT): CQT tiếp nhận hồ sơ đăng ký sử dụng HĐĐT hoặc hồ sơ thay đổi thông tin đăng ký sử dụng HĐĐT mà NNT được phân loại rủi ro thuộc diện phải xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.Rủi ro từ hệ thống đăng ký kinh doanh: CQT nhận được thông tin về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động đơn vị phụ thuộc do Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký kinh doanh truyền sang Hệ thống ứng dụng đăng ký thuế mà NNT được phân loại rủi ro thuộc diện phải xác minh.Rủi ro khi đăng ký thuế lần đầu/thay đổi thông tin: CQT cấp Giấy chứng nhận đăng ký thuế lần đầu hoặc khi thay đổi thông tin đăng ký thuế mà NNT được phân loại rủi ro thuộc diện phải xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.2. Cơ quan thuế sẽ xử lý như thế nào?Khi có các dấu hiệu hoặc thông tin nêu trên, cơ quan thuế sẽ thực hiện quy trình xử lý nghiêm ngặt theo các bước:Tiến hành xác minh thực tế tại địa chỉ đăng ký.Phối hợp với chính quyền địa phương để lập biên bản xác minh.Ban hành Thông báo "Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký".Cập nhật trạng thái mã số thuế: "Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký" trên hệ thống quản lý thuế.3. Hậu quả nghiêm trọng đối với người nộp thuếViệc bị rơi vào trạng thái "không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký" sẽ mang lại những hệ lụy nặng nề cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp:Thông tin vi phạm bị công khai minh bạch trên Cổng thông tin của cơ quan thuế.Mã số thuế bị chuyển sang trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký (khóa mã số thuế).Gây ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng hóa đơn điện tử của doanh nghiệp.Gây khó khăn, ách tắc trong các giao dịch với đối tác, ngân hàng và các cơ quan nhà nước.Doanh nghiệp có thể bị áp dụng các biện pháp quản lý thuế nghiêm khắc theo quy định pháp luật.4. Người nộp thuế cần làm gì để phòng tránh rủi ro?Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định, người nộp thuế cần chủ động thực hiện các biện pháp sau:Luôn hoạt động đúng địa chỉ đã đăng ký với cơ quan quản lý.Kịp thời thực hiện các thủ tục thay đổi địa chỉ khi có sự thay đổi về địa điểm kinh doanh.Thường xuyên tự kiểm tra tình trạng mã số thuế của doanh nghiệp mình trên hệ thống.Chấp hành đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ khai thuế, nộp thuế theo quy định của pháp luật.Chủ động phối hợp chặt chẽ với cơ quan thuế khi được yêu cầu xác minh thông tin.5. Thông điệp tuyên truyền từ Thuế cơ sở 8 tỉnh Nghệ An"Kinh doanh đúng địa chỉ đăng ký – Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế – Tránh bị đưa vào trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký"

Đọc tiếp →
HƯỚNG DẪN THAY ĐỔI MÃ PIN TRÊN CHỮ KÝ SỐ TỪ XA INTRUSTCANổi bật
11/6/2026

HƯỚNG DẪN THAY ĐỔI MÃ PIN TRÊN CHỮ KÝ SỐ TỪ XA INTRUSTCA

Hướng dẫn thay đổi mã pin trên chữ ký số từ xa INTRUSTCABước 1: Các bạn truy cập vào đường link: https://rmsportal.intrustdss.vn/Bước 2: Nhập tài khoản đăng nhập và đăng nhập intrustCABước 3: Nhấn vào thông tin tài khoản và bấm Đổi mã pinBước 4: Nhập lại mã pin cũ và nhập mã pin mới (mã pin gồm 6 số) -> Cập nhậtBước 5: Thay đổi mã pin thành công.

Đọc tiếp →
Phân biệt Ký nháy (Ký tắt), Chữ ký số, Chữ ký điện tử – Cách hiểu và cách dùng chuẩn xác Nổi bật
29/5/2026

Phân biệt Ký nháy (Ký tắt), Chữ ký số, Chữ ký điện tử – Cách hiểu và cách dùng chuẩn xác

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và tự động hóa quy trình, việc tối ưu hóa thủ tục ký kết tài liệu đã trở thành nhu cầu sống còn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trên các nền tảng quản lý hợp đồng điện tử hiện nay, nhiều người dùng vẫn thường xuyên nhầm lẫn giữa các khái niệm: Ký nháy (ký tắt), Chữ ký điện tử và Chữ ký số.Sự mơ hồ này không chỉ gây lúng túng trong quá trình thao tác mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro lớn về mặt pháp lý cho doanh nghiệp. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng 3 khái niệm trên, hiểu đúng bản chất và biết cách áp dụng chính xác cho từng loại văn bản.1. Bản chất của từng loại chữ kýĐể không bị nhầm lẫn, trước hết chúng ta cần hiểu rõ định nghĩa và mục đích sử dụng cốt lõi của từng loại chữ ký.1.1. Ký nháy (Ký tắt) là gì?Bản chất: Ký nháy (hoặc ký tắt) là chữ ký vắn tắt (không phải chữ ký đầy đủ họ tên) của người được phân công rà soát, kiểm tra nội dung, thể thức hoặc kỹ thuật trình bày văn bản trước khi trình lên người có thẩm quyền ký chính thức.Vị trí xuất hiện: Thường nằm ở cuối mỗi trang văn bản (để đảm bảo tính liền mạch, chống tráo trang), cuối dòng/đoạn văn, hoặc cạnh mục "Nơi nhận" ở cuối văn bản.Mục đích: Xác nhận người rà soát đã đọc, kiểm tra và chịu trách nhiệm nội bộ về tính chính xác của trang văn bản đó. Chữ ký nháy là cơ sở để người ký chính thức (như Giám đốc, Chủ tịch) yên tâm phê duyệt.1.2. Chữ ký điện tử (Electronic Signature) là gì?Bản chất: Theo Luật Giao dịch điện tử, chữ ký điện tử là dữ liệu được tạo ra dưới dạng điện tử, được gắn liền hoặc kết hợp một cách lô-gích với thông điệp dữ liệu để xác nhận chủ thể ký và xác lập sự chấp thuận của chủ thể đó đối với nội dung văn bản.Hình thức hiển thị: Rất đa dạng. Đó có thể là một hình ảnh chữ ký tay (chèn ảnh), chữ ký quét (scan), việc nhấn nút "Tôi đồng ý" trên hệ thống, hoặc nhập mã OTP được gửi về điện thoại để xác nhận giao dịch.Mục đích: Định danh người ký và thể hiện sự đồng ý của họ đối với nội dung trong môi trường số.1.3. Chữ ký số (Digital Signature) là gì?Bản chất: Chữ ký số là một dạng đặc biệt của chữ ký điện tử. Nó sử dụng công nghệ mã hóa bất đối xứng, bao gồm một Cặp khóa (Khóa bí mật - Private Key và Khóa công khai - Public Key) và được cấp bởi một tổ chức chứng thực chữ ký số hợp pháp (CA).Hình thức kiểm tra: Về mặt hiển thị trực quan, chữ ký số có thể trông giống như một hình ảnh chữ ký thông thường. Tuy nhiên, tính xác thực của nó không nằm ở hình ảnh mà nằm ở "chứng thư số" ẩn bên dưới. Bạn có thể kiểm tra tính toàn vẹn và thông tin chứng thư này thông qua các phần mềm đọc file chuyên dụng như Adobe Acrobat Reader hoặc các cổng kiểm tra của Bộ TT&TT.Mục đích: Đảm bảo mức độ an toàn tối cao, xác minh chính xác danh tính người ký, bảo toàn nội dung văn bản (không thể chỉnh sửa sau khi ký) và có tính chống chối bỏ trách nhiệm.2. Tiêu chí phân biệt chi tiết giữa ba loại chữ kýĐể có cái nhìn sâu sắc và phân biệt rõ ràng, chúng ta cần đặt ba loại chữ ký này lên cùng một hệ quy chiếu thông qua các tiêu chí cốt lõi sau:Về công nghệ và hình thức thể hiệnKý nháy (Ký tắt): Sử dụng chữ ký tay vắn tắt trên văn bản giấy. Đối với văn bản điện tử, nó được thể hiện dưới dạng định vị hình ảnh chữ ký nhỏ ở góc trang.Chữ ký điện tử: Không sử dụng thuật toán mã hóa phức tạp. Hình thức rất linh hoạt như: hình ảnh chữ ký tay, chữ ký scan chèn vào file Word/PDF, nhấn nút xác nhận trực tuyến hoặc nhập mã OTP.Chữ ký số: Sử dụng công nghệ mật mã hóa hiện đại, đi kèm với một Chứng thư số được lưu trữ trong các thiết bị như USB Token, HSM hoặc giải pháp Ký số từ xa (Remote Signing).Về mục đích sử dụngKý nháy (Ký tắt): Phục vụ mục đích kiểm tra nội bộ, xác nhận người rà soát đã thông qua các trang văn bản trước khi ký chính thức.Chữ ký điện tử: Dùng để định danh người ký ở mức độ cơ bản và ghi nhận sự đồng thuận của họ đối với nội dung tài liệu.Chữ ký số: Dùng để định danh chính xác tuyệt đối, bảo đảm tài liệu không bị chỉnh sửa bất hợp pháp và tạo ra bằng chứng chống chối bỏ trách nhiệm pháp lý.Về giá trị pháp lýKý nháy (Ký tắt): Không có giá trị pháp lý đại diện cho một tổ chức; chỉ có ý nghĩa ràng buộc trách nhiệm nội bộ giữa người kiểm duyệt và người ký chính thức.Chữ ký điện tử: Có giá trị pháp lý khi và chỉ khi đáp ứng đủ các điều kiện an toàn theo Luật Giao dịch điện tử và có sự thỏa thuận đồng ý trước từ các bên tham gia.Chữ ký số: Có giá trị pháp lý cao nhất. Được pháp luật công nhận tương đương với chữ ký tay của cá nhân (khi ký tư cách cá nhân) và tương đương với con dấu đóng trên văn bản giấy (khi ký tư cách đại diện tổ chức).Về độ an toàn và khả năng chống giả mạoKý nháy (Ký tắt): Rất dễ bị giả mạo do nét ký ngắn, đơn giản hoặc dễ bị cắt ghép hình ảnh trên máy tính.Chữ ký điện tử: Ở mức độ trung bình. Nếu chỉ dùng hình ảnh chèn thông thường thì rất dễ bị sao chép, đòi hỏi phải đi kèm các lớp bảo mật hệ thống (như lịch sử log file, OTP) để tăng tính xác thực.Chữ ký số: Gần như không thể giả mạo. Mọi hành vi giả mạo hoặc thay đổi dù chỉ một dấu chấm, dấu phẩy trong văn bản sau khi ký đều sẽ bị hệ thống phần mềm phát hiện và cảnh báo "Chữ ký không hợp lệ" ngay lập tức.3. Cách ứng dụng đúng cho từng trường hợp trong doanh nghiệpViệc áp dụng sai loại chữ ký không chỉ làm chậm tiến độ công việc mà còn có thể khiến hợp đồng bị vô hiệu. Doanh nghiệp cần phân loại luồng tài liệu để áp dụng như sau:Khi nào dùng Ký nháy (Ký tắt)?Sử dụng trong quy trình Phê duyệt nội bộ: Trưởng phòng ký nháy vào tờ trình trước khi gửi ban Giám đốc; Nhân viên pháp chế ký nháy vào từng trang của dự thảo hợp đồng trước khi mang đi thương thảo với đối tác.Lưu ý trên phần mềm: Trên các hệ thống quản lý hợp đồng điện tử hiện đại, tính năng "Ký nháy" được thiết lập để người kiểm duyệt định vị hình ảnh ký của mình vào các trang, tương đương như một lượt ký rà soát thông thường nhằm minh bạch hóa quy trình duyệt.Khi nào dùng Chữ ký điện tử?Dùng cho các tài liệu, giao dịch có tính chất nội bộ hoặc rủi ro thấp: Phiếu thu - chi nội bộ, đơn xin nghỉ phép, biên bản bàn giao thiết bị, phiếu đề xuất văn phòng phẩm...Các giao dịch đại chúng quy mô lớn nhưng đơn giản: Xác nhận điều khoản sử dụng ứng dụng, xác nhận đặt hàng thương mại điện tử qua OTP.Khi nào bắt buộc dùng Chữ ký số?Dùng cho các văn bản có tính chất pháp lý cao, làm việc với bên thứ ba hoặc cơ quan nhà nước:Ký kết Hợp đồng kinh tế, Hợp đồng hợp tác với đối tác, khách hàng.Ký phát hành Hóa đơn điện tử của doanh nghiệp.Kê khai và nộp thuế điện tử, khai báo Hải quan, Bảo hiểm xã hội.Ký duyệt các lệnh chi, giao dịch tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp.4. Giải pháp tối ưu quy trình ký kết toàn diện với phần mềm Ký điện tửThấu hiểu nhu cầu số hóa quy trình và đảm bảo an toàn pháp lý của doanh nghiệp, các nền tảng ký điện tử tiên tiến hiện nay đã tích hợp toàn bộ các phương thức trên vào một luồng xử lý duy nhất.Khi sử dụng một giải pháp quản lý ký kết thông minh, doanh nghiệp sẽ nhận được các lợi ích vượt trội:Thiết lập luồng ký linh hoạt: Cho phép cài đặt quy trình từ bước Người lập văn bản -> Người ký nháy (rà soát) -> Người ký chính thức (Ký số) một cách tự động và liên mạch.Hỗ trợ đa dạng phương thức ký: Người dùng có thể linh hoạt lựa chọn Ký điện tử (vẽ chữ ký, chèn ảnh chữ ký, xác thực OTP) cho các tài liệu nội bộ; hoặc sử dụng Chữ ký số (USB Token, HSM, hoặc Ký số từ xa - Remote Signing) cho các hợp đồng quan trọng.An toàn pháp lý tuyệt đối: Mọi tài liệu được ký kết qua phần mềm đều được mã hóa, lưu vết lịch sử (Audit Trail) rõ ràng, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, chống giả mạo và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Luật Giao dịch điện tử hiện hành.Hiểu rõ sự khác biệt giữa Ký nháy, Chữ ký điện tử và Chữ ký số giúp doanh nghiệp vận hành quy trình số hóa một cách tự tin, đúng luật và an toàn. Hãy lựa chọn cho doanh nghiệp mình một nền tảng ký kết thông minh để đơn giản hóa mọi thủ tục giấy tờ ngay hôm nay!📌 Tham gia cộng đồng để được hỗ trợ miễn phí:Group Zalo hỗ trợ giải đáp: [Tham gia Nhóm Cộng Đồng Hỗ Trợ Miễn Phí]Fanpage cập nhật tin tức: [Thích/Theo dõi Fanpage của chúng tôi]

Đọc tiếp →
Hướng dẫn khắc phục lỗi “Không tìm thấy số điện thoại NNT” hoặc đăng ký sai số điện thoại trên eTax MobileNổi bật
28/5/2026

Hướng dẫn khắc phục lỗi “Không tìm thấy số điện thoại NNT” hoặc đăng ký sai số điện thoại trên eTax Mobile

Trong quá trình sử dụng ứng dụng eTax Mobile, nhiều người nộp thuế (NNT) gặp phải lỗi “Không tìm thấy số điện thoại NNT” hoặc do đăng ký sai số điện thoại nên không thể truy cập vào hệ thống. Để khắc phục tình trạng này và cập nhật lại số điện thoại chính xác, quý vị hãy thực hiện theo các bước hướng dẫn đơn giản dưới đây:Bước 1: NNT đăng nhập vào tài khoản dịch vụ công của NNT https:[dichvucong.gdt.gov.vn/Chọn Đăng nhập bằng tài khoản Thuế điện tử.(NNT cũng có thể đăng nhập tài khoản VNEID, Tài khoản VNEID đã được định danh mức độ 2)Bước 2: NNT nhấn chọn Đối tượng đăng nhập là Cá nhânBước 3: NNT nhập tên đăng nhập/CCCD, mật khẩu, mã captcha => Nhấn Đăng nhập.Bước 4: Hệ thống hiển thị màn hình đã đăng nhập, NNT chọn tít vào mũi tên góc phải => Nhấn Quản lý thông tinBước 5: NNT kiểm tra lại các thông tin cá nhân, chỉnh sửa thông tin tại trường Điện thoại (NNT có thể thay đổi lại địa chỉ Email nếu cần) => Nhấn Cập nhật thông tin.Bước 6: Hệ thống hiển thị màn hình => Nhấn cập nhật => Nhấn OK => NNT đã thay đổi thông tin Số điện thoại thành công.📌 Tham gia cộng đồng để được hỗ trợ miễn phí:Group Zalo hỗ trợ giải đáp: [Tham gia Nhóm Cộng Đồng Hỗ Trợ Miễn Phí]Fanpage cập nhật tin tức: [Thích/Theo dõi Fanpage của chúng tôi]

Đọc tiếp →
HƯỚNG DẪN KHẮC PHỤC LỖI KHÔNG NHẬN OTP TRÊN ETAX MOBILENổi bật
19/5/2026

HƯỚNG DẪN KHẮC PHỤC LỖI KHÔNG NHẬN OTP TRÊN ETAX MOBILE

⚠️ NGUYÊN NHÂN PHỔ BIẾNSố điện thoại chưa được cập nhật trên hệ thốngThông tin số điện thoại đăng ký không chính xác hoặc không trùng khớp dữ liệu cơ quan Thuế━━━━━━━━━━━━━━⚙️ CÁCH KHẮC PHỤC NHANH🔹 BƯỚC 1: TRUY CẬP CỔNG DỊCH VỤ CÔNG THUẾVào: https://dichvucong.gdt.gov.vn/Đăng nhập bằng tài khoản thuế qua VNeID🔹 BƯỚC 2: KIỂM TRA THÔNG TIN MÃ SỐ THUẾChọn mục tra cứu thông tin cá nhân/MSTRà soát số điện thoại và email đã đăng ký🔹 BƯỚC 3: CẬP NHẬT LẠI THÔNG TINNếu sai hoặc chưa có ➜ nhập đúng số điện thoại đang sử dụngThực hiện lưu/cập nhật🔹 BƯỚC 4: THAO TÁC LẠI TRÊN ETAX MOBILEMở lại ứng dụngTiến hành đăng nhập hoặc yêu cầu cấp lại OTP━━━━━━━━━━━━━━📌 LƯU Ý QUAN TRỌNGHệ thống cần thời gian để đồng bộ dữ liệu sau khi cập nhậtNếu vẫn chưa nhận được OTP ➜ liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp để được hỗ trợ✅ Chủ động cập nhật thông tin liên hệ để đảm bảo giao dịch thuế điện tử thông suốt!

Đọc tiếp →
Bảo hiểm xã hội VIN-BHXH
4/3/2026

Bảo hiểm xã hội VIN-BHXH

Nhóm 1-100 lao động Gói 1 năm 450.000đGói 2 năm 850.000đGói 3 năm 1.000.000đNhóm trên 100 lao độngGói 1 năm 1.200.000đGói 2 năm 2.000.000đGói 3 năm 2.200.000đ VIN-BHXH là một phần mềm/hệ thống giao dịch Bảo hiểm xã hội điện tử được cung cấp bởi Công ty Cổ phần Thương mại Visnam tại Việt Nam. Đây là công cụ giúp doanh nghiệp và tổ chức thực hiện các thủ tục liên quan tới Bảo hiểm xã hội (BHXH) một cách trực tuyến thông qua mạng Internet, thay vì phải làm thủ tục giấy truyền thống.📌 VIN-BHXH làm gì?✔ Kê khai và nộp hồ sơ BHXH điện tử tới cơ quan BHXH theo đúng quy trình chuẩn (tham gia, báo tăng/giảm lao động, BHYT, BHTN,…)✔ Quản lý và lưu trữ hồ sơ bảo hiểm xã hội của người lao động ngay trong hệ thống.✔ Tra cứu kết quả trả về từ cơ quan BHXH (qua email/điện thoại) để biết hồ sơ đã được chấp nhận hay cần chỉnh sửa.✔ Phân quyền người dùng, quản lý lao động và nghiệp vụ trong doanh nghiệp.

Đọc tiếp →
Bảo hiểm xã hội EFY-eBHXH
4/3/2026

Bảo hiểm xã hội EFY-eBHXH

Nhóm 1-100 lao động Gói 1 năm 450.000đGói 2 năm 850.000đGói 3 năm 1.000.000đNhóm trên 100 lao độngGói 1 năm 1.200.000đGói 2 năm 2.000.000đGói 3 năm 2.200.000đ EFY-eBHXH là một phần mềm kê khai và giao dịch Bảo hiểm xã hội điện tử do Công ty Cổ phần Công nghệ Tin học EFY Việt Nam phát triển và cung cấp ở Việt Nam. Đây là công cụ chuyên dùng để doanh nghiệp và tổ chức thực hiện các thủ tục liên quan tới Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) thông qua hình thức giao dịch điện tử với cơ quan BHXH thay vì làm thủ tục giấy truyền thống.Chức năng chính của EFY-eBHXH✔ Hỗ trợ kê khai hồ sơ BHXH điện tử, báo tăng, báo giảm lao động, chế độ thai sản…✔ Quản lý và lưu trữ hồ sơ BHXH của người lao động.✔ Tra cứu thông báo đóng BHXH hàng tháng (mẫu C12) và kết quả giao dịch.✔ Tự động lấy kết quả trả về từ cơ quan BHXH.✔ Tích hợp chữ ký số để ký hồ sơ trực tiếp trong phần mềm.

Đọc tiếp →
Chữ ký số FASTCA
4/3/2026

Chữ ký số FASTCA

Gói 1 năm 999.000đGói 2 năm 1.500.000đGói 3 năm 1.800.000đ FAST-CA là nhà cung cấp chứng thư số dùng để ký điện tử các giao dịch và hồ sơ theo quy định pháp luật Việt Nam. Chữ ký số FAST-CA có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay và con dấu khi sử dụng đúng quy định.📌 FAST-CA dùng để làm gì?✔ Ký hóa đơn điện tử✔ Kê khai & nộp thuế điện tử✔ Giao dịch BHXH điện tử✔ Ký báo cáo tài chính, hợp đồng, hồ sơ hành chính✔ Tích hợp tốt với phần mềm FAST Accounting / FAST ERP

Đọc tiếp →
Hóa đơn điện tử MS INVOICE
4/3/2026

Hóa đơn điện tử MS INVOICE

Tặng 1000 số miễn phí trong 2 nămTặng 2000 số miễn phí trong 1 nămMS INVOICE là một phần mềm hóa đơn điện tử được phát triển và cung cấp bởi Công ty Cổ phần My Software (My Software JSC) ở Hà Nội (Việt Nam). Đây là giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức tạo, phát hành, quản lý và lưu trữ hóa đơn điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn của Tổng cục Thuế.Chức năng chính của MS INVOICE✔ Phát hành hóa đơn điện tử theo Thông tư 78/2021/TT-BTC và các quy định liên quan.✔ Lập hóa đơn, ký điện tử, gửi email/SMS cho khách hàng.✔ Lưu trữ và tra cứu hóa đơn ngay trên hệ thống.✔ Hỗ trợ kế toán/doanh nghiệp tối ưu quy trình hóa đơn, thay thế hóa đơn giấy truyền thống.

Đọc tiếp →
Phương thức thanh toán
3/3/2026

Phương thức thanh toán

1. Chuyển khoản ngân hàngKhách hàng chuyển khoản theo thông tin:Tên tài khoản: CÔNG TY …Số tài khoản: …Ngân hàng: …2. Thanh toán tiền mặtThanh toán trực tiếp tại văn phòng (nếu có).Thanh toán khi nhận hàng (COD) với sản phẩm vật lý.3. Thanh toán onlineThanh toán qua Internet Banking.Thanh toán qua ví điện tử (Momo, ZaloPay, VNPay… nếu có tích hợp).

Đọc tiếp →
Chưa có ảnh
3/3/2026

Chính sách vận chuyển - giao nhận

1. Phạm vi giao hàngGiao hàng toàn quốc.Với sản phẩm số (phần mềm, chữ ký số điện tử): giao online qua email hoặc hỗ trợ cài đặt trực tuyến.Với USB Token chữ ký số: giao qua đơn vị vận chuyển.2. Thời gian giao hàngNội thành: 1–2 ngày làm việc.Ngoại tỉnh: 2–5 ngày làm việc.Sản phẩm số: kích hoạt trong vòng 24h sau khi hoàn tất hồ sơ và thanh toán.3. Kiểm tra khi nhận hàngKhách hàng kiểm tra tình trạng sản phẩm trước khi ký nhận.Nếu có hư hỏng hoặc sai sản phẩm, vui lòng phản hồi trong vòng 24h.

Đọc tiếp →
Chưa có ảnh
3/3/2026

Điều kiện giao dịch chung

1. Phạm vi áp dụngĐiều kiện giao dịch chung áp dụng cho tất cả khách hàng mua sản phẩm, dịch vụ tại website Hệ Sinh Thái IAM và các kênh bán hàng chính thức của chúng tôi.2. Điều kiện mua hàngKhách hàng cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin: họ tên, số điện thoại, email, mã số thuế (nếu có).Đồng ý với các chính sách về giá, thanh toán và bảo hành trước khi đặt hàng.Đối với sản phẩm chữ ký số/hóa đơn điện tử, khách hàng cần cung cấp hồ sơ theo quy định pháp luật.3. Giá cả và thanh toánGiá sản phẩm được niêm yết công khai trên website và có thể thay đổi theo từng thời điểm.Giá đã bao gồm/hoặc chưa bao gồm VAT (ghi rõ theo thực tế).Đơn hàng chỉ được xác nhận khi hoàn tất thanh toán hoặc có xác nhận từ nhân viên kinh doanh.4. Chính sách bảo hành & hỗ trợSản phẩm phần mềm được bảo hành theo chính sách của nhà cung cấp.Hỗ trợ kỹ thuật từ xa qua điện thoại, Zalo hoặc các công cụ tương đương.Không áp dụng hoàn tiền với các sản phẩm đã kích hoạt bản quyền (trừ trường hợp lỗi từ nhà cung cấp).5. Trách nhiệm các bênIAM cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đúng mô tả.Khách hàng chịu trách nhiệm bảo mật thông tin tài khoản và thiết bị sử dụng.

Đọc tiếp →