Hệ sinh thái IAM - Chữ ký số & Hóa đơn điện tử chính hãng
Hệ sinh thái IAM

Câu Hỏi Thường Gặp

Chúng tôi tổng hợp các câu hỏi phổ biến nhất để giúp bạn nhanh chóng tra cứu thông tin và giải đáp thắc mắc.

Nhấn Enter để tìm kiếm nhanh

QPhần mềm quản lý dự án như Microsoft Project, Jira, Asana cho doanh nghiệp Việt Nam cần bản quyền loại nào?

A
Phần mềm quản lý dự án có nhiều mức bản quyền: (1) Microsoft Project: Plan 1 (~250.000 đ/người/tháng – web only), Plan 3 (~550.000 đ/người/tháng – web + desktop), Plan 5 (~900.000 đ/người/tháng – thêm Portfolio management); (2) Jira Software (Atlassian): miễn phí cho đến 10 người dùng; gói Standard (~250.000 đ/người/tháng); lưu ý: Jira đã chuyển hoàn toàn sang cloud từ 2024, bản on-premise (Data Center) đắt hơn nhiều; (3) Asana: miễn phí cho đến 15 người; gói Premium (~280.000 đ/người/tháng); (4) Trello (Atlassian): miễn phí đủ dùng cho nhóm nhỏ dưới 10 người; (5) Basecamp: ~2.000.000 đ/tháng không giới hạn người dùng – phù hợp công ty dưới 50 người. IAM tư vấn và cung cấp license Microsoft Project chính hãng có hóa đơn VAT.
Chia sẻ câu hỏi này

QVolume License (VL) của Microsoft là gì và doanh nghiệp bao nhiêu máy thì nên mua thay vì mua lẻ từng license?

A
Microsoft Volume Licensing là chương trình cấp phép dành cho tổ chức mua nhiều license cùng lúc – thường tiết kiệm hơn mua lẻ và quản lý dễ dàng hơn. Các chương trình chính: (1) Open Value: phù hợp từ 5 PC trở lên – hợp đồng 3 năm, trả theo năm hoặc trả hết; (2) Microsoft Customer Agreement (MCA): thay thế dần EA từ 2020, linh hoạt hơn về số lượng; (3) Enterprise Agreement (EA): phù hợp từ 500 thiết bị trở lên – giá ưu đãi nhất, hợp đồng 3 năm; (4) Microsoft 365 Business plans: phù hợp cho dưới 300 người dùng. So sánh chi phí: từ 5–20 máy: Open Value tiết kiệm ~15–20% so với mua lẻ; từ 50+ máy: MCA/EA tiết kiệm 25–40%. Tất cả chương trình VL đều mua qua đại lý ủy quyền như IAM – liên hệ để nhận báo giá chính thức.
Chia sẻ câu hỏi này

QDoanh nghiệp sản xuất cần dùng phần mềm MES, SCADA, PLC – làm thế nào để đảm bảo bản quyền hợp lệ?

A
Phần mềm công nghiệp (MES, SCADA, PLC) có đặc thù bản quyền riêng: (1) License gắn với phần cứng: nhiều phần mềm SCADA/PLC như SIMATIC WinCC, AVEVA SCADA, iFIX license được gắn với dongle USB – doanh nghiệp phải giữ dongle, không được dùng chung; (2) Runtime vs Development license: cần phân biệt license cho máy lập trình (engineering station) và license cho máy vận hành (runtime); (3) Kiểm soát phiên bản: upgrade phiên bản thường cần license upgrade riêng; (4) Tích hợp OEM: license có thể được nhà tích hợp hệ thống (system integrator) bundle vào – cần xác nhận rõ ai sở hữu license; (5) Hết hạn hỗ trợ: phần mềm SCADA cũ không còn được hỗ trợ bảo mật – rủi ro tấn công OT rất cao. Liên hệ IAM để được tư vấn kiểm toán bản quyền phần mềm công nghiệp toàn diện.
Chia sẻ câu hỏi này

QPhần mềm phòng họp và hội nghị trực tuyến Zoom, Teams, Webex cho doanh nghiệp – loại nào cần mua bản quyền và tránh vi phạm?

A
Phần mềm hội nghị trực tuyến có các mức bản quyền khác nhau: (1) Zoom: gói miễn phí hợp pháp nhưng giới hạn 40 phút/cuộc họp và 100 người; Zoom Pro (~400.000 đồng/host/tháng) cần khi dùng cho kinh doanh chuyên nghiệp, họp không giới hạn thời gian; (2) Microsoft Teams: được tích hợp trong Microsoft 365 – không cần mua riêng; (3) Google Meet: miễn phí hợp pháp cho tài khoản Gmail và Google Workspace; (4) Webex: gói miễn phí có giới hạn; gói Business từ ~400.000 đồng/host/tháng. Vấn đề hay gặp: dùng tài khoản Zoom của người khác hoặc chia sẻ tài khoản giữa nhiều người – vi phạm điều khoản sử dụng. Tốt nhất: triển khai Microsoft 365 bao gồm Teams – giải quyết toàn bộ nhu cầu họp, email, lưu trữ trong một gói. Liên hệ IAM để tư vấn.
Chia sẻ câu hỏi này

QPhần mềm thiết kế website như WordPress premium, Elementor Pro, Adobe XD có cần bản quyền cho doanh nghiệp không?

A
Có – phần mềm và theme/plugin premium đều cần bản quyền hợp lệ. Chi tiết từng loại: (1) WordPress (core): mã nguồn mở GPL – miễn phí và hợp pháp dùng cho mục đích kinh doanh; (2) Theme và plugin premium: cần mua license riêng – ví dụ Elementor Pro (~1.500.000 đồng/năm/website), Astra Pro, Divi; (3) Adobe XD / Figma: cần license cá nhân hoặc team; (4) Webflow: subscription theo gói website và workspace. Vấn đề phổ biến tại Việt Nam: nhiều doanh nghiệp dùng 'nulled' theme/plugin (phiên bản crack của WordPress theme) – đây là vi phạm bản quyền và cực kỳ nguy hiểm về bảo mật vì nulled theme thường chứa backdoor. Khuyến nghị: mua theme/plugin từ nguồn chính thức như ThemeForest, nhà phát triển trực tiếp. IAM tư vấn giải pháp web bản quyền đầy đủ.
Chia sẻ câu hỏi này

QPhần mềm bảo mật và firewall doanh nghiệp có bắt buộc phải mua bản quyền không hay dùng firewall phần cứng là đủ?

A
Có – phần mềm bảo mật cũng cần bản quyền hợp lệ. Các lưu ý quan trọng: (1) Phần mềm firewall: Cisco ASA, Fortinet, Palo Alto đều cần subscription license để nhận cập nhật threat intelligence; (2) UTM/NGFW: các giải pháp tường lửa thế hệ mới cần cả hardware + license subscription bảo mật; (3) Phần mềm endpoint security: mỗi thiết bị kết nối mạng cần license riêng; (4) SIEM/SOC tools: cần license theo số node giám sát. Giải pháp mã nguồn mở hợp pháp: pfSense Community Edition, OPNsense – miễn phí và đủ năng lực cho doanh nghiệp vừa nhỏ; Snort/Suricata IDS/IPS miễn phí. Firewall phần cứng vẫn cần subscription security để hiệu quả – phần cứng không update threat database sẽ không chặn được tấn công mới. IAM tư vấn giải pháp bảo mật bản quyền toàn diện.
Chia sẻ câu hỏi này

QPhần mềm chỉnh sửa video như Premiere Pro, DaVinci Resolve cho studio và doanh nghiệp truyền thông tại Việt Nam có các lựa chọn bản quyền nào?

A
Adobe Premiere Pro: subscription khoảng 700.000–800.000 đồng/người/tháng (gói single app) hoặc trong gói Creative Cloud All Apps. DaVinci Resolve – lựa chọn bản quyền hợp pháp và tiết kiệm hơn nhiều: (1) DaVinci Resolve Free: phiên bản miễn phí và hợp pháp, đủ mạnh cho hầu hết studio vừa nhỏ; (2) DaVinci Resolve Studio: mua một lần vĩnh viễn khoảng 9.000.000 đồng – gồm đầy đủ tính năng nâng cao, GPU acceleration, noise reduction AI. Các lựa chọn khác: Final Cut Pro (dành cho macOS, mua một lần ~9.000.000 đồng), Vegas Pro (subscription hoặc perpetual). Lưu ý: nhiều studio nhỏ Việt Nam đang dùng Premiere crack – đây là rủi ro pháp lý và bảo mật cao. IAM tư vấn chuyển đổi sang DaVinci Resolve hợp pháp với chi phí hợp lý.
Chia sẻ câu hỏi này

QChi phí mua phần mềm bản quyền có được tính vào chi phí hợp lệ để khấu trừ thuế TNDN không?

A
Có – chi phí mua phần mềm bản quyền được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế TNDN theo Thông tư 78/2014/TT-BTC và Thông tư 96/2015/TT-BTC. Điều kiện để được khấu trừ: (1) Có hóa đơn hợp lệ: hóa đơn VAT điện tử từ nhà cung cấp hợp pháp; (2) Thanh toán qua ngân hàng nếu giá trị từ 20 triệu đồng trở lên; (3) Liên quan đến hoạt động kinh doanh: phần mềm phục vụ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; (4) Phân bổ chi phí: phần mềm có giá trị lớn (trên 30 triệu đồng) cần phân bổ theo thời gian sử dụng (3–5 năm theo quy định tài sản vô hình); Với phần mềm SaaS/subscription: trả phí hàng tháng/năm – hạch toán thẳng vào chi phí trong kỳ. Mua phần mềm bản quyền qua IAM luôn kèm hóa đơn VAT điện tử hợp lệ theo đúng quy định.
Chia sẻ câu hỏi này

QBản quyền phần mềm khi doanh nghiệp mua bán, sáp nhập (M&A) được chuyển nhượng như thế nào?

A
Chuyển nhượng bản quyền phần mềm trong M&A là vấn đề thường bị bỏ qua nhưng rất quan trọng: (1) License không tự động chuyển nhượng: hầu hết hợp đồng license phần mềm có điều khoản cấm chuyển nhượng mà không có sự đồng ý của nhà cung cấp; (2) Kiểm tra EULA: xem điều khoản về merger/acquisition trong End User License Agreement của từng phần mềm; (3) Thông báo nhà cung cấp: cần thông báo và xin phép trước khi hoàn tất M&A nếu điều khoản yêu cầu; (4) Due diligence bản quyền: khi mua lại doanh nghiệp, phải kiểm toán toàn bộ license phần mềm – doanh nghiệp mua có thể kế thừa cả vi phạm bản quyền của doanh nghiệp bị mua; (5) Renegotiation: nhiều trường hợp phải đàm phán lại toàn bộ hợp đồng phần mềm sau M&A. IAM hỗ trợ tư vấn kiểm toán bản quyền phần mềm trong quá trình M&A doanh nghiệp.
Chia sẻ câu hỏi này

QKhi nào thì doanh nghiệp vi phạm bản quyền phần mềm bị truy cứu trách nhiệm hình sự thay vì chỉ xử phạt hành chính?

A
Theo Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), vi phạm bản quyền phần mềm bị truy cứu hình sự khi đáp ứng một trong các điều kiện: (1) Giá trị vi phạm từ 100 triệu đồng trở lên: tính theo giá bản quyền thực tế của toàn bộ phần mềm vi phạm; (2) Thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên: trong trường hợp bán phần mềm crack; (3) Gây thiệt hại từ 100 triệu đồng: cho chủ sở hữu bản quyền; (4) Tái phạm: đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm. Mức phạt hình sự: phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu đồng hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 3 năm với cá nhân; pháp nhân bị phạt từ 300 triệu đến 1 tỷ đồng. Doanh nghiệp có từ 20–30 máy tính dùng phần mềm crack thường đã đủ ngưỡng hình sự. Liên hệ IAM ngay để hợp thức hóa trước khi bị kiểm tra.
Chia sẻ câu hỏi này
1...567...251

Bạn vẫn còn câu hỏi khác?

Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi ở toàn quốc luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Liên hệ tư vấn ngay