Hệ sinh thái IAM - Chữ ký số & Hóa đơn điện tử chính hãng
Hệ sinh thái IAM
Trang chủ/Tin tức/Tin nổi bật

Tin nổi bật

Chứng thực hợp đồng lao động điện tử: Khái niệm, quy trình & lợi íchNổi bật
12/5/2026

Chứng thực hợp đồng lao động điện tử: Khái niệm, quy trình & lợi ích

Chứng thực hợp đồng lao động điện tử là gì?Căn cứ vào Khoản 6 Điều 3 Nghị định 337/2025/NĐ-CP, chứng thực hợp đồng lao động điện tử là hoạt động do Nhà cung cấp eContract thực hiện thông qua dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu theo quy định pháp luật về giao dịch điện tử.Hiểu một cách đơn giản, đây là quá trình xác minh tính toàn vẹn và xác thực của hợp đồng bởi một bên thứ ba có thẩm quyền. Trong cơ chế này, Nền tảng hợp đồng lao động điện tử (do cơ quan Nhà nước quản lý) sẽ thực hiện kiểm tra, đối soát và ghi nhận trạng thái hợp đồng đã được chứng thực, giúp đảm bảo văn bản không bị chỉnh sửa sau khi ký kết.Đặc điểm chứng thực hợp đồng lao động điện tử Hoạt động chứng thực này sở hữu những đặc thù riêng biệt nhằm phân biệt với các hình thức ký kết thông thường:Tổ chức thực hiện: Hoạt động này bắt buộc phải được thực hiện bởi các tổ chức đủ điều kiện, được cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy (dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu) theo quy định của pháp luật.Hình thức nhận diện: Hợp đồng sau khi được chứng thực thành công thường được tích hợp “tích xanh” trên các nền tảng eContract, qua đó xác nhận tính xác thực và nguồn gốc rõ ràng.Nội dung chứng thực: Bao gồm việc gắn chữ ký số, dấu thời gian, lưu trữ và xác minh thông điệp dữ liệu. Hệ thống đảm bảo nội dung hợp đồng giữ nguyên tính toàn vẹn, tuyệt đối không bị thay đổi hay chỉnh sửa sau khi các bên đã hoàn tất việc ký kết.Gắn mã định danh (ID): Theo quy định, trong vòng 24 giờ kể từ khi bên sau cùng ký, Nhà cung cấp eContract phải gửi hợp đồng về Nền tảng hợp đồng lao động điện tử để gắn ID duy nhất.Giá trị pháp lý: Có giá trị pháp lý tương đương với hợp đồng bằng văn bản giấy, được pháp luật công nhận và sử dụng làm căn cứ trong các thủ tục hành chính, thanh tra, hay giải quyết tranh chấp.Lợi ích khi tiến hành chứng thực hợp đồng lao động điện tửViệc sử dụng dịch vụ chứng thực hợp đồng lao động điện tử mang lại những lợi thế vượt trội cho cả người sử dụng lao động và người lao động:Đảm bảo tính pháp lý vững chắc: Một bản hợp đồng điện tử có “tích xanh” (được chứng thực bởi các tổ chức CeCA hợp pháp) đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng và được bên thứ ba công nhận khi xảy ra các tranh chấp lao động.Chống chối bỏ trách nhiệm: Hệ thống lưu vết chi tiết quá trình ký kết, giúp xác nhận chính xác danh tính người ký dựa trên dữ liệu sinh trắc học và chữ ký số, ngăn chặn việc một trong hai bên chối bỏ trách nhiệm về sau.Lưu trữ an toàn, truy xuất dễ dàng: Hợp đồng được số hóa và bảo vệ bằng công nghệ mã hóa cao cấp, giúp chống thất lạc, hư hỏng. Doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý, tra cứu và trích xuất dữ liệu bất cứ lúc nào.Doanh nghiệp sử dụng lao động có được chứng thực hợp đồng lao động điện tử không?Đây là thắc mắc chung của nhiều đơn vị. Theo Nghị định 337/2025/NĐ-CP, câu trả lời là KHÔNG. Doanh nghiệp sử dụng lao động chỉ là một bên tham gia giao kết, không có thẩm quyền tự chứng thực cho hợp đồng của chính mình.Căn cứ theo khoản 6 Điều 3 Nghị định 337/2025/NĐ-CP, quy định về chủ thể thực hiện việc chứng thực rất cụ thể:“Chứng thực hợp đồng lao động điện tử là hoạt động do Nhà cung cấp eContract thực hiện thông qua dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.”Từ quy định trên, doanh nghiệp cần lưu ý các điểm sau:Về vai trò: Doanh nghiệp chỉ là chủ thể giao kết (bên sử dụng lao động), không có chức năng chứng thực.Về thẩm quyền: Chứng thực hợp đồng lao động điện tử không phải là quyền của doanh nghiệp. Ngay cả khi công ty có chữ ký số riêng, hạ tầng CNTT mạnh hay bộ phận pháp chế chuyên nghiệp, đơn vị vẫn không được tự mình thực hiện khâu chứng thực này.Về tính pháp lý: Để hợp đồng có giá trị chứng thực, doanh nghiệp bắt buộc phải thông qua đơn vị trung gian là các Nhà cung cấp eContract đã được cấp phép.Như vậy, doanh nghiệp KHÔNG có quyền tự chứng thực hợp đồng lao động điện tử. Việc tự ghi nhận trên hệ thống nội bộ chỉ có giá trị quản lý lưu trữ, không thay thế được giá trị pháp lý của hoạt động chứng thực theo Nghị định 337. Tham khảo quy trình chứng thực hợp đồng lao động điện tử hiện nayĐể hiểu rõ cách thức vận hành, dưới đây là quy trình chứng thực hợp đồng lao động điện tử đang được áp dụng phổ biến và tuân thủ theo khung pháp lý hiện hành:Bước 1: Giao kết hợp đồng: Người sử dụng lao động và người lao động tiến hành thỏa thuận nội dung, sau đó ký kết bằng chữ ký điện tử hoặc chữ ký số công cộng/chuyên dùng trực tiếp trên nền tảng eContract.Bước 2: Gửi yêu cầu chứng thực: Sau khi được ký số, hợp đồng điện tử (thông điệp dữ liệu) sẽ được tự động gửi đến đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử đã được cơ quan nhà nước cấp phép.Bước 3: Xác minh: Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực sẽ sử dụng các giải pháp công nghệ để kiểm tra thông điệp dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung hợp đồng và xác minh danh tính hợp pháp của các bên tham gia (đối chiếu thông tin, sinh trắc học với giấy tờ tùy thân).Bước 4: Cấp chứng thư và gắn ID: Nền tảng hợp đồng lao động điện tử ghi nhận trạng thái, đóng dấu thời gian và trả kết quả hợp đồng đã được chứng thực (thường đi kèm “tích xanh”). Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm ký cuối cùng, hợp đồng sẽ được gửi về Nền tảng quốc gia để gắn ID định danh theo quy định.Việc nắm rõ quy trình chứng thực hợp đồng lao động điện tử không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng Nghị định 337/2025/NĐ-CP mà còn là bước tiến quan trọng trong công cuộc chuyển đổi số quản trị nhân sự. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để triển khai phương thức ký kết này một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Xem chi tiết
Công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN: Mẫu mới 2026 và cách nộpNổi bật
8/5/2026

Công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN: Mẫu mới 2026 và cách nộp

Khi nào cần hủy tờ khai thuế TNCN?Không phải mọi sai sót trên tờ khai đều bắt buộc phải làm công văn xin hủy. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp chỉ cần khai bổ sung theo đúng quy định về quản lý thuế. Tuy nhiên, trên thực tế kế toán vẫn thường lập công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN đã nộp nhầm đến cơ quan thuế khi rơi vào các tình huống như: nộp sai kỳ kê khai, nộp nhầm loại tờ khai, nộp nhầm cơ quan thuế quản lý, gửi trùng hồ sơ hoặc phát hiện tờ khai đã gửi có lỗi nghiêm trọng khiến việc khai bổ sung không còn phù hợp với mục tiêu xử lý ban đầu. Hiện chưa có quy định riêng về “thủ tục hủy tờ khai TNCN” trong hệ thống biểu mẫu chuẩn, nên cơ quan thuế thường xem xét trên cơ sở công văn đề nghị, hồ sơ đính kèm và tình trạng thực tế của tờ khai đã nộp.Với doanh nghiệp, nhu cầu dùng công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN thường xuất hiện ở 3 nhóm tình huống:Thứ nhất là sai về kỹ thuật nộp hồ sơ, ví dụ nộp trùng tờ khai hoặc nộp nhầm tờ khai quyết toán thay vì tờ khai kỳ. Thứ hai là sai về thông tin quản lý, chẳng hạn chọn nhầm mã hồ sơ, sai cơ quan tiếp nhận hoặc nhầm trạng thái khai lần đầu và khai bổ sung. Thứ ba là sai về dữ liệu có thể làm lệch nghĩa vụ thuế, ví dụ đẩy nhầm file XML cũ, nộp nhầm bản chưa chốt số liệu hoặc nộp hồ sơ thiếu phụ lục. Trong các trường hợp này, việc làm công văn sớm giúp doanh nghiệp chủ động giải trình với cơ quan thuế thay vì chờ phát sinh thông báo lỗi sau đó mới xử lý.Một lưu ý rất quan trọng cho bộ phận kế toán là: “xin hủy” không phải lúc nào cũng thay thế được “khai bổ sung”. Do pháp luật hiện hành chưa có cơ chế hủy tờ khai TNCN như một thủ tục độc lập được chuẩn hóa, nên doanh nghiệp cần đánh giá bản chất sai sót trước khi chọn hướng xử lý. Nếu chỉ sai vài chỉ tiêu nhưng vẫn trong phạm vi có thể điều chỉnh, khai bổ sung thường là hướng an toàn hơn. Còn khi hồ sơ đã nộp sai bản chất hoặc nộp nhầm hoàn toàn, mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN đã nộp sẽ là công cụ phù hợp để trình bày và xin cơ quan thuế hỗ trợ xử lý.Mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN mới nhất 2026Hiện nay chưa có văn bản quy phạm pháp luật ban hành riêng một mẫu bắt buộc mang tên mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN. Các mẫu đang được dùng phổ biến năm 2026 chủ yếu là mẫu tham khảo do các trang pháp lý, tư vấn thuế và đơn vị chuyên môn tổng hợp lại từ thực tiễn làm việc với cơ quan thuế. Vì vậy, khi triển khai hồ sơ, doanh nghiệp nên soạn công văn theo thể thức văn bản hành chính chuẩn, trình bày rõ thông tin đơn vị, lý do xin hủy, tờ khai cần hủy, kỳ kê khai, thời điểm đã nộp và đề nghị cơ quan thuế hỗ trợ xử lý. Dưới đây là mẫu mà bạn có thể tham khảo:Thông thường, một mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN mới nhất 2026 nên có các nội dung sau:Tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ, thông tin liên hệ.Số công văn và ngày lập.Tên cơ quan thuế tiếp nhận.Tiêu đề rõ ràng, ví dụ: “V/v xin hủy tờ khai thuế TNCN đã nộp”.Thông tin tờ khai đề nghị hủy: loại tờ khai, kỳ kê khai, ngày nộp, mã giao dịch hoặc số tiếp nhận nếu có.Lý do xin hủy.Cam kết của doanh nghiệp về việc thực hiện lại hồ sơ đúng quy định.Chữ ký, họ tên và chức danh người đại diện pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ.Mẫu trên chỉ mang tính tham khảo. Khi dùng thực tế, kế toán nên chỉnh theo đúng vụ việc phát sinh và văn phong làm việc của cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Các nguồn pháp lý năm 2026 đều cho phép người dùng tải mẫu tham khảo và biên tập lại cho phù hợp.>>> Tải mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN mới nhất 2026 tại đâyCách nộp công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN chi tiếtSau khi đã có mẫu phù hợp, phần mà kế toán quan tâm nhất thường là cách nộp công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN như thế nào để được phản hồi nhanh và không phải đi lại nhiều lần. Về bản chất, đây chính là phần xử lý hồ sơ xin hủy hoặc xin điều chỉnh đối với tờ khai đã gửi nhầm, nên hồ sơ càng rõ thì khả năng xử lý càng thuận lợi.Hồ sơ cần chuẩn bịMột bộ hồ sơ thực tế thường gồm:Công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN đã ký, đóng dấu hoặc ký số.Bản sao/tệp PDF tờ khai đã nộp nhầm.File XML hoặc thông tin tiếp nhận hồ sơ nếu có.Tài liệu chứng minh sai sót, ví dụ bảng lương, file kê khai đúng, quyết định thay đổi nơi nộp hồ sơ, email nội bộ xác nhận nhầm kỳ hoặc nhầm biểu mẫu.Giấy ủy quyền nếu người đi làm việc không phải người đại diện pháp luật.Với các doanh nghiệp làm việc bài bản, nên chuẩn bị thêm một bản giải trình ngắn đính kèm để cơ quan thuế dễ nắm bản chất vấn đề. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn phải lập công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN đã nộp nhầm đến cơ quan thuế hoặc đã nộp nhầm tờ khai quyết toán thay cho tờ khai tháng/quý.Quy trình, thủ tụcThực tế cách triển khai nộp công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN thường đi theo 4 bước:Bước 1: Rà soát tình trạng tờ khai đã nộp.Kế toán cần kiểm tra rõ tờ khai đang ở trạng thái nào: mới gửi thành công, đã được tiếp nhận, hay đã phát sinh xử lý tiếp theo. Đây là căn cứ quan trọng để chọn cách xử lý phù hợp. Nếu hồ sơ mới ở giai đoạn đầu, khả năng xin hủy thường thuận lợi hơn.Bước 2: Soạn công văn và chuẩn bị hồ sơ kèm theo.Công văn cần ghi đúng tên cơ quan thuế, đúng kỳ kê khai, đúng loại tờ khai và nêu lý do thật ngắn gọn nhưng rõ ràng. Không nên viết chung chung kiểu “nộp sai” mà nên nêu cụ thể “nộp nhầm tờ khai quý I thay vì quý II”, “nộp nhầm cơ quan thuế quản lý”, “nộp trùng tờ khai đã gửi trước đó”.Bước 3: Nộp hồ sơ cho cơ quan thuế.Thông thường có thể nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa, gửi qua hệ thống điện tử nếu được hỗ trợ hoặc gửi kèm theo email/cổng tiếp nhận theo hướng dẫn của cơ quan thuế quản lý. Điểm quan trọng là doanh nghiệp nên chủ động liên hệ trước với cán bộ quản lý thuế hoặc bộ phận hỗ trợ để biết cách tiếp nhận hồ sơ thực tế tại địa bàn mình. Đây là bước giúp giảm rất nhiều thời gian chờ xử lý.Bước 4: Theo dõi phản hồi và thực hiện hồ sơ đúng.Sau khi được chấp thuận hoặc được hướng dẫn, doanh nghiệp cần nộp lại tờ khai chuẩn hoặc khai bổ sung theo đúng phương án mà cơ quan thuế yêu cầu. Không nên dừng ở bước gửi công văn mà quên mất hồ sơ thay thế, vì như vậy vẫn có thể bị xem là chưa hoàn thành nghĩa vụ kê khai.Tìm hiểu mức phạt khi kê khai sai tờ khai thuếTheo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hành vi khai sai hồ sơ thuế có các mức xử phạt khác nhau tùy bản chất sai phạm. Nếu chỉ khai sai chỉ tiêu nhưng không liên quan đến nghĩa vụ thuế, mức phạt có thể từ 500.000 đồng đến 1.500.000 đồng. Nếu khai sai các chỉ tiêu liên quan đến nghĩa vụ thuế nhưng chưa làm phát sinh thiếu thuế hoặc tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn, mức phạt có thể từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng. Trường hợp khai sai làm thiếu số thuế phải nộp hoặc làm tăng số thuế được hoàn, miễn, giảm, mức phạt là 20% số thuế thiếu hoặc số thuế khai tăng sai, kèm biện pháp khắc phục như nộp đủ thuế và tiền chậm nộp.Ngoài ra, nếu doanh nghiệp nộp hồ sơ khai thuế chậm vì loay hoay xử lý tờ khai sai, còn có thể bị xử phạt thêm về chậm nộp hồ sơ khai thuế. Đây là lý do kế toán nên xử lý ngay từ khi phát hiện sai sót, thay vì chờ gần đến hạn mới làm công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN. Trên thực tế, một hồ sơ xin hủy được chuẩn bị tốt sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ bị đẩy sang tình huống khai sai kéo dài hoặc nộp chậm hồ sơ thay thế.Với các doanh nghiệp đang dùng chữ ký số và nộp hồ sơ điện tử thường xuyên, bài học rút ra là phải kiểm tra kỹ kỳ kê khai, loại tờ khai, file XML và cơ quan tiếp nhận trước khi ký nộp. Công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN là giải pháp thực tế mà nhiều doanh nghiệp sử dụng khi lỡ nộp nhầm hồ sơ, nộp sai kỳ hoặc gửi sai cơ quan thuế. Dù hiện nay chưa có mẫu bắt buộc được ban hành riêng trong văn bản pháp luật, doanh nghiệp vẫn có thể dùng mẫu công văn xin hủy tờ khai thuế TNCN mang tính tham khảo, kết hợp với hồ sơ giải trình rõ ràng để làm việc với cơ quan thuế. Điều quan trọng nhất là xác định đúng bản chất sai sót: trường hợp nào cần xin hủy, trường hợp nào nên khai bổ sung, và trường hợp nào phải xử lý gấp để tránh kéo theo phạt khai sai hoặc chậm nộp. Với bộ phận kế toán và doanh nghiệp, việc chuẩn hóa quy trình kê khai, ký số và nộp hồ sơ điện tử ngay từ đầu sẽ luôn là cách tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro tốt hơn nhiều so với xử lý hậu quả sau khi đã nộp nhầm.

Xem chi tiết
Người nộp thuế cần lưu ý loạt hạn chót trong năm 2026Nổi bật
29/4/2026

Người nộp thuế cần lưu ý loạt hạn chót trong năm 2026

Theo Điều 44 Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, thời hạn nộp hồ sơ và tiền thuế được quy định cụ thể theo từng kỳ kê khai. Đối với khai và nộp theo tháng, thời hạn chậm nhất là ngày 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế. Với khai và nộp theo quý, hạn chót là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.Đối với hồ sơ quyết toán thuế năm, thời hạn chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ khi kết thúc năm dương lịch hoặc năm tài chính đối với tổ chức, và tháng thứ 4 đối với cá nhân trực tiếp quyết toán. Trường hợp hạn chót trùng vào ngày nghỉ hoặc ngày lễ, thời hạn sẽ được tính sang ngày làm việc tiếp theo theo quy định của Bộ luật Dân sự.Cụ thể, lịch nộp theo tháng năm 2026 đối với các loại thuế như GTGT, TNCN, TTĐB, thuế tài nguyên, thuế và phí bảo vệ môi trường được xác định như sau: kỳ tính thuế tháng 4 có hạn chót ngày 20/5/2026; tháng 5 là ngày 22/6/2026 do dời từ ngày 20/6 trùng thứ Bảy; tháng 6 là ngày 20/7/2026; tháng 7 là ngày 20/8/2026; tháng 8 là ngày 21/9/2026 do dời từ ngày 20/9 trùng Chủ nhật; tháng 9 là ngày 20/10/2026; tháng 10 là ngày 20/11/2026; và tháng 11 là ngày 21/12/2026 do dời từ ngày 20/12 trùng Chủ nhật.Đối với kê khai theo quý, hạn chót nộp hồ sơ và tiền thuế quý I/2026 là ngày 4/5/2026, được dời do trùng kỳ nghỉ lễ 30/4 - 1/5 và ngày nghỉ cuối tuần. Quý II có hạn chót ngày 31/7/2026, quý III là ngày 2/11/2026 do dời từ ngày 31/10 trùng thứ Bảy.Đáng chú ý, thời hạn nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân năm 2025 đối với cá nhân tự quyết toán cũng là ngày 4/5/2026, do được gia hạn từ mốc thông thường vì trùng kỳ nghỉ lễ và ngày nghỉ cuối tuần.Cơ quan thuế khuyến nghị người nộp thuế chủ động nộp hồ sơ điện tử trước thời hạn để tránh tình trạng quá tải hệ thống vào những ngày cuối cùng. Đồng thời, trường hợp chậm nộp tiền thuế sẽ bị tính tiền lãi chậm nộp với mức 0,03%/ngày trên số tiền thuế chưa nộp.Trong trường hợp phát sinh vướng mắc, người nộp thuế được khuyến nghị liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế quản lý để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời.

Xem chi tiết
Đơn vị đã đăng ký sử dụng chứng từ điện tử có tra cứu được tờ khai đăng ký và chứng từ khấu trừ thuế TNCN trên Cổng thuế điện tử không?Nổi bật
14/4/2026

Đơn vị đã đăng ký sử dụng chứng từ điện tử có tra cứu được tờ khai đăng ký và chứng từ khấu trừ thuế TNCN trên Cổng thuế điện tử không?

Đơn vị đã đăng ký sử dụng chứng từ điện tử có tra cứu được tờ khai đăng ký và chứng từ khấu trừ thuế TNCN trên Cổng thuế điện tử không?Câu trả lời rõ ràng là CÓ.Khi đơn vị (doanh nghiệp, tổ chức chi trả thu nhập) đã hoàn tất việc đăng ký sử dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) điện tử và được cơ quan thuế chấp nhận, bạn hoàn toàn có thể tra cứu dễ dàng cả tờ khai đăng ký sử dụng chứng từ điện tử lẫn toàn bộ chứng từ khấu trừ thuế TNCN đã lập và gửi đến cơ quan thuế. Việc tra cứu được thực hiện trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử về Hóa đơn điện tử của Tổng cục Thuế, giúp tiết kiệm thời gian, đảm bảo tính chính xác và minh bạch theo quy định hiện hành (Nghị định 70/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan).1. Tra cứu chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử (chi tiết từng bước)Bước 1: Truy cập website chính thức: https://hoadondientu.gdt.gov.vn/Bước 2: Đăng nhập hệ thốngTài khoản: Là Mã số thuế của đơn vị.Mật khẩu: Được cơ quan thuế gửi qua email (email đã khai báo khi đăng ký sử dụng chứng từ điện tử). Tiêu đề email thường là “Thông báo tài khoản sử dụng tra cứu Hóa đơn điện tử/Chứng từ điện tử”.Nếu quên mật khẩu, bạn có thể sử dụng chức năng khôi phục mật khẩu trên trang.Bước 3: Sau khi đăng nhập thành công, tại menu chính chọn: Tra cứu → Tra cứu chứng từ khấu trừ thuế TNCNBước 4: Nhập điều kiện tra cứuKhoảng thời gian lập chứng từ (Từ ngày – Đến ngày)Các thông tin khác (nếu cần): Tên người nộp thuế, mã số thuế cá nhân, số chứng từ…Nhấn nút Tìm kiếm (hoặc Tra cứu).Bước 5: Xem kết quảHệ thống hiển thị danh sách các chứng từ khấu trừ thuế TNCN đã gửi trong khoảng thời gian tìm kiếm.Bạn có thể:Xem chi tiết chứng từ (bao gồm thông tin người nhận thu nhập, thu nhập chịu thuế, số thuế khấu trừ…).Tải về chứng từ dưới dạng PDF hoặc XML.In chứng từ trực tiếp từ hệ thống.2. Tra cứu tờ khai đăng ký sử dụng chứng từ điện tửTờ khai đăng ký sử dụng chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử (thường là mẫu 01/ĐKTĐ-CTĐT) được tra cứu qua Cổng dịch vụ thuế điện tử tại: https://thuedientu.gdt.gov.vn/Đăng nhập bằng tài khoản thuế điện tử của đơn vị.Chọn mục Tra cứu → Tra cứu hồ sơ khai thuế (hoặc tra cứu tờ khai đã nộp).Lọc theo loại tờ khai “Đăng ký sử dụng chứng từ điện tử” và thời gian nộp để xem kết quả xử lý của cơ quan thuế (chấp nhận hoặc từ chối).Lợi ích nổi bật khi tra cứu trực tuyếnNhanh chóng, tiện lợi: Tra cứu mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến trực tiếp cơ quan thuế.Quản lý tập trung: Dễ dàng kiểm tra, đối chiếu số liệu thuế khấu trừ với người lao động hoặc cơ quan thuế.Lưu trữ an toàn: Chứng từ được lưu trên hệ thống quốc gia, giảm rủi ro mất mát.Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo đúng quy định về chứng từ điện tử theo các Nghị định, Thông tư hiện hành năm 2025-2026.Lưu ý quan trọng:Chỉ đơn vị đã được cơ quan thuế chấp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử mới truy cập và tra cứu được đầy đủ dữ liệu.Nếu gặp lỗi đăng nhập hoặc không thấy chứng từ, hãy kiểm tra lại email thông báo từ cơ quan thuế hoặc liên hệ Chi cục Thuế quản lý trực tiếp để được hỗ trợ.Đối với cá nhân nhận chứng từ, có thể tra cứu vãng lai một số thông tin trên cùng cổng mà không cần đăng nhập đầy đủ.Nếu đơn vị bạn đang trong quá trình đăng ký, lập chứng từ hoặc gặp khó khăn khi tra cứu (ví dụ: quên mật khẩu, không thấy dữ liệu…), hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết, hướng dẫn cụ thể hoặc tư vấn giải pháp phần mềm chứng từ điện tử phù hợp.

Xem chi tiết
Làm Chủ Quy Trình Hợp Đồng Điện Tử Với IAM eContract – Tặng Miễn Phí 100 Hợp Đồng Cho Khách Hàng MớiNổi bật
7/4/2026

Làm Chủ Quy Trình Hợp Đồng Điện Tử Với IAM eContract – Tặng Miễn Phí 100 Hợp Đồng Cho Khách Hàng Mới

Làm Chủ Quy Trình Hợp Đồng Điện Tử Với IAM eContract – Nền Tảng Ký Kết Tối Ưu Cho Sự Phát Triển Bền Vững Của Doanh NghiệpTrong thời đại chuyển đổi số, việc ký kết hợp đồng truyền thống với giấy tờ, in ấn, gửi bưu điện và chờ đợi chữ ký tay không chỉ tốn thời gian, chi phí mà còn dễ phát sinh rủi ro mất mát, chậm trễ. IAM eContract – giải pháp hợp đồng điện tử thông minh từ Công ty TNHH Hệ sinh thái Doanh nghiệp IAM – chính là công cụ giúp doanh nghiệp bạn làm chủ toàn bộ quy trình ký kết, từ chuẩn bị, tạo lập, gửi duyệt đến ký số và lưu trữ, mọi thứ diễn ra nhanh chóng, an toàn và hoàn toàn hợp pháp.📢 THÔNG BÁO Công ty TNHH Hệ sinh thái Doanh nghiệp IAM hiện đang triển khai chương trình tặng miễn phí 100 số hợp đồng điện tử dành cho khách hàng mới. Đây là cơ hội tuyệt vời để anh/chị thử nghiệm và trải nghiệm toàn bộ tính năng của IAM eContract mà không mất chi phí ban đầu.Nếu anh/chị đang có khách hàng doanh nghiệp cần giải pháp ký hợp đồng online nhanh chóng, dễ triển khai, hãy tư vấn ngay cho họ! Quy trình đơn giản, giao diện thân thiện, hỗ trợ đầy đủ tiếng Việt.Link hướng dẫn sử dụng chi tiết: https://honkit.iamsoftware.com.vn/eContract/hdsd-eContract.htmlIAM eContract Là Gì?IAM eContract là nền tảng quản lý và ký kết hợp đồng điện tử toàn diện, giúp doanh nghiệp số hóa quy trình hợp đồng từ A đến Z. Giải pháp được thiết kế tối ưu cho cả doanh nghiệp nhỏ và vừa lẫn các công ty lớn, hỗ trợ ký kết giữa nhiều bên (Bên A – Bên B), tích hợp chữ ký số và theo dõi trạng thái thời gian thực.Với IAM eContract, bạn không chỉ tiết kiệm đến 70-80% thời gian và chi phí so với phương pháp truyền thống mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và bảo mật cho mọi giao dịch kinh doanh.Lợi Ích Nổi Bật Khi Sử Dụng IAM eContractTiết kiệm thời gian & chi phí: Không cần in ấn, gửi văn thư, chờ đợi chữ ký tay. Toàn bộ quy trình được tự động hóa.Tăng hiệu quả làm việc: Giảm tải cho bộ phận pháp lý, kế toán, HR và sales.Bảo mật cao: Sử dụng công cụ ký số chuyên dụng, tích hợp Gmail để gửi và ký trực tiếp.Linh hoạt & dễ mở rộng: Hỗ trợ tạo hợp đồng hàng loạt từ file Excel, quản lý danh mục khách hàng, vai trò ký kết.Theo dõi dễ dàng: Xem rõ trạng thái hợp đồng (Nháp – Đang xử lý – Hoàn thành) và lịch sử gửi email.Tuân thủ pháp lý: Hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý theo quy định của Việt Nam.Quy Trình Làm Chủ Hợp Đồng Điện Tử Với IAM eContract (Theo Infographic)Thiết Lập & Chuẩn Bị Hệ ThốngCài đặt Công cụ Ký (Signing Tool): Tải phiên bản 32-bit hoặc 64-bit, giải nén và cài đặt nhanh chóng để kích hoạt tính năng ký số.Xây dựng Tài liệu Mẫu (Template): Sử dụng trường biến động để hệ thống tự động điền thông tin khách hàng dựa trên Mã số thuế (MST).Quản Lý Danh Mục Khách Hàng & Vai Trò Thiết lập thông tin đối tác (Bên A, Bên B), phân quyền ký kết trước khi tạo tài liệu. Hỗ trợ thêm khách hàng thủ công hoặc import từ file Excel.Khởi Tạo Tài Liệu Linh HoạtTạo trực tiếp, từ mẫu có sẵn, hoặc tạo hàng loạt từ file Excel để tiết kiệm thời gian cực lớn.Hỗ trợ nhiều định dạng file (Word, Excel, PDF).Ký Kết Đa Nền TảngKý số trực tiếp trên hệ thống hoặc qua Gmail (gửi link ký cho đối tác).Đối tác chỉ cần click vào email là có thể ký mà không cần tài khoản phức tạp.Theo Dõi Trạng Thái Tài Liệu Thời Gian ThựcTài liệu nháp: Đang soạn thảo.Đang xử lý: Đã gửi và chờ các bên ký duyệt.Hoàn thành: Tất cả các bên đã ký → Hợp đồng có hiệu lực pháp lý, file được khóa và lưu trữ an toàn.Tại Sao Nên Chọn IAM eContract Ngay Hôm Nay?Dễ triển khai: Chỉ cần vài bước cài đặt tool ký và thiết lập mẫu là có thể sử dụng ngay.Hỗ trợ tốt: Đội ngũ IAM luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng.Phù hợp mọi ngành nghề: Hợp đồng mua bán, hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ, đại lý, đối tác… đều có thể số hóa dễ dàng.Chương trình ưu đãi hấp dẫn: Tặng 100 hợp đồng điện tử miễn phí cho khách hàng mới – cơ hội vàng để trải nghiệm mà không rủi ro.IAM eContract không chỉ là một công cụ ký hợp đồng điện tử, mà còn là nền tảng giúp doanh nghiệp bạn phát triển bền vững trong kỷ nguyên số. Bằng cách làm chủ quy trình hợp đồng, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều nguồn lực để tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Xem chi tiết
HƯỚNG DẪN QUYẾT TOÁN THUẾ TNCN TRÊN ETAX MOBILENổi bật
21/3/2026

HƯỚNG DẪN QUYẾT TOÁN THUẾ TNCN TRÊN ETAX MOBILE

I. Đăng ký tài khoản thuếTải ứng dụng eTax Mobile từ Google Play hoặc App Store.Chọn Đăng ký ngay, nhập MST, CCCD/CMND, số điện thoại, email, địa chỉ...Xác nhận OTP → Hoàn tất đăng ký thành công (thường hiển thị huy hiệu thành công).II. Đăng nhập ứng dụng eTax Mobile bằng VNeIDChọn Đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử (VNeID).Nhập thông tin VNeID → Xác nhận chia sẻ dữ liệu → Đăng nhập thành công.III. Cập nhật thông tin người phụ thuộc (NPT) và đồng bộ dữ liệu quốc giaVào Đăng ký thuế → Thay đổi thông tin đăng ký thuế.Chọn cập nhật NPT → Nhập họ tên, ngày sinh, quan hệ, CCCD.Chọn Lấy thông tin công dân hoặc đính kèm ảnh CCCD → Xác nhận OTP → Đồng bộ thành công.IV. Đăng ký mới / Thay đổi thông tin người phụ thuộcChọn Đăng ký thuế → Kê khai hồ sơ đăng ký thuế.Nhập thông tin NPT (tên, ngày sinh, quan hệ với NNT...) → Xác nhận OTP → Nộp thành công.V. Liên kết tài khoản ngân hàng (để nộp/hoàn thuế)Vào Nhóm chức năng nộp thuế → Liên kết/Hủy liên kết tài khoản.Chọn ngân hàng, nhập số tài khoản, loại giấy tờ (CCCD), số điện thoại → Xác nhận → Thông báo liên kết thành công (thường có tick xanh, hạn hiệu lực đến 2026 hoặc lâu hơn).VI. Lập tờ khai quyết toán thuế TNCN (02/QTT-TNCN)Vào Hỗ trợ quyết toán thuế TNCN → Hỗ trợ lập tờ khai quyết toán.Chọn năm 2025, tra cứu MST → Hệ thống tự cập nhật dữ liệu từ tổ chức trả thu nhập.Kiểm tra chỉ tiêu (thu nhập chịu thuế, giảm trừ, NPT...), bổ sung nếu thiếu (kiểm tra bảng 02-1/BK-QTT-TNCN).Đính kèm chứng từ (khấu trừ thuế, hợp đồng, CCCD...) nếu hoàn thuế.Kiểm tra → Nhập OTP → Nộp tờ khai thành công.VII. Nộp thuế (nếu phát sinh phải nộp thêm) hoặc hoàn thuếVào Nhóm chức năng nộp thuế → Tra cứu MST và khoản thuế.Chọn Nộp tất cả hoặc nộp từng khoản (hiển thị số tiền cụ thể, ví dụ: 886.342 VND).Tạo giấy nộp tiền → Chọn phương thức: QR code, liên kết ngân hàng, chuyển khoản.Thanh toán qua app ngân hàng hoặc quét QR → Nhận thông báo Thanh toán thành công (thường có huy hiệu tick đỏ hoặc thông báo rõ ràng).

Xem chi tiết
DOANH THU HỘ KINH DOANH 500 TRIỆU – 3 TỶ: 6 VIỆC NÊN LÀM SỚM ĐỂ TRÁNH RỦI RO THUẾNổi bật
19/3/2026

DOANH THU HỘ KINH DOANH 500 TRIỆU – 3 TỶ: 6 VIỆC NÊN LÀM SỚM ĐỂ TRÁNH RỦI RO THUẾ

✅ 1. Tham gia bảo hiểm xã hội cho chủ hộ Theo quy định mới, chủ hộ kinh doanh kê khai phải tham gia BHXH bắt buộc từ 01/7/2025. Và từ 2026 thì tất cả hộ khoán cũng đã chuyển qua kê khai. Nếu chủ hộ đã đóng BHXH theo diện khác thì không cần đăng ký thêm. Không tham gia có thể: Bị xử phạt hành chính Không được hưởng chế độ ốm đau, thai sản, hưu trí ✅ 2. Khai báo tài khoản ngân hàng nhận tiền bán hàng Tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử dùng để nhận tiền bán hàng nên khai báo với cơ quan thuế. Nếu không khai báo: Dòng tiền khó đối chiếu với doanh thu Có thể bị đưa vào diện kiểm tra và ấn định doanh thu ✅ 3. Mở và ghi sổ kế toán hằng ngày Hộ kinh doanh cần ghi nhận tổng doanh thu mỗi ngày, tách rõ tiền mặt và chuyển khoản. Có 2 cách tính thuế phổ biến: Cách 1: (Doanh thu – 500 triệu) × tỷ lệ % theo ngành Cách 2: (Doanh thu – Chi phí hợp lý) × 15% Cách 2 yêu cầu mọi chi phí phải có hóa đơn hợp lệ, vì vậy nhiều hộ kinh doanh nhỏ thường chọn Cách 1 để giảm rủi ro. Nếu không có sổ sách: Khi kiểm tra không có dữ liệu đối chiếu Cơ quan thuế có thể ấn định doanh thu cao hơn thực tế ✅ 4. Kê khai và nộp thuế theo quý Mỗi quý cần nộp tờ khai thuế GTGT và thuế TNCN. Mốc thời gian năm 2026: Quý 1: hạn 04/05/2026 Quý 2: hạn 31/07/2026 Quý 3: hạn 02/11/2026 Quý 4: hạn 31/01/2027 Nộp trễ có thể: Bị phạt 2 – 5 triệu đồng Cộng thêm 0,03%/ngày tiền chậm nộp ✅ 5. Đăng ký hóa đơn điện tử khi doanh thu vượt 1 tỷ Doanh thu 500 triệu – dưới 1 tỷ: Khuyến khích sử dụng Vượt 1 tỷ: phải đăng ký hóa đơn điện tử trong 30 ngày kể từ khi đạt mốc 1 tỷ. Nếu không đăng ký kịp: Có thể bị xử phạt về hóa đơn Các giao dịch trong thời gian đó không hợp lệ về chứng từ ✅ 6. Quyết toán thuế cuối năm Cuối năm cần tổng hợp toàn bộ doanh thu để tính lại thuế TNCN sau khi trừ ngưỡng 500 triệu. Tỷ lệ theo ngành: Phân phối, bán lẻ hàng hóa: 0,5% Sản xuất, vận tải, xây dựng có vật tư: 1,5% Dịch vụ: 2% Hoạt động khác: 1% Ví dụ: Tiệm tạp hóa doanh thu 1,2 tỷ Thuế TNCN = (1,2 tỷ – 500 triệu) × 0,5% ≈ 3,5 triệu đồng Hạn quyết toán: 31/3 năm sau Nếu bỏ qua bước này: Có thể bị truy thu thuế Kèm tiền phạt và tiền chậm nộp Khi doanh thu càng lớn, việc quản lý sổ sách và nghĩa vụ thuế càng quan trọng.Chuẩn bị sớm sẽ giúp hộ kinh doanh tránh rủi ro và kinh doanh ổn định lâu dài.

Xem chi tiết
Hạn nộp báo cáo thuế tháng 3/2026: Những mốc thời gian quan trọng cần lưu ýNổi bật
18/3/2026

Hạn nộp báo cáo thuế tháng 3/2026: Những mốc thời gian quan trọng cần lưu ý

Tháng 3 hàng năm luôn là "cao điểm" đối với cộng đồng kế toán và các chủ hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Đây không chỉ là thời điểm hoàn thành các nghĩa vụ thuế theo tháng, quý mà còn là hạn chót cho kỳ quyết toán thuế năm trước đó.Để đảm bảo tính tuân thủ và tránh các khoản phạt chậm nộp không đáng có, dưới đây là tổng hợp chi tiết các mốc thời gian nộp báo cáo thuế trong tháng 03/2026.1. Hạn nộp báo cáo thuế theo tháng (Kỳ thuế tháng 02/2026)Đối với các doanh nghiệp, tổ chức và hộ kinh doanh kê khai thuế theo tháng, hạn chót để nộp hồ sơ khai thuế và nộp tiền thuế (nếu có phát sinh) là thứ Sáu, ngày 20/03/2026.Các loại báo cáo chính bao gồm:Tờ khai thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Áp dụng cho đối tượng kê khai theo tháng.Tờ khai thuế Thu nhập cá nhân (TNCN): Đối với các đơn vị có phát sinh khấu trừ thuế trong tháng 02.Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn: Đối với các trường hợp cụ thể vẫn thuộc diện phải báo cáo theo quy định hiện hành.2. Hạn chót Quyết toán thuế năm 2025Tháng 3/2026 ghi nhận mốc thời gian cực kỳ quan trọng đối với hồ sơ quyết toán năm 2025. Cụ thể, trước ngày 31/03/2026, các đơn vị cần hoàn tất:Hồ sơ Quyết toán thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN): Dành cho các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong năm 2025.Hồ sơ Quyết toán thuế Thu nhập cá nhân (TNCN): Đối với các tổ chức, doanh nghiệp có chi trả thu nhập trong năm.Báo cáo tài chính năm 2025: Gửi cho cơ quan Thuế, cơ quan Thống kê và các cơ quan chức năng liên quan.Nộp tiền thuế phát sinh: Lưu ý hạn nộp tiền cũng là hạn cuối của tờ khai để tránh tính lãi chậm nộp.3. Lưu ý đặc biệt về Nghị định 68/2026/NĐ-CPBắt đầu từ ngày 05/03/2026, Nghị định 68/2026/NĐ-CP về quản lý thuế chính thức có hiệu lực. Trong kỳ báo cáo này, các hộ kinh doanh cần đặc biệt lưu ý:Cập nhật biểu mẫu mới: Kiểm tra kỹ các phần mềm kế toán hoặc hệ thống kê khai để đảm bảo các tờ khai đã được cập nhật theo định dạng mới nhất.Phương pháp kê khai: Rà soát lại các chỉ tiêu về doanh thu và chi phí để phản ánh đúng thực tế theo quy định quản lý thuế mới.Hóa đơn điện tử: Đảm bảo việc xuất hóa đơn và đối soát dữ liệu khớp với tờ khai theo quy trình của Nghị định mới.4. Khuyến nghị để tránh rủi ro chậm nộpHệ thống Thuế điện tử (eTax) thường xuyên xảy ra tình trạng nghẽn mạng vào những ngày cuối cùng. Để quy trình diễn ra suôn sẻ, bạn nên lưu ý:Nộp sớm ít nhất 2-3 ngày: Tránh việc nộp sát giờ chót để có thời gian xử lý nếu xảy ra lỗi kỹ thuật hoặc sai sót thông tin.Kiểm tra chữ ký số: Đảm bảo chữ ký số (Token hoặc Remote Signing) còn hạn sử dụng và đã được cài đặt đúng cấu hình trên trình duyệt.Xác nhận thông báo từ cơ quan thuế: Sau khi gửi tờ khai, hãy kiểm tra thông báo "Chấp nhận hồ sơ khai thuế điện tử" qua email để chắc chắn hồ sơ đã hợp lệ.Lưu trữ hồ sơ: Tải và lưu lại các thông báo tiếp nhận để làm căn cứ đối chiếu về sau.

Xem chi tiết
Hướng dẫn mới nhất về quyết toán thuế TNCN năm 2025 và những thay đổi quan trọng từ 2026Nổi bật
16/3/2026

Hướng dẫn mới nhất về quyết toán thuế TNCN năm 2025 và những thay đổi quan trọng từ 2026

Toàn văn Công văn số 1296/CT-NVT, ngày 4/3/2026 của Cục Thuế, Bộ Tài chính về việc hướng dẫn quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công.Cục thuế hướng dẫn quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền côngNhằm bảo đảm công tác kê khai, quyết toán thuế thu nhập cá nhân kể từ kỳ quyết toán năm 2025 được tổ chức triển khai thống nhất, đúng quy định và kịp thời, đồng thời tạo thuận lợi trong tiếp nhận, giải quyết hồ sơ, nâng cao hiệu quả của quy trình hoàn thuế thu nhập cá nhân tự động nói riêng và chất lượng phục vụ người nộp thuế nói chung, ngày 04/3/2026, Cục Thuế đã ban hành Công văn số 1296/CT-NVT về việc hướng dẫn quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công.Theo hướng dẫn của Cục Thuế, mức giảm trừ gia cảnh đối với kỳ quyết toán năm 2025, mức giảm trừ gia cảnh được xác định theo quy định tại Nghị quyết số 954/2020/UBTVQH14 ngày 02/6/2020 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.Cụ thể: (i) Mức giảm trừ đối với đối tượng nộp thuế là 11 triệu đồng/tháng (132 triệu đồng/năm); (ii) Mức giảm trừ đối với mỗi người phụ thuộc là 4,4 triệu đồng/tháng.Đáng chú ý, kể từ kỳ tính thuế năm 2026 (từ ngày 01/01/2026), mức giảm trừ gia cảnh được điều chỉnh theo Nghị quyết số 110/2025/UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, thay thế quy định hiện hành tại Nghị quyết số 954/2020/UBTVQH14.Mức giảm trừ gia cảnhTheo đó, mức giảm trừ gia cảnh mới được quy định như sau:(i) Mức giảm trừ đối với người nộp thuế là 15,5 triệu đồng/tháng (tương đương 186 triệu đồng/năm);(ii) Mức giảm trừ đối với mỗi người phụ thuộc là 6,2 triệu đồng/tháng.Việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh này có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và được áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026, giúp tăng ngưỡng thu nhập được miễn thuế và giảm bớt nghĩa vụ thuế của người nộp thuế trong bối cảnh chi phí sinh hoạt và thu nhập bình quân tăng lên.Về biểu thuế lũy tiến từng phần, đối với kỳ quyết toán năm 2025, theo Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần gồm 07 bậc thuế.Đối với kỳ tính thuế năm 2026, kể từ ngày 01/01/2026, theo Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15, thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần gồm 05 bậc thuế.Toàn văn: Công văn số 1296/CT-NVT hướng dẫn quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền côngDiscardPublish Article

Xem chi tiết
[TỔNG HỢP] HỘI THẢO THÁO GỠ VƯỚNG MẮC THUẾ & HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ DÀNH CHO HỘ KINH DOANH TRONG KỶ NGUYÊN SỐ 2026Nổi bật
13/3/2026

[TỔNG HỢP] HỘI THẢO THÁO GỠ VƯỚNG MẮC THUẾ & HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ DÀNH CHO HỘ KINH DOANH TRONG KỶ NGUYÊN SỐ 2026

Chiều qua vào lúc 14h00 ngày 12/03/2026, tại Hội trường lớn của Chi cục Thuế phối hợp cùng Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa, buổi hội thảo chuyên đề "Giải đáp chính sách Thuế - Hóa đơn điện tử và Quản lý doanh thu Thương mại điện tử" đã diễn ra với sự tham gia của hơn 500 hộ kinh doanh (HKD) và cá nhân kinh doanh. Trong không khí đối thoại thẳng thắn, đại diện lãnh đạo ngành Thuế đã trực tiếp giải đáp hàng loạt "điểm nóng" mà các chủ shop, chủ hộ đang loay hoay trong thời gian qua.Các đại biểu tham dự Hội thảo 'Giải pháp giúp hộ kinh doanh kê khai thuế đúng, an tâm tuân thủ, phát triển bền vững' - Ảnh: VGP/Nhật BắcSau hai phiên tham luận, Hội thảo bước vào Phiên Hỏi đáp và Tư vấn cùng Chuyên gia, trong đó nhiều hộ kinh doanh đã trao đổi trực tiếp những thắc mắc thực tế về chuyển đổi thuế kê khai, lắng nghe và nhận hướng dẫn cụ thể từ các chuyên gia.Phiên hỏi đáp có sự tham gia của các chuyên gia: Ông Mai Sơn, Phó Cục trưởng Cục Thuế; ông Nguyễn Tiến Minh, Phó Trưởng thuế TP. Hà Nội; bà Lê Thị Chinh, Phó trưởng Ban Nghiệp vụ thuế, Cục Thuế; bà Nguyễn Thị Thu Hà, Ban Chính sách, Cục Thuế; bà Nguyễn Thị Cúc, Chủ tịch Hội Tư vấn thuế Việt Nam VTCA; và bà Nguyễn Thị Minh Khuê, Phó Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo.Phiên Hỏi đáp về kê khai thuế cho hộ kinh doanh - Ảnh: VGP/Nhật BắcDưới đây là bản tổng hợp chi tiết và đầy đủ nhất các nội dung được trao đổi tại hội thảo:PHẦN I: LỘ TRÌNH LUẬT 78/2025 VÀ BƯỚC NGOẶT CỦA "HỘ CHIẾU SỐ"Mở đầu hội thảo, đại diện cơ quan Thuế đã nhấn mạnh về tầm quan trọng của Luật số 78/2025 trong việc chuẩn hóa dữ liệu kinh doanh.Câu hỏi 1: HKD hỏi về sự chuẩn bị cho "Hộ chiếu số" (Digital Product Passport - DPP)Hỏi: "Chúng tôi nghe nói từ năm 2026, hàng hóa bán ra của HKD phải có 'Hộ chiếu số'. Điều này có quá tải với một hộ kinh doanh gia đình chỉ có 2-3 nhân viên không? Chúng tôi phải bắt đầu từ đâu?"Chuyên gia trả lời: "Hộ chiếu số không phải là gánh nặng, mà là tấm 'thẻ căn cước' cho hàng hóa. Đối với HKD, điều này có nghĩa là bạn cần ưu tiên nhập hàng từ các nguồn có hóa đơn, chứng từ rõ ràng. Hệ thống phần mềm quản lý bán hàng (POS) hiện nay đã tích hợp sẵn tính năng quét QR để tự động cập nhật dữ liệu DPP. Khi bạn bán ra, thông tin này tự động đẩy lên hệ thống của ngành Thuế. Việc này giúp HKD loại bỏ hoàn toàn rủi ro bị xử phạt vì hàng hóa không rõ nguồn gốc – một lỗi rất nặng có thể dẫn đến tịch thu tang vật."PHẦN II: TÂM ĐIỂM HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ (HĐĐT) KHỞI TẠO TỪ MÁY TÍNH TIỀNĐây là phần thảo luận sôi nổi nhất với hàng chục câu hỏi liên quan đến vận hành thực tế.Câu hỏi 2: Vấn đề xuất hóa đơn cho khách lẻ tại cửa hàng ăn uốngHỏi: "Tại quán ăn của tôi, giờ cao điểm khách ra vào liên tục, mỗi đơn chỉ từ 30.000đ - 100.000đ. Việc yêu cầu khách đứng đợi để lấy thông tin mã số thuế, tên tuổi rồi mới xuất hóa đơn là bất khả thi. Có giải pháp nào linh hoạt hơn không?"Thuế trả lời: "Đây là hiểu lầm phổ biến. Với HĐĐT khởi tạo từ máy tính tiền, nếu khách hàng không lấy hóa đơn hoặc không cung cấp thông tin, bạn vẫn phải xuất hóa đơn nhưng ghi tên người mua là 'Khách lẻ không lấy hóa đơn'. Thao tác này chỉ mất 1-2 giây trên máy tính tiền. Cuối ngày, máy sẽ tự động truyền bảng kê dữ liệu về cơ quan Thuế. Mục tiêu là để tổng doanh thu thực tế và doanh thu trên hệ thống Thuế phải khớp nhau, tránh việc HKD bị áp mức thuế khoán quá cao do không minh bạch được số liệu thực tế."Câu hỏi 3: Xử lý sự cố kỹ thuật và đường truyềnHỏi: "Nếu đang bán hàng mà mất điện hoặc phần mềm hóa đơn bị lỗi, không truyền được dữ liệu về cơ quan Thuế trong vòng 24h thì tôi có bị phạt không?"Thuế trả lời: "Cơ quan Thuế hiểu và chia sẻ với các sự cố kỹ thuật. Trong trường hợp này, bạn cần ghi nhận lại sự cố và liên hệ ngay với đơn vị cung cấp giải pháp (TVAN) để khắc phục. Nếu dữ liệu được truyền bù ngay sau khi có điện hoặc sửa xong lỗi trong thời gian sớm nhất, bạn sẽ không bị xử phạt. Tuy nhiên, nếu cố tình ngắt kết nối để 'giấu' doanh thu, hệ thống AI của chúng tôi sẽ cảnh báo rủi ro và liệt hộ vào danh sách kiểm tra đột xuất."PHẦN III: QUẢN LÝ THUẾ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ - CUỘC CHIẾN CHỐNG THẤT THUHoạt động kinh doanh trên TikTok Shop, Shopee, Facebook đang trở thành nguồn thu chính của nhiều hộ, nhưng cũng là nơi phát sinh nhiều vướng mắc về thuế nhất.Câu hỏi 4: Doanh thu thực nhận và doanh thu kê khaiHỏi: "Sàn TMĐT thu phí rất cao (phí sàn, phí voucher, phí vận chuyển). Số tiền thực đổ về túi tôi chỉ bằng 80% giá trị đơn hàng. Tại sao Thuế lại yêu cầu chúng tôi nộp thuế trên 100% giá trị đơn hàng? Như vậy là đóng thuế trên cả phần phí chúng tôi trả cho sàn?"Thuế trả lời: "Theo luật, doanh thu tính thuế là giá bán ra cho người tiêu dùng cuối cùng. Các khoản phí sàn, phí marketing là chi phí để bạn có được đơn hàng đó. Theo phương pháp tính thuế cho HKD (tỷ lệ % trên doanh thu), luật không cho phép trừ chi phí đầu vào. Đây là điểm khác biệt so với Doanh nghiệp (tính thuế trên lợi nhuận). Do đó, bạn phải kê khai theo tổng giá trị đơn hàng khách đã trả. Để bù lại, mức thuế suất cho HKD (thường từ 1.5% - 4.5% tùy ngành nghề) thấp hơn rất nhiều so với thuế suất Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%)."Câu hỏi 5: Đối soát dữ liệu giữa Sàn - Ngân hàng - Cơ quan ThuếHỏi: "Tôi bán hàng trên trang cá nhân Facebook, nhận tiền qua tài khoản ngân hàng cá nhân, không thông qua sàn nào cả. Cơ quan Thuế làm thế nào để nắm được doanh thu của tôi nếu tôi không tự khai?"Thuế trả lời: "Hiện nay, chúng tôi thực hiện 'kiềng ba chân' trong quản lý:Dữ liệu từ đơn vị vận chuyển: Chúng tôi nắm được bạn đã gửi đi bao nhiêu kiện hàng, giá trị COD là bao nhiêu.Dữ liệu ngân hàng: Các tài khoản có số dư biến động lớn, liên tục sẽ được ngân hàng báo cáo định kỳ.Quét dữ liệu AI: Các bài đăng livestream, quảng cáo có tương tác lớn đều được hệ thống ghi nhận. Chính vì vậy, việc không kê khai hoặc kê khai gian dối sẽ dẫn đến việc truy thu thuế lên đến hàng tỷ đồng kèm lãi chậm nộp 0.03%/ngày. Lời khuyên cho bạn là hãy chủ động đăng ký HKD và kê khai trung thực ngay từ đầu."PHẦN IV: CHI TIẾT VỀ CÁC KHOẢN PHẠT VÀ SAI SÓT THƯỜNG GẶPCâu hỏi 6: Sai sót trên hóa đơn đã phát hànhHỏi: "Tôi lỡ xuất hóa đơn nhầm số lượng hàng, dẫn đến số tiền cao hơn thực tế. Tôi đã nộp thuế tháng đó rồi, giờ phát hiện ra có được hoàn tiền không?"Thuế trả lời: "Bạn cần thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh giảm ngay khi phát hiện sai sót. Số thuế nộp thừa sẽ được hệ thống ghi nhận và trừ vào số thuế phải nộp của kỳ tiếp theo. Quy trình là: Lập biên bản điều chỉnh -> Xuất hóa đơn điều chỉnh -> Gửi mẫu 04/SS-HĐĐT cho cơ quan Thuế."Câu hỏi 7: Mức phạt chậm nộp tờ khai và nộp thuếHỏi: "Vì bận công việc gia đình, tôi nộp tờ khai quý chậm mất 10 ngày. Mức phạt cụ thể là bao nhiêu?"Thuế trả lời: "Theo Nghị định 125, chậm nộp tờ khai từ 1 đến 30 ngày có mức phạt từ 2 đến 5 triệu đồng. Ngoài ra, nếu phát sinh số thuế chậm nộp, bạn sẽ bị tính lãi 0.03% mỗi ngày trên số tiền chậm nộp đó. Để tránh việc này, HKD nên sử dụng các ứng dụng nhắc lịch thuế tự động tích hợp trên điện thoại."PHẦN V: CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ VÀ LỜI KHUYÊN CHO NĂM 2026Kết thúc buổi hội thảo, cơ quan Thuế đã đưa ra những khuyến nghị quan trọng:Chủ động chuyển đổi số: HKD nên sớm trang bị phần mềm bán hàng chuẩn hóa để việc xuất hóa đơn và đối soát doanh thu trở nên tự động, tránh sai sót thủ công.Tận dụng ưu đãi: Trong năm 2026, các hộ mới chuyển đổi từ hộ khoán sang hộ kê khai hoặc hộ mới thành lập có ứng dụng công nghệ sẽ được tham gia các chương trình đào tạo miễn phí và ưu đãi về dịch vụ chữ ký số.Tham gia cộng đồng: HKD nên tham gia vào các hội nhóm uy tín (như nhóm "THUẾ HỘ KINH DOANH - CÁ NHÂN KINH DOANH") để cập nhật nhanh nhất các thông báo thay đổi địa chỉ cơ quan thuế, road closures (phân luồng giao thông) khi đi nộp hồ sơ, hoặc các mẫu quyết định hành chính mới nhất.Lời kết của Ban tổ chức:"Cơ quan Thuế luôn đồng hành cùng sự phát triển của các bạn. Mục tiêu của các buổi hội thảo này không phải để gây áp lực, mà là để tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng. Khi tất cả mọi người đều đóng thuế đúng và đủ, chúng ta sẽ có một nền kinh tế minh bạch và bền vững hơn."Bản tổng hợp trực tiếp hội thảo thuế cho hộ kinh doanh này được thực hiện bởi đội ngũ quản trị viên nhóm THUẾ HỘ KINH DOANH Hệ sinh thái IAM, dựa trên các câu hỏi thực tế từ phía cộng đồng người bán hàng.Thông tin hỗ trợ: Nếu quý hộ kinh doanh cần mẫu tờ khai 01/CNKD, bảng kê 01-2/BK-HĐKD hoặc hướng dẫn cài đặt phần mềm hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền, vui lòng để lại thông tin bên dưới hoặc liên hệ hotline 0961 418 247 để được tư vấn miễn phí.

Xem chi tiết
Quy định về Hóa đơn điện tử đối với Hộ kinh doanh theo Nghị định 68/2026/NĐ-CPNổi bật
13/3/2026

Quy định về Hóa đơn điện tử đối với Hộ kinh doanh theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP

Dựa trên Nghị định 68/2026/NĐ-CP, việc sử dụng hóa đơn điện tử được quy định dựa trên ngưỡng doanh thu của hộ kinh doanh (HKD) như sau: 1. Trường hợp bắt buộc sử dụng HĐĐTNgưỡng doanh thu: HKD có doanh thu tính thuế GTGT từ 1 tỷ đồng/năm trở lên bắt buộc phải sử dụng HĐĐT có mã của cơ quan thuế.Hình thức: Có thể sử dụng HĐĐT khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.Địa điểm kinh doanh: Nếu HKD có nhiều địa điểm thì dùng chung một mã số thuế, nhưng trên hóa đơn phải ghi rõ địa chỉ của từng địa điểm bán hàng.2. Trường hợp tự nguyện sử dụng HĐĐTNgưỡng doanh thu: HKD có doanh thu từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng/năm không bắt buộc nhưng có thể tự nguyện đăng ký sử dụng để thuận tiện cho khách hàng.Hóa đơn từng lần: Nếu chưa đăng ký HĐĐT mà khách yêu cầu hóa đơn, HKD phải khai và nộp thuế trước khi được cơ quan thuế cấp hóa đơn có mã theo từng lần phát sinh.3. Quy định về thời hạn đăng ký khi vượt ngưỡngThời hạn 30 ngày: Khi doanh thu lũy kế trong năm đạt mốc 1 tỷ đồng, HKD phải thực hiện đăng ký sử dụng HĐĐT trong vòng 30 ngày kể từ ngày cuối của kỳ tính thuế đạt ngưỡng đó.Xử lý trong thời gian chờ: Trong 30 ngày này, nếu chưa hoàn tất đăng ký, HKD vẫn có thể xin cấp hóa đơn từng lần sau khi đã thực hiện nghĩa vụ khai nộp thuế.4. Thủ tục thực hiện chungĐăng ký: Thực hiện thông qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế.Nhà cung cấp: Chủ động lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ HĐĐT được cơ quan thuế chấp thuận.Lưu trữ: Phải lưu trữ hóa đơn theo đúng quy định của pháp luật về kế toán.

Xem chi tiết
Quy định về chứng từ khấu trừ thuế TNCN mới nhất 2026Nổi bật
12/3/2026

Quy định về chứng từ khấu trừ thuế TNCN mới nhất 2026

1.Chứng từ khấu trừ thuế TNCN là gì?Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là một loại giấy tờ, hồ sơ do tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập cấp cho người lao động.Mục đích của chứng từ này là để xác nhận số tiền thuế đã được khấu trừ từ thu nhập của người đó trước khi chi trả lương hoặc thù lao vào ngân sách Nhà nước.- Vai trò của chứng từ khấu trừ thuếChứng từ này cực kỳ quan trọng đối với người lao động trong các trường hợp sau:Quyết toán thuế: Là bằng chứng để người lao động tự đi quyết toán thuế với cơ quan thuế hoặc ủy quyền cho đơn vị khác.Hoàn thuế: Nếu số thuế đã nộp lớn hơn số thuế thực tế phải nộp trong năm, chứng từ này giúp chứng minh số tiền đã nộp để làm thủ tục hoàn thuế.Minh bạch tài chính: Giúp người lao động kiểm soát được việc cơ quan chi trả thu nhập đã thực hiện nghĩa vụ đóng thuế thay cho mình hay chưa.- Hình thức của chứng từHiện nay, theo quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP, các tổ chức chi trả thu nhập đã chuyển sang sử dụng Chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử.Việc này giúp việc lưu trữ, tra cứu và gửi cho người lao động qua email trở nên nhanh chóng và chính xác hơn so với bản giấy trước đây.- Đối tượng được cấp chứng từNgười lao động không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng có tổng mức trả thu nhập từ 2.000.000 đồng/lần trở lên và bị khấu trừ 10%.Cá nhân không cư trú bị khấu trừ thuế tại nguồn .Người lao động có ký hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên nhưng muốn tự mình đi quyết toán thuế.2. Khi nào phải cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN?Các trường hợp bắt buộc phải cấp chứng từNgười lao động không ký hợp đồng hoặc ký dưới 3 tháng: * Khi bạn chi trả thu nhập từ 2.000.000 đồng/lần trở lên và thực hiện khấu trừ thuế 10%, bạn có trách nhiệm cấp chứng từ cho họ. Người lao động có thể yêu cầu cấp theo từng lần khấu trừ hoặc cấp một lần cho nhiều tháng trong cùng một năm tài chính.Người lao động có ký hợp đồng từ 3 tháng trở lên:Bạn chỉ cấp chứng từ khi người lao động không ủy quyền quyết toán thuế cho đơn vị. Điều này thường xảy ra khi họ có thu nhập ở nhiều nơi và muốn tự mình đi làm thủ tục quyết toán với cơ quan thuế.Nếu họ đã ủy quyền cho đơn vị quyết toán thay, đơn vị không được cấp chứng từ khấu trừ nữa.Cá nhân không cư trú:Bất cứ khi nào đơn vị thực hiện khấu trừ thuế đối với nhóm đối tượng này, đơn vị phải cấp chứng từ khi họ yêu cầu.Một số lưu ý quan trọng về quy trìnhHình thức điện tử: Hiện nay, việc cấp chứng từ phải thực hiện qua hình thức điện tử để đồng bộ với hệ thống của cơ quan thuế.Thời điểm: Đơn vị phải cấp ngay tại thời điểm thực hiện khấu trừ thuế nếu người lao động có yêu cầu.Trách nhiệm của đơn vị chi trả: Đơn vị cần lưu trữ hồ sơ cẩn thận vì đây là căn cứ để đối soát khi cơ quan thuế kiểm tra quyết toán thuế thu nhập cá nhân hàng năm.3. Mẫu chứng từ khấu trừ thuế TNCN mới nhấtMẫu chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân mới nhất (Mẫu 03/TNCN) ban hành kèm theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/6/2025 như sau:4. Nội dung bắt buộc trên chứng từ khấu trừ thuế TNCNTheo quy định của pháp luật Việt Nam, cụ thể là tại Điều 32 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, một chứng từ khấu trừ thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) hợp lệ và bắt buộc phải bao gồm các nội dung sau:- Thông tin về chứng từTên chứng từ: Phải ghi rõ là "CHỨNG TỪ KHẤU TRỪ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN".Ký hiệu mẫu chứng từ và ký hiệu chứng từ: Đây là các mã số giúp cơ quan thuế và doanh nghiệp quản lý, theo dõi.Số chứng từ: Một dãy số duy nhất được đánh tăng dần để phân biệt các chứng từ khác nhau.- Thông tin về tổ chức, cá nhân trả thu nhậpĐây là thông tin của đơn vị (doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức) đã thực hiện việc trả thu nhập và khấu trừ thuế.Tên tổ chức/cá nhân: Tên đầy đủ theo giấy đăng ký kinh doanh hoặc quyết định thành lập.Mã số thuế: Mã số thuế của đơn vị trả thu nhập.Địa chỉ: Địa chỉ trụ sở chính của đơn vị.- Thông tin về cá nhân nhận thu nhậpĐây là thông tin của người lao động hoặc cá nhân được trả thu nhập và bị khấu trừ thuế.Họ và tên: Tên đầy đủ của người nhận thu nhập.Mã số thuế: Mã số thuế cá nhân của người nhận (nếu có).Số Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu: Số giấy tờ tùy thân hợp lệ.Quốc tịch: Quốc tịch của cá nhân đó.- Chi tiết về khoản thu nhập và thuế đã khấu trừĐây là phần nội dung quan trọng nhất, phản ánh cụ thể số liệu tài chính.Khoản thu nhập: Ghi rõ loại thu nhập bị khấu trừ (ví dụ: tiền lương, tiền công, trúng thưởng, thừa kế...).Thời điểm trả thu nhập: Ngày, tháng, năm cụ thể thực hiện trả thu nhập.Tổng thu nhập chịu thuế: Tổng số tiền thu nhập trước khi khấu trừ bất kỳ khoản giảm trừ nào.Số tiền thuế đã khấu trừ: Số tiền thuế TNCN cụ thể đã được tổ chức trả thu nhập giữ lại để nộp vào ngân sách nhà nước.- Chữ ký và thời gianNgày, tháng, năm lập chứng từ: Thời điểm chứng từ được phát hành.Chữ ký:Chữ ký của người trả thu nhập: Chữ ký của đại diện có thẩm quyền của tổ chức trả thu nhập (thường là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền, kèm theo đóng dấu).Chữ ký của người nhận thu nhập: Chữ ký của cá nhân nhận thu nhập để xác nhận đã nhận được khoản thu nhập và số thuế đã khấu trừ.5. Cách lập và cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCNĐăng ký sử dụng chứng từ điện tử (nếu chưa làm):Nộp hồ sơ qua Cổng thông tin thuế điện tử (thuedientu.gdt.gov.vn).Hồ sơ: Thông báo phát hành chứng từ (mẫu 02/PH-BLG Phụ lục IA Nghị định 123/2020/NĐ-CP, sửa đổi).Đăng ký mẫu số, ký hiệu chứng từ (ký hiệu mẫu: 01/CTKT; ký hiệu chứng từ: 6 ký tự theo quy định).Lập chứng từ:Truy cập menu "Thuế TNCN" → "Danh sách chứng từ" (trong IAM PIT hoặc phần mềm tương tự).Chọn "Tạo mới" hoặc nhập khẩu dữ liệu từ bảng lương/quyết toán.Điền/kiểm tra thông tin:Phần I: Thông tin tổ chức trả thu nhập (tự động lấy từ hệ thống).Phần II: Thông tin cá nhân (họ tên in hoa theo CCCD, MST/số định danh, thu nhập, thuế khấu trừ...).Hệ thống tự tính toán số thuế khấu trừ.Ký số điện tử ngay tại thời điểm lập.Phát hành và cấp:Phát hành chứng từ điện tử (gửi đến cơ quan thuế nếu yêu cầu).Cấp cho cá nhân: Gửi file PDF/XML có chữ ký số qua email, cổng cá nhân thuế điện tử, hoặc in nếu cần (nhưng ưu tiên điện tử).Theo dõi trạng thái gửi/nhận trên phần mềm.6. Mất chứng từ khấu trừ thuế TNCN xử lý thế nào?Việc xử lý khi mất chứng từ khấu trừ thuế TNCN hiện nay rất đơn giản, chia làm 2 trường hợp:1. Với chứng từ điện tử (Như trên IAMPIT)Cách xử lý: Không lo bị mất vĩnh viễn. Bạn chỉ cần vào phần mềm, tìm lại chứng từ đó và nhấn nút Gửi lại Email hoặc Tải file PDF để in ra.Giá trị: Bản in từ file điện tử có chữ ký số vẫn có giá trị pháp lý để quyết toán thuế.2. Với chứng từ giấy (Dạng cũ)Bước 1: Người lao động báo với đơn vị chi trả.Bước 2: Đơn vị chi trả chụp lại Liên 1 (liên lưu), ký tên và đóng dấu xác nhận của công ty lên bản sao.Bước 3: Người lao động dùng bản sao có xác nhận này để đi quyết toán thuế bình thường.Lưu ý: Nếu bạn là bên chi trả và làm mất chứng từ giấy chưa sử dụng, phải báo cáo với cơ quan thuế trong vòng 05 ngày để tránh bị phạt nặng (từ 4-8 triệu đồng).7. Không cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN có bị phạt không?1. Mức phạt tiềnTheo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hành vi vi phạm quy định về lập, nộp, kê khai chứng từ thuế bị xử phạt như sau:Phạt tiền từ 2.000.000đ đến 5.000.000đ: Áp dụng cho hành vi không lập chứng từ khấu trừ thuế sau khi đã thực hiện khấu trừ tiền thuế của người lao động.2. Các rủi ro khác cho đơn vị chi trảKhiếu nại: Người lao động có quyền khiếu nại lên Cơ quan Thuế nếu họ bị trừ thuế nhưng không nhận được chứng từ để làm thủ tục hoàn thuế hoặc quyết toán thuế.Bị kiểm tra/thanh tra: Việc không cấp chứng từ thường đi kèm với nghi ngờ về việc đơn vị đã khấu trừ tiền của người lao động nhưng không nộp vào ngân sách Nhà nước. Điều này dễ dẫn đến việc Cơ quan Thuế thực hiện thanh tra toàn diện nghĩa vụ thuế của đơn vị.3. Trường hợp không bị phạtBạn sẽ không bị phạt nếu thuộc một trong các trường hợp sau:Người lao động không yêu cầu cấp chứng từ.Người lao động đã ký ủy quyền quyết toán thuế cho đơn vị bạn (lúc này đơn vị thực hiện quyết toán thay nên không cần cấp chứng từ khấu trừ).8. IAMPIT – Phần mềm chứng từ khấu trừ thuế TNCN dành cho doanh nghiệpI.A.M PIT là giải pháp điện tử chuyên dụng giúp doanh nghiệp và hộ kinh doanh quản lý chứng từ khấu trừ thuế TNCN theo Nghị định 123.Điểm mạnh cốt lõi:Ký số hàng loạt: Tiết kiệm thời gian bằng cách ký hàng trăm chứng từ cùng lúc qua USB Token hoặc HSM.Tự động hóa: Nạp dữ liệu nhanh từ Excel và tự động gửi chứng từ PDF qua Email cho người lao động.An toàn & Pháp lý: Đảm bảo 100% đúng mẫu quy định, không lo thất lạc, cháy hỏng như chứng từ giấy.Dễ sử dụng: Giao diện tối giản, tích hợp sẵn trong hệ sinh thái quản lý thuế IAM.Trải nghiệm ngay Phần mềm chứng từ khấu trừ thuế TNCN IAM PIT – giải pháp lập và quản lý chứng từ khấu trừ thuế TNCN đơn giản, chính xác và tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp tại đây.

Xem chi tiết
LỊCH TRÌNH KÊ KHAI VÀ NỘP THUẾ NĂM 2026: NHỮNG MỐC THỜI GIAN "VÀNG" CẦN NHỚNổi bật
11/3/2026

LỊCH TRÌNH KÊ KHAI VÀ NỘP THUẾ NĂM 2026: NHỮNG MỐC THỜI GIAN "VÀNG" CẦN NHỚ

Việc nắm vững thời hạn nộp hồ sơ không chỉ giúp hộ kinh doanh (HKD) chủ động trong tài chính mà còn tránh được các rủi ro pháp lý và xử phạt hành chính. Dưới đây là tóm tắt các quy định về thời hạn theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP:1. Đối với Hộ kinh doanh kê khai theo QuýĐối tượng: Áp dụng cho các hộ có doanh thu từ 500 triệu đến ≤ 50 tỷ đồng/năm.Thời hạn nộp hồ sơ & nộp thuế: Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên thuộc quý tiếp theo.Quý I: Trước ngày 30/04.Quý II: Trước ngày 31/07.Quý III: Trước ngày 31/10.Quý IV: Trước ngày 31/01 năm sau.Hình thức: Nộp hồ sơ điện tử qua cổng dịch vụ công về thuế.2. Đối với Hộ kinh doanh kê khai theo ThángĐối tượng: Bắt buộc với các hộ có doanh thu lớn trên 50 tỷ đồng/năm.Thời hạn thông thường: Chậm nhất ngày 20 của tháng tiếp theo.Lưu ý đặc biệt cho năm 2026: Theo điều khoản chuyển tiếp, thời hạn nộp hồ sơ của các tháng 1, 2 và 3 năm 2026 được gia hạn đến ngày 20/04/2026.3. Thông báo doanh thu cuối năm (Dành cho hộ dưới ngưỡng)Đối tượng: Các hộ có doanh thu ≤ 500 triệu đồng/năm.Nghĩa vụ: Mặc dù không phải nộp thuế GTGT và TNCN, nhưng bắt buộc phải gửi thông báo doanh thu thực tế.Thời hạn: Chậm nhất ngày 31/01 của năm dương lịch tiếp theo (ví dụ: doanh thu năm 2026 phải thông báo trước 31/01/2027).Rủi ro: Việc quên hoặc chậm thông báo có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế.4. Quyết toán thuế TNCN cuối năm (Phương pháp 2)Đối tượng: Các hộ áp dụng phương pháp "Thu nhập x Thuế suất".Thời hạn: Chậm nhất ngày 31/03 của năm tiếp theo.Nguyên tắc nộp thừa/thiếu: * Nếu thuế tạm nộp ít hơn thuế quyết toán: Nộp bổ sung và không bị tính tiền chậm nộp.Nếu thuế tạm nộp nhiều hơn: Được làm thủ tục hoàn thuế nộp thừa.

Xem chi tiết
Cập nhật quy định thuế mới nhất dành cho hộ kinh doanh năm 2026Nổi bật
9/3/2026

Cập nhật quy định thuế mới nhất dành cho hộ kinh doanh năm 2026

Từ ngày 05/03/2026, các quy định mới tại Nghị định 68/2026/NĐ-CP và Thông tư 18/2026/TT-BTC chính thức có hiệu lực. Để giúp các hộ kinh doanh (HKD) và cá nhân kinh doanh (CNKD) nắm bắt kịp thời các thay đổi quan trọng, chúng tôi xin tóm tắt các nhóm tình huống thuế phổ biến nhất hiện nay.1. Ngưỡng doanh thu chịu thuế và Phương pháp tínhThay đổi lớn nhất mà các chủ hộ cần lưu ý chính là ngưỡng doanh thu tính thuế và các phương pháp kê khai:Ngưỡng doanh thu 500 triệu đồng: Nếu tổng doanh thu trong năm từ tất cả các ngành nghề ≤ 500 triệu đồng, HKD không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN.Nghĩa vụ thông báo: Dù không nộp thuế, các hộ có doanh thu dưới ngưỡng vẫn bắt buộc gửi "Thông báo doanh thu thực tế" (Mẫu 01/TKN-CNKD) chậm nhất ngày 31/01 năm sau.Hai phương pháp tính thuế TNCN:Phương pháp 1 (Thuế suất x Doanh thu): Áp dụng cho doanh thu từ 500 triệu đến 3 tỷ đồng. Thủ tục đơn giản, không cần chứng từ chi phí.Phương pháp 2 (Thu nhập x Thuế suất): Bắt buộc khi doanh thu > 3 tỷ đồng hoặc tự chọn nếu có chi phí cao. Phương pháp này yêu cầu đầy đủ hóa đơn chứng từ và phải thực hiện quyết toán thuế cuối năm.2. Thời hạn kê khai và Nộp thuếViệc nộp hồ sơ đúng hạn giúp HKD tránh được các khoản phạt hành chính không đáng có:Khai thuế theo quý: Áp dụng cho doanh thu ≤ 50 tỷ đồng/năm. Hạn nộp là ngày cuối cùng của tháng đầu quý tiếp theo.Khai thuế theo tháng: Áp dụng cho doanh thu > 50 tỷ đồng/năm. Hạn nộp là ngày 20 của tháng tiếp theo.Quyết toán thuế TNCN (Phương pháp 2): Chậm nhất ngày 31/03 của năm dương lịch tiếp theo.3. Quy định về Hóa đơn điện tử (HĐĐT)Bắt buộc dùng HĐĐT: Khi doanh thu tính thuế GTGT đạt từ 1 tỷ đồng/năm trở lên.Thời hạn đăng ký: Nếu doanh thu lũy kế trong năm vượt mức 1 tỷ, chủ hộ phải đăng ký sử dụng HĐĐT trong vòng 30 ngày kể từ ngày cuối kỳ tính thuế đạt ngưỡng.4. Kinh doanh trên sàn Thương mại điện tử (TMĐT)Sàn khấu trừ thuế: Với các sàn có chức năng đặt hàng và thanh toán trực tuyến (Shopee, TikTok Shop...), sàn sẽ thực hiện khấu trừ và nộp thay thuế cho cá nhân kinh doanh.Tự khai thuế: Nếu kinh doanh qua Facebook, Zalo (không có chức năng thanh toán trực tuyến), chủ hộ phải tự kê khai và nộp thuế tại nơi cư trú.Thông báo tài khoản ngân hàng: Mọi HKD/CNKD đều phải thông báo tất cả số tài khoản ngân hàng và ví điện tử dùng cho kinh doanh (Mẫu 01/BK-STK) cho cơ quan thuế.5. Lưu ý cho Hộ mới ra kinh doanhNếu khai trương trong 6 tháng đầu năm và doanh thu lũy kế đến 30/06 ≤ 500 triệu, cần gửi thông báo doanh thu chậm nhất vào 31/07.Nếu khai trương trong 6 tháng cuối năm và doanh thu ≤ 500 triệu, chỉ cần thông báo một lần vào 31/01 năm sau.

Xem chi tiết
Cẩm nang thuế hộ kinh doanh & cá nhân kinh doanh năm 2026Nổi bật
9/3/2026

Cẩm nang thuế hộ kinh doanh & cá nhân kinh doanh năm 2026

Các quy định mới bắt đầu có hiệu lực từ ngày 05/03/2026 mang đến nhiều thay đổi quan trọng về ngưỡng doanh thu và phương pháp quản lý thuế.1. Ngưỡng doanh thu và Nghĩa vụ thuế cơ bảnĐối với hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống, cá nhân không phải chịu thuế GTGT và không phải nộp thuế TNCN. Tuy nhiên, nhóm này vẫn bắt buộc phải lập Thông báo doanh thu thực tế (Mẫu 01/TKN-CNKD) gửi cơ quan thuế chậm nhất vào ngày 31/01 của năm tiếp theo. Trường hợp doanh thu trong năm vượt quá 500 triệu đồng, cá nhân phải thực hiện khai và nộp thuế kể từ quý phát sinh doanh thu vượt ngưỡng đó. Nếu cá nhân kinh doanh nhiều ngành nghề, ngưỡng 500 triệu đồng sẽ được tính trên tổng doanh thu của toàn bộ các hoạt động kinh doanh trong năm.2. Lựa chọn Phương pháp tính thuế TNCNCó hai phương pháp tính thuế chính mà người kinh doanh cần lưu ý để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình. Phương pháp "Thuế suất x Doanh thu" (Phương pháp 1) áp dụng cho doanh thu từ 500 triệu đến 3 tỷ đồng, có ưu điểm là thủ tục đơn giản và không yêu cầu chứng từ chi phí. Phương pháp "Thu nhập x Thuế suất" (Phương pháp 2) là bắt buộc đối với doanh thu trên 3 tỷ đồng hoặc do cá nhân tự lựa chọn khi doanh thu dưới 3 tỷ để tận dụng việc trừ chi phí thực tế. Lưu ý rằng một khi đã chọn áp dụng Phương pháp 2, người nộp thuế phải duy trì ổn định phương pháp này trong ít nhất 02 năm liên tục.3. Quy định về Hóa đơn điện tử và Tài khoản kinh doanhHộ kinh doanh có doanh thu tính thuế GTGT từ 1 tỷ đồng/năm trở lên bắt buộc phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế. Đối với các trường hợp doanh thu dưới 1 tỷ, việc sử dụng hóa đơn điện tử là không bắt buộc nhưng được khuyến khích thực hiện tự nguyện. Đặc biệt, từ năm 2026, tất cả HKD/CNKD bắt buộc phải thông báo toàn bộ số tài khoản ngân hàng và ví điện tử liên quan đến hoạt động kinh doanh cho cơ quan thuế bằng phương thức điện tử (Mẫu 01/BK-STK).4. Quản lý thuế đối với Thương mại điện tử (TMĐT)Đối với cá nhân bán hàng qua các sàn TMĐT có chức năng đặt hàng và thanh toán trực tuyến như Shopee, Lazada hay TikTok Shop, sàn sẽ có trách nhiệm khấu trừ, khai thay và nộp thay thuế cho cá nhân. Ngược lại, nếu kinh doanh online qua các nền tảng không có chức năng thanh toán trực tiếp như Facebook hay Zalo, cá nhân phải tự thực hiện nghĩa vụ khai và nộp thuế tại cơ quan thuế nơi cư trú.5. Thời hạn kê khai và Nộp thuế quan trọngThời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quý được quy định chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên thuộc quý tiếp theo. Đối với các đơn vị có doanh thu trên 50 tỷ đồng/năm thuộc diện khai thuế theo tháng, hạn nộp là ngày 20 của tháng kế tiếp. Riêng đối với cá nhân áp dụng phương pháp quyết toán thuế TNCN theo năm (Phương pháp 2), thời hạn nộp hồ sơ quyết toán chậm nhất là ngày 31/03 của năm dương lịch tiếp theo. Các hộ kinh doanh mới ra hoạt động cũng cần lưu ý theo dõi doanh thu lũy kế để thực hiện thông báo hoặc khai thuế đúng hạn theo quy định cho từng giai đoạn 6 tháng đầu năm hoặc cuối năm.

Xem chi tiết
Tổng hợp các điểm mới quan trọng của Nghị định 68/2026/NĐ-CP đối với Hộ kinh doanhNổi bật
7/3/2026

Tổng hợp các điểm mới quan trọng của Nghị định 68/2026/NĐ-CP đối với Hộ kinh doanh

1. Nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế lên 500 triệu đồng/nămĐây là điểm mới đột phá nhất nhằm hỗ trợ các hộ kinh doanh quy mô nhỏ.Dưới 500 triệu đồng/năm: HKD, CNKD không thuộc đối tượng chịu thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập cá nhân (TNCN).Trên 500 triệu đồng/năm: Phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.Lưu ý: Hộ kinh doanh vẫn phải thông báo doanh thu với cơ quan thuế để phục vụ công tác giám sát dù ở mức miễn thuế.2. Bắt buộc áp dụng Hóa đơn điện tử (HĐĐT) theo ngưỡng doanh thuNghị định quy định lộ trình và điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử chặt chẽ hơn:Doanh thu từ 1 tỷ đồng trở lên: Bắt buộc áp dụng HĐĐT có mã của cơ quan thuế hoặc HĐĐT khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu.Doanh thu từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng: Khuyến khích sử dụng nhưng chưa bắt buộc hoàn toàn ngay lập tức.Doanh thu dưới 500 triệu đồng: Không bắt buộc sử dụng HĐĐT, có thể khai thuế theo từng lần phát sinh.3. Siết chặt quản lý thuế Thương mại điện tử (TMĐT)Nghị định 68/2026 xác lập rõ trách nhiệm của các sàn TMĐT và nền tảng số:Khấu trừ tại nguồn: Các chủ quản nền tảng TMĐT (có chức năng đặt hàng và thanh toán trực tuyến) có trách nhiệm khấu trừ, khai thay và nộp thay thuế cho cá nhân kinh doanh trên sàn.Minh bạch dữ liệu: Tăng cường kết nối dữ liệu giữa nền tảng số và cơ quan thuế để chống thất thu thuế trong kinh doanh online.4. Kê khai tài khoản ngân hàng và ví điện tửTừ ngày 05/3/2026, HKD phải thông báo cho cơ quan thuế tất cả các số tài khoản thanh toán và số hiệu ví điện tử đang sử dụng cho hoạt động kinh doanh. Điều này nhằm tách bạch dòng tiền kinh doanh và cá nhân, hạn chế rủi ro bị ấn định hoặc truy thu thuế.5. Phương pháp tính thuế TNCN mớiNghị định phân loại HKD theo các nhóm doanh thu để áp dụng cách tính thuế linh hoạt:Từ 500 triệu đến 3 tỷ đồng: Áp dụng thuế suất nhân với doanh thu.Trên 3 tỷ đồng: Bắt buộc áp dụng phương pháp tính theo thu nhập (Thu nhập tính thuế x Thuế suất). Cá nhân có doanh thu thấp hơn nhưng muốn chuyên nghiệp hóa cũng có thể lựa chọn phương pháp này.6. Quy định chuyển tiếp quan trọng trong năm 2026Bãi bỏ thuế khoán: Chuyển dịch dần từ thuế khoán sang cơ chế tự kê khai. Các hộ chuyển đổi sẽ được hưởng chính sách không bị truy thu các năm trước và không bị xử phạt hành chính trong giai đoạn đầu chuyển đổi.Kiểm kê tài sản: HKD phải lập bảng kê hàng tồn kho và tài sản tại thời điểm 31/12/2025 và gửi cho cơ quan thuế trước ngày 20/04/2026.

Xem chi tiết
Tóm tắt Nghị định 68/2026/NĐ-CP quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh áp dụng từ 5/3/2026Nổi bật
6/3/2026

Tóm tắt Nghị định 68/2026/NĐ-CP quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh áp dụng từ 5/3/2026

1. Số Hóa Toàn Diện: Khai Thuế Qua App và Cổng Thông TinNghị định 68 đặt mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn việc nộp tờ khai giấy.Khai thuế điện tử: 100% HKD nộp thuế theo phương pháp kê khai phải thực hiện qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế hoặc ứng dụng eTax Mobile.Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền: Bắt buộc áp dụng đối với các nhóm ngành bán lẻ, ăn uống, và dịch vụ vui chơi giải trí để tăng tính minh bạch.2. Thay Đổi Ngưỡng Doanh Thu Tính ThuếMột trong những điểm được quan tâm nhất là việc điều chỉnh mức doanh thu chịu thuế để phù hợp với biến động chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$).Ngưỡng doanh thu mới: Nâng mức doanh thu chưa chịu thuế GTGT và thuế TNCN lên trên 150 triệu đồng/năm (thay vì mức 100 triệu đồng như trước đây).Ý nghĩa: Giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, tạo điều kiện để họ tích lũy vốn.3. Cải Cách Phương Pháp Tính ThuếNghị định phân loại rõ ràng hơn các đối tượng quản lý:Hộ kê khai: Áp dụng cho hộ quy mô lớn. Phải thực hiện chế độ kế toán đơn giản và lưu trữ hóa đơn, chứng từ đầu vào.Hộ khoán: Dành cho hộ quy mô nhỏ. Cơ quan thuế sẽ xác định mức thuế khoán dựa trên cơ sở dữ liệu số và khảo sát thực tế, công khai trên bản đồ số hộ kinh doanh.4. Tăng Cường Quản Lý Thuế Thương Mại Điện TửNghị định 68 siết chặt quản lý đối với các cá nhân kinh doanh trên các sàn TMĐT (Shopee, TikTok Shop, Lazada...):Trách nhiệm của sàn: Các sàn TMĐT có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế thay cho cá nhân kinh doanh nếu cá nhân đó không có mã số thuế hoặc không tự kê khai.Chia sẻ dữ liệu: Ngân hàng thương mại phải cung cấp dữ liệu dòng tiền từ hoạt động kinh doanh online để cơ quan thuế đối chiếu.

Xem chi tiết
Hướng Dẫn Cách Kê Khai Nộp Thuế Cho Cá Nhân Và Hộ Kinh Doanh (Mới Nhất 2026)Nổi bật
5/3/2026

Hướng Dẫn Cách Kê Khai Nộp Thuế Cho Cá Nhân Và Hộ Kinh Doanh (Mới Nhất 2026)

Việc hiểu rõ các quy định về thuế không chỉ giúp hộ kinh doanh tuân thủ đúng pháp luật mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Từ năm 2026, các mốc doanh thu và phương pháp tính thuế đã có những thay đổi quan trọng. Dưới đây là lộ trình chi tiết để bạn nắm bắt.1. Nguyên Tắc Chung & Mốc Quan TrọngNhà nước áp dụng nguyên tắc thuế minh bạch: Hỗ trợ trước, xử phạt sau. Cơ quan thuế sẽ rà soát và hướng dẫn cụ thể thay vì đánh thuế tràn lan.Mốc doanh thu cần nhớ: 500 triệu đồng/năm.Cách tính: Chia theo doanh thu và áp dụng phương pháp phù hợp với quy mô.2. Phân Loại 4 Nhóm Hộ Kinh Doanh Từ Năm 2026Dựa trên doanh thu hàng năm, hộ kinh doanh sẽ được chia thành 4 nhóm với các nghĩa vụ thuế khác nhau:Nhóm 1: Doanh thu dưới 500 triệu/nămNghĩa vụ: Miễn thuế VAT và thuế TNCN.Bắt buộc: Phải thông báo doanh thu (Hàng năm trước 31/1; Riêng năm đầu khai 2 lần vào 31/7 và 31/1 năm kế tiếp).Lưu ý: Nếu doanh thu vượt 500 triệu giữa năm, phải khai và nộp thuế từ quý vượt.Nhóm 2: Doanh thu từ 500 triệu đến dưới 3 tỷ/nămĐây là nhóm linh hoạt nhất, được chọn 1 trong 2 cách tính:Không xác định chi phí: Thuế tính trực tiếp trên doanh thu.Công thức: (Doanh thu - 500 triệu) × % Thuế (0,5% - 2%).Xác định được chi phí: Thuế tính theo lợi nhuận (Phù hợp cho hộ có chi phí đầu vào cao).Công thức: (Doanh thu - Chi phí) × 15%.Nhóm 3: Doanh thu từ 3 tỷ đến dưới 50 triệu/nămCách tính: Thuế TNCN = (Doanh thu - Chi phí) × 17%.Khai thuế: VAT theo tháng; TNCN theo quý và quyết toán năm.Nhóm 4: Doanh thu trên 50 tỷ/nămCách tính: Thuế TNCN = (Doanh thu - Chi phí) × 20%.Quản lý: Được quản lý chặt chẽ tương đương như các doanh nghiệp lớn.3. Cách Tính Thuế GTGT (VAT)Thuế VAT áp dụng chung cho tất cả các nhóm (trừ nhóm 1) theo công thức:VAT = Doanh thu × % Thuế suất theo ngành nghềTỷ lệ thuế suất tham khảo:Bán hàng: 1%Dịch vụ: 5%Sản xuất, vận tải: 3%Nội dung số, quảng cáo, game: 5%4. Quy Định Về Hóa Đơn Điện Tử & Sổ SáchViệc sử dụng hóa đơn điện tử tùy thuộc vào ngưỡng doanh thu:Dưới 500 triệu: Không bắt buộc.Từ 500 triệu - 1 tỷ: Không bắt buộc nhưng có thể đăng ký sử dụng.Trên 1 tỷ: BẮT BUỘC sử dụng hóa đơn điện tử.Lưu ý về chứng từ:Mọi chi phí muốn được trừ thuế phải có hóa đơn hợp lệ.Thanh toán từ 5 triệu đồng trở lên phải thực hiện qua chuyển khoản (không dùng tiền mặt) để được tính là chi phí hợp lý.5. Các Lưu Ý Quan Trọng KhácKinh doanh tại nhiều địa điểm/BĐS: Chỉ được chọn 1 địa điểm hoặc ngành nghề để trừ mốc 500 triệu đầu tiên (không được trừ chồng chéo).Bán hàng trên TMĐT: Sàn sẽ khấu trừ và nộp thuế thay, hộ kinh doanh thực hiện đối trừ khi quyết toán.Tạm ngừng kinh doanh: Phải có thông báo chính thức để không phát sinh nghĩa vụ thuế trong thời gian ngừng.

Xem chi tiết
Hạn nộp báo cáo tài chính năm 2026 doanh nghiệp cần lưu ýNổi bật
5/3/2026

Hạn nộp báo cáo tài chính năm 2026 doanh nghiệp cần lưu ý

1. Thời hạn nộp Báo cáo tài chính năm 2026 (áp dụng cho kỳ kế toán năm 2025)Theo Điều 25 Thông tư 99/2025/TT-BTC (hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp, hiệu lực từ 01/01/2026):Doanh nghiệp phải nộp Báo cáo tài chính năm cho cơ quan có thẩm quyền chậm nhất là 90 ngày, kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm.Doanh nghiệp là công ty mẹ, tổng công ty quy định thời hạn nộp Báo cáo tài chính của công ty con, đơn vị trực thuộc để hợp nhất hoặc tổng hợp Báo cáo tài chính phù hợp với quy định pháp luật và yêu cầu quản lý.Đối với các doanh nghiệp có quy định riêng về nộp Báo cáo tài chính theo kỳ kế toán khác (quý, bán niên...), thực hiện theo quy định pháp luật liên quan.Ví dụ cụ thể (áp dụng cho hầu hết doanh nghiệp có năm tài chính trùng năm dương lịch):Kỳ kế toán năm 2025: Từ 01/01/2025 đến 31/12/2025.Hạn nộp Báo cáo tài chính năm 2026: Chậm nhất 31/3/2026 (90 ngày sau ngày kết thúc kỳ kế toán).2. Căn cứ pháp lý chínhĐiều 25 Thông tư 99/2025/TT-BTC: Thời hạn nộp.Điều 26 Thông tư 99/2025/TT-BTC: Nơi nhận Báo cáo tài chính.Điều 17 Thông tư 99/2025/TT-BTC: Nội dung Báo cáo tài chính năm.Điều 18 Thông tư 99/2025/TT-BTC: Sửa đổi, bổ sung Báo cáo tài chính.Phụ lục IV Thông tư 99/2025/TT-BTC: Hệ thống Báo cáo tài chính (mẫu biểu).Luật Kế toán 2015 (Điều 29): Nguyên tắc lập và trình bày Báo cáo tài chính.3. Lưu ý quan trọngNơi nộp: Theo quy định pháp luật liên quan (thường là cơ quan thuế quản lý trực tiếp, Sở Kế hoạch & Đầu tư, Tổng cục Thống kê nếu yêu cầu). Nếu Báo cáo tài chính lưu giữ tại Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, các cơ quan có thể truy xuất thông tin.Hình thức nộp: Không quy định chi tiết trong bài, nhưng từ 13/12/2026, một số đơn vị sử dụng tài chính công phải nộp bản điện tử ký số (theo các văn bản liên quan).Trường hợp đặc biệt:Nếu không thể bổ sung/sửa đổi chỉ tiêu Báo cáo tài chính do đặc thù, báo cáo Bộ Tài chính để được hướng dẫn.Doanh nghiệp được bổ sung chỉ tiêu nếu phù hợp với hoạt động và yêu cầu quản lý (phải thuyết minh và ban hành Quy chế hạch toán kế toán nội bộ).Chỉ tiêu không có số liệu: Miễn trình bày, doanh nghiệp chủ động đánh số thứ tự lại nhưng giữ nguyên “Mã số” chỉ tiêu.Mẫu Báo cáo tài chính năm (theo Phụ lục IV Thông tư 99/2025/TT-BTC):Báo cáo tình hình tài chính (Mẫu B 01 - DN).Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B 02 - DN).Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu B 03 - DN).Bản thuyết minh (Mẫu B 09 - DN).Phiên bản không giả định hoạt động liên tục: Mẫu B 01 - DNKLT, B 02 - DNKLT, B 03 - DNKLT, B 09 - DNKLT.4. Kết luận và khuyến nghịBáo cáo tài chính là nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp vào cuối mỗi kỳ kế toán. Doanh nghiệp cần chú ý hạn nộp để tránh vi phạm (phạt hành chính theo Luật Quản lý thuế và Luật Kế toán). Bài viết nhấn mạnh việc tuân thủ quy định mới từ Thông tư 99/2025/TT-BTC, đặc biệt với thời hạn 90 ngày chung (31/3/2026 cho năm 2025).Lưu ý bổ sung từ quy định chung (dựa trên các nguồn liên quan):Đối với doanh nghiệp nhà nước (đơn vị kế toán): Có thể áp dụng hạn 30 ngày (30/01/2026), nhưng công ty mẹ/Tổng công ty nhà nước vẫn 90 ngày (31/03/2026).Phạt chậm nộp: Thường từ 5-20 triệu đồng tùy mức độ (không đề cập chi tiết trong bài này).

Xem chi tiết
Những việc Kế toán - nhân sự cần làm tháng 3/2026Nổi bật
3/3/2026

Những việc Kế toán - nhân sự cần làm tháng 3/2026

Đây là những công việc bắt buộc phải thực hiện theo quy định của pháp luật, nếu chậm trễ doanh nghiệp có thể bị phạt hành chính:Hạn cuối: Thứ Hai, ngày 02/3/2026Thông báo tình hình biến động lao động tháng 02/2026 Người sử dụng lao động phải gửi Thông báo về tình hình biến động lao động làm việc tại đơn vị theo Mẫu số 29 ban hành kèm theo Thông tư 28/2015/TT-BLĐTBXH tới Trung tâm dịch vụ việc làm nơi đặt trụ sở làm việc (nếu có biến động, tính theo tháng dương lịch của tháng liền trước). (Nếu ngày cuối cùng rơi vào ngày nghỉ lễ hoặc nghỉ hàng tuần, thì dời sang ngày làm việc liền kề sau). Căn cứ: Khoản 2 Điều 16, khoản 3 Điều 20 Thông tư 28/2015/TT-BLĐTBXH.Hạn cuối: Thứ Sáu, ngày 20/3/2026Nộp tờ khai thuế GTGT tháng 02/2026 Doanh nghiệp nộp tờ khai thuế giá trị gia tăng (theo phương pháp khai và nộp theo tháng). (Nếu ngày cuối cùng rơi vào ngày nghỉ lễ hoặc nghỉ hàng tuần, thì dời sang ngày làm việc liền kề sau). Căn cứ: Khoản 1 Điều 44 Luật Quản lý thuế 2019, điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, khoản 1 Điều 1 Nghị định 91/2022/NĐ-CP.Hạn cuối: Thứ Sáu, ngày 20/3/2026Nộp tờ khai thuế TNCN tháng 02/2026 Doanh nghiệp nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân (theo phương pháp khai và nộp theo tháng). (Nếu ngày cuối cùng rơi vào ngày nghỉ lễ hoặc nghỉ hàng tuần, thì dời sang ngày làm việc liền kề sau). Căn cứ: Khoản 1 Điều 44 Luật Quản lý thuế 2019, điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, khoản 1 Điều 1 Nghị định 91/2022/NĐ-CP.Hạn cuối: Thứ Ba, ngày 31/3/2026Trích nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN và kinh phí Công đoàn tháng 02/2026 Hàng tháng, doanh nghiệp trích tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế từ quỹ tiền lương tháng của người lao động tham gia BHXH bắt buộc; đồng thời trích từ tiền lương tháng của từng người lao động theo mức quy định, chuyển cùng lúc vào tài khoản chuyên thu của cơ quan BHXH tại ngân hàng hoặc Kho bạc Nhà nước. Căn cứ: Điểm a khoản 4 Điều 34 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, khoản 13 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm y tế 2024, khoản 2 Điều 6 Nghị định 191/2013/NĐ-CP.Hạn cuối: Thứ Ba, ngày 31/3/2026Nộp Báo cáo tài chính năm 2025 Doanh nghiệp phải nộp Báo cáo tài chính năm cho cơ quan có thẩm quyền chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm (đối với hầu hết doanh nghiệp thông thường, không phải doanh nghiệp nhà nước đặc thù). Đối với công ty mẹ, tổng công ty: Quy định thời hạn nộp của công ty con phù hợp với pháp luật và yêu cầu quản lý. Nếu có quy định khác về kỳ kế toán (quý, bán niên...), thực hiện theo pháp luật liên quan. Căn cứ: Điều 25 Thông tư 99/2025/TT-BTC (hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, hiệu lực từ 01/01/2026).Hạn cuối: Thứ Ba, ngày 31/3/2026Quyết toán thuế TNDN năm 2025 Doanh nghiệp nộp hồ sơ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp. (Nếu ngày cuối cùng rơi vào ngày nghỉ lễ hoặc nghỉ hàng tuần, thì dời sang ngày làm việc liền kề sau). Căn cứ: Điểm a khoản 2 Điều 44 Luật Quản lý thuế 2019, điểm b khoản 6 Điều 8 Nghị định 126/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung tại khoản 3 Điều 1 Nghị định 91/2022/NĐ-CP).Hạn cuối: Thứ Ba, ngày 31/3/2026Quyết toán thuế TNCN năm 2025 Doanh nghiệp thực hiện quyết toán thuế thu nhập cá nhân (dù có hay không phát sinh khấu trừ thuế TNCN). Ngoại lệ: Nếu trong năm không phát sinh trả thu nhập từ tiền lương, tiền công thì không phải khai quyết toán. (Nếu ngày cuối cùng rơi vào ngày nghỉ lễ hoặc nghỉ hàng tuần, thì dời sang ngày làm việc liền kề sau). Căn cứ: Điểm a khoản 2 Điều 44 Luật Quản lý thuế 2019, điểm b khoản 6 Điều 8 Nghị định 126/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung tại khoản 3 Điều 1 Nghị định 91/2022/NĐ-CP).

Xem chi tiết