Hệ sinh thái IAM - Chữ ký số & Hóa đơn điện tử chính hãng
Hệ sinh thái IAM
Trang chủ/Tin tức/Chính sách mới

Chính sách mới

Mẫu Hợp Đồng Lao Động Điện Tử Chuẩn Pháp Lý Mới Nhất 2026Nổi bật
11/5/2026

Mẫu Hợp Đồng Lao Động Điện Tử Chuẩn Pháp Lý Mới Nhất 2026

Các nội dung chính trong hợp đồng lao động điện tửHợp đồng lao động điện tử là loại hợp đồng mà các bên thỏa thuận về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ lao động được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. Thay vì ký tay trên giấy, các bên sẽ thực hiện ký số thông qua các phương tiện điện tử như máy tính, điện thoại.Dù được ký kết online, một mẫu hợp đồng lao động Econtract chuẩn cần đảm bảo các nội dung chính sau theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019:Thông tin các bên: Họ tên, số CCCD/Hộ chiếu, địa chỉ cư trú của người lao động; tên doanh nghiệp, mã số thuế và thông tin người đại diện pháp luật của bên sử dụng lao động.Nội dung công việc và địa điểm: Mô tả vị trí chức danh và nơi làm việc cụ thể.Lương, phụ cấp, chế độ: Mức lương theo chức danh, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.Quyền và nghĩa vụ: Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, trang bị bảo hộ lao động và các cam kết bảo mật thông tin.Chấm dứt hợp đồng: Các điều kiện và thủ tục khi một trong hai bên muốn dừng hợp đồng theo quy định pháp luật.Tổng hợp các mẫu hợp đồng lao động điện tử phổ biến, thông dụng hiện nayTùy vào tính chất công việc và thỏa thuận giữa các bên, doanh nghiệp có thể lựa chọn các loại mẫu khác nhau. Dưới đây là các mẫu phổ biến nhất:Mẫu hợp đồng lao động điện tử bản chuẩnĐây là biểu mẫu tổng quát nhất, được thiết kế dựa trên sự giao thoa giữa Bộ luật Lao động và các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Luật Giao dịch điện tử. Mẫu hợp đồng lao động điện tử eContract được thiết kế tinh gọn, đảm bảo đầy đủ tính pháp lýMẫu bản chuẩn thường được các nhà cung cấp phần mềm eContract uy tín tích hợp sẵn, đảm bảo đầy đủ các trường dữ liệu từ thông tin định danh đến các điều khoản bảo mật chữ ký số. Cấu trúc văn bản được tối ưu để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong suốt quá trình lưu trữ và tra soát. >>> Tải về: Mẫu hợp đồng lao động điện tử bản chuẩn Mẫu hợp đồng lao động điện tử không xác định thời hạnTrong các mối quan hệ lao động dài hạn, mẫu hợp đồng không xác định thời hạn là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Điểm khác biệt lớn nhất của mẫu này trên môi trường điện tử chính là việc lược bỏ thời điểm chấm dứt hiệu lực, thay vào đó là hệ thống các trường thông tin ký số đa lớp. Mẫu hợp đồng lao động điện tử không xác định thời hạn thường áp dụng cho nhân sự chính thứcDù nội dung tương tự như bản giấy truyền thống, nhưng giao diện của mẫu điện tử được tinh chỉnh để hiển thị sắc nét trên cả máy tính và điện thoại, giúp các bên dễ dàng theo dõi các điều khoản cam kết dài hạn. >>> Download miễn phí: Mẫu hợp đồng điện tử không xác định thời hạn Mẫu hợp đồng lao động điện tử có thời hạnĐối với những vị trí công việc theo dự án hoặc có tính chất tạm thời, doanh nghiệp bắt buộc phải sử dụng mẫu hợp đồng lao động điện tử có thời hạn. Biểu mẫu này được thiết kế với các khung thời gian linh hoạt như 12 tháng, 24 tháng hoặc 36 tháng. Sử dụng eContract có thời hạn giúp tối ưu hóa việc quản lý lao động dự ánHệ thống sẽ tự động ghi nhận thời điểm bắt đầu và kết thúc hiệu lực, đồng thời có thể tích hợp tính năng nhắc lịch tái ký tự động, giúp bộ phận nhân sự kiểm soát chặt chẽ thời hạn của các nhóm lao động khác nhau. >>>Tải về: Mẫu hợp đồng lao động Econtract có thời hạn Mẫu hợp đồng lao động điện tử kèm thử việcSử dụng eContract có thời hạn giúp tối ưu hóa việc quản lý lao động dự ánXu hướng tinh giản quy trình hành chính hiện nay khiến nhiều đơn vị lựa chọn mẫu hợp đồng tích hợp cả giai đoạn thử việc và chính thức. Văn bản điện tử này cho phép quy định rõ ràng về thời gian thử việc, mức lương tương ứng và các điều kiện chuyển đổi giai đoạn ngay trong một tệp dữ liệu duy nhất. Việc ký kết một lần cho cả hai giai đoạn giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí vận hành cho phòng nhân sự trong kỷ nguyên số.>>>Tải ngay Mẫu hợp đồng lao động điện tử kèm thử việc tại ĐÂYNhững lưu ý khi dùng mẫu hợp đồng lao động dạng điện tửĐể việc ký kết diễn ra thuận lợi và tránh các rủi ro tranh chấp về sau, cả doanh nghiệp và người lao động cần lưu ý các điểm sau:Kiểm tra thông tin pháp lý doanh nghiệp: Đảm bảo người ký phía doanh nghiệp là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp (theo Điều 18 Bộ luật Lao động 2019).Đảm bảo đúng loại hợp đồng: Lựa chọn đúng mẫu (có thời hạn hoặc không xác định thời hạn) để phù hợp với tính chất công việc thực tế.Sử dụng chữ ký điện tử hợp lệ: Chỉ sử dụng các loại chữ ký số, chữ ký điện tử được cấp phép theo Luật Giao dịch điện tử 2023 để đảm bảo tính xác thực và chống chối bỏ.Lưu trữ dữ liệu an toàn: Hợp đồng điện tử phải được lưu trữ trên hệ thống đảm bảo tính toàn vẹn (không bị chỉnh sửa trái phép) và cho phép cả hai bên truy cập, tra cứu bất cứ lúc nào.Kiểm tra hiệu lực trước khi ký: Theo Nghị định 337/2025/NĐ-CP (áp dụng từ 2026), hợp đồng cần được gắn mã định danh (ID) và tuân thủ các điều kiện về bảo mật thông điệp dữ liệu.Tính tự nguyện: Việc giao kết phải dựa trên sự đồng thuận, không được ép buộc và phải tuân thủ nguyên tắc trung thực, hợp tác.Việc áp dụng mẫu hợp đồng lao động điện tử không chỉ là bước tiến trong chuyển đổi số mà còn là giải pháp đảm bảo tính pháp lý và an toàn cho doanh nghiệp. Hy vọng những thông tin và biểu mẫu trên đã giúp bạn tự tin hơn trong việc triển khai quy trình ký kết hiện đại này.

Xem chi tiết
TỔNG HỢP CÁC THAY ĐỔI MỚI NHẤT VỀ THUẾ HỘ KINH DOANH NĂM 2026Nổi bật
6/5/2026

TỔNG HỢP CÁC THAY ĐỔI MỚI NHẤT VỀ THUẾ HỘ KINH DOANH NĂM 2026

Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn trong chính sách thuế của Việt Nam đối với phân khúc hộ kinh doanh (HKD) và cá nhân kinh doanh. Với mục tiêu thúc đẩy chuyển đổi số và giảm bớt áp lực tài chính cho các mô hình nhỏ lẻ, hàng loạt quy định mới từ Nghị định 68/2026/NĐ-CP và các văn bản liên quan đã chính thức có hiệu lực.Dưới đây là 5 điểm mấu chốt mà mọi chủ hộ kinh doanh cần nắm vững để tối ưu hóa việc vận hành và tuân thủ pháp luật.1. Nâng mức doanh thu miễn thuế lên 1 tỷ đồng/nămThay đổi mang tính lịch sử này đã mang lại sự phấn khởi lớn cho cộng đồng kinh doanh nhỏ.Quy định mới: Những hộ kinh doanh có doanh thu hàng năm từ 1 tỷ đồng trở xuống sẽ không phải nộp thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập cá nhân (TNCN).Ý nghĩa: So với mức 100 triệu đồng duy trì suốt nhiều năm qua, ngưỡng miễn thuế mới đã thực tế hơn, giúp các hộ kinh doanh gia đình có thêm nguồn lực để tái đầu tư.2. Xóa bỏ Thuế Khoán – Chuyển sang Tự kê khaiCơ chế "thuế khoán" dần lùi vào quá khứ. Từ năm 2026, cơ quan thuế áp dụng triệt để phương pháp Tự kê khai - Tự nộp dựa trên doanh thu thực tế.Tính minh bạch: HKD tự xác định doanh thu và ngành nghề để áp dụng biểu thuế tương ứng.Tính ổn định: Một khi đã lựa chọn phương pháp tính thuế theo thu nhập thực tế, HKD cần duy trì ổn định trong ít nhất 02 năm liên tục. Điều này yêu cầu các chủ hộ phải nâng cao kỹ năng quản lý sổ sách hoặc sử dụng các phần mềm kế toán hỗ trợ.3. Siết chặt quản lý dòng tiền qua Tài khoản ngân hàngĐể đồng bộ hóa dữ liệu và phòng chống thất thu thuế, Nghị định 68 quy định:Bắt buộc đăng ký: HKD phải thông báo danh sách các tài khoản ngân hàng dùng cho hoạt động kinh doanh với cơ quan quản lý thuế trực tiếp.Kiểm soát hóa đơn: Khuyến khích tối đa việc sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống, bán lẻ để đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận tức thời.4. Cơ chế nộp thuế thay trên sàn Thương mại điện tử (TMĐT)Đối với các cá nhân, hộ kinh doanh đang vận hành gian hàng trên TikTok Shop, Shopee, Lazada...:Trách nhiệm của sàn: Các sàn TMĐT có trách nhiệm khấu trừ thuế trực tiếp trên doanh thu của nhà bán hàng và nộp vào ngân sách nhà nước.Lợi ích: Quy định này giúp giảm bớt thủ tục kê khai chồng chéo cho HKD, đồng thời đảm bảo tính công bằng trong kinh doanh trực tuyến.5. Ghi nhận chi phí và Hàng tồn khoMột điểm mới đáng chú ý là HKD hiện nay đã được phép kê khai hàng tồn kho và các chi phí hợp lý để làm căn cứ tính thuế (thay vì chỉ tính thuế trên tổng doanh thu). Việc này giúp phản ánh chính xác "sức khỏe" tài chính và lợi nhuận thực tế của cơ sở kinh doanh, đặc biệt là với những ngành nghề có chi phí vốn cao.Lời khuyên cho Hộ kinh doanh trong giai đoạn mớiTrước những thay đổi mạnh mẽ về chính sách, các chủ hộ kinh doanh nên:Chủ động chuẩn hóa dữ liệu: Sử dụng các phần mềm kế toán dành riêng cho HKD (như iHKD) để quản lý hóa đơn và chứng từ minh bạch.Cập nhật phương thức thanh toán: Ưu tiên giao dịch không dùng tiền mặt và đồng bộ hóa với tài khoản đã đăng ký thuế.Kiểm tra ngưỡng doanh thu: Rà soát lại kế hoạch kinh doanh năm 2026. Nếu doanh thu tiệm cận mức 1 tỷ đồng, cần chuẩn bị hồ sơ để được hưởng các chính sách miễn giảm theo đúng quy định.

Xem chi tiết
Chi tiết Bảng phân loại Hộ kinh doanh và các quy định về Thuế, Sổ sách, Hóa đơnNổi bật
5/5/2026

Chi tiết Bảng phân loại Hộ kinh doanh và các quy định về Thuế, Sổ sách, Hóa đơn

Năm 2026 đánh dấu những thay đổi quan trọng trong việc phân loại và quản lý Hộ kinh doanh (HKD) theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP và Thông tư 152/2025/TT-BTC. Việc nắm rõ mình đang thuộc nhóm nào sẽ giúp chủ hộ kinh doanh tối ưu chi phí, nộp thuế đúng hạn và tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến sổ sách, hóa đơn.Dựa trên quy mô doanh thu, Hộ kinh doanh hiện được chia thành 4 nhóm chính. Dưới đây là thông tin chi tiết từng nhóm:🟢 Nhóm 1: Doanh thu ≤ 1 tỷ đồng/năm (Quy mô Nhỏ)Đây là nhóm các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, được hưởng nhiều chính sách ưu đãi và tối giản nhất về mặt thủ tục:Thuế GTGT & TNCN: Được MIỄN hoàn toàn.Thuế suất TNCN: Không áp dụng (-).Sổ sách kế toán: Chỉ cần ghi chép cực kỳ đơn giản theo mẫu Sổ S1a-HKD.Hóa đơn: Không bắt buộc sử dụng.Kê khai thuế:Chỉ 1 lần/năm (Hạn cuối là 31/01 năm sau).Nếu là hộ mới thành lập: Kê khai 2 lần/năm (Hạn 31/07 và 31/01).👉 Lưu ý: Nhóm này rất thoải mái về thủ tục nhưng chủ hộ vẫn cần theo dõi doanh thu thực tế để biết khi nào vượt ngưỡng 1 tỷ.🟠 Nhóm 2: Doanh thu > 1 đến 3 tỷ đồng/năm (Quy mô Trung bình)Khi doanh thu vượt 1 tỷ đồng, hộ kinh doanh bắt đầu phải thực hiện các nghĩa vụ thuế và quản lý bài bản hơn:Thuế GTGT: Tính theo tỷ lệ % trên doanh thu.Thuế TNCN: Tính theo % doanh thu hoặc lợi nhuận.Thuế suất TNCN: Áp dụng mức 15% (trên lợi nhuận) hoặc theo tỷ lệ % doanh thu quy định cho từng ngành nghề.Sổ sách kế toán: Yêu cầu mức trung bình, sử dụng mẫu Sổ S2a-HKD.Hóa đơn: Bắt buộc sử dụng hóa đơn. (Chủ hộ cần trang bị phần mềm hóa đơn điện tử để xuất cho khách hàng).Kê khai thuế: Thực hiện định kỳ theo Quý.🔵 Nhóm 3: Doanh thu > 3 đến 50 tỷ đồng/năm (Quy mô Lớn)Nhóm này đòi hỏi sự chặt chẽ trong quản lý dòng tiền và chi phí, bởi cách tính thuế đã chuyển sang dựa trên lợi nhuận:Thuế GTGT: Tính theo tỷ lệ % doanh thu.Thuế TNCN: Tính dựa trên Lợi nhuận (Doanh thu - Chi phí).Thuế suất TNCN: Áp dụng mức 17%.Sổ sách kế toán: Phức tạp hơn, bắt buộc sử dụng hệ thống sổ S2b, S2c, S2d, S2e, S3a.Hóa đơn: Bắt buộc sử dụng.Kê khai thuế: Thực hiện định kỳ theo Quý.👉 Lời khuyên: Do quy định phải theo dõi sát (Doanh thu - Chi phí), nhóm này cần có kỹ năng quản trị kế toán chuyên nghiệp hoặc sử dụng các phần mềm đồng bộ từ khâu bán hàng (POS) đến xuất hóa đơn.🟣 Nhóm 4: Doanh thu > 50 tỷ đồng/năm (Quy mô Rất lớn)Ở ngưỡng doanh thu này, cách thức hoạt động và quản lý của Hộ kinh doanh gần như tương đương với một doanh nghiệp thực thụ:Thuế GTGT: Kê khai theo doanh thu.Thuế TNCN: Tính theo Lợi nhuận (Doanh thu - Chi phí).Thuế suất TNCN: Áp dụng mức cao nhất là 20%.Sổ sách kế toán: Áp dụng hệ thống sổ sách NHƯ DOANH NGHIỆP, bao gồm: Sổ nhật ký, Sổ cái, Sổ chi tiết, Bảng cân đối số phát sinh và Báo cáo tài chính.Hóa đơn: Bắt buộc sử dụng.Kê khai thuế: Thực hiện nghiêm ngặt theo Tháng.👉 Lời khuyên: Với quy mô và mức thuế suất này, cơ quan chức năng khuyến nghị hộ kinh doanh nên chuyển đổi thành Doanh nghiệp để hưởng các cơ chế pháp lý và thuế ưu đãi hơn.

Xem chi tiết
CHÍNH PHỦ BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH 141/2026/NĐ-CP: ĐIỀU CHỈNH NGƯỠNG DOANH THU THUẾ VÀ MIỄN THUẾ TNDN CHO DOANH NGHIỆP NHỎNổi bật
29/4/2026

CHÍNH PHỦ BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH 141/2026/NĐ-CP: ĐIỀU CHỈNH NGƯỠNG DOANH THU THUẾ VÀ MIỄN THUẾ TNDN CHO DOANH NGHIỆP NHỎ

Ngày 29 tháng 4 năm 2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 141/2026/NĐ-CP. Đây là văn bản quan trọng nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định về chính sách thuế đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp, với nhiều ưu đãi đáng chú ý về ngưỡng chịu thuế và miễn thuế thu nhập doanh nghiệp. 1. Nâng ngưỡng doanh thu đối với hộ và cá nhân kinh doanhMột trong những thay đổi cốt lõi của Nghị định này là việc điều chỉnh các tiêu chuẩn về doanh thu. Cụ thể: Thay đổi hạn mức doanh thu: Cụm từ “500 triệu đồng” được thay thế bằng “01 tỷ đồng” tại nhiều điều khoản quan trọng của Nghị định số 68/2026/NĐ-CP. Quy định về hóa đơn điện tử: * Hộ và cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 01 tỷ đồng bắt buộc phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc khởi tạo từ máy tính tiền. Trường hợp doanh thu từ 01 tỷ đồng trở xuống nhưng có nhu cầu vẫn có thể đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử. Nếu trong năm tính thuế, doanh thu lũy kế vượt mức 01 tỷ đồng, hộ kinh doanh phải đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử trong vòng 30 ngày. 2. Miễn thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho đơn vị có doanh thu thấpNghị định 141 bổ sung quy định miễn thuế TNDN đối với các doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam có tổng doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống. Cách xác định doanh thu: Dựa trên tổng doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính và thu nhập khác trên tờ khai quyết toán thuế năm trước liền kề. Doanh nghiệp mới thành lập: Nếu dự kiến doanh thu không quá 01 tỷ đồng thì không phải tạm nộp thuế TNDN. Nếu kết thúc năm, doanh thu thực tế vượt 01 tỷ đồng, doanh nghiệp chỉ cần kê khai quyết toán và không bị tính tiền chậm nộp. Lưu ý: Quy định miễn thuế này không áp dụng đối với công ty con hoặc công ty có quan hệ liên kết mà các bên liên kết đó không đáp ứng điều kiện miễn thuế theo quy định. 3. Hiệu lực và Điều khoản chuyển tiếpNghị định 141/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2026. Nhằm đảm bảo quyền lợi cho người nộp thuế, Chính phủ quy định: Đối với hộ kinh doanh: Nếu đã nộp thuế TNCN, GTGT theo quy định cũ nhưng tự xác định doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống thì được xử lý tiền thuế đã nộp thừa. Đối với doanh nghiệp: * Số thuế TNDN đã tạm nộp trong Quý I/2026 (nếu đủ điều kiện miễn thuế) sẽ được bù trừ hoặc hoàn trả. Trường hợp kỳ tính thuế năm 2025 kết thúc sau ngày 01/01/2026, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện sẽ được miễn thuế TNDN cho khoảng thời gian thuộc năm dương lịch 2026.

Xem chi tiết
Cách lập mẫu 05-1/BK-QTT-TNCN theo Thông tư 80 mới nhấtNổi bật
24/4/2026

Cách lập mẫu 05-1/BK-QTT-TNCN theo Thông tư 80 mới nhất

Chứng từ khấu trừ thuế TNCN là gì?Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là loại giấy tờ, hồ sơ do tổ chức, cá nhân trả thu nhập lập, cấp cho người nộp thuế (người lao động) để xác nhận số thuế thu nhập cá nhân đã bị khấu trừ vào thu nhập trước khi chi trả.Vậy chứng từ khấu trừ thuế TNCN dùng để làm gì? Mục đích chính của loại chứng từ này là làm căn cứ để người lao động thực hiện thủ tục quyết toán thuế với cơ quan thuế hoặc làm hồ sơ hoàn thuế trong trường hợp số thuế đã nộp lớn hơn số thuế phải nộp thực tế trong năm.Các quy định về chứng từ khấu trừ thuế TNCNĐể quản lý thuế minh bạch, Nhà nước đã ban hành các khung pháp lý chặt chẽ về việc phát hành và sử dụng chứng từ khấu trừ thuế. Dưới đây là các quy định chứng từ khấu trừ thuế TNCN chi tiết bạn cần nắm rõ.Các trường hợp phải cấp chứng từ Theo Điểm a Khoản 2 Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC đã quy định về việc cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN như sau:Tổ chức, cá nhân trả các khoản thu nhập đã khấu trừ thuế theo hướng dẫn tại khoản 1, Điều này phải cấp chứng từ khấu trừ thuế theo yêu cầu của cá nhân bị khấu trừ. Trường hợp cá nhân ủy quyền quyết toán thuế thì không cấp chứng từ khấu trừ.Như vậy, tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập đã thực hiện khấu trừ thuế phải cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN khi người bị khấu trừ có yêu cầu. Cá nhân làm sử dụng chứng từ để tự quyết toán thuế với cơ quan thuế hoặc sử dụng khi cần đối chiếu, thanh tra, kiểm tra theo quy định.Trong trường hợp doanh nghiệp hoặc tổ chức trả thu nhập đã ngừng hoạt động và không thể cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN, cơ quan thuế sẽ căn cứ trên dữ liệu quản lý thuế hiện có để xử lý hồ sơ quyết toán cho cá nhân mà không bắt buộc phải nộp kèm chứng từ này.Nội dung trên chứng từ khấu trừ thuế TNCNTheo khoản 1 Điều 32 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 18 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, nội dung trên chứng từ khấu trừ thuế TNCN cần có đầy đủ các thông tin sau:STTNội dung1 Tên chứng từ khấu trừ thuế TNCN, bao gồm ký hiệu mẫu số, ký hiệu chứng từ và số thứ tự chứng từ2 Thông tin của đơn vị hoặc cá nhân trả thu nhập gồm tên, địa chỉ và mã số thuế3 Thông tin của người nhận thu nhập gồm họ tên, địa chỉ, số điện thoại4 Mã số thuế của cá nhân nếu đã được cấp, hoặc số định danh cá nhân5 Quốc tịch đối với trường hợp người nộp thuế là người nước ngoài6 Thông tin liên quan đến thu nhập như:Khoản thu nhập được chi trảThời điểm chi trả thu nhậpTổng thu nhập chịu thuếCác khoản bảo hiểm bắt buộc đã đóngKhoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học nếu cóSố thuế đã khấu trừ7 Ngày, tháng, năm lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN8 Họ tên và chữ ký của người trả thu nhập; nếu sử dụng chứng từ điện tử thì chữ ký phải là chữ ký số hợp lệNgoài ra, chứng từ khấu trừ thuế TNCN bắt buộc phải thể hiện bằng tiếng Việt. Trường hợp có thêm tiếng nước ngoài thì nội dung này phải đặt trong ngoặc đơn hoặc trình bày ở dòng bên dưới với cỡ chữ nhỏ hơn tiếng Việt.Doanh nghiệp cũng có thể bổ sung logo, hình ảnh nhận diện hoặc nội dung quảng bá trên chứng từ khấu trừ thuế TNCN, tuy nhiên các thông tin này không được làm che khuất nội dung bắt buộc và không được sử dụng cỡ chữ lớn hơn phần nội dung chính.Ký hiệu chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tửTheo Thông tư 32/2025/TT-BTC, mẫu và ký hiệu của chứng từ khấu trừ thuế TNCN được quy định cụ thể như sau:Ký hiệu mẫu chứng từ khấu trừ thuế TNCN gồm 07 ký tự: 03/TNCNĐối với ký hiệu chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử, cấu trúc gồm 06 ký tự kết hợp giữa chữ và số:Hai ký tự đầu là “CT/”, viết tắt của chứng từ.Hai ký tự tiếp theo là hai số cuối của năm lập chứng từ.Ký tự cuối cùng là “E”, thể hiện đây là chứng từ điện tử.Ví dụ:Năm 2025 sử dụng ký hiệu CT/25ENăm 2026 sử dụng ký hiệu CT/26ENgoài ra, chứng từ điện tử còn có số chứng từ riêng. Đây là số thứ tự được thể hiện trực tiếp trên từng chứng từ và được ghi bằng chữ số Ả-rập với tối đa 7 chữ số.Số chứng từ điện tử sẽ bắt đầu từ số 1 kể từ ngày 01/01 hằng năm hoặc từ ngày doanh nghiệp bắt đầu sử dụng chứng từ điện tử, sau đó đánh số liên tục đến hết ngày 31/12 của năm đó.Mẫu chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử mới nhấtHiện nay, doanh nghiệp bắt buộc sử dụng chứng từ thuế thu nhập cá nhân điện tử thay cho mẫu giấy hoặc tự in trước đây. Quy định này được thực hiện theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP và hướng dẫn tại Thông tư 32/2025/TT-BTC.Mẫu chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử mới nhất hiện nay là: Mẫu số 03/TNCN được ban hành kèm theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP.>>> Tải về mẫu 03/TNCN Thời điểm lập và cấp chứng từTheo khoản 17 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP quy định về thời điểm lập chứng từ như sau:Thời điểm lập chứng từTại thời điểm khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, thời điểm thu thuế, phí, lệ phí, tổ chức khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, tổ chức thu thuế, phí, lệ phí, phải lập chứng từ, biên lai giao cho người có thu nhập bị khấu trừ thuế, người nộp các khoản thuế, phí, lệ phíTheo khoản 2 Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC, đã quy định về thời điểm cấp chứng từ như sau:Chứng từ khấu trừa) Tổ chức, cá nhân trả các khoản thu nhập đã khấu trừ thuế theo hướng dẫn tại khoản 1, Điều này phải cấp chứng từ khấu trừ thuế theo yêu cầu của cả nhân bị khấu trừ. Trường hợp cá nhân ủy quyền quyết toán thuế thì không cấp chứng từ khấu trừ.b) Cấp chứng từ khấu trừ trong một số trường hợp cụ thể như sau:b.1) Đối với cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới ba (03) tháng: cá nhân có quyền yêu cầu tổ chức, cá nhân trả thu nhập cấp chứng từ khấu trừ cho mỗi lần khấu trừ thuế hoặc cấp một chứng từ khấu trừ cho nhiều lần khấu trừ thuế trong một kỳ tính thuế.…b.2) Đối với cá nhân ký hợp đồng lao động từ ba (03) tháng trở lên: tổ chức, cá nhân trả thu nhập chỉ cấp cho cá nhân một chứng từ khấu trừ trong một kỳ tính thuếNhư vậy, thời điểm lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN là ngay khi doanh nghiệp hoặc tổ chức thực hiện khấu trừ thuế thu nhập cá nhân trước khi chi trả thu nhập.Thời điểm cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN:Đối với người lao động không ký hợp đồng hoặc ký hợp đồng dưới 3 tháng, doanh nghiệp có thể cấp chứng từ sau từng lần khấu trừ hoặc tổng hợp cấp một lần vào cuối năm nếu người lao động có yêu cầu.Với người lao động ký hợp đồng từ 3 tháng trở lên, doanh nghiệp thường chỉ cấp chứng từ một lần trong năm, chủ yếu vào thời điểm quyết toán thuế nếu người lao động cần sử dụng.Như vậy, doanh nghiệp không bắt buộc phải cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN ngay sau mỗi lần chi trả thu nhập. Việc cấp chứng từ chỉ thực hiện khi người lao động yêu cầu hoặc khi phát sinh nhu cầu quyết toán thuế.Lưu ý, trường hợp cá nhân đã ủy quyền quyết toán thuế cho doanh nghiệp thì không cần cấp chứng từ khấu trừ thuế.Xử lý chứng từ khấu trừ thuế TNCN đã lập sai Theo khoản 4 Điều 2 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập không được hủy chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử đã phát hành.Trường hợp chứng từ có sai sót như sai mã số thuế, số định danh cá nhân, họ tên hoặc số tiền, đơn vị trả thu nhập cần xử lý bằng cách lập chứng từ thay thế với thông tin chính xác.Quy trình xử lý chứng từ lập sai thường gồm các bước:Lập biên bản điện tử ghi nhận sai sót, trường hợp này không bắt buộc nhưng nên thực hiện để lưu hồ sơ.Lập chứng từ thay thế với nội dung đúng.Theo dõi trạng thái tiếp nhận và lịch sử truyền nhận với cơ quan thuế.Gửi lại chứng từ thay thế cho người nộp thuế qua email hoặc các hình thức điện tử khác. Các câu hỏi thường gặp về chứng từ khấu trừ thuế TNCNChứng từ khấu trừ thuế TNCN là giấy tờ quan trọng trong quá trình quyết toán và hoàn thuế. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà cá nhân và doanh nghiệp cần lưu ý.Câu 1: Khi nào được cấp chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân?Theo quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 111/2013/TT-BTC thì việc cấp chứng từ khấu trừ được thực hiện trong các trường hợp người lao động không ủy quyền quyết toán thuế.Câu 2: Ai có trách nhiệm cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN?Trách nhiệm cấp chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân thuộc về tổ chức/doanh nghiệp hoặc cá nhân chi trả thu nhập có thực hiện khấu trừ thuế của người nhận thu nhập.Câu 3: Có bắt buộc cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN không?Theo quy định, tổ chức/cá nhân chi trả thu nhập bắt buộc phải cấp chứng từ khấu trừ thuế nếu người lao động có phát sinh số thuế phải nộp. Đơn vị chi trả không được quyền từ chối yêu cầu này.Câu 4: Chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử có hợp lệ không?Hoàn toàn hợp lệ. Từ ngày 01/07/2022, theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP, các tổ chức và doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang sử dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử.Chứng từ khấu trừ thuế TNCN là căn cứ quan trọng để cá nhân thực hiện quyết toán, hoàn thuế và chứng minh số thuế đã nộp. Doanh nghiệp cần lập, cấp và lưu trữ chứng từ đúng quy định để tránh sai sót trong quá trình kê khai thuế. Đồng thời, cá nhân cũng nên chủ động kiểm tra thông tin trên chứng từ để đảm bảo quyền lợi của mình.

Xem chi tiết
Cục Thuế thông tin về sử dụng hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh có doanh thu dưới 500 triệu đồng/nămNổi bật
22/4/2026

Cục Thuế thông tin về sử dụng hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh có doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm

Thời gian gần đây, một số cơ quan thuế địa phương đã thông báo hoặc hướng dẫn hộ kinh doanh có doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm dừng sử dụng hóa đơn điện tử, đồng thời cho rằng trường hợp tiếp tục sử dụng hóa đơn sẽ bị xác định là hành vi sử dụng hóa đơn không hợp pháp và bị xử phạt theo quy định pháp luật.Hộ kinh doanh có quy mô nhỏ, doanh thu thấp, pháp luật không quy định thuộc diện bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tửCục Thuế thông tin làm rõ như sau:Thứ nhất, về chính sách hiện hành: Theo quy định tại Nghị định số 70/2025/NĐ-CP và Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, chính sách hóa đơn điện tử đối với hộ kinh doanh được thiết kế theo ngưỡng doanh thu nhằm bảo đảm phù hợp với quy mô hoạt động và mức độ tuân thủ của người nộp thuế (NNT).Hộ kinh doanh có doanh thu từ 01 tỷ đồng/năm trở lên thuộc diện bắt buộc áp dụng hóa đơn điện tử.Đối với hộ kinh doanh có quy mô nhỏ, doanh thu thấp (bao gồm nhóm có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống), pháp luật không quy định thuộc diện bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử.Thứ hai, về quyền lựa chọn của hộ kinh doanh: Triển khai hóa đơn điện tử đã mang lại nhiều lợi ích thiết thưc khi nhiều hộ kinh doanh dù doanh thu từ dưới 500 triệu đồng/năm trở xuống có nhu cầu sử dụng hóa đơn điện tử nhằm minh bạch và chuyên nghiệp trong giao dịch với người tiêu dùng và khách hàng là doanh nghiệp tổ chức.Thực tế các hộ kinh doanh này đã đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Nghị định số 70/2025/NĐ-CP ngày 20/3/2025 của Chính phủ và đã được cơ quan thuế chấp thuận sử dụng hóa đơn theo đúng quy định của pháp luật.Cục Thuế không hạn chế các nhu cầu hợp pháp này, đồng thời đang tổng hợp vướng mắc từ thực tiễn để báo cáo cấp có thẩm quyền hoàn thiện quy định, bảo đảm thuận lợi cho HKD và thống nhất trong tổ chức thực hiện.Cơ quan thuế địa phương không yêu cầu hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống ngừng sử dụng hóa đơn điện tử nếu hộ có nhu cầuThứ ba, về việc tổ chức thực hiện tại địa phương: Để bảo đảm thống nhất trong triển khai thực hiện và tránh gây hiểu nhầm cho người nộp thuế, ngay trong ngày 17/4/2026, Cục Thuế đã có văn bản chỉ đạo các Thuế tỉnh, thành phố:Một là, các cơ quan thuế địa phương không yêu cầu hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống ngừng sử dụng hóa đơn điện tử nếu hộ có nhu cầu và đang sử dụng hợp pháp.Các hộ kinh doanh đang sử dụng hóa đơn điện tử được tiếp tục sử dụng, không phải thực hiện thủ tục thông báo bổ sung với cơ quan thuế.Hai là, việc quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử tiếp tục thực hiện theo đúng quy định pháp luật hiện hành.Thứ tư, về các văn bản, thông báo đã ban hành: Đối với các văn bản, thông báo, quyết định xử phạt hoặc nội dung hướng dẫn đã ban hành tại một số thuế cơ sở có liên quan đến việc sử dụng hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống, Cục Thuế yêu cầu cơ quan thuế địa phương khẩn trương rà soát, đối chiếu với quy định hiện hành và hướng dẫn của Cục Thuế để xử lý theo đúng thẩm quyền.Trường hợp phát hiện nội dung chưa phù hợp thì kịp thời thu hồi, hủy bỏ, thay thế theo quy định, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp thuế.Thứ năm, về định hướng hoàn thiện: Cục Thuế đã tổng hợp các vướng mắc từ thực tiễn, báo cáo cấp có thẩm quyền để nghiên cứu hoàn thiện quy định theo hướng, tạo thuận lợi tối đa cho hộ kinh doanh.Cục Thuế khuyến khích minh bạch hóa hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đồng thời bảo đảm hiệu quả quản lý thuế và sự thống nhất trong hệ thống pháp luật.

Xem chi tiết
HẠN CHÓT NỘP THUẾ HỘ KINH DOANH THÁNG 4/2026: TRÁNH BỊ PHẠT NẶNG ĐẾN 12,5 TRIỆU ĐỒNGNổi bật
21/4/2026

HẠN CHÓT NỘP THUẾ HỘ KINH DOANH THÁNG 4/2026: TRÁNH BỊ PHẠT NẶNG ĐẾN 12,5 TRIỆU ĐỒNG

Tháng 4/2026 là thời điểm quan trọng đối với các hộ kinh doanh (HKD) tại Việt Nam trong việc hoàn tất các thủ tục kê khai thuế. Việc nắm rõ thời hạn và các quy định mới theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP và Nghị định 310/2025/NĐ-CP là vô cùng cần thiết để tránh những rủi ro pháp lý và tổn thất tài chính không đáng có.Dưới đây là tổng hợp chi tiết về lộ trình khai thuế và các mức xử phạt hành chính cập nhật mới nhất.Chi tiết hạn nộp hồ sơ khai thuế trong tháng 4/2026Tùy vào quy mô doanh thu và hình thức kê khai, hộ kinh doanh cần lưu ý các mốc thời gian "vàng" sau đây để nộp hồ sơ đúng quy định:Nhóm doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuốngYêu cầu: Cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử (theo mẫu 01/BK-STK).Hạn chót: Ngày 20/04/2026.Nhóm doanh thu từ trên 500 triệu đến 3 tỷ đồng/nămYêu cầu: Thông báo số tài khoản/ví điện tử và nộp tờ khai thuế (mẫu 01/CNKD).Lưu ý riêng: Đối với HKD nộp thuế theo phương pháp thu nhập, bắt buộc phải lập thêm Bảng kê tồn kho (01/BK-HTK).Hạn chót: Ngày 30/04/2026.Nhóm doanh thu trên 50 tỷ đồng (Quy mô lớn)Yêu cầu: Thông báo số tài khoản/ví điện tử.Nộp hồ sơ khai thuế cho các tháng 1, 2 và 3 năm 2026 (mẫu 01/CNKD).Lập Bảng kê tồn kho (01/BK-HTK).Hạn chót: Ngày 20/04/2026.Chậm nộp hồ sơ khai thuế: Mức phạt có thể lên tới 12,5 triệu đồngChính sách xử phạt vi phạm hành chính về thuế đã có những điều chỉnh nghiêm khắc hơn nhằm tăng cường tính tuân thủ. Theo quy định tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP), các mức phạt được phân tầng dựa trên thời gian chậm trễ:Thời gian chậm nộpHình thức & Mức phạt tiềnBiện pháp khắc phụcTừ 01 - 05 ngày (có tình tiết giảm nhẹ)Phạt cảnh cáoNộp đủ số tiền chậm nộpTừ 01 - 30 ngày (trường hợp thông thường)1.000.000 - 2.500.000 VNĐNộp đủ số tiền chậm nộpTừ 31 - 60 ngày2.500.000 - 4.000.000 VNĐNộp đủ số tiền chậm nộpTừ 61 - 90 ngày hoặc quá 91 ngày nhưng không phát sinh thuế4.000.000 - 7.500.000 VNĐNộp hồ sơ và tiền chậm nộpTrên 90 ngày (có phát sinh thuế, đã nộp đủ trước khi có quyết định thanh tra)7.500.000 - 12.500.000 VNĐNộp đủ số tiền chậm nộpNhững lưu ý quan trọng để tối ưu hóa thủ tục nộp hồ sơ khai thuếĐể quá trình khai thuế diễn ra suôn sẻ, các chủ hộ kinh doanh cần thực hiện các bước sau:Kiểm tra doanh thu thực tế: Xác định chính xác nhóm doanh thu của mình để áp dụng đúng thời hạn 20/4 hay 30/4.Số hóa chứng từ: Việc chuẩn bị Bảng kê tồn kho (01/BK-HTK) đòi hỏi sự chính xác về sổ sách hóa đơn. HKD nên sử dụng các phần mềm kế toán hoặc quản lý bán hàng để kết xuất dữ liệu nhanh chóng.Cập nhật thông tin ngân hàng: Việc minh bạch hóa dòng tiền qua tài khoản ngân hàng/ví điện tử là yêu cầu bắt buộc mới trong năm 2026. Hãy đảm bảo các thông tin này đã được đăng ký đúng mẫu 01/BK-STK.Nộp sớm tránh nghẽn mạng: Hệ thống thuế điện tử thường quá tải vào những ngày sát hạn chót (đặc biệt là 20/4). Chủ hộ nên hoàn tất hồ sơ ít nhất 3-5 ngày trước thời hạn.Lời kết: Việc tuân thủ thời hạn khai thuế không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn giúp hộ kinh doanh xây dựng uy tín, tránh được những khoản phạt tài chính nặng nề. Với mức phạt cao nhất lên tới 12,5 triệu đồng, các chủ hộ kinh doanh cần rà soát hồ sơ ngay hôm nay để kịp thời thực hiện trước các mốc thời hạn cuối cùng trong tháng 4 này.

Xem chi tiết
Hướng dẫn chi tiết cách lập tờ khai 02/QTT-TNCN mới nhấtNổi bật
16/4/2026

Hướng dẫn chi tiết cách lập tờ khai 02/QTT-TNCN mới nhất

Bạn là cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công và thuộc đối tượng phải trực tiếp quyết toán thuế với cơ quan thuế? Việc nắm rõ cách lập tờ khai 02/QTT-TNCN là vô cùng quan trọng để đảm bảo quyền lợi về hoàn thuế hoặc thực hiện nghĩa vụ đóng thuế đúng hạn. Bài viết dưới đây HST IAM sẽ cung cấp mẫu tờ khai mới nhất theo Thông tư 80 và hướng dẫn bạn cách điền thông tin chi tiết, chính xác nhất.Mẫu tờ khai 02/QTT-TNCN TT80 mới nhấtTờ khai 02/QTT-TNCN để làm gì? Đây là mẫu tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN) dành cho cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công trực tiếp khai quyết toán thuế với cơ quan thuế mà không thông qua tổ chức trả thu nhập. Mẫu 02/QTT-TNCN được ban hành kèm theo Phụ lục II Thông tư số 80/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính. Cụ thể như sau:>>> Tải tờ khai quyết toán thuế TNCN 02/QTT-TNCN bản Word>>> Tải tờ khai 02/QTT-TNCN ExcelCách điền tờ khai 02/QTT-TNCN chi tiếtViệc điền thông tin vào tờ khai 02/QTT-TNCN đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, đặc biệt là các con số liên quan đến thu nhập và giảm trừ.Phần thông tin chung:[01] Kỳ tính thuế: Ghi theo năm của kỳ thực hiện khai thuế. Trường hợp cá nhân quyết toán thuế không trọn năm dương lịch (VD: cá nhân nước ngoài quyết toán thuế trước ngày 31/12, cá nhân quyết toán năm tính thuế thứ nhất theo 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt) thì ghi từ tháng…đến tháng của kỳ khai quyết toán thuế.[02] Lần đầu: Nếu khai thuế lần đầu thì đánh dấu “x” vào ô vuông.[03] Bổ sung lần thứ: Nếu khai sau lần đầu thì được xác định là khai bổ sung và ghi số lần khai bổ sung vào chỗ trống. Số lần khai bổ sung được ghi theo chữ số trong dãy chữ số tự nhiên (1, 2, 3….).Tờ khai quyết toán thuế kèm theo hồ sơ giảm thuế do thiên tai, hoả hoạn, tai nạn, bệnh hiểm nghèo:Cá nhân có đề nghị miễn giảm do thiên tai, hoả hoạn, tai nạn, bệnh hiểm nghèo cùng với hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công thì tích chọn vào ô trống.[04] Tên người nộp thuế: Ghi rõ ràng, đầy đủ tên của cá nhân theo tờ đăng ký mã số thuế hoặc chứng minh nhân dân/căn cước công dân/hộ chiếu.[05] Mã số thuế: Ghi rõ ràng, đầy đủ mã số thuế của cá nhân theo Giấy chứng nhận đăng ký thuế dành cho cá nhân hoặc Thông báo mã số thuế cá nhân do cơ quan thuế cấp hoặc Thẻ mã số thuế do cơ quan thuế cấp.[05a] Số định danh cá nhân: Ghi rõ ràng, đầy đủ 12 chữ số, số định danh cá nhân là số Căn cước công dân và số trên thẻ Căn cước[06] Địa chỉ: Ghi rõ ràng, đầy đủ địa chỉ số nhà, xã phường nơi cá nhân cư trú.[07] Xã/ phường/đặc khu: Ghi xã/ phường/đặc khu thuộc tỉnh/thành phố nơi cá nhân cư trú (sau sáp nhập).[08] Tỉnh/thành phố: Ghi tỉnh/thành phố nơi cá nhân cư trú.[09] Điện thoại: Ghi rõ ràng, đầy đủ điện thoại của cá nhân.[10] Fax: Ghi rõ ràng, đầy đủ số fax của cá nhân.[11] Email: Ghi rõ ràng, đầy đủ địa chỉ email của cá nhân.[12] Tên đại lý thuế (nếu có): Trường hợp cá nhân uỷ quyền khai thuế cho đại lý thuế thì phải ghi rõ ràng, đầy đủ tên của Đại lý thuế theo Quyết định thành lập hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký thuế.[13] Mã số thuế: Ghi đầy đủ mã số thuế của đại lý thuế (nếu có khai chỉ tiêu [12]).[14] Hợp đồng đại lý thuế: Ghi rõ ràng, đầy đủ số, ngày của Hợp đồng đại lý thuế giữa cá nhân với Đại lý thuế (hợp đồng đang thực hiện) (nếu có khai chỉ tiêu [12]).[15] Tên tổ chức trả thu nhập: Trường hợp theo quy định hiện hành nơi nộp hồ sơ quyết toán là cơ quan thuế quản lý tổ chức trả thu nhập thì ghi rõ ràng, đầy đủ tên tổ chức trả thu nhập (theo Quyết định thành lập hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký thuế). Trường hợp theo quy định hiện hành nơi nộp hồ sơ quyết toán là nơi cư trú thì cá nhân không điền vào chỉ tiêu này.[16] Mã số thuế: Ghi rõ ràng, đầy đủ mã số thuế của tổ chức trả thu nhập nơi cá nhân nhận thu nhập chịu thuế (nếu có khai chỉ tiêu [15]).[17] Địa chỉ: Ghi rõ ràng, đầy đủ địa chỉ tổ chức trả thu nhập nơi cá nhân nhận thu nhập chịu thuế (nếu có khai chỉ tiêu [15]).[18] Xã/ phường/đặc khu: Ghi rõ ràng, đầy đủ tên Ghi xã/phường/đặc khu (sau sáp nhập) của tổ chức trả thu nhập nơi cá nhân nhận thu nhập chịu thuế (nếu có khai chỉ tiêu [15]).[19] Tỉnh/thành phố: Ghi rõ ràng, đầy đủ tên tỉnh/thành phố của tổ chức trả thu nhập nơi cá nhân nhận thu nhập chịu thuế (nếu có khai chỉ tiêu [15]).Phần kê khai các chỉ tiêu của bảng:[20] Tổng thu nhập chịu thuế (TNCT) phát sinh trong kỳ: Chỉ tiêu [20]=[21]+[23][21] Tổng TNCT phát sinh tại Việt Nam: Là tổng các khoản thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công và các khoản thu nhập chịu thuế khác có tính chất tiền lương tiền công phát sinh tại Việt Nam, bao gồm cả thu nhập chịu thuế được miễn theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (nếu có).[22] Trong đó tổng TNCT tại Việt Nam được miễn giảm theo Hiệp định: Là tổng các khoản thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công và các khoản thu nhập chịu thuế khác có tính chất tiền lương tiền công mà cá nhân nhận được thuộc diện miễn thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (nếu có).[23] Tổng TNCT phát sinh ngoài Việt Nam: Là tổng các khoản thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công và các khoản thu nhập chịu thuế khác có tính chất tiền lương tiền công phát sinh ngoài Việt Nam.[24] Số người phụ thuộc: Là số lượng người phụ thuộc đã đăng ký của cá nhân có thời gian được tính giảm trừ gia cảnh trong năm tính thuế.[25] Các khoản giảm trừ: Chỉ tiêu [25] = [26] + [27] + [28] + [29] + [30][26] Cho bản thân cá nhân: Là khoản giảm trừ cho bản thân theo quy định của kỳ tính thuế.[27] Cho những người phụ thuộc được giảm trừ: Là khoản giảm trừ cho người phụ thuộc theo quy định của kỳ tính thuế.[28] Từ thiện, nhân đạo, khuyến học: Là các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học của kỳ tính thuế.[29] Các khoản đóng bảo hiểm được trừ: Là các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp đối với một số ngành nghề phải tham gia bảo hiểm bắt buộc của kỳ tính thuế.[30] Khoản đóng quỹ hưu trí tự nguyện được trừ: Là tổng các khoản đóng vào Quỹ hưu trí tự nguyện theo thực tế phát sinh tối đa không vượt quá mười hai (12) triệu đồng/năm của kỳ tính thuế.[31] Tổng thu nhập tính thuế: Chỉ tiêu [31] = [20] – [22] – [25][32] Tổng số thuế thu nhập cá nhân (TNCN) phát sinh trong kỳ: [32] = [31] x Thuế suất theo biểu thuế lũy tiến từng phần.[33] Tổng số thuế đã nộp trong kỳ: [33] = [34] + [35] + [36] – [37] – [38][34] Số thuế đã khấu trừ tại tổ chức trả thu nhập: Là tổng số thuế mà tổ chức, cá nhân trả thu nhập đã khấu trừ từ tiền lương, tiền công của cá nhân, căn cứ vào chứng từ khấu trừ thuế của tổ chức, cá nhân trả thu nhập cấp.[35] Số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu nhập: Là số thuế cá nhân trực tiếp kê khai với cơ quan thuế và đã nộp tại Việt Nam, căn cứ vào giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước của cá nhân.[36] Số thuế đã nộp ở nước ngoài được trừ (nếu có): Là số thuế đã nộp ở nước ngoài được xác định tối đa bằng số thuế phải nộp tương ứng với tỷ lệ thu nhập nhận được từ nước ngoài so với tổng thu nhập nhưng không vượt quá số thuế là [32] x {[23]/([20] –[22])}x 100%.[37] Số thuế đã khấu trừ, đã nộp ở nước ngoài trùng do quyết toán vắt năm: Là số thuế đã nộp ở nước ngoài trùng do quyết toán vắt năm. Số thuế đã nộp ở nước ngoài trùng do quyết toán vắt năm do cá nhân tự xác định nếu đã kê khai và nộp tại nước ngoài vào năm tính thuế thứ nhất. Trường hợp không xác định có số thuế đã nộp ở nước ngoài trùng do quyết toán vắt năm thì không phải kê khai vào chỉ tiêu này.[38] Số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu nhập trùng do quyết toán vắt năm: Cá nhân tự xác định số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu nhập trùng do quyết toán vắt năm nếu đã kê khai vào năm tính thuế thứ nhất. Trường hợp cá nhân xác định không có số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu nhập trùng do quyết toán vắt năm thì không phải khai chỉ tiêu này[39] Tổng số thuế TNCN được giảm trong kỳ: [39]=[40]+[41][40] Số thuế phải nộp trùng do quyết toán vắt năm: Cá nhân xác định số thuế trùng do quyết toán vắt năm tại tổ chức khấu trừ vào chỉ tiêu này.[41] Tổng số thuế TNCN được giảm khác: Cá nhân khai số thuế được giảm theo quy định của pháp luật không bao gồm trường hợp được giảm do thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn, bệnh hiểm nghèo ảnh hưởng đến khả năng nộp thuế.[42] Tổng số thuế còn phải nộp trong kỳ [42]=([32]-[33]-[39])>0: [42]=[32]-[33]-[39] trong trường hợp [42]=([32]-[33]-[39])>0[43] Số thuế được miễn do cá nhân có số tiền thuế phải nộp sau quyết toán từ 50.000 đồng trở xuống: Cá nhân chỉ ghi số thuế được miễn sau quyết toán bằng chỉ tiêu [42] trong trường hợp 0<[42]<=50.000 đồng.[44] Tổng số thuế nộp thừa trong kỳ: [44]=([32]-[33]-[39])<0, cá nhân có số thuế nộp thừa được ghi vào chỉ tiêu này theo số dương.[45] Tổng số thuế đề nghị hoàn trả: [45]=[46]+[47][46] Số thuế hoàn trả cho người nộp thuế: Cá nhân có số thuế nộp thừa và đề nghị hoàn thì ghi vào chỉ tiêu này.[47] Số thuế bù trừ cho khoản phải nộp ngân sách nhà nước khác: Cá nhân có số thuế nộp thừa và đề nghị bù trừ cho các khoản phải nộp Ngân sách nhà nước khác (bao gồm khoản nợ ngân sách, khoản phát sinh phải nộp của các loại thuế khác như giá trị gia tăng, môn bài, tiêu thụ đặc biệt..) thì ghi vào chỉ tiêu này (không vượt quá chỉ tiêu [45]).[48] Tổng số thuế bù trừ cho các phát sinh của kỳ sau:Chỉ tiêu [48]=[44]-[45]Một số lưu ý khi sử dụng mẫu tờ khai 02/QTT-TNCNcách điền tờ khai 02/qtt-tncnLưu ý trong cách điền mẫu 02/QTT-TNCN TT80Khi thực hiện quyết toán với tờ khai 02/QTT-TNCN, bạn cần lưu ý các điểm sau để tránh sai sót bị xử phạt:Đối tượng áp dụng: Chỉ dành cho cá nhân trực tiếp quyết toán với cơ quan thuế. Cá nhân ủy quyền cho doanh nghiệp quyết toán thay sẽ dùng mẫu khác (05/QTT-TNCN).Thời hạn nộp: Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 4 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch (thường là ngày 30/4 hàng năm).Hình thức nộp: Nộp trực tuyến qua hệ thống Thuế điện tử, Dịch vụ công hoặc ứng dụng eTax Mobile.Hồ sơ kèm theo: Ngoài tờ khai, bạn cần có chứng từ khấu trừ thuế (do công ty cấp), chứng minh nhân dân/CCCD và các giấy tờ chứng minh người phụ thuộc (nếu có thay đổi).Việc nắm vững cách lập và nộp tờ khai 02/QTT-TNCN không chỉ giúp bạn tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn đảm bảo việc hoàn thuế được diễn ra nhanh chóng, minh bạch. Hy vọng qua bài hướng dẫn này, bạn đã tự tin hơn trong việc tự kê khai thuế TNCN của mình.

Xem chi tiết
Quy định thuế GTGT hộ kinh doanh: Những thay đổi quan trọng năm 2026Nổi bật
15/4/2026

Quy định thuế GTGT hộ kinh doanh: Những thay đổi quan trọng năm 2026

Thuế GTGT hộ kinh doanh là nghĩa vụ tài chính quan trọng đòi hỏi các chủ cơ sở kinh doanh cá thể phải nắm vững để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu vận hành. Từ năm 2026, các chính sách liên quan sẽ có những thay đổi mang tính bước ngoặt, trọng tâm là việc nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế và bãi bỏ hoàn toàn hình thức thuế khoán. Nội dung dưới đây cập nhật chi tiết cách tính thuế GTGT hộ kinh doanh theo quy định mới nhất, cùng các hướng dẫn cụ thể về hồ sơ và quy trình kê khai hiện hành.Thuế GTGT hộ kinh doanh là gì? Có bắt buộc không?Thuế giá trị gia tăng của hộ kinh doanh là loại thuế gián thu, tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh từ quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Chủ hộ kinh doanh có trách nhiệm thu hộ và nộp lại khoản thuế này vào ngân sách nhà nước.Nhiều cá nhân thường thắc mắc liệu việc đóng thuế GTGT đối với hộ kinh doanh có bắt buộc không? Câu trả lời là CÓ, nếu hộ kinh doanh có doanh thu vượt ngưỡng quy định. Theo lộ trình mới, từ ngày 01/01/2026, cơ chế “thuế khoán” (mức thuế ấn định sẵn) sẽ chính thức bị bãi bỏ. Thay vào đó, thuế GTGT cho hộ kinh doanh sẽ được thực hiện dựa trên hình thức tự kê khai theo doanh thu thực tế.Dưới 500 triệu đồng/năm: HKD không phải nộp thuế GTGT (theo đề xuất mới nhất áp dụng từ 01/07/2026).Trên 500 triệu đồng/năm: HKD bắt buộc phải kê khai và thực hiện nghĩa vụ thuế.Điểm mới về thuế giá trị gia tăng của hộ kinh doanh 2026Kể từ ngày 01/01/2026, chính sách thuế GTGT hộ kinh doanh có những điều chỉnh theo Nghị quyết 198/2025/QH15. Các thay đổi này tập trung vào việc giảm bớt gánh nặng thuế cho hộ kinh doanh nhỏ và minh bạch hóa quy trình quản lý.1. Nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế lên 500 triệu đồngĐây là thay đổi mang tính hỗ trợ cao đối với các hộ kinh doanh quy mô nhỏ:Trước đây: Ngưỡng doanh thu miễn thuế chỉ ở mức dưới 100 triệu đồng/năm.Từ năm 2026: Chỉ những hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm mới thuộc đối tượng nộp thuế GTGT và thuế TNCN.Cơ chế giảm trừ: Mức 500 triệu đồng được xem là khoản giảm trừ. Trường hợp doanh thu đạt 600 triệu đồng, số thuế có thể chỉ tính trên phần chênh lệch tùy theo hướng dẫn cụ thể cho từng phương pháp kê khai.2. Bãi bỏ hoàn toàn hình thức thuế khoánCơ chế cán bộ thuế ấn định mức thuế (thuế khoán) chính thức bị xóa bỏ. Thay vào đó, hộ kinh doanh chuyển sang mô hình quản lý hiện đại:Tự kê khai – Tự tính – Tự nộp: Số thuế phải nộp được xác định căn cứ trên hóa đơn, chứng từ thực tế.Miễn lệ phí môn bài: Hộ kinh doanh không còn phải nộp khoản lệ phí này hàng năm, giúp đơn giản hóa danh mục nghĩa vụ tài chính.3. Phân nhóm quản lý và phương pháp tính thuếHệ thống thuế mới phân loại hộ kinh doanh thành các nhóm dựa trên mức doanh thu để áp dụng chế độ kế toán tương ứng:Nhóm doanh thuNghĩa vụ thuế và kế toánDưới 500 triệu VNĐ/nămMiễn thuế GTGT và TNCN. Không bắt buộc sổ sách phức tạp, chỉ cần kê khai doanh thu định kỳTừ 500 triệu – 3 tỷ VNĐ/nămNộp thuế theo tỷ lệ % trên doanh thu. Tỷ lệ thuế GTGT tham khảo: 1% (phân phối)3% (sản xuất/vận tải)5% (dịch vụ)Trên 3 tỷ VNĐ/nămÁp dụng phương pháp kê khai như doanh nghiệp. Thuế GTGT được tính theo phương pháp khấu trừ (Đầu ra – Đầu vào). Thuế TNCN tính trên lợi nhuận thực tếCách tính thuế GTGT đối với hộ kinh doanh phổ biếnTùy thuộc vào quy mô và nhóm doanh thu, cách tính thuế gtgt của hộ kinh doanh được chia thành hai phương pháp chính.Phương pháp trực tiếp theo % doanh thuPhương pháp khấu trừCụ thể: Phương pháp trực tiếp theo % doanh thuPhương pháp này áp dụng cho phần lớn hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm. Số thuế phải nộp được xác định bằng cách nhân doanh thu tính thuế với tỷ lệ % thuế GTGT tương ứng theo từng ngành nghề.Phân nhóm quản lý và nghĩa vụ thuế năm 2026:Tiêu chíNhóm 1 (DT ≤ 500 triệu)Nhóm 2 (500 triệu < DT ≤ 3 tỷ)Nhóm 3 (3 tỷ < DT ≤ 50 tỷ)Nhóm 4 (DT > 50 tỷ)Thuế GTGTKhông chịu thuếDT × tỷ lệ % theo ngành nghềDT × tỷ lệ % theo ngành nghềDT × tỷ lệ % theo ngành nghềThuế TNCNMiễn thuế(DT – 500tr) × tỷ lệ % hoặc 15% trên lợi nhuận17% trên lợi nhuận (DT – Chi phí)20% trên lợi nhuận (DT – Chi phí)Kê khai1 lần/nămTheo quýTheo quýTheo thángHóa đơn ĐTKhuyến khíchBắt buộc nếu DT > 1 tỷBắt buộcBắt buộcTỷ lệ % thuế GTGT và TNCN (Phương pháp trực tiếp):Phân phối, cung cấp hàng hóa: GTGT 1% – TNCN 0,5%.Sản xuất, vận tải, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu: GTGT 3% – TNCN 1,5%.Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu: GTGT 5% – TNCN 2%.Cho thuê tài sản, đại lý bảo hiểm, xổ số, đa cấp: GTGT 5% – TNCN 5%.Ví dụ: Nhiều chủ cơ sở thắc mắc hộ kinh doanh trên 3 tỷ tính thuế GTGT như thế nào nếu áp dụng phương pháp trực tiếp. Giả sử Hộ kinh doanh thương mại điện tử A (ngành phân phối hàng hóa) có tổng doanh thu thực tế năm 2024 là 3,5 tỷ đồng. Mức thuế GTGT cho hộ kinh doanh cá thể này được tính theo tỷ lệ 1%.Ngưỡng miễn thuế: 500 triệu đồngDoanh thu tính thuế: 3.500.000.000 – 500.000.000 = 3.000.000.000 VNĐ.Thuế GTGT phải nộp = 3.000.000.000 x 1% = 30.000.000 VNĐ.Phương pháp khấu trừPhương pháp này áp dụng cho hộ kinh doanh quy mô lớn (doanh thu trên 3 tỷ hoặc trên 10 tỷ tùy lĩnh vực) hoặc hộ tự nguyện đăng ký để xuất hóa đơn GTGT 10%.Công thức tính:Số thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra – Thuế GTGT đầu vào được khấu trừĐiều kiện khấu trừ thuế đầu vào:Phải có hóa đơn GTGT điện tử hợp lệ, chính chủ.Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên.Hàng hóa, dịch vụ mua vào phải phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh.Ví dụ thực tế: Hộ kinh doanh Xây dựng B có doanh thu quý 1/2026 là 3,5 tỷ đồng (chưa thuế). Cụ thể cách tính thuế gtgt hộ kinh doanh này như sau:Thuế GTGT đầu ra (thuế suất 10% xuất cho khách hàng): 3.500.000.000 x 10% = 350.000.000 VNĐ.Chi phí vật tư đầu vào có hóa đơn GTGT hợp lệ (đã thanh toán chuyển khoản): 2.500.000.000 VNĐ. Thuế GTGT đầu vào (10%): 250.000.000 VNĐ.Số thuế GTGT phải nộp = 350.000.000 – 250.000.000 = 100.000.000 VNĐ.Các câu hỏi thường gặp về thuế suất thuế GTGT hộ kinh doanhCâu 1: Thời hạn nộp thuế GTGT hộ kinh doanh là lúc nào?Thời hạn nộp tiền thuế trùng với hạn nộp hồ sơ khai thuế.Kê khai theo tháng: Chậm nhất là ngày thứ 20 của tháng kế tiếp.Kê khai theo quý: Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu quý sau.Câu 2: Hồ sơ nộp thuế GTGT của hộ kinh doanh gồm những gì?Hồ sơ bắt buộc bao gồm: Tờ khai thuế (Mẫu 01/CNKD)Phụ lục bảng kê hoạt động kinh doanh (Mẫu 01-2/BK-HĐKD)Bảng kê chi tiết hóa đơn (nếu được yêu cầu). Cơ sở kinh doanh cũng cần duy trì hệ thống sổ sách kế toán (sổ doanh thu, sổ chi tiết vật liệu) và lưu trữ hóa đơn điện tử đầu ra/đầu vào hợp pháp.Câu 3: HKD có được chuyển đổi phương pháp tính thuế GTGT trong năm không?Không. Hộ kinh doanh phải áp dụng ổn định một phương pháp tính thuế trong chu kỳ 2 năm liên tục. Việc chuyển đổi chỉ được thực hiện khi kết thúc chu kỳ hoặc khi có sự thay đổi đột biến về quy mô dẫn đến bắt buộc phải chuyển đổi theo luật địnhCâu 4: Hộ kinh doanh có được khấu trừ thuế GTGT không?Hộ kinh doanh có được khấu trừ thuế GTGT không còn tùy thuộc vào phương pháp tính thuế. Chỉ những hộ kinh doanh áp dụng phương pháp khấu trừ (thường là hộ lớn, doanh thu trên 3 tỷ hoặc tự nguyện đăng ký) mới được thực hiện việc khấu trừ này. Các hộ nộp thuế theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu sẽ không được khấu trừ.Câu 5: Hộ kinh doanh có được khấu trừ thuế GTGT đầu vào không?Tương tự như trên, câu trả lời cho việc hộ kinh doanh có được khấu trừ thuế GTGT đầu vào không là CÓ nếu hộ áp dụng phương pháp khấu trừ. Khi đó, các hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ hợp lệ sẽ được dùng để giảm trừ vào số thuế GTGT đầu ra phải nộp.Chính sách thuế GTGT hộ kinh doanh từ năm 2026 mang đến nhiều thay đổi quan trọng về ngưỡng doanh thu và phương pháp quản lý. Chủ cơ sở cần chủ động rà soát doanh thu thực tế để lựa chọn hình thức nộp thuế trực tiếp hoặc khấu trừ phù hợp, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Cập nhật sớm những quy định mới này chính là bước đệm vững chắc giúp hộ kinh doanh vận hành chuyên nghiệp và tối ưu chi phí hiệu quả.

Xem chi tiết
Chậm kê khai thuế hộ kinh doanh: Quy định và mức phạt mới 2026Nổi bật
13/4/2026

Chậm kê khai thuế hộ kinh doanh: Quy định và mức phạt mới 2026

Từ ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh trên cả nước sẽ chính thức chuyển đổi từ cơ chế thuế khoán sang phương pháp tự kê khai và tự nộp thuế. Sự thay đổi này đồng nghĩa với việc các chủ hộ phải tự chịu trách nhiệm về tính chính xác và thời hạn nộp hồ sơ. Việc chậm kê khai thuế hộ kinh doanh không chỉ ảnh hưởng đến uy tín tín dụng thuế mà còn dẫn đến những chế tài xử phạt hành chính không nhỏ.Hộ kinh doanh không kê khai thuế có bị phạt không?Câu trả lời là CÓ. Theo quy định quản lý thuế, việc không kê khai thuế hộ kinh doanh khi đã đến hạn được xem là một hành vi vi phạm pháp luật về thủ tục thuế. Thực chất, lỗi không kê khai cũng chính là một hình thức chậm kê khai thuế hộ kinh doanh, bởi khi thời hạn quy định trôi qua mà hồ sơ chưa được gửi tới cơ quan thuế, hành vi này đã cấu thành vi phạm.Dù hộ kinh doanh của bạn thuộc diện miễn thuế (doanh thu dưới ngưỡng quy định) hay thuộc diện phải nộp thuế, việc lập và gửi tờ khai đúng hạn là nghĩa vụ bắt buộc để cơ quan nhà nước quản lý dữ liệu. Nếu lờ đi nghĩa vụ này, hộ kinh doanh sẽ phải đối mặt với các quyết định xử phạt hộ kinh doanh không kê khai thuế từ cơ quan thuế quản lý trực tiếp.Chậm kê khai thuế hộ kinh doanh phạt bao nhiêu?Mức phạt chậm kê khai thuế hộ kinh doanh được quy định rất rõ ràng tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP và được cập nhật bổ sung bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 2026). Tùy vào số ngày quá hạn và mức độ vi phạm, số tiền phạt sẽ dao động từ nhắc nhở đến hàng chục triệu đồng.Dưới đây là chi tiết phạt chậm kê khai thuế hộ kinh doanh theo từng khung thời gian:Hành vi vi phạmHình thức, mức xử phạtBiện pháp khắc phục hậu quảNộp hồ sơ khai thuế quá hạn từ 01 – 05 ngày và có tình tiết giảm nhẹ.Cảnh cáoBuộc nộp đủ tiền chậm nộp vào NSNNNộp hồ sơ khai thuế quá hạn từ 01 – 30 ngày (trừ trường hợp cảnh cáo)Phạt tiền từ 2 – 5 triệu đồngBuộc nộp đủ tiền chậm nộp vào NSNNNộp hồ sơ khai thuế quá hạn từ 31 – 60 ngàyPhạt tiền từ 5 – 8 triệu đồngBuộc nộp đủ tiền chậm nộp vào NSNN– Quá hạn từ 61 – 90 ngày.– Quá hạn từ 91 ngày trở lên nhưng không phát sinh thuế phải nộp.– Không nộp hồ sơ khai thuế nhưng không phát sinh thuế phải nộp.Phạt tiền từ 8 – 15 triệu đồngBuộc nộp đủ tiền chậm nộp và hoàn thiện hồ sơ khai thuế theo quy địnhNộp hồ sơ khai thuế quá 90 ngày, có phát sinh số thuế phải nộp (đã nộp đủ tiền thuế và tiền chậm nộp trước khi có quyết định thanh kiểm tra)Phạt tiền từ 15 – 25 triệu đồngBuộc nộp đủ tiền chậm nộp vào NSNNLưu ý: Mức phạt tiền áp dụng đối với hộ kinh doanh (cá nhân) thường bằng 1/2 mức phạt đối với tổ chức cho cùng một hành vi.Cách tính tiền phạt hộ kinh doanh không kê khai thuếKhi mắc lỗi chậm kê khai thuế hộ kinh doanh, chủ hộ thường phải chịu hai khoản chi phí: Tiền phạt hành chính (theo khung ở trên) và tiền chậm nộp thuế (nếu có phát sinh thuế phải nộp).Số tiền phạt khi không kê khai thuế như sau:Trong đó:Số ngày chậm nộp: Tính liên tục từ ngày liền kề sau ngày hết hạn đến ngày trước ngày thực nộp.0,03%/ngày: Mức tính theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.Ví dụ minh họa:Hộ kinh doanh A có số thuế GTGT phải nộp quý I/2026 là 10.000.000đ. Thời hạn cuối cùng nộp tờ khai và thuế là 04/05/2026 (do 30/04 – 01/05 là ngày nghỉ). Tuy nhiên, đến ngày 14/05/2026 hộ mới nộp hồ sơ và tiền thuế (chậm 10 ngày).Tiền phạt hành chính: Chậm 10 ngày rơi vào khung phạt từ 2 – 5 triệu đồng (mức trung bình là 3,5 triệu đồng).Tiền chậm nộp: 10.000.000đ x 0,03% x 10 ngày = 30.000đ.Tổng số tiền hộ kinh doanh A phải nộp thêm là: 3.530.000đ.Thời hạn kê khai thuế đối với hộ kinh doanh là khi nào?Để không rơi vào tình trạng phạt không kê khai thuế hộ kinh doanh, việc ghi nhớ các mốc thời gian là yếu tố then chốt. Từ năm 2026, thời hạn kê khai thuế hộ kinh doanh được quy định cụ thể:– Kê khai theo tháng: Hạn cuối nộp hồ sơ là ngày thứ 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế.– Kê khai theo quý: Thời hạn kê khai thuế đối với hộ kinh doanh theo quý là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo (Ví dụ: Thuế quý 1 hạn cuối là ngày 30/4).– Kê khai theo nămHồ sơ khai thuế năm: Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên trong năm dương lịch.Hồ sơ quyết toán thuế năm: Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ khi kết thúc năm dương lịch.Quyết toán thuế TNCN của cá nhân trực tiếp quyết toán: Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 4 kể từ khi kết thúc năm dương lịch.Việc chủ động kiểm soát thời hạn và nắm vững quy định mới là cách tốt nhất để tránh tình trạng chậm kê khai thuế hộ kinh doanh. Trong bối cảnh chuyển đổi sang phương pháp tự kê khai từ năm 2026, sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức pháp luật không chỉ giúp hộ kinh doanh vận hành ổn định mà còn hạn chế tối đa các rủi ro về xử phạt hành chính. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục, hãy liên hệ ngay với cơ quan thuế quản lý trực tiếp để được hướng dẫn chi tiết.

Xem chi tiết
Công văn 2073/QNG -QLDN2 hướng dẫn thanh toán tiền lương cho người lao động đúng quy định để được trừ khi tính thuế TNDN?Nổi bật
11/4/2026

Công văn 2073/QNG -QLDN2 hướng dẫn thanh toán tiền lương cho người lao động đúng quy định để được trừ khi tính thuế TNDN?

Công văn 2073/QNG-QLDN2 năm 2026 của Cục Thuế tỉnh Quảng Ngãi: Hướng dẫn chi tiết về thanh toán tiền lương, tiền công cho người lao động để được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệpNgày 31/3/2026, Cục Thuế tỉnh Quảng Ngãi đã ban hành Công văn 2073/QNG-QLDN2 hướng dẫn các doanh nghiệp về việc thực hiện thanh toán tiền lương, tiền công cho người lao động đúng quy định pháp luật nhằm đảm bảo khoản chi này được công nhận là chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).Theo hướng dẫn tại Công văn, doanh nghiệp chỉ được trừ khoản chi tiền lương, tiền công khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:Khoản chi phải thực tế phát sinh, liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.Có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định của pháp luật về kế toán và thuế.Đặc biệt, đối với khoản thanh toán tiền lương, tiền công từng lần từ 5 triệu đồng trở lên (đã bao gồm thuế GTGT nếu có), kể từ ngày 15/12/2025, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt và phải có chứng từ chứng minh việc thanh toán này.Cụ thể, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt được xác định theo quy định tại Điều 26 Nghị định 181/2025/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật Thuế giá trị gia tăng) và các quy định liên quan tại Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt. Các hình thức thanh toán hợp lệ bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thanh toán qua tài khoản của bên thứ ba theo quy chế nội bộ (nếu người lao động thanh toán hộ và doanh nghiệp hoàn trả bằng chuyển khoản), hoặc các hình thức thanh toán điện tử khác theo quy định pháp luật.Công văn nhấn mạnh rằng, khoản chi tiền lương, tiền công sẽ không được trừ khi tính thuế TNDN trong các trường hợp sau:Doanh nghiệp đã hạch toán chi phí nhưng không chi trả thực tế cho người lao động.Không có chứng từ thanh toán hợp lệ theo quy định của pháp luật (đặc biệt là thiếu chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với khoản chi từ 5 triệu đồng trở lên).Các quy định này được căn cứ chủ yếu trên:Điểm c khoản 1 Điều 9 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025.Khoản 1 Điều 9 và khoản 8 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật Thuế TNDN).Tham khảo thêm Công văn 218/CST-TN năm 2026 của Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí.Lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp:Quy định về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2025 trở đi.Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế nội bộ rõ ràng về thanh toán lương, khuyến khích người lao động cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng để thuận tiện cho việc chuyển khoản.Việc tuân thủ nghiêm ngặt sẽ giúp doanh nghiệp tránh bị loại trừ chi phí, giảm thiểu rủi ro tăng thu nhập chịu thuế và số thuế phải nộp thêm.Các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi nói riêng và toàn quốc nói chung nên chủ động rà soát lại phương thức thanh toán tiền lương, tiền công hiện hành để kịp thời điều chỉnh, đảm bảo tuân thủ đúng quy định mới. Trong trường hợp cần làm rõ thêm, doanh nghiệp có thể liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế quản lý để được hướng dẫn cụ thể.

Xem chi tiết
Hướng dẫn chi tiết chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP năm 2026Nổi bật
8/4/2026

Hướng dẫn chi tiết chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP năm 2026

Chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP: Doanh nghiệp cần lưu ý gì để tránh sai sót năm 2026?Từ ngày 01/6/2025, tất cả tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân trả thu nhập đều phải chuyển sang sử dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử theo mẫu mới quy định tại Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Đây là bước chuyển đổi quan trọng nhằm minh bạch hóa quản lý thuế, giảm giấy tờ thủ công và tăng tốc độ xử lý dữ liệu với cơ quan thuế.Nhiều kế toán và chủ doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn: Thời điểm lập chứng từ khi nào? Nội dung bắt buộc phải ghi những gì? Và làm sao để gửi chứng từ nhanh chóng mà không lo sai sót? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ hơn.1. Chứng từ khấu trừ thuế TNCN là gì và khi nào phải lập?Chứng từ khấu trừ thuế TNCN là văn bản điện tử do tổ chức/cá nhân trả thu nhập lập và cấp cho cá nhân bị khấu trừ thuế. Đây là cơ sở quan trọng để người lao động quyết toán thuế cuối năm, chứng minh số thuế đã nộp và làm căn cứ hoàn thuế (nếu có).Theo quy định hiện hành:Phải lập chứng từ ngay tại thời điểm khấu trừ thuế từ khoản thu nhập của cá nhân.Trường hợp cá nhân ủy quyền quyết toán thuế cho tổ chức trả thu nhập thì không phải cấp chứng từ.Chứng từ phải được ký số điện tử và gửi đồng thời cho cả người nhận thu nhập lẫn cơ quan thuế ngay trong ngày lập.Việc chậm trễ hoặc lập sai có thể dẫn đến phạt hành chính hoặc gây khó khăn khi quyết toán thuế quý/hàng năm.2. Mẫu chứng từ khấu trừ thuế TNCN mới nhất 2026Mẫu chứng từ đang áp dụng hiện nay là Mẫu số 03/TNCN, ban hành kèm theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP.Ký hiệu chứng từ:Mẫu số: 03/TNCNKý hiệu chứng từ năm 2026: Thường có dạng CT/26E (E biểu thị chứng từ điện tử).Chứng từ phải đảm bảo đầy đủ các nội dung bắt buộc:Thông tin tổ chức trả thu nhập (tên, MST, địa chỉ, điện thoại).Thông tin người nộp thuế (họ tên, MST, quốc tịch nếu là người nước ngoài, số CCCD/CMND).Khoản thu nhập chịu thuế, thời điểm trả thu nhập, tổng thu nhập, số thuế đã khấu trừ, số tiền thực nhận.Ngày lập chứng từ, chữ ký số của người đại diện theo pháp luật.3. Những điểm mới quan trọng cần lưu ý năm 2026Thời điểm gửi chứng từ: Phải truyền dữ liệu ngay cho cơ quan thuế trong cùng ngày lập, không được để dồn cuối quý hay cuối năm.Đăng ký sử dụng chứng từ điện tử: Doanh nghiệp cần nộp mẫu 01/ĐKTĐ-CTĐT qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế trước khi sử dụng.Xử lý sai sót: Nếu phát hiện lỗi, phải lập chứng từ điều chỉnh thay vì hủy chứng từ cũ. Toàn bộ quá trình phải tuân thủ định dạng dữ liệu chuẩn của cơ quan thuế.Trường hợp không phải cấp chứng từ: Khi cá nhân ủy quyền quyết toán hoặc một số khoản thu nhập không thuộc diện khấu trừ tại nguồn.Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro mà còn thể hiện trách nhiệm minh bạch với người lao động.4. Giải pháp số hóa chứng từ khấu trừ thuế TNCN hiệu quảThay vì lập thủ công hoặc dùng phần mềm rời rạc dễ sai sót, doanh nghiệp nên chuyển sang sử dụng giải pháp chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử tChứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP: Doanh nghiệp cần lưu ý gì để tránh sai sót năm 2026?Từ ngày 01/6/2025, tất cả tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân trả thu nhập đều phải chuyển sang sử dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử theo mẫu mới quy định tại Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Đây là bước chuyển đổi quan trọng nhằm minh bạch hóa quản lý thuế, giảm giấy tờ thủ công và tăng tốc độ xử lý dữ liệu với cơ quan thuế.Nhiều kế toán và chủ doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn: Thời điểm lập chứng từ khi nào? Nội dung bắt buộc phải ghi những gì? Và làm sao để gửi chứng từ nhanh chóng mà không lo sai sót? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ hơn.1. Chứng từ khấu trừ thuế TNCN là gì và khi nào phải lập?Chứng từ khấu trừ thuế TNCN là văn bản điện tử do tổ chức/cá nhân trả thu nhập lập và cấp cho cá nhân bị khấu trừ thuế. Đây là cơ sở quan trọng để người lao động quyết toán thuế cuối năm, chứng minh số thuế đã nộp và làm căn cứ hoàn thuế (nếu có).Theo quy định hiện hành:Phải lập chứng từ ngay tại thời điểm khấu trừ thuế từ khoản thu nhập của cá nhân.Trường hợp cá nhân ủy quyền quyết toán thuế cho tổ chức trả thu nhập thì không phải cấp chứng từ.Chứng từ phải được ký số điện tử và gửi đồng thời cho cả người nhận thu nhập lẫn cơ quan thuế ngay trong ngày lập.Việc chậm trễ hoặc lập sai có thể dẫn đến phạt hành chính hoặc gây khó khăn khi quyết toán thuế quý/hàng năm.2. Mẫu chứng từ khấu trừ thuế TNCN mới nhất 2026Mẫu chứng từ đang áp dụng hiện nay là Mẫu số 03/TNCN, ban hành kèm theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP.Ký hiệu chứng từ:Mẫu số: 03/TNCNKý hiệu chứng từ năm 2026: Thường có dạng CT/26E (E biểu thị chứng từ điện tử).Chứng từ phải đảm bảo đầy đủ các nội dung bắt buộc:Thông tin tổ chức trả thu nhập (tên, MST, địa chỉ, điện thoại).Thông tin người nộp thuế (họ tên, MST, quốc tịch nếu là người nước ngoài, số CCCD/CMND).Khoản thu nhập chịu thuế, thời điểm trả thu nhập, tổng thu nhập, số thuế đã khấu trừ, số tiền thực nhận.Ngày lập chứng từ, chữ ký số của người đại diện theo pháp luật.3. Những điểm mới quan trọng cần lưu ý năm 2026Thời điểm gửi chứng từ: Phải truyền dữ liệu ngay cho cơ quan thuế trong cùng ngày lập, không được để dồn cuối quý hay cuối năm.Đăng ký sử dụng chứng từ điện tử: Doanh nghiệp cần nộp mẫu 01/ĐKTĐ-CTĐT qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế trước khi sử dụng.Xử lý sai sót: Nếu phát hiện lỗi, phải lập chứng từ điều chỉnh thay vì hủy chứng từ cũ. Toàn bộ quá trình phải tuân thủ định dạng dữ liệu chuẩn của cơ quan thuế.Trường hợp không phải cấp chứng từ: Khi cá nhân ủy quyền quyết toán hoặc một số khoản thu nhập không thuộc diện khấu trừ tại nguồn.Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro mà còn thể hiện trách nhiệm minh bạch với người lao động.4. Giải pháp số hóa chứng từ khấu trừ thuế TNCN hiệu quảThay vì lập thủ công hoặc dùng phần mềm rời rạc dễ sai sót, doanh nghiệp nên chuyển sang sử dụng giải pháp chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử tích hợp với hệ thống hóa đơn điện tử và chữ ký số.Với Hệ sinh thái IAM, bạn có thể:Tự động lấy dữ liệu từ lương, thưởng, các khoản thu nhập khác để lập chứng từ nhanh chóng.Ký số điện tử ngay trên hệ thống (hỗ trợ chữ ký số VINCA, I-CA, FASTCA...).Gửi chứng từ đồng thời cho người lao động và cơ quan thuế chỉ với vài click.Lưu trữ, tra cứu chứng từ dễ dàng, hỗ trợ xuất báo cáo quyết toán thuế TNCN chính xác.Tích hợp liền mạch với IAM INVOICE (hóa đơn điện tử) và các phần mềm quản lý khác trong hệ sinh thái.Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã chuyển sang IAM và giảm đáng kể thời gian xử lý chứng từ thuế từ hàng giờ xuống chỉ còn vài phút mỗi tháng.Kết luậnChứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là cơ hội để doanh nghiệp số hóa quy trình kế toán – thuế một cách chuyên nghiệp hơn. Việc nắm rõ quy định và áp dụng công cụ hỗ trợ phù hợp sẽ giúp bạn tránh sai sót, tiết kiệm chi phí và xây dựng lòng tin với người lao động cũng như cơ quan thuế.Nếu doanh nghiệp bạn đang tìm giải pháp toàn diện cho hóa đơn điện tử, chữ ký số và chứng từ thuế TNCN, hãy liên hệ ngay Hệ sinh thái IAM để được tư vấn miễn phí và trải nghiệm demo. Chúng tôi cam kết hỗ trợ chuyển đổi số nhanh chóng, đúng quy định và tiết kiệm nhất cho doanh nghiệp Việt.ích hợp với hệ thống hóa đơn điện tử và chữ ký số.Với Hệ sinh thái IAM, bạn có thể:Tự động lấy dữ liệu từ lương, thưởng, các khoản thu nhập khác để lập chứng từ nhanh chóng.Ký số điện tử ngay trên hệ thống (hỗ trợ chữ ký số VINCA, I-CA, FASTCA...).Gửi chứng từ đồng thời cho người lao động và cơ quan thuế chỉ với vài click.Lưu trữ, tra cứu chứng từ dễ dàng, hỗ trợ xuất báo cáo quyết toán thuế TNCN chính xác.Tích hợp liền mạch với IAM INVOICE (hóa đơn điện tử) và các phần mềm quản lý khác trong hệ sinh thái.Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã chuyển sang IAM và giảm đáng kể thời gian xử lý chứng từ thuế từ hàng giờ xuống chỉ còn vài phút mỗi tháng.Kết luậnChứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là cơ hội để doanh nghiệp số hóa quy trình kế toán – thuế một cách chuyên nghiệp hơn. Việc nắm rõ quy định và áp dụng công cụ hỗ trợ phù hợp sẽ giúp bạn tránh sai sót, tiết kiệm chi phí và xây dựng lòng tin với người lao động cũng như cơ quan thuế.Nếu doanh nghiệp bạn đang tìm giải pháp toàn diện cho hóa đơn điện tử, chữ ký số và chứng từ thuế TNCN, hãy liên hệ ngay Hệ sinh thái IAM để được tư vấn miễn phí và trải nghiệm demo. Chúng tôi cam kết hỗ trợ chuyển đổi số nhanh chóng, đúng quy định và tiết kiệm nhất cho doanh nghiệp Việt.

Xem chi tiết
Thông tư 18/2026/TT-BTC quy định hồ sơ, thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanhNổi bật
6/4/2026

Thông tư 18/2026/TT-BTC quy định hồ sơ, thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh

Hộ kinh doanh phải thông báo khi thay đổi tài khoản kinh doanh Ngày 5/3/2026, Bộ Tài chính ban hành (Thông tư 18) hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, thủ tục thông báo doanh thu, kê khai thuế, nộp thuế, hoàn thuế, thông báo địa điểm kinh doanh, tạm ngừng, chấm dứt hoạt động kinh doanh đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh quy định tại khoản 4 Điều 13 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, Điều 8, Điều 11, Điều 12 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP (Nghị định 68) của Chính phủ quy định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.Cụ thể, hướng dẫn thực hiện quy định về thông báo địa điểm kinh doanh, Điều 3 Thông tư 18 nêu rõ, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh gửi thông báo về việc thành lập địa điểm kinh doanh, thay đổi thông tin, tạm ngừng kinh doanh, chấm dứt hoạt động địa điểm kinh doanh đến cơ quan thuế quản lý trụ sở kinh doanh quy định tại điểm đ khoản 4 Điều 8 Nghị định 68 theo Mẫu số 01/TB-ĐĐKD ban hành kèm theo thông tư này.Về phía cơ quan thuế thực hiện gửi thông báo cho người nộp thuế biết theo Mẫu số 02/TB-ĐĐKD ban hành kèm theo thông tư này.Hướng dẫn thực hiện thủ tục hồ sơ thông báo doanh thu, kê khai thuếVề hướng dẫn thực hiện thủ tục hồ sơ thông báo doanh thu, kê khai thuế, Điều 4 Thông tư 18 hướng dẫn: hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng, không phải nộp thuế thu nhập cá nhân (bao gồm cả hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh mới ra kinh doanh) thông báo doanh thu thực tế phát sinh trong năm và kê khai các loại thuế khác theo Mẫu số 01/TKN-CNKD ban hành kèm theo thông tư này.Phương pháp tính thuế thu nhập cá nhân với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanhĐối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng nộp thuế thu nhập cá nhân theo phương pháp thuế suất nhân (x) với doanh thu tính thuế, hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và các loại thuế khác là tờ khai theo Mẫu số 01/CNKD ban hành kèm theo thông tư này.Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng nộp thuế thu nhập cá nhân theo phương pháp thu nhập tính thuế nhân (x) với thuế suất: Hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và các loại thuế khác trong năm là tờ khai theo Mẫu số 01/CNKD ban hành kèm theo thông tư này.Hồ sơ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân là tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân theo Mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT ban hành kèm theo thông tư này.Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đang hoạt động thuộc đối tượng quy định tại điểm b khoản 4 Điều 17 Nghị định 68 gửi thông báo số tài khoản/số hiệu ví điện tử theo Mẫu số 01/BK-STK ban hành kèm theo thông tư này chậm nhất là ngày 20/4/2026.Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đang hoạt động thuộc đối tượng quy định tại điểm a khoản 4 Điều 17 Nghị định số 68 gửi thông báo số tài khoản/số hiệu ví điện tử theo Mẫu số 01/BK-STK ban hành kèm theo thông tư này kèm theo tờ khai thuế đầu tiên của năm 2026.Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh mới ra kinh doanh gửi thông báo số tài khoản/số hiệu ví điện tử theo mẫu số 01/BK-STK ban hành kèm theo thông tư này kèm theo thông báo doanh thu hoặc tờ khai thuế đầu tiên của năm 2026.Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh khi thay đổi thông tin số tài khoản/số hiệu ví điện tử thì thông báo cho cơ quan thuế theo quy định của pháp luật quản lý thuế.Toàn bộ biểu mẫu, tờ khai hộ kinh doanh cần lưu ýĐồng thời, Điều 4 Thông tư 18 cũng hướng dẫn về thực hiện hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân đối với trường hợp tổ chức, cá nhân khấu trừ khai thuế thay, nộp thuế thay.Theo đó, đối với tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức là tờ khai theo Mẫu số 01/TCKT và Phụ lục Bảng kê chi tiết hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo Mẫu số 01/BK-KTHTKD ban hành kèm theo thông tư này.Đối với tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân cho thuê bất động sản, trừ hoạt động kinh doanh lưu trú là tờ khai theo Mẫu số 01/TCKT và Phụ lục Bảng kê chi tiết cá nhân cho thuê bất động sản theo Mẫu số 02/BK-KTBĐS ban hành kèm theo thông tư này.Đối với doanh nghiệp xổ số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp trả tiền hoa hồng cho cá nhân trực tiếp ký hợp đồng làm đại lý bán đúng giá; doanh nghiệp bảo hiểm trả phí tích lũy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác, hồ sơ gồm: Tờ khai theo Mẫu số 01/XSBHĐC ban hành kèm theo thông tư này; Phụ lục Bảng kê chi tiết cá nhân có phát sinh doanh thu từ hoạt động đại lý xổ số, đại lý bảo hiểm, bán hàng đa cấp theo Mẫu số 01/BK-XSBHĐC ban hành kèm theo thông tư này và gửi kèm theo tờ khai thuế của tháng/quý cuối cùng trong năm tính thuế.Đối với cá nhân trực tiếp ký hợp đồng làm đại lý xổ số, đại lý bảo hiểm, đại lý bán hàng đa cấp, hoạt động kinh doanh khác chưa khấu trừ, nộp thuế trong năm là tờ khai thuế năm theo Mẫu số 01/TKN-CNKD ban hành kèm theo thông tư này.Đối với cá nhân cho thuê bất động sản trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế là tờ khai thuế đối với hoạt động cho thuê bất động sản theo Mẫu số 01/BĐS và Phụ lục Bảng kê chi tiết bất động sản theo Mẫu số 01/BK-BĐS ban hành kèm theo thông tư này.TOÀN VĂN: Thông tư 18/2026/TT-BTC Quy định về hồ sơ, thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh./.

Xem chi tiết
Công văn 1902/CT-CĐS ngày 31/3/2026: Cục Thuế siết chặt, ngăn chặn hành vi gian lận thuế bằng “2 sổ kế toán”Nổi bật
3/4/2026

Công văn 1902/CT-CĐS ngày 31/3/2026: Cục Thuế siết chặt, ngăn chặn hành vi gian lận thuế bằng “2 sổ kế toán”

Cục Thuế ban hành Công văn 1902/CT-CĐS ngày 31/3/2026: Ngăn chặn nghiêm hành vi gian lận thuế bằng “2 sổ kế toán”Ngày 31/3/2026, Cục Thuế đã ban hành Công văn số 1902/CT-CĐS (hỏa tốc) yêu cầu các tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử, phần mềm kế toán, phần mềm quản lý bán hàng và dịch vụ giá trị gia tăng về giao dịch điện tử phối hợp ngăn chặn hành vi gian lận thuế.Nội dung chính:Cơ quan thuế phát hiện vẫn còn một số doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh sử dụng phần mềm để vận hành song song hai hệ thống sổ kế toán tài chính (hoặc nhiều hơn) trong cùng một kỳ kế toán năm:Một hệ thống dùng để báo cáo với cơ quan thuế (thường ghi nhận doanh thu thấp hơn).Hệ thống còn lại vận hành nội bộ, ghi nhận đầy đủ doanh thu thực tế nhằm giảm nghĩa vụ nộp thuế vào ngân sách nhà nước.Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng pháp luật, cụ thể:Khoản 10 Điều 13 Luật Kế toán 2015: Cấm lập hai hệ thống sổ kế toán tài chính trở lên hoặc cung cấp báo cáo tài chính có số liệu không đồng nhất trong cùng một kỳ kế toán.Điều 17 và Điều 143 Luật Quản lý thuế 2019: Vi phạm trách nhiệm khai báo trung thực, che giấu doanh thu (hành vi trốn thuế).Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015: Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng (bao gồm lập hai hệ thống sổ kế toán nhằm bỏ ngoài sổ kế toán tài sản, nguồn vốn...).Yêu cầu cụ thể đối với các nhà cung cấp phần mềm:Không phát triển, tích hợp hoặc hỗ trợ bất kỳ phần mềm nào có chức năng vận hành song song hai (hoặc nhiều) hệ thống sổ kế toán tài chính cho cùng một đơn vị kinh doanh trong một kỳ kế toán năm.Chủ động tích hợp cơ chế cảnh báo, ghi nhận lịch sử thay đổi dữ liệu, tự động phát hiện dấu hiệu bất thường và thông báo kịp thời cho khách hàng để phòng ngừa.Đảm bảo kết nối phần mềm để truyền tự động, đầy đủ dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế theo từng giao dịch thực tế.Phối hợp cung cấp thông tin về khách hàng có dấu hiệu vi phạm (tên người nộp thuế, mã số thuế, địa chỉ…).Thời hạn quan trọng:Các đơn vị phải lập danh sách toàn bộ khách hàng đã sử dụng phần mềm sổ kế toán đến hết ngày 31/3/2026 (theo mẫu phụ lục) và gửi về Cục Thuế trước ngày 08/4/2026.Sau đó gửi cập nhật định kỳ trước ngày 05 hàng tháng.

Xem chi tiết
Quy định, chính sách mới có hiệu lực thi hành từ tháng 3/2026Nổi bật
2/3/2026

Quy định, chính sách mới có hiệu lực thi hành từ tháng 3/2026

1. Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ ngày 01/3/2026Theo Điều 3 của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/3/2026), trí tuệ nhân tạo (AI) được hiểu là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người như học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.Luật này bao quát toàn bộ quá trình hình thành, phát triển của AI, từ thiết kế - huấn luyện - kiểm thử đến cung cấp cho thị trường và sử dụng trong các hoạt động nghề nghiệp, thương mại, dịch vụ.Theo Điều 4 Luật này, AI phải lấy con người làm trung tâm, bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư, an ninh quốc gia và tuân thủ pháp luật.Đồng thời, AI không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Người vận hành luôn phải giữ quyền kiểm soát và khả năng can thiệp vào mọi quyết định do hệ thống AI tạo ra, đồng thời đảm bảo an toàn hệ thống và an ninh dữ liệu.Điều 7 của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 quy định một danh mục nghiêm ngặt các hành vi bị cấm nhằm bảo vệ an ninh, quyền con người và lợi ích chung. Trong đó, đáng chú ý là cấm mọi hành vi lợi dụng hoặc chiếm đoạt hệ thống AI để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.Đặc biệt, nghiêm cấm phát triển hoặc sử dụng AI nhằm lừa dối, thao túng nhận thức, hoặc gây tổn hại nghiêm trọng đến con người và xã hội…2. Luật Đầu tư 2025 chính thức có hiệu lực từ 01/3/2026Tại phụ lục IV của Luật Đầu tư 2025, số 143/2025/QH15 đã cắt giảm, sửa đổi phạm vi của một số ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, như: Kinh doanh làm thủ tục về thuế; kinh doanh dịch vụ làm thủ tục hải quan; dịch vụ phụ trợ bảo hiểm; kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động; Kinh doanh dịch vụ giám định thương mại; kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng thực phẩm đông lạnh; kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa đã qua sử dụng…3. Luật Phục hồi, phá sản 2025 được thông qua đã quy định doanh nghiệp được tạm dừng đóng BHXH khi đang áp dụng thủ tục phục hồi, có hiệu lực từ ngày 01/3/2026.Cụ thể, căn cứ khoản 3 Điều 30 Luật Phục hồi, phá sản 2025, kể từ ngày thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi thì doanh nghiệp, hợp tác xã được tạm dừng đóng vào quỹ hưu trí và tử tuất.Thời hạn tạm dừng đóng vào quỹ hưu trí và tử tuất thực hiện theo quy định pháp luật về bảo hiểm xã hội.Đồng thời, khoản 2 Điều 86 Luật Phục hồi, phá sản 2025 sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 1 Điều 37 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã được sửa đổi, mở rộng đối tượng được tạm dừng đóng BHXH như sau:Khi người sử dụng lao động được áp dụng thủ tục phục hồi theo quy định của pháp luật về phục hồi, phá sản thì được tạm dừng đóng vào quỹ hưu trí và tử tuất trong thời gian tối đa 12 tháng.4. Nghị định 357/2025/NĐ-CP về xây dựng và quản lý hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản được ban hành ngày 31/12/2025, hiệu lực từ 01/3/2026.Theo đó, tại khoản 5 Điều 3 Nghị định 357/2025/NĐ-CP, mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản bao gồm nhà ở và phần diện tích sàn xây dựng trong công trình xây dựng.Đây là chuỗi ký tự số và chữ tối đa không quá 40 ký tự được cấp riêng cho mỗi căn nhà (chung cư, riêng lẻ) hoặc bất động sản trong công trình xây dựng được quản lý trong hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và bất động sản.Trong đó, Sở Xây dựng thực hiện gắn thông tin mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản là nhà ở với các dự án phát triển nhà ở trên địa bàn cùng thời điểm ban hành văn bản thông báo về nhà ở đủ điều kiện bán nhà ở hình thành trong tương lai.Ngoài ra, Nghị định này còn quy định về:- Mã định danh điện tử của đơn vị quản lý vận hành nhà chung cư- Mã định danh điện tử của chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản- Mã định danh điện tử của cá nhân được thụ hưởng chính sách hỗ trợ nhà ở5. Từ 01/3/2026, hộ kinh doanh phải dùng tài khoản ngân hàng đúng tên đăng ký, không được dùng tài khoản ngân hàng tên cá nhânViệc mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán được Ngân hàng nhà nước nêu tại Thông tư 25/2025/TT-NHNN sửa đổi Thông tư 17/2024/TT-NHNN.Tại Điều 4 Thông tư 25/2025/TT-NHNN đã bổ sung điểm c1 vào sau điểm c khoản 1 Điều 13 Thông tư 17/2024/TT-NHNN liên quan đến tài khoản thanh toán tổ chức, tên tài khoản thanh toán phải bao gồm tên của tổ chức trên giấy phép thành lập, quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ chứng minh tổ chức được thành lập, hoạt động hợp pháp.Quy định này có hiệu lực từ 01/3/2026. Do đó, từ 01/3/2026, hộ kinh doanh phải dùng tài khoản ngân hàng đúng tên đăng ký, không được dùng tài khoản ngân hàng tên cá nhân.6. 3 trường hợp Mobile Banhking tự ngừng hoạt động từ 1/3/2026Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 77/2025/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 50/2024/TT-NHNN về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến trong ngành Ngân hàng.Trong đó, để tránh sự tấn công của mã độc từ bên ngoài, khoản 2 Điều 5 Thông tư 77/2025/TT-NHNN đã yêu cầu ứng dụng này phải tự động ngắt kết nối hoặc ngừng hoạt động ngay lập tức nếu phát hiện điện thoại thuộc trường hợp:• Điện thoại đã bị bẻ khóa (jailbreak với iOS, root với Android) hoặc bị can thiệp mở khóa cơ chế bảo vệ khởi động (unlock bootloader). Người dùng thường sử dụng thao tác này khi muốn cài đặt ứng dụng không chính thống hoặc né bản quyền.• Điện thoại đã bị chèn mã lạ từ bên ngoài nhằm theo dõi, lưu lại lịch sử thao tác… hoặc đã bị chỉnh sửa, đóng gói lại (repacking)• Điện thoại có gắn trình gỡ lỗi (debugger), hoặc chạy ứng dụng trên các môi trường giả lập (emulator), máy ảo, thiết bị giả lập…7. Xếp lượng công chức đã hưởng lương theo bảng lương cũ từ 1/3/2026Tại Thông tư 1/2026/TT-BNV, Bộ Nội vụ hướng dẫn xếp lương với người được tuyển dụng vào công chức có hiệu lực từ 01/3/2026.Theo đó, người đã hưởng lương theo các bảng lương chuyên môn, nghiệp vụ kèm theo Nghị định số 204/2004/NĐ-CP căn cứ vào hệ số lương đang hưởng, phụ cấp thâm niên vượt khung (nếu có) và ngạch công chức của vị trí việc làm mới như sau:- Có ngạch công chức với hệ số bậc lương trùng với hệ số đang hưởng, thì được xếp ngang bậc lương và tiếp tục hưởng tỷ lệ phụ cấp thâm niên vượt khung (nếu có). Thời điểm hưởng lương mới được tính từ ngày ký quyết định xếp lương theo vị trí việc làm được tuyển dụng.- Có ngạch công chức với hệ số bậc lương khác so với hệ số đang hưởng, thì cách xếp lương được phân theo từng tình huống cụ thể.• Chưa hưởng phụ cấp thâm niên vượt khung: Căn cứ vào hệ số lương đang hưởng để xếp vào hệ số lương gần nhất (có thể cao hơn hoặc thấp hơn) trong ngạch công chức mới. Thời điểm hưởng lương mới tính từ ngày ký quyết định xếp lương.• Đang hưởng phụ cấp thâm niên vượt khung: Căn cứ vào tổng hệ số lương cộng phụ cấp thâm niên vượt khung đang hưởng để xác định hệ số lương gần nhất trong ngạch công chức mới.• Nếu hệ số lương hoặc tổng hệ số lương cộng phụ cấp thâm niên vượt khung đang hưởng cao hơn hệ số lương ở bậc cuối cùng của ngạch công chức mới thì xếp vào bậc lương cuối cùng và được hưởng thêm hệ số chênh lệch bảo lưu.8. Quỹ từ thiện phải công khai thu chi hằng năm trước 31/3Có hiệu lực từ 01/3/2026, Nghị định 03/2026/NĐ-CP tổ chức hoạt động của quỹ xã hội, quỹ từ thiện siết chặt hoạt động của quỹ từ thiện trong việc thu chi, kết quả sử dụng tài sản.Cụ thể, theo khoản 2 Điều 9 Nghị định 03/2026/NĐ-CP, quỹ xã hội, quỹ từ thiện có nghĩa vụ công khai các khoản đóng góp, tài sản đã tiếp nhận và kết quả sử dụng trên phương tiện thông tin đại chúng trước ngày 31/3 hằng năm.Đồng thời, Quỹ hoạt động trong lĩnh vực nào thì chịu sự quản lý của cơ quan nhà nước về ngành, lĩnh vực đó và chỉ thực hiện tài trợ, hỗ trợ trong phạm vi hoạt động theo điều lệ, trừ trường hợp tham gia hỗ trợ khắc phục khó khăn do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, sự cố nghiêm trọng, khẩn cấp.9. Sửa đổi quy định về bồi hoàn học bổng và chi phí đào tạoChính phủ ban hành Nghị định số 51/2026/NĐ-CP ngày 2/2/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 143/2013/NĐ-CP ngày 24/10/2013 của Chính phủ quy định về bồi hoàn học bổng và chi phí đào tạo, có hiệu lực thi hành từ ngày 26/3/2026.Nghị định số 51/2026/NĐ-CP bổ sung Điều 7a về xóa hoặc miễn chi phí bồi hoàn học bổng và chi phí đào tạo (sau đây gọi chung là chi phí đào tạo) đối với người học chương trình giáo dục cao đẳng, đại học, thạc sỹ, tiến sỹ được hưởng học bổng và chi phí đào tạo từ nguồn ngân sách nhà nước hoặc do nước ngoài tài trợ theo Hiệp định ký kết với nhà nước Việt Nam mà không chấp hành sự điều động làm việc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền sau khi tốt nghiệp.Nghị định quy định trường hợp người học được xóa hoặc miễn chi phí bồi hoàn: Xóa chi phí bồi hoàn trong trường hợp người học đã chết hoặc bị tòa án tuyên bố là đã chết theo quy định của pháp luật; miễn chi phí bồi hoàn một trong các trường hợp sau: Người học được cơ sở y tế có thẩm quyền xác nhận không đủ sức khỏe để làm việc; người học chấp hành nghĩa vụ làm việc chưa đủ thời gian theo quy định nhưng sau đó được cơ quan có thẩm quyền quyết định điều động, luân chuyển, biệt phái hoặc chuyển công tác đến vị trí khác; người học do nguyên nhân khách quan, bất khả kháng nên không thể chấp hành sự điều động làm việc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định việc bồi hoàn xem xét, quyết định việc miễn chi phí bồi hoàn đối với trường hợp này.10. Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lưu trữChính phủ vừa ban hành Nghị định số 31/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lưu trữ có hiệu lực từ ngày 8/3/2026.Đối với vi phạm quy định về các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực lưu trữ, Nghị định quy định phạt tiền từ 20 đến 30 triệu đồng đối với một trong các hành vi vi phạm gồm truy cập, sao chép, chia sẻ trái phép tài liệu lưu trữ, cơ sở dữ liệu tài liệu lưu trữ mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; cung cấp, chuyển giao, hủy tài liệu lưu trữ trái phép hoặc mua bán, chiếm đoạt tài liệu lưu trữ mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; làm hỏng tài liệu lưu trữ đến mức không thể khôi phục được; làm mất tài liệu lưu trữ; sử dụng tài liệu lưu trữ vào mục đích bịa đặt, bôi nhọ, xúc phạm nhân phẩm, danh dự của cá nhân mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự…11. Vi phạm hành chính trong hoạt động đường bộ bị phạt tới 150 triệu đồngChính phủ ban hành Nghị định số 336/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động đường bộ với mức phạt tối đa là 150 triệu đồng.Theo Nghị định, mức phạt tiền tối đa trong hoạt động đường bộ thuộc lĩnh vực giao thông đường bộ đối với cá nhân là 75 triệu đồng và đối với tổ chức là 150 triệu đồng.Cụ thể, đối với các hành vi vi phạm quy định về sử dụng, khai thác trong phạm vi đất dành cho kết cấu hạ tầng đường bộ bị phạt từ 500.000 đồng đến 20 triệu đồng.Hành vi vi phạm quy định về quản lý, vận hành, khai thác, bảo trì công trình hạ tầng kỹ thuật sử dụng chung với đường bộ bị phạt từ 6 triệu đồng đến 15 triệu đồng.Xử phạt từ 1 triệu đồng đến 20 triệu đồng đối với các hành vi vi phạm quy định về thi công trong phạm vi bảo vệ kết cấu hạ tầng đường bộ.Xử phạt từ 100.000 đồng đến 5 triệu đồng đối với hành vi vi phạm quy định về quản lý, khai thác, bảo trì, bảo vệ kết cấu hạ tầng đường bộ.Nghị định số 336/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/3/2026.

Xem chi tiết
Đà Nẵng áp “luật cứng”, hồ sơ thiếu chữ ký số sẽ bị từ chối từ ngày 16/4/2026
26/2/2026

Đà Nẵng áp “luật cứng”, hồ sơ thiếu chữ ký số sẽ bị từ chối từ ngày 16/4/2026

Ngày 13/2, Văn phòng UBND TP Đà Nẵng cho biết, Chủ tịch UBND TP Phạm Đức Ấn vừa ký ban hành Công văn yêu cầu 100% cán bộ, công chức, viên chức hoàn thành đăng ký chữ ký số chuyên dùng công vụ trước ngày 15/4/2026.Theo đó, Chủ tịch UBND TP Đà Nẵng yêu cầu các sở, ban, ngành và UBND các xã, phường, đặc khu phải xử lý hồ sơ công việc trên môi trường điện tử, sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ đúng quy định.Việc xử lý hồ sơ trên môi trường điện tử và sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ được xác định là yêu cầu bắt buộc, là tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ hằng năm của tập thể, cá nhân và gắn với trách nhiệm người đứng đầu.Chủ tịch UBND TP yêu cầu 100% công chức, viên chức thuộc phạm vi quản lý hoàn thành đăng ký cấp chữ ký số chuyên dùng công vụ trước ngày 15/4/2026. Từ ngày 16/4/2026, không tiếp nhận, không trình hồ sơ, văn bản điện tử chưa bảo đảm đầy đủ chữ ký số theo quy định. Không phân công xử lý hồ sơ trên môi trường điện tử đối với cá nhân chưa được cấp và kích hoạt chữ ký số, trừ trường hợp đặc biệt được người đứng đầu cho phép bằng văn bản.Các cơ quan, đơn vị phải thực hiện đầy đủ quy trình lập hồ sơ điện tử; ký số văn bản điện tử; quản lý, lưu trữ hồ sơ điện tử đúng quy định pháp luật về văn thư, lưu trữ. Không xử lý song song hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử, trừ trường hợp thuộc phạm vi bí mật nhà nước; hồ sơ bắt buộc lưu bản giấy theo pháp luật chuyên ngành hoặc khi hệ thống kỹ thuật gặp sự cố. Thủ trưởng cơ quan, đơn vị có trách nhiệm rà soát, xác định danh mục hồ sơ thuộc diện ngoại lệ.Dự thảo văn bản điện tử phải được lãnh đạo cơ quan chủ trì soạn thảo hoàn thiện nội dung và ký nháy điện tử ngay sau phần kết thúc văn bản trước khi trình.Văn phòng UBND TP được giao kiểm tra thành phần hồ sơ, việc ký nháy điện tử khi tiếp nhận hồ sơ liên thông; không trình lãnh đạo UBND TP nếu hồ sơ chưa đủ điều kiện theo quy định; đồng thời khởi tạo, quản lý hồ sơ điện tử, bảo đảm chất lượng và tiến độ giải quyết công việc.Các cơ quan, đơn vị phải thống kê, báo cáo hằng tháng về tỷ lệ văn bản, hồ sơ được xử lý hoàn toàn trên môi trường điện tử và ký số, gửi Sở Khoa học và Công nghệ tổng hợp, báo cáo Chủ tịch UBND thành phố. Người đứng đầu chịu trách nhiệm nếu không bảo đảm yêu cầu.Chủ tịch UBND TP Đà Nẵng giao Sở Khoa học và Công nghệ phối hợp hoàn thiện Ứng dụng Quản lý văn bản và điều hành trước ngày 15/3/2026, bảo đảm hạ tầng, hệ thống ký số hoạt động ổn định, thông suốt.

Xem chi tiết
Thủ tướng Phạm Minh Chính: Năm 2026 bứt phá kinh tế số, lấy dữ liệu và AI làm trụ cột phát triển mớiNổi bật
26/2/2026

Thủ tướng Phạm Minh Chính: Năm 2026 bứt phá kinh tế số, lấy dữ liệu và AI làm trụ cột phát triển mới

Họp Ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính nhất trí năm 2026 là năm "Bứt phá kinh tế số - Lấy kinh tế dữ liệu và AI làm trụ cột phát triển mới bền vững hơn, thông minh hơn".Chiều 25/2, tại trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính, Trưởng ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (KHCN, ĐMST, CĐS) và Đề án 06 đã chủ trì phiên họp lần thứ nhất năm 2026 của Ban Chỉ đạo.Thủ tướng Phạm Minh Chính, Trưởng ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06, chủ trì phiên họp lần thứ nhất năm 2026 của Ban Chỉ đạoTham dự phiên họp có Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Nguyễn Hòa Bình, các Phó Thủ tướng Chính phủ, lãnh đạo các bộ, ngành Trung ương và địa phương; đại diện các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp (DN) KHCN, các ngân hàng và tổ chức kinh tế.Phiên họp được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến với Ban Chỉ đạo các tỉnh, thành phố trên cả nước.Hoàn thiện thể chế, tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lựcTheo báo cáo của Bộ KH&CN, thời gian qua, thể chế, cơ chế và chính sách về KHCN, ĐMST, CĐS và Đề án 06 tiếp tục được tập trung hoàn thiện nhằm tháo gỡ các “điểm nghẽn”, khơi thông nguồn lực cho phát triển.Chỉ trong 2 tháng đầu năm 2026, Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ đã ban hành 12 nghị định, 3 nghị quyết cùng nhiều quyết định quan trọng, trong đó có Quyết định 282/QĐ-TTg về Kế hoạch cải cách hành chính giai đoạn 2026-2030.Các văn bản tập trung vào các nhiệm vụ then chốt như phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực chip bán dẫn và AI; nâng cao kỹ năng số cho toàn xã hội; tạo môi trường đầu tư kinh doanh cạnh tranh, minh bạch và bình đẳng.Việc hoàn thiện khung pháp lý được xem là yếu tố nền tảng, bảo đảm quá trình CĐS không chỉ diễn ra mạnh mẽ mà còn an toàn, đồng bộ và bền vững.Kết quả nổi bật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạoHoạt động phát triển KHCN, ĐMST và CĐS tiếp tục ghi nhận nhiều kết quả cụ thể. Tính đến ngày 23/2/2026, Cổng Sáng kiến quốc gia đã tiếp nhận 28 sáng kiến đột phá và 32 đề xuất công nghệ chiến lược. Bên cạnh đó, 254 đơn đăng ký sáng chế được tiếp nhận và 159 văn bằng bảo hộ đã được cấp. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy môi trường nghiên cứu, ĐMST trong nước ngày càng năng động.Hệ sinh thái DN công nghệ số tiếp tục mở rộng, với khoảng 80.000 DN đang hoạt động, tăng 10% so với trước đó. Trong số này, 2.100 DN đã tham gia thị trường quốc tế, với doanh thu khoảng 15 tỷ USD. Điều này khẳng định năng lực cạnh tranh ngày càng cao của DN công nghệ Việt Nam trên trường quốc tế.Lĩnh vực ICT ước đạt doanh thu 198 tỷ USD, tăng 30% so với cùng kỳ năm 2024; xuất khẩu phần cứng và điện tử đạt khoảng 178 tỷ USD, tăng 35%. Những con số này thể hiện vai trò ngày càng quan trọng của kinh tế số trong cơ cấu nền kinh tế.Phát triển dữ liệu dân cư và Đề án 06 - Nền tảng cho quản trị hiện đạiMột trong những trụ cột nổi bật là triển khai Đề án 06 và phát triển cơ sở dữ liệu (CSDL) quốc gia. CSDL quốc gia về dân cư đã kết nối 15 bộ, ngành, một DN nhà nước (Tập đoàn Điện lực Việt Nam), 3 DN viễn thông và 34 địa phương; tiếp nhận 2,57 tỷ lượt tra cứu, xác thực. Nền tảng VNeID đạt 94 triệu hồ sơ định danh và 68 triệu tài khoản kích hoạt.Từ ngày 1/7/2025 đến 7/1/2026, 34 địa phương đã tiếp nhận 29,4 triệu hồ sơ, trong đó 24 triệu hồ sơ trực tuyến, tỷ lệ giải quyết đúng hạn đạt 91%. Việc cắt giảm, đơn giản hóa 2.690/3.085 thủ tục hành chính (TTHC) (87,2%) và 1.973/2.371 điều kiện kinh doanh (83,2%) giúp tiết kiệm khoảng 34,6 nghìn tỷ đồng, tương đương 28% chi phí tuân thủ.Đáng chú ý, 98% TTHC liên quan đến giấy tờ công dân đã được đơn giản hóa. Ứng dụng VNeID tích hợp 50 tiện ích, ghi nhận hơn 500 triệu lượt truy cập, trung bình hơn 3 triệu lượt mỗi ngày. Từ tháng 11/2025, nền tảng này đã tích hợp Cổng Pháp luật quốc gia cùng nhiều tiện ích khác phục vụ cơ quan Đảng, Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc.Hạ tầng số vươn lên top đầu khu vựcHạ tầng số quốc gia tiếp tục được đầu tư mạnh mẽ. Phủ sóng 5G đạt gần 91,2% dân số; 81,5% dân số trưởng thành sử dụng điện thoại thông minh. Tốc độ băng rộng cố định thuộc Top 9 thế giới; tỷ lệ sử dụng IPv6 đứng thứ hai ASEAN.Giá trị thanh toán không dùng tiền mặt tăng trưởng đột phá, năm 2025 đạt mức gấp 28,17 lần GDP. Tỷ lệ dân số trưởng thành có chữ ký số hoặc chữ ký điện tử cá nhân đạt 106%, tương đương hơn 27,31 triệu chứng thư chữ ký số cá nhân và 46,1 triệu chữ ký điện tử cá nhân - nền tảng quan trọng cho giao dịch điện tử và dịch vụ công trực tuyến toàn trình.Nguồn nhân lực công nghệ tiếp tục được củng cố với khoảng 1,9 triệu lao động và 8 khu công nghệ thông tin (CNTT) tập trung trên cả nước.Năm 2026: Đột phá, xoay chuyển tình thế, tăng tốc bứt pháPhát biểu tại hội nghị, Thủ tướng Phạm Minh Chính ghi nhận và biểu dương nỗ lực của các bộ, ngành, địa phương, DN và người dân trong triển khai KHCN, ĐMST, CĐS và Đề án 06. Những kết quả đạt được đã đóng góp quan trọng vào thành tựu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.Thủ tướng Phạm Minh Chính: Năm 2026 phải đột phá, xoay chuyển tình thế và tăng tốc bứt phá, chuyển trạng thái từ “thụ động quản lý” sang “chủ động kiến tạo phát triển và phục vụ nhân dân”Tuy nhiên, Thủ tướng cũng chỉ rõ một số nhiệm vụ còn chậm tiến độ, tồn đọng từ năm 2025. Năm 2026 là năm đầu tiên triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, do đó yêu cầu đặt ra là phải chuyển biến mạnh mẽ cả về tư duy và hành động.Theo Thủ tướng, nếu năm 2025 là năm đặt nền tảng, tạo đà, tạo lực và niềm tin, thì năm 2026 phải đột phá, xoay chuyển tình thế và tăng tốc bứt phá, chuyển trạng thái từ “thụ động quản lý” sang “chủ động kiến tạo phát triển và phục vụ nhân dân”.Thủ tướng nhấn mạnh phương châm hành động: chuyển từ quản lý theo đầu việc sang quản trị theo kết quả, lấy sản phẩm thực chất và sự hài lòng của người dân, DN làm thước đo hiệu quả. Đồng thời quán triệt nguyên tắc “6 rõ”, tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với phân bổ nguồn lực và kiểm tra, giám sát.Tinh thần xuyên suốt được gói gọn trong 24 từ khóa:“Nhà nước kiến tạo - DN tiên phong - Cán bộ đi đầu - Công tư đồng hành - Đất nước phát triển - Nhân dân thụ hưởng”.Các đại biểu tham dự phiên họpNăm nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâmNgười đứng đầu Chính phủ chỉ rõ 5 nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm thời gian tới:Thứ nhất, triển khai hiệu quả hoạt động của Ban Chỉ đạo.Ban chỉ đạo xây dựng kế hoạch thực hiện cụ thể các nhiệm vụ được giao trong tháng 2/2026; ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban Chỉ đạo quốc gia về dữ liệu.Thứ hai, hoàn thiện thể chế đột phá, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế dữ liệu và AI.Các bộ liên quan khẩn trương xây dựng văn bản hướng dẫn Luật Chuyển đổi số, Luật Trí tuệ nhân tạo, Luật An ninh mạng, Luật Thương mại điện tử; xây dựng khung pháp lý về định giá dữ liệu, chính sách thuế và vốn ưu đãi cho DN khai thác dữ liệu.Thứ ba, phát triển hạ tầng số và CSDL quan trọng như CSDL cán bộ, công chức; CSDL an sinh xã hội; CSDL thanh tra tài sản, thu nhập; CSDL xử lý vi phạm hành chính; CSDL nông nghiệp và y tế.Trung tâm dữ liệu quốc gia số 1 được yêu cầu sớm vận hành chính thức; đẩy mạnh dán nhãn và chuẩn hóa dữ liệu để xây dựng nền tảng AI tự chủ.Thứ tư, đẩy mạnh triển khai Đề án 06 gắn với cải cách TTHC; khắc phục tình trạng yêu cầu người dân cung cấp lại thông tin đã có trong CSDL.Thứ năm, bảo đảm nguồn lực và phát triển nhân lực chất lượng cao.Xây dựng Chương trình quốc gia phát triển nhân lực AI; ưu tiên ngân sách tối thiểu 3% tổng chi hằng năm cho CĐS; xác định danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược ưu tiên như AI, UAV, chuyển đổi xanh, kinh tế sáng tạo, đường sắt tốc độ cao…Tầm nhìn về kinh tế dữ liệu và AI tự chủThủ tướng khẳng định dữ liệu là tài nguyên chiến lược của quốc gia trong thời đại số. Kinh tế dữ liệu và AI tự chủ sẽ là nền tảng để Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng cao, nâng cao năng suất lao động và chất lượng cuộc sống người dân.Sự phát triển này đòi hỏi quyết tâm cao, nỗ lực lớn và hành động quyết liệt từ cả hệ thống chính trị, cộng đồng DN và người dân. Việc xây dựng bộ chỉ số KPI theo thời gian thực để đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ cũng cho thấy cách tiếp cận mới: minh bạch, lượng hóa và lấy hiệu quả làm trung tâm.Thủ tướng tin tưởng rằng, với nền tảng đã được tạo lập, cùng tinh thần đổi mới, sáng tạo và đồng hành của toàn xã hội, năm 2026 sẽ đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ của kinh tế số Việt Nam - với dữ liệu và AI trở thành động lực phát triển bền vững, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược của đất nước trong giai đoạn mới./.

Xem chi tiết
Từ 1/3/2026, tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh phải đúng tên đăng ký đúng không?Nổi bật
25/2/2026

Từ 1/3/2026, tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh phải đúng tên đăng ký đúng không?

Từ ngày 1/3/2026, nhiều quy định mới liên quan đến tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh chính thức được áp dụng nhằm siết chặt quản lý dòng tiền, minh bạch doanh thu và phục vụ công tác thuế. Một trong những nội dung được hộ kinh doanh đặc biệt quan tâm là: tài khoản ngân hàng có bắt buộc phải đứng đúng tên hộ kinh doanh đã đăng ký hay không, và hộ kinh doanh nào buộc phải có tài khoản ngân hàng riêng? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ từng vấn đề trên theo đúng quy định pháp luật hiện hành.Từ 1/3/2026, tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh phải đúng tên đăng ký đúng không?Ngày 31/8/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 25/2025/TT-NHNN, sửa đổi, bổ sung Thông tư 17/2024/TT-NHNN về việc mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. Thông tư này chính thức có hiệu lực từ ngày 1/3/2026.Theo khoản 1 Điều 13 Thông tư 17/2024/TT-NHNN, được sửa đổi, bổ sung tại Điều 4 Thông tư 25/2025/TT-NHNN, quy định về thông tin chủ tài khoản thanh toán của hộ kinh doanh phải phù hợp, trùng khớp với thông tin trên Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.Thỏa thuận mở và sử dụng tài khoản thanh toán1. Thỏa thuận mở và sử dụng tài khoản thanh toán giữa ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và khách hàng phải bao gồm tối thiểu các nội dung sau đây:…c) Thông tin về khách hàng mở tài khoản thanh toán theo quy định tại Điều 14 Thông tư này;c1) Số hiệu tài khoản thanh toán, tên tài khoản thanh toán. Trong đó tên tài khoản thanh toán được đặt như sau:(i) Đối với tài khoản thanh toán cá nhân, tên tài khoản thanh toán được đặt theo thông tin họ và tên trên giấy tờ tùy thân của khách hàng;(ii) Đối với tài khoản thanh toán tổ chức, tên tài khoản thanh toán phải bao gồm tên của tổ chức trên giấy phép thành lập, quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ chứng minh tổ chức được thành lập, hoạt động hợp pháp;(iii) Đối với tài khoản thanh toán chung, tên tài khoản thanh toán do ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đặt trên cơ sở thể hiện được tên của các chủ tài khoản và không trùng với tên tài khoản thanh toán của các cá nhân, tổ chức khác.Căn cứ quy định nêu trên, có thể khẳng định rằng kể từ ngày 1/3/2026, tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh sử dụng cho hoạt động kinh doanh bắt buộc phải đứng đúng tên đăng ký trên Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, thay vì sử dụng tài khoản cá nhân như trước đây.Có thể bạn quan tâm:HKD nào bắt buộc có tài khoản ngân hàng riêng?Ngày 06/10/2025, Bộ Tài chính ban hành Quyết định 3389/QĐ-BTC năm 2025 phê duyệt Đề án “Chuyển đổi mô hình và phương pháp quản lý thuế đối với hộ kinh doanh khi xóa bỏ thuế khoán”.Căn cứ Bảng 2 ban hành kèm theo Quyết định này, quy định về mô hình quản lý thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh, Nhà nước phân loại hộ kinh doanh theo mức doanh thu để áp dụng phương thức quản lý phù hợp.Theo đó, từ ngày 1/1/2026, có 02 nhóm hộ kinh doanh bắt buộc phải mở và sử dụng tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh riêng phục vụ cho hoạt động kinh doanh, bao gồm:Hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng đến dưới 3 tỷ đồng/nămHộ kinh doanh có doanh thu từ trên 3 tỷ đồng/nămViệc bắt buộc sử dụng tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh đối với các nhóm nêu trên nhằm đảm bảo quản lý doanh thu minh bạch, phục vụ công tác kê khai và quản lý thuế theo mô hình mới sau khi xóa bỏ thuế khoán.Quy định về đặt tên tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh từ 01/3/2026Căn cứ khoản 1 Điều 13 Thông tư 17/2024/TT-NHNN, đã được sửa đổi, bổ sung tại Điều 4 Thông tư 25/2025/TT-NHNN (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/3/2026), quy định về thông tin chủ tài khoản thanh toán đối với hộ kinh doanh phải đảm bảo phù hợp với tên ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh. Điều 13. Thỏa thuận mở và sử dụng tài khoản thanh toán1. Thỏa thuận mở và sử dụng tài khoản thanh toán giữa ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và khách hàng phải bao gồm tối thiểu các nội dung sau đây:…c1) Số hiệu tài khoản thanh toán, tên tài khoản thanh toán. Trong đó tên tài khoản thanh toán được đặt như sau:(i) Đối với tài khoản thanh toán cá nhân, tên tài khoản thanh toán được đặt theo thông tin họ và tên trên giấy tờ tùy thân của khách hàng;(ii) Đối với tài khoản thanh toán tổ chức, tên tài khoản thanh toán phải bao gồm tên của tổ chức trên giấy phép thành lập, quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ chứng minh tổ chức được thành lập, hoạt động hợp pháp;(iii) Đối với tài khoản thanh toán chung, tên tài khoản thanh toán do ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đặt trên cơ sở thể hiện được tên của các chủ tài khoản và không trùng với tên tài khoản thanh toán của các cá nhân, tổ chức khác.Bên cạnh đó, theo điểm b khoản 2 Điều 85 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, tên hộ kinh doanh thể hiện trên Giấy chứng nhận đăng ký được đặt theo quy định tại Điều 86 Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Theo các quy định này, tên hộ kinh doanh được cấu thành theo nguyên tắc thống nhất.Điều 86. Tên hộ kinh doanh1. Hộ kinh doanh có tên gọi riêng. Tên hộ kinh doanh bao gồm hai thành tố theo thứ tự sau đây:a) Cụm từ “Hộ kinh doanh”;b) Tên riêng của hộ kinh doanh.Tên riêng được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ F, J, Z, W, có thể kèm theo chữ số, ký hiệu.Từ các căn cứ pháp lý nêu trên, có thể khẳng định rằng kể từ ngày 01/3/2026, tên tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh bắt buộc phải bao gồm đầy đủ tên hộ kinh doanh theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, đảm bảo sự thống nhất giữa thông tin pháp lý và thông tin tài khoản sử dụng trong hoạt động kinh doanh.Theo đó, tên hộ kinh doanh gồm hai thành tố theo thứ tự:Cụm từ “Hộ kinh doanh”Tên riêng của hộ kinh doanhViệc đặt đúng tên tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh theo quy định là căn cứ quan trọng để đảm bảo tính pháp lý, minh bạch trong giao dịch và quản lý thuế từ thời điểm 01/3/2026.Từ 1/3/2026, việc sử dụng tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh đúng tên đăng ký không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với nhiều hộ kinh doanh, đặc biệt là các hộ có doanh thu lớn, kê khai thuế hoặc xuất hóa đơn điện tử. Chủ động chuẩn hóa tài khoản ngân hàng hộ kinh doanh ngay từ bây giờ sẽ giúp hộ kinh doanh giảm thiểu rủi ro thuế, minh bạch tài chính và vận hành bền vững hơn trong dài hạn.

Xem chi tiết