Câu Hỏi Thường Gặp
Chúng tôi tổng hợp các câu hỏi thường gặp để giúp bạn nhanh chóng tra cứu thông tin và giải đáp thắc mắc.
QHộ kinh doanh tại nhà ở (kinh doanh tại nhà riêng) cần điều kiện gì về địa chỉ? Có bị hạn chế ngành nghề không?
A
Hộ kinh doanh có thể đăng ký địa chỉ là nhà ở, tuy nhiên cần thỏa mãn một số điều kiện: (1) Địa điểm kinh doanh phải hợp pháp: là nhà thuê, nhà sở hữu hoặc nhà mượn — cần có giấy tờ chứng minh quyền sử dụng; (2) Không vi phạm quy hoạch đô thị: ở một số khu đô thị, quy chế quản lý cấm kinh doanh một số ngành tại nhà ở (ví dụ: sản xuất tiếng ồn lớn, hóa chất nguy hiểm); (3) Với căn hộ chung cư: phải có quy chế nội bộ của tòa nhà cho phép kinh doanh — nhiều chung cư cấm đặt địa chỉ kinh doanh; (4) Ngành nghề không được kinh doanh tại nhà: sản xuất công nghiệp ô nhiễm, chế biến thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, karaoke, vũ trường. Ngành nghề dịch vụ tư vấn, bán hàng online, may mặc nhỏ lẻ thường không bị hạn chế tại nhà.
Chia sẻ câu hỏi nàyQThủ tục đăng ký hộ kinh doanh lần đầu năm 2026 cần chuẩn bị những giấy tờ gì? Nộp ở đâu?
A
Để đăng ký hộ kinh doanh lần đầu năm 2026, cần chuẩn bị hồ sơ theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP gồm: (1) Giấy đề nghị đăng ký hộ kinh doanh (Mẫu Phụ lục III-1); (2) Bản sao CCCD/CMND còn hiệu lực của chủ hộ kinh doanh và các thành viên hộ gia đình tham gia; (3) Giấy tờ chứng minh địa điểm kinh doanh hợp pháp: hợp đồng thuê nhà, hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nếu là nhà/đất của chủ hộ; (4) Với ngành nghề kinh doanh có điều kiện: bản sao giấy phép, chứng chỉ hành nghề tương ứng. Nơi nộp: UBND cấp huyện/quận/thị xã nơi đặt địa điểm kinh doanh. Thời gian giải quyết: tối đa 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Phí đăng ký: 100.000 đồng. Hiện có thể nộp online qua cổng dichvucong.gov.vn ở nhiều tỉnh thành — tiết kiệm thời gian đi lại.
Chia sẻ câu hỏi nàyQHộ kinh doanh có thể đăng ký và thay đổi thông tin trực tuyến qua cổng nào năm 2026?
A
Năm 2026, hộ kinh doanh có thể thực hiện đăng ký và thay đổi thông tin trực tuyến qua các cổng sau: (1) Cổng Dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn): đăng ký, thay đổi, tạm ngừng, chấm dứt hộ kinh doanh; (2) Cổng thông tin của UBND tỉnh/thành phố: tùy địa phương có thể có cổng riêng (ví dụ: hanoi.gov.vn, tphcm.gov.vn); (3) Cổng eTax (thuedientu.gdt.gov.vn): đăng ký thuế, kê khai, nộp thuế trực tuyến; (4) Ứng dụng eTax Mobile: khai thuế và nộp thuế trên điện thoại thông minh. Lưu ý: cần có tài khoản định danh điện tử VNeID Level 2 hoặc chữ ký số để xác thực và ký văn bản điện tử. IAM hỗ trợ hộ kinh doanh cài đặt chữ ký số và hướng dẫn thực hiện thủ tục điện tử miễn phí khi mua gói dịch vụ hóa đơn điện tử.
Chia sẻ câu hỏi nàyQThủ tục thay đổi địa điểm kinh doanh của hộ kinh doanh sang địa bàn khác quận/huyện thực hiện như thế nào?
A
Khi hộ kinh doanh chuyển địa điểm sang quận/huyện khác, phải thực hiện thủ tục tại cả hai nơi: Bước 1 – Tại UBND cũ: nộp thông báo chấm dứt hoạt động tại địa điểm cũ (Mẫu Phụ lục III-7), kèm bản gốc Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh. Bước 2 – Tại UBND mới: nộp hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh mới tại địa điểm mới (như đăng ký lần đầu), kèm CCCD và giấy tờ địa điểm mới. Bước 3 – Thông báo với cơ quan thuế: nộp Mẫu 08-MST tại Chi cục Thuế quận/huyện mới để chuyển hồ sơ thuế. Lưu ý quan trọng: trong thời gian chuyển đổi, không được ngắt quãng việc xuất hóa đơn điện tử; mã số thuế vẫn giữ nguyên nhưng địa chỉ trên hóa đơn phải cập nhật ngay khi có giấy chứng nhận mới. Toàn bộ quá trình mất khoảng 5–7 ngày làm việc.
Chia sẻ câu hỏi nàyQTừ Nghị định 141/2026/NĐ-CP, hộ kinh doanh doanh thu từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng có phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã xác thực của cơ quan thuế không?
A
Có, theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP kết hợp với Nghị định 123/2020/NĐ-CP, tất cả hộ kinh doanh có doanh thu vượt 500 triệu đồng/năm đều phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã xác thực của cơ quan thuế (HĐĐT có mã CQT). Đây là loại hóa đơn được hệ thống của Tổng cục Thuế cấp mã ngay khi phát hành, đảm bảo tính xác thực. Hộ kinh doanh có thể chọn 1 trong 2 hình thức: (1) Đăng ký dùng hóa đơn điện tử qua nhà cung cấp dịch vụ như IAM INVOICE, MISA, VNPT Invoice (phổ biến hơn, nhiều tính năng, hỗ trợ tốt hơn); (2) Dùng hóa đơn điện tử miễn phí của cơ quan thuế cấp qua cổng thuedientu.gdt.gov.vn (phù hợp hộ xuất ít hóa đơn). Lưu ý: hóa đơn không có mã CQT chỉ áp dụng cho một số doanh nghiệp lớn đã được Tổng cục Thuế chấp thuận — không áp dụng cho hộ kinh doanh.
Chia sẻ câu hỏi nàyQNghị định 141/2026/NĐ-CP quy định thời hạn kê khai và nộp thuế cho hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu là khi nào?
A
Theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP và hướng dẫn tại Thông tư liên quan, hộ kinh doanh doanh thu trên 500 triệu đồng/năm kê khai và nộp thuế theo quý, cụ thể:
• Quý I (tháng 1–3): hạn nộp tờ khai và tiền thuế trước ngày 30/4
• Quý II (tháng 4–6): hạn trước ngày 30/7
• Quý III (tháng 7–9): hạn trước ngày 30/10
• Quý IV (tháng 10–12): hạn trước ngày 30/1 năm sau
Ngoài ra, hộ kinh doanh còn phải nộp tờ khai quyết toán năm trước ngày 31/3 năm sau (với TNCN) nếu cơ quan thuế yêu cầu. Nộp chậm thuế bị phạt 0,03%/ngày trên số tiền nộp chậm. Kê khai qua cổng eTax Mobile hoặc website thuedientu.gdt.gov.vn — không cần đến trực tiếp cơ quan thuế.
Chia sẻ câu hỏi này• Quý I (tháng 1–3): hạn nộp tờ khai và tiền thuế trước ngày 30/4
• Quý II (tháng 4–6): hạn trước ngày 30/7
• Quý III (tháng 7–9): hạn trước ngày 30/10
• Quý IV (tháng 10–12): hạn trước ngày 30/1 năm sau
Ngoài ra, hộ kinh doanh còn phải nộp tờ khai quyết toán năm trước ngày 31/3 năm sau (với TNCN) nếu cơ quan thuế yêu cầu. Nộp chậm thuế bị phạt 0,03%/ngày trên số tiền nộp chậm. Kê khai qua cổng eTax Mobile hoặc website thuedientu.gdt.gov.vn — không cần đến trực tiếp cơ quan thuế.
QHộ kinh doanh muốn tạm ngừng kinh doanh được phép tạm ngừng tối đa bao nhiêu tháng? Thủ tục cụ thể?
A
Theo Điều 92 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hộ kinh doanh được tạm ngừng hoạt động không quá 01 năm trong mỗi lần đăng ký tạm ngừng. Thủ tục: (1) Nộp Thông báo tạm ngừng kinh doanh (Mẫu Phụ lục III-7) đến UBND cấp huyện trước ngày dự kiến tạm ngừng ít nhất 3 ngày làm việc; (2) Đồng thời thông báo đến Chi cục Thuế để tạm ngừng nghĩa vụ kê khai thuế trong thời gian nghỉ; (3) Hộ kinh doanh không phải nộp thuế (GTGT, TNCN) trong thời gian tạm ngừng, nhưng vẫn phải nộp lệ phí môn bài đầy đủ cho năm đó; (4) Hết thời hạn tạm ngừng phải thông báo tiếp tục hoạt động hoặc xin gia hạn tạm ngừng (tối đa thêm 01 năm). Nếu quá thời hạn tạm ngừng mà không thông báo, bị xem là đang hoạt động và phải nộp đủ thuế theo quy định.
Chia sẻ câu hỏi nàyQCá nhân cho thuê nhà, cho thuê mặt bằng kinh doanh bị ảnh hưởng như thế nào bởi Nghị định 141/2026/NĐ-CP?
A
Nghị định 141/2026/NĐ-CP áp dụng ngưỡng 500 triệu đồng/năm đối với cá nhân cho thuê bất động sản. Cụ thể: (1) Tổng doanh thu cho thuê trong năm dưới 500 triệu đồng → miễn thuế GTGT, chỉ nộp thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến cá nhân (từ 5% đến 35%); (2) Tổng doanh thu trên 500 triệu đồng → nộp cả GTGT (5%) và TNCN (5% trên doanh thu cho thuê nhà). Thay đổi quan trọng từ 2026: cơ quan thuế kết nối dữ liệu với Cục Đăng ký đất đai để đối chiếu hợp đồng thuê nhà đã công chứng, đồng thời kết nối ngân hàng để theo dõi tiền thuê nhà chuyển khoản. Khuyến nghị: cá nhân cho thuê nhà nên đăng ký thuế và kê khai tự nguyện ngay từ đầu để tránh bị truy thu hồi tố và phạt cộng dồn nhiều năm.
Chia sẻ câu hỏi nàyQThủ tục chấm dứt hoạt động hộ kinh doanh cần làm những bước gì? Có phải thanh toán hết nợ thuế trước không?
A
Có, hộ kinh doanh phải hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi được xóa đăng ký. Quy trình gồm 4 bước: Bước 1 – Quyết toán thuế với Chi cục Thuế: nộp tờ khai quyết toán GTGT và TNCN kỳ cuối, thanh toán toàn bộ tiền thuế còn nợ và tiền phạt (nếu có). Chi cục Thuế cấp xác nhận đã hoàn thành nghĩa vụ thuế. Bước 2 – Hủy hóa đơn điện tử còn lại: thông báo hủy các ký hiệu hóa đơn chưa dùng đến; nếu dùng phần mềm như IAM INVOICE, liên hệ nhà cung cấp để đóng tài khoản. Bước 3 – Nộp hồ sơ chấm dứt tại UBND huyện: gồm thông báo chấm dứt (Mẫu Phụ lục III-8), bản gốc Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế. Bước 4 – Nhận giấy xác nhận chấm dứt trong vòng 3 ngày làm việc. Sau khi chấm dứt, mã số thuế bị khóa và không thể tái sử dụng.
Chia sẻ câu hỏi nàyQHộ kinh doanh vi phạm Nghị định 141/2026/NĐ-CP — không kê khai, không xuất hóa đơn — bị xử phạt như thế nào?
A
Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP và các hướng dẫn áp dụng cho Nghị định 141/2026/NĐ-CP, mức phạt cụ thể:
• Kê khai thuế chậm: phạt từ 2 triệu đến 5 triệu đồng, cộng thêm 0,03%/ngày trên số tiền nộp chậm
• Khai thiếu thuế do nhầm lẫn: phạt 20% số tiền thuế thiếu + tiền chậm nộp
• Trốn thuế có chủ ý: phạt từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn
• Không xuất hóa đơn khi bán hàng: phạt từ 10 đến 20 triệu đồng/lần vi phạm
• Xuất hóa đơn sai: phạt từ 4 đến 8 triệu đồng
Ngoài phạt hành chính, cơ quan thuế có thể ấn định thuế dựa trên dữ liệu hóa đơn điện tử và ngân hàng thu thập được — thường cao hơn thực tế. Trường hợp trốn thuế lớn (trên 100 triệu đồng) có thể bị truy cứu hình sự theo Điều 200 Bộ Luật Hình sự.
Chia sẻ câu hỏi này• Kê khai thuế chậm: phạt từ 2 triệu đến 5 triệu đồng, cộng thêm 0,03%/ngày trên số tiền nộp chậm
• Khai thiếu thuế do nhầm lẫn: phạt 20% số tiền thuế thiếu + tiền chậm nộp
• Trốn thuế có chủ ý: phạt từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn
• Không xuất hóa đơn khi bán hàng: phạt từ 10 đến 20 triệu đồng/lần vi phạm
• Xuất hóa đơn sai: phạt từ 4 đến 8 triệu đồng
Ngoài phạt hành chính, cơ quan thuế có thể ấn định thuế dựa trên dữ liệu hóa đơn điện tử và ngân hàng thu thập được — thường cao hơn thực tế. Trường hợp trốn thuế lớn (trên 100 triệu đồng) có thể bị truy cứu hình sự theo Điều 200 Bộ Luật Hình sự.
Bạn vẫn còn câu hỏi khác?
Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi ở toàn quốc luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.