Chuyển đến nội dung chính
Hệ sinh thái IAM
Hệ sinh thái IAM

Câu Hỏi Thường Gặp

Chúng tôi tổng hợp các câu hỏi thường gặp để giúp bạn nhanh chóng tra cứu thông tin và giải đáp thắc mắc.

QCó thể khiếu nại hoặc khởi kiện quyết định tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế không?

A
Có, người bị tạm hoãn xuất cảnh có quyền khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện hành chính theo pháp luật: Khiếu nại hành chính:
  • Gửi đơn khiếu nại đến cơ quan thuế đã ra quyết định (Chi cục hoặc Cục Thuế) trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận quyết định
  • Nếu không đồng ý với kết quả giải quyết lần đầu: khiếu nại lên Tổng cục Thuế hoặc Bộ Tài chính
Khởi kiện hành chính:
  • Khởi kiện ra Tòa án hành chính theo Luật Tố tụng hành chính
  • Thời hạn khởi kiện: 1 năm kể từ ngày biết quyết định
Lưu ý thực tế: Khiếu nại không tự động tạm dừng hiệu lực quyết định tạm hoãn — người bị tạm hoãn vẫn không được xuất cảnh trong thời gian giải quyết khiếu nại, trừ khi có quyết định đình chỉ của cơ quan có thẩm quyền.
Chia sẻ câu hỏi này

QThủ tục xóa nợ thuế (xóa nợ không có khả năng thu hồi) là gì? Điều kiện để được xóa nợ?

A
Theo Điều 85 Luật Quản lý Thuế 2019, một số trường hợp được xem xét xóa nợ thuế: Các trường hợp được xóa nợ:
  • Doanh nghiệp, hợp tác xã đã phá sản, giải thể mà không còn tài sản để nộp thuế
  • Cá nhân nộp thuế đã chết hoặc bị tuyên bố mất tích và không còn tài sản thừa kế
  • Các khoản nợ thuế đã quá 10 năm, không có khả năng thu hồi và không do lỗi chủ quan
  • Các trường hợp bất khả kháng theo quy định (thiên tai, hỏa hoạn...)
Thủ tục: Nộp hồ sơ xin xóa nợ đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp, bao gồm đơn đề nghị, tài liệu chứng minh điều kiện, xác nhận của UBND/cơ quan liên quan. Lưu ý: Được chấp thuận xóa nợ sẽ đồng thời gỡ tạm hoãn xuất cảnh.
Chia sẻ câu hỏi này

QNợ bao nhiêu tiền thuế thì bị tạm hoãn xuất cảnh? Có ngưỡng tối thiểu không?

A
Theo quy định hiện hành, không có ngưỡng số tiền tối thiểu được quy định cụ thể để áp dụng tạm hoãn xuất cảnh. Cơ quan thuế căn cứ vào các điều kiện sau:
  • Người nộp thuế có tiền thuế nợ quá hạn (quá 90 ngày kể từ ngày hết hạn nộp)
  • Đã được cơ quan thuế thông báo nợ thuế nhưng không thực hiện
  • Các biện pháp cưỡng chế khác (khấu trừ tài khoản, phong tỏa hóa đơn...) chưa thu được nợ
Trong thực tế từ năm 2024–2026, cơ quan thuế thường áp dụng tạm hoãn xuất cảnh với các khoản nợ từ vài chục triệu đồng trở lên, đặc biệt với cá nhân kinh doanh và người đại diện pháp luật doanh nghiệp có nợ thuế kéo dài.
Chia sẻ câu hỏi này

QCó bao nhiêu loại nghĩa vụ tài chính với nhà nước có thể dẫn đến tạm hoãn xuất cảnh? Ngoài thuế còn có gì khác?

A
Ngoài nợ thuế, tạm hoãn xuất cảnh còn có thể được áp dụng với nhiều nghĩa vụ tài chính khác theo pháp luật Việt Nam:
  • Nợ bảo hiểm xã hội: Theo Luật BHXH 2024, doanh nghiệp nợ BHXH kéo dài có thể bị đề nghị tạm hoãn xuất cảnh người đại diện pháp luật
  • Nợ hải quan: Doanh nghiệp nợ thuế xuất nhập khẩu, tiền phạt vi phạm hải quan
  • Bản án dân sự, thi hành án: Người phải thi hành bản án có nghĩa vụ tài chính có thể bị cơ quan thi hành án đề nghị tạm hoãn
  • Vi phạm hành chính chưa nộp phạt: Một số lĩnh vực đặc thù
Ngoài ra, cơ quan điều tra, tòa án cũng có thể áp dụng tạm hoãn xuất cảnh với mục đích khác (phục vụ điều tra, xét xử). Vì vậy, khi bị chặn tại cửa khẩu, cần xác định rõ cơ quan nào ra quyết định để liên hệ đúng đầu mối.
Chia sẻ câu hỏi này

QCó thể thương lượng nộp thuế theo kỳ hạn (trả góp) để được gỡ tạm hoãn xuất cảnh không?

A
Theo quy định của Luật Quản lý Thuế 2019, người nộp thuế gặp khó khăn tài chính có thể xin nộp dần tiền thuế trong tối đa 12 tháng kể từ ngày bắt đầu thời hạn cưỡng chế thuế. Tuy nhiên, lệnh tạm hoãn xuất cảnh chỉ được gỡ khi nộp đủ toàn bộ — không được gỡ một phần khi mới trả được một phần. Giải pháp thực tế:
  • Nộp toàn bộ tiền thuế gốc và phạt trước, sau đó thương lượng về tiền lãi chậm nộp nếu có cơ sở
  • Xin miễn, giảm tiền phạt theo Điều 125 Luật Quản lý Thuế nếu có lý do bất khả kháng
  • Vay ngân hàng để nộp thuế một lần, sau đó trả dần cho ngân hàng
Cơ quan thuế không có quyền gỡ tạm hoãn xuất cảnh một phần để đổi lấy cam kết trả dần.
Chia sẻ câu hỏi này

QHộ kinh doanh nhỏ ở nông thôn, vùng sâu vùng xa có được hỗ trợ đặc biệt về thuế và thủ tục hành chính không?

A
, hộ kinh doanh ở khu vực khó khăn được một số ưu đãi: (1) Miễn lệ phí môn bài: hộ gia đình sản xuất muối, hộ nuôi trồng thủy sản, hộ nông dân bán nông sản được miễn hoàn toàn theo Nghị định 139/2016; (2) Ngưỡng miễn thuế: tất cả hộ kinh doanh dưới 100 triệu doanh thu/năm đều được miễn GTGT và TNCN — giảm gánh nặng cho hộ nhỏ vùng nông thôn; (3) Hỗ trợ thủ tục tại chỗ: cán bộ thuế được phân công hỗ trợ hộ kinh doanh khai thuế tại UBND xã — không cần lên huyện; (4) Vay vốn ưu đãi: Ngân hàng Chính sách Xã hội có nhiều gói vay dành cho hộ nghèo, cận nghèo, hộ ở vùng khó khăn kinh doanh sản xuất nhỏ với lãi suất rất thấp (2–4%/năm); (5) Miễn phí đào tạo kỹ năng số: nhiều chương trình của Bộ NN&PTNT và Bộ TT&TT đào tạo kỹ năng số cho nông dân, hộ kinh doanh nông thôn.
Chia sẻ câu hỏi này

QCơ quan thuế kiểm tra hóa đơn điện tử hộ kinh doanh như thế nào trong năm 2026? Hộ kinh doanh cần chuẩn bị gì?

A
Từ năm 2026, cơ quan thuế triển khai kiểm tra hóa đơn điện tử tự động dựa trên hệ thống dữ liệu lớn. Các phương thức kiểm tra: (1) Đối chiếu dữ liệu tự động: hệ thống tự so sánh hóa đơn điện tử phát hành với doanh thu kê khai trong tờ khai thuế — nếu chênh lệch sẽ phát cảnh báo tự động; (2) Phân tích rủi ro theo ngành: hộ kinh doanh có tỷ lệ doanh thu/thuế bất thường so với trung bình ngành sẽ bị chọn thanh tra; (3) Đối chiếu với ngân hàng: dòng tiền vào tài khoản kinh doanh được so sánh với hóa đơn; (4) Thanh tra trực tiếp: đội kiểm tra thuế đến cơ sở xem thực tế kinh doanh, máy tính tiền, hàng hóa. Hộ kinh doanh cần chuẩn bị: lưu trữ đầy đủ hóa đơn mua vào 10 năm; giữ sổ theo dõi doanh thu khớp với hóa đơn điện tử; đảm bảo tờ khai thuế khớp với dữ liệu hóa đơn; sao kê ngân hàng khớp với doanh thu kê khai.
Chia sẻ câu hỏi này

QHộ kinh doanh đang nộp thuế khoán năm 2025 có phải nộp lại tiền thuế theo cơ chế mới của Nghị định 141/2026 không?

A
Theo nguyên tắc áp dụng pháp luật thuế, Nghị định 141/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/01/2026 và không áp dụng hồi tố đối với các nghĩa vụ thuế đã phát sinh trước đó. Điều này có nghĩa: (1) Thuế đã nộp năm 2025 theo cơ chế thuế khoán cũ: không phải nộp thêm, không được hoàn lại — quyết toán theo quy định năm 2025; (2) Từ 01/01/2026: áp dụng ngay cơ chế mới của NĐ 141 — hộ trên 500 triệu kê khai thực tế, hộ dưới 500 triệu được miễn; (3) Nếu hộ kinh doanh đã nộp thuế khoán năm 2025 nhưng thực tế doanh thu dưới 100 triệu: có thể làm thủ tục quyết toán lại và hoàn thuế năm 2025 nếu đủ điều kiện. Khuyến nghị: nên đến Chi cục Thuế để được tư vấn cụ thể về tình huống của từng hộ kinh doanh — không có một quy tắc chung cho mọi trường hợp.
Chia sẻ câu hỏi này

QHộ kinh doanh kinh doanh online qua website riêng (có domain, có giỏ hàng) có nghĩa vụ gì khác so với bán hàng thông thường?

A
Hộ kinh doanh có website thương mại điện tử riêng có thêm các nghĩa vụ theo Nghị định 85/2021/NĐ-CP về thương mại điện tử: (1) Đăng ký hoặc thông báo với Bộ Công Thương: website có chức năng đặt hàng, thanh toán phải đăng ký tại online.gov.vn; (2) Hiển thị thông tin bắt buộc: tên, địa chỉ, MST, thông tin liên hệ trên website; (3) Chính sách đổi trả, bảo hành: phải công bố rõ ràng và thực hiện đúng; (4) Bảo mật thông tin khách hàng: có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân; (5) Hóa đơn điện tử: xuất ngay khi hoàn thành đơn hàng, không được để chậm. Phạt không đăng ký website TMĐT: từ 20–30 triệu đồng. IAM hỗ trợ tích hợp phần mềm IAM INVOICE với website TMĐT để tự động xuất hóa đơn khi đơn hàng hoàn thành.
Chia sẻ câu hỏi này

QCá nhân kinh doanh có thu nhập từ YouTube, TikTok, Facebook Creator Fund phải kê khai thuế như thế nào tại Việt Nam?

A
Thu nhập từ các nền tảng nước ngoài như YouTube, TikTok, Facebookthu nhập từ dịch vụ xuyên biên giới. Cách kê khai thuế: (1) Thuế GTGT: nếu tổng thu nhập dưới 100 triệu đồng/năm: miễn; từ 100 triệu trở lên: nộp GTGT 5% theo phương pháp tỷ lệ %; (2) Thuế TNCN: 2% trên doanh thu từ dịch vụ (phân loại vào thu nhập từ kinh doanh); (3) Nơi kê khai: tự khai tại Chi cục Thuế nơi cư trú theo quý hoặc năm; (4) Chứng từ cần lưu: sao kê thanh toán từ nền tảng (YouTube Analytics, TikTok Creator Marketplace), sao kê chuyển tiền ngân hàng từ nước ngoài. Lưu ý từ 2025: Google, TikTok, Meta đã đăng ký và nộp một phần thuế trực tiếp tại Việt Nam — người tạo nội dung Việt Nam nhận tiền từ các nền tảng này cần xác nhận số tiền nào đã được nền tảng nộp thuế thay và số nào mình phải tự khai.
Chia sẻ câu hỏi này

Bạn vẫn còn câu hỏi khác?

Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi ở toàn quốc luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Liên hệ tư vấn ngay